Chương 16: Trang Sổ Cháy
Buổi trưa, khi soát hành lý, Elara dừng tay ở túi trong cùng. Cô rút ra tờ giấy in — chữ nhỏ, nổi, biểu tượng mặt trời. Lệnh truy nã Thẩm Tra Viện: Con gái giáo sư Voss. Tài vật: sổ tay da bìa nâu, nghiên cứu huyết mạch cấm, ký tự Aeridor. Ghi chú: năng lượng trên trang viết phản ứng với huyết mạch rồng.
Tay Elara run.
— Mỗi lần em mở, mỗi lần anh ở gần, nó phát tín hiệu — cô nói. — Giống đèn hiệu. Đây là lý do Aldric đến Ashfall nhanh vậy.
— Có cách nào khác?
— Long Thiết có thể phong ấn, nhưng dao găm em quá nhỏ.
Chiều muộn, dưới tàn cổ thụ, Elara nói:
— Em sẽ đốt. Trước đó chép lại trang quan trọng nhất vào sổ mới — giấy mới, chưa chạm Long Huyết. Phần an toàn giữ lại. Bản vẽ phong ấn, ký tự gốc, mẫu máu khô — sẽ cháy.
Đêm, cô ngồi dưới rễ cây, bút chì trên tay. Arthur cách vài bước — nghe bút cọ giấy, dừng, rồi viết tiếp. Khi dừng lâu, anh biết: bản vẽ không thể chép chính xác, hoặc ký tự phải dịch thay vì sao chép. Arthur không ngủ. Chỉ ngồi đó, chứng kiến.
Trước bình minh, Elara gấp sổ mới. Lấy ra cuốn sổ cũ — da bìa nâu, dày, mép sờn. Mở bìa, nhìn trang đầu — miệng mấp máy không ra tiếng. Có thể đang đọc lại dòng đầu tiên cha cô viết. Có thể đang nói tạm biệt.
Mở bìa sau — nơi mảnh vải bố buộc một cuộn giấy nhỏ, vàng cũ. Mặt cô thay đổi. Không phải buồn. Là đau — kiểu đau không nói được. Cô gấp lại. Nhét vào túi áo trong.
Bình minh. Elara xếp năm trang lên khoảng đất trống — bản vẽ phong ấn, ký tự, mẫu máu, hai trang nghiên cứu gốc chữ cha cô.
Arthur đứng cách ba bước. Kiếm cầm tay — vô thức. Bản năng nói: đang có thứ bị phá hủy.
Elara quỳ. Tay run — mỗi ngón giật nhẹ. Quẹt hộp lửa. Ngọn lửa nhỏ, vàng, lung linh trong gió sớm. Cô đưa đến mép trang.
Giấy bắt lửa — chậm. Mép co, chuyển vàng, rồi đen, rồi cháy. Lửa lan vào giữa, chữ viết — từng chữ, từng bản vẽ, từng nét — biến mất. Trên trang ký tự Aeridor, lửa có màu khác — vàng pha đỏ, như máu. Ký tự phát sáng lần cuối trước khi hóa tro.
Đốt trang hai. Ba. Bốn. Mỗi trang — dừng một nhịp. Đủ để nhìn một lần cuối.
Trang cuối — mẫu máu. Cô không dừng. Đưa lửa đến — nhanh — sợ đổi ý nếu trì hoãn. Máu khô sôi trong lửa, bốc hơi, biến mất.
Năm trang hóa tro. Gió sớm thổi — tro bay lên, xoáy, tan. Arthur thấy một mảnh giấy cháy còn chữ, rồi vỡ thành bụi đen giữa ánh bình minh.
Không còn bản vẽ phong ấn mà cha cô ba năm vẽ. Không còn ký tự ông mười năm giải mã. Không còn mẫu máu ông tự rạch tay để thu.
Arthur muốn nói gì đó. Mở miệng. Đóng lại. Mọi chữ đều sai — đúng hay sai không thay đổi được nỗi đau.
Elara đứng dậy. Mắt đỏ nhưng khô. Arthur thấy cô đã khóc — không phải bằng nước mắt. Bằng đôi tay run, bằng miệng mấp máy, bằng khoảng im lặng giữa lần đốt thứ tư và lần đốt thứ năm.
Cô đi ngang qua anh — không dừng, không nhìn. Vai thẳng. Bước tiếp.
Khoảng một dặm sau, tiếng bánh xe — lộc cộc, lộc cộc — xen lẫn kim loại leng keng.
Arthur dừng. Tay lên kiếm. Elara dừng — tay chạm dao găm Long Thiết.
Tiếng dừng. Tiếng chân — nhẹ — bụi rậm xào — Bran bước ra. Người lùn, vai rộng, da đen sạm. Đằng sau — xe nhỏ, xếp lò rèn, than, đe, búa — và mảnh kim loại phát sáng xanh nhạt qua vải. Long Thiết.
Bran rút giấy. Viết. Giơ lên.
TA KHÔNG CÒN GÌ Ở ASHFALL.
Dòng dưới.
KIẾM CỦA NGƯỜI CHƯA HOÀN THIỆN.
Arthur cười — nhẹ. Hai câu nghe như về rèn kiếm, nhưng anh hiểu: tất cả đều chưa hoàn thiện. Bran — người chỉ quan tâm đến việc hoàn thiện thứ mình bắt đầu — đã chọn đi theo.
— Cảm ơn.
Bran nhún vai. Giơ tay trái — ký hiệu: Đi.
Ba người lên đường. Arthur trước. Elara giữa — sổ mới trong túi, sổ cũ thành tro. Bran sau — kéo xe, lộc cộc, lộc cộc.
Ba người, ba lý do — một hướng. Đủ.
Đêm. Vách đá lõm — chỗ trú. Arthur ngồi ngoài, lưng tựa đá. Vết sẹo ấm. Long Huyết chảy chậm. Đêm nay anh muốn thử — đưa ra ngoài. Qua tay.
Mở van. Long Huyết lên. Giữ ở cổ tay. Cho phép. Rỉ qua lỗ chân lông. Hắc Ám nguyên tố xuất hiện trên lòng bàn tay — mỏng, đen trong suốt. Giữ. Một nhịp. Hai. Ba.
Không bùng.
Rồi thay đổi. Arthur mở quá sâu — không chủ đích — và Long Huyết nghe thấy gì đó. Arthur cũng nghe.
Không phải tai. Giọng nói.
Đầu tiên — giọng nữ, nhỏ, xa, như vọng từ cuối hành lang dài. Không nói chữ — chỉ khóc. Kiểu khóc đã quá lâu đến mức không còn nước mắt.
Giọng nam — gào vì bị kìm. Như người bị nhốt trong phòng kín, đập cửa đến khi tay rã.
Giọng trẻ — thì thầm một từ, lặp đi lặp lại. Arthur không nghe rõ, nhưng cảm được: đó là tên. Cái tên mà đứa bé đã nhớ trước khi Long Huyết lấy đi.
Hàng trăm giọng. Đến từng lớp — như sóng. Mỗi giọng — một người. Mang Long Huyết, đã chết, trí nhớ còn sót — vọng về từ sâu trong dòng máu. Tiếng khóc. Tiếng gào. Tiếng thì thầm. Tiếng cười — người này cười vì đã chấp nhận. Chấp nhận mình sẽ biến mất và chỉ còn trí nhớ lưu lại trong dòng máu vĩnh cửu.
Arthur đóng van. Nhanh — như giật tay ra khỏi lửa.
Im lặng. Nhưng không còn trống.
— Nidhogg. Họ là ai?
Nidhogg im lặng ba nhịp. Rồi — giọng khàn, thấp, lần đầu chậm đến mức nghe rõ từng khoảng nghỉ:
— Tàn dư. Những người đã từng mang Long Huyết. Trước ngươi. Hàng thế hệ. Họ dùng nó và nó ăn họ — ký ức, bản ngã — đến khi không còn gì ngoài Long Huyết, và nó giữ phần còn sót. Tiếng khóc. Tên. Và chờ.
— Chờ gì?
— Chờ ai đó mở van và nghe họ. Trong hàng ngàn năm không ai mở. Giáo Hội ép phong ấn — nếu họ chết trong bị ém, họ chết luôn. Không tàn dư.
— Họ sẽ đến gần hơn? — Arthur hỏi.
— Đến như nước đến khe — chảy vào, từ từ, qua mỗi lần ngươi mở van. Càng mở, họ đến gần hơn. Và — có người sẽ muốn nói chuyện với ngươi.
Arthur nhìn ra đường mòn — tối, im. Phía sau — Elara cuộn dưới áo choàng, tay kẹp sổ mới. Bran dựa bánh xe.
Arthur nhìn tay phải — trống. Nhưng bên trong, rất xa, rất sâu — hàng trăm giọng nói đã ngủ lại. Đang chờ.
Anh đặt tay lên ngực. Vết sẹo ấm lại. Long Huyết chảy — một giọt, đúng lượng, đúng nhịp. Nhưng giọt này mang theo thứ khác. Không phải sức mạnh. Là trọng lượng. Hàng trăm người đã chết, hàng trăm giọng nói đang chờ một người sẽ mở van và nghe.