Chương 30: Xâm Nhập Estalia
Ba người trôi vào thành phố như nước thấm vào cát — không ai nhìn, không ai dừng, Estalia quá bận rộn để ý đến kẻ lạ.
Arthur cảm nhận Thánh Lực bằng da trước khi thấy bằng mắt. Từ lúc qua cổng phụ phía đông, sợi dây chuyền trên ngực rung liên tục — không phải cảnh báo nguy hiểm mà là nhịp tim đều của cả thành phố. Thánh Lực ở khắp nơi: tỏa ra từ mỗi bức tượng Thánh Nữ trên góc phố, từ mỗi ngọn đèn đường bằng đồng đen, từ chính viên đá lát dưới chân. Nó đặc quánh, nóng ẩm, bám lên da như mồ hôi của người sốt cao. Arthur nuốt khan — lần đầu trong đời, anh hiểu thế nào là sống giữa lòng Giáo Hội.
Nidhogg im lặng kể từ khi vượt cổng. Arthur hiểu — ở đây, giữa trăm ngàn tín đồ, Thánh Lực đủ mạnh để sớt ngay cả ý nghĩ bất-khác-chuẩn. Con rồng già co cụm trong vết sẹo, cuộn mình vào góc sâu nhất, không dám thở mạnh vì sợ Thánh Lực phát hiện.
Bran đi bên trái, balo nặng trên lưng, mỗi bước vững như cột mốc. Ông không nhìn nhà thờ, không nhìn tượng Thánh Nữ, không nhìn ánh sáng vàng rực tỏa ra từ mọi bề mặt. Ông chỉ nhìn đường — và thỉnh thoảng gõ nhẹ búa nhỏ trong ống vải, như thể kiểm tra nó còn ở đó.
Seraphina đi bên phải, hood kéo thấp, tay khoanh trước ngực. Cô nói ít hơn thường lệ — Elf giữa lòng thành phố Giáo Hội, mỗi bước chân đều có thể là bước cuối nếu ai đó nhìn thấy đôi tai nhọn dưới lớp vải. Cô đã đổi áo nâu, tóc vấn sau, đeo kính đen. Trông giống một học giả du lịch hơn là công chúa Autumnwood — nhưng Arthur vẫn giữ khoảng cách an toàn, không đi quá gần.
Con phố dẫn đến Viện Hàn Lâm Phương Nam hẹp dần. Từ đường chính rộng rãi, qua ngã tư có tượng Thánh Nữ tay trái giơ lên, rồi rẽ hai lần vào hẻm đá nhỏ — nơi Thánh Lực yếu đi rõ rệt. Arthur cảm nhận được qua dây chuyền: mật độ Thánh Quang giảm dần, từ đặc thành loãng, từ nóng thành mát. Anh thở nhẹ. Lần đầu kể từ khi bước vào Estalia, vết sẹo trên ngực không còn châm chích.
Rồi Viện Hàn Lâm hiện ra — không phải tòa tráng lệ mà là một khối tường trắng ba tầng, phủ rêu xanh, cửa gỗ sồi đóng kín. Không biển hiệu, không dòng người ra vào. Một nơi im lặng giữa thành phố ồn ào. Trên cánh cửa khắc dòng chữ cổ — loại chữ học thuật, mỗi ký tự mang sự cổ xưa mà ngay cả Arthur cũng nhận ra: Viện Hàn Lâm Phương Nam.
Seraphina gõ cửa. Không phải ba tiếng đều — mà hai chậm một nhanh, một tín hiệu mà Arthur không hiểu.
Cánh cửa mở sau một lúc dài. Bên trong, hành lang hẹp trải thảm đỏ sờn, ánh sáng mờ mờ từ đèn dầu. Mùi sách cũ tràn ngập — giấy da, mực khô, keo dán, bụi tích tụ qua nhiều năm. Arthur bước vào, cảm nhận sự mát mẻ của tường đá dày — đối lập bất ngờ với Thánh Lực nóng bỏng ngoài đường.
Một người đàn ông già bước ra từ cuối hành lang. Lưng còng, tóc bạc phớt xám, mắt sau hai lớp kính dày. Ông mặc áo khoác Viện Hàn Lâm — dài, nâu sẫm, tay áo thêu chữ ký hiệu — tay chống gậy gỗ, mỗi bước chân chậm và chắc.
"Giờ này Viện Hàn Lâm đóng cửa," ông nói, giọng khàn nhưng rõ.
Seraphina hạ hood. Tóc vàng ánh kim rực lên trong ánh đèn dầu, đôi tai nhọn dài lộ ra. Người đàn ông già không giật mình — chỉ chớp mắt, nhìn chằm chằm ba giây, rồi thở ra.
"Elf," ông nói. "Ta tưởng Elf không còn đến Estalia nữa."
"Ta đến từ Autumnwood," Seraphina đáp. "Và ta cần hỏi về một người. Tên Voss."
Mắt người đàn ông già thay đổi. Sự cảnh giác chuyển thành đau lòng xen lẫn sợ hãi. Ông quay lưng, bước vào trong, nói khẽ: "Theo ta."
Phòng làm việc ở tầng ba — nhỏ, chật, sách xếp thành núi trên mọi bề mặt. Arthur, Bran và Seraphina ngồi ghế gỗ cũ, chân chạm sách, trong khi thủ thư — tên Oliver — rót trà từ ấm đất nung. Bàn tay run nhẹ khi rót.
"Voss," Oliver lặp lại. "Giáo sư Aldous Voss. Ông ấy từng sống ở đây sáu năm — nghiên cứu trong tầng hầm của Viện Hàn Lâm. Huyết mạch học. Phong ấn. Aeridor." Oliver nói tên vương quốc đã mất rất tự nhiên, như thể ông đã nói nó hàng trăm lần — trong bí mật, một mình, giữa đêm khuya.
Arthur liếc Seraphina. Cô gật đầu khẽ.
"Ông ấy nghiên cứu những gì?" Arthur hỏi.
Oliver nhìn anh — ánh mắt cũ kỹ nhưng sắc sảo — dừng lại ở vết sẹo trên ngực rồi nhanh chóng dời đi. Rồi ông nói:
"Giáo sư Voss không chỉ nghiên cứu. Ông ấy tin rằng Aeridor không bị phá hủy. Ông ấy tìm được bằng chứng — những tài liệu mà Giáo Hội đã cố tiêu hủy. Bản thảo cổ, chữ viết tay của người từng sống ở Aeridor, ký hiệu mà không ai ngoài Viện Hàn Lâm này còn giữ được."
Oliver nâng tay trái — vén tay áo lên, lộ vết sẹo dài, trắng bệch, chạy từ cổ tay lên đến khuỷu.
"Sau đó, Thẩm Tra Viện đến. Đêm khuya. Bốn người áo trắng, Thánh Kích trên tay. Họ bắt giáo sư Voss — và phá hủy phần lớn tài liệu trong phòng nghiên cứu." Oliver nói chậm, chọn từng chữ. "Tôi cố ngăn. Họ không giết tôi. Họ nói: May mắn vì ngươi chỉ là thủ thư."
Tim Arthur siết lại. Anh nhìn vết sẹo trên tay Oliver — rồi vết sẹo trên ngực mình. Hai vết sẹo, hai lý do, cùng một Giáo Hội.
"Elara," Arthur nói. "Con gái ông ấy. Cô ấy có thể đến đây trước chúng tôi."
Mắt Oliver sáng lên — không phải hi vọng mà là sự xác nhận nỗi đau đã biết từ lâu.
"Voss nhỏ," Oliver thì thầm. "Cô ấy đến đây hai ngày trước — mang cuốn sổ giống hệt cuốn cha cô ấy từng viết. Tôi nhận ra ngay. Cô ấy hỏi về phòng nghiên cứu. Tôi nói cho cô ấy biết." Ông dừng lại, nuốt khan. "Nhưng đêm đó… Thẩm Tra Viện lại đến. Lần này, họ bắt cả cô ấy."
Arthur cảm nhận Long Huyết trong huyết quản nóng lên — không phải phản ứng chiến đấu mà là sợ hãi biến thành giận dữ. Anh nắm chặt tay, móng tay ghim vào thịt.
"Tháp Tra," Oliver nói tiếp, giọng trầm hơn. "Nhà tù dưới lòng đất, bên dưới Thẩm Tra Viện chính. Nơi họ đưa những người quan trọng — những người có tri thức mà họ muốn khai thác trước khi… thanh tẩy." Oliver nói chữ cuối như thể vị đắng còn lại trong miệng sau ngàn lần lặp lại.
"Tháp Tra ở đâu?" Bran giơ phiến đá — chữ viết gồ ghề nhưng rõ.
Oliver chỉ xuống sàn. "Bên dưới Viện Hàn Lâm cũng có một phần — phòng nghiên cứu của giáo sư Voss, phía sau giá sách tầng hầm. Có cánh cửa bí mật. Giáo sư Voss tin rằng nó nối với đường hầm cổ — nhưng tôi chưa bao giờ đủ dũng khí tự mình xuống đó."
Arthur đứng dậy.
Tầng hầm lạnh, ẩm, mùi giấy mục. Oliver dẫn đường bằng đèn dầu — ánh sáng vàng nhỏ nhoi quật quạng trên tường đá. Ba bậc thang sâu, hành lang hẹp hai bên là kệ sắt chứa bản thảo cuộn, mỗi cuộn phủ bụi dày.
Cuối hành lang, sau một giá sách cũ kỹ — Oliver kéo sang, tiếng gỗ ma sát trên đá vang lên trong im lặng. Phía sau giá là một cánh cửa gỗ đen, không tay nắm, chỉ có một khe thẳng đứng ở giữa. Oliver đưa tay vào — có tiếng tách nhỏ, cánh cửa mở.
Phòng nghiên cứu nhỏ hơn cả phòng ngủ. Sự hỗn loạn của cuộc lục soát: giấy tờ xé nát rơi trên sàn, ngăn kéo kéo ra, sách rơi vãi. Arthur bước vào, chân giẫm lên giấy vụn — từng trang nghiên cứu bị xé nhỏ, chữ viết tay Voss lem mờ.
Trên bàn, một mảnh giấy được ghim chặt bởi hòn đá nhỏ. Arthur nhấc hòn đá, cầm lên.
Dòng chữ gọn gàng, viết nhanh, viết vội:
Nếu ngươi đọc được dòng này, Thẩm Tra Viện đã bắt ta. Đừng hoảng. Họ chưa biết ta có gì. Nhưng họ sẽ đưa ta đến Tháp Tra — nhà tù dưới lòng đất. Ta đã nghe tiếng gõ từ bức tường phía tây phòng này — có thứ gì đó bên dưới. Có thể là đường hầm. Có thể là lối thoát.
Tim.
Arthur đọc hai lần. "Tim," anh thì thầm.
"Tên mã," Seraphina nói từ phía sau, đã nhìn qua vai anh. "Elara dùng tên giả khi giao tiếp bí mật. Tim — viết tắt Timothy, một nhà hóa học bị Giáo Hội xử thế kỷ trước. Cô ấy chọn nó vì…" Seraphina dừng lại, nói khẽ hơn. "Vì người đó cũng chết vì tri thức."
Arthur gấp mảnh giấy, nhét vào ngực áo. Rồi anh nhìn về phía tây căn phòng — tường đá ẩm, phủ rêu — và gõ nhẹ.
Tiếng vang — không đặc mà cũng không rỗng. Có khoảng trống phía sau.
Bran không cần chờ chỉ dẫn. Ông kéo búa từ ống vải, chọn điểm trên tường, và bắt đầu đập. Tiếng búa vang trong tầng hầm — trầm, đều, mỗi nhát vừa đủ lực để đá rơi mà không sập trần. Sau mười hai nhát, một lỗ hổng hiện ra — vừa đủ cho một người chui qua.
Phía bên trong là bóng tối dày đặc.
Và cùng lúc, thanh kiếm Long Thiết trên lưng Arthur rung lên.
Không phải rung nhẹ như mỗi khi cảm nhận Thánh Lực — mà rung mãnh liệt, cuồng loạn, như thể kim loại đang cố nói điều gì mà nó không có ngôn ngữ để diễn đạt. Arthur rút kiếm. Lưỡi đen tuyền phát sáng — ánh sáng xanh nhạt loang dọc sống kiếm, chiếu lên tường đá.
Ánh sáng phản chiếu hàng trăm ký tự khắc trên tường — không phải chữ người viết mà là ký hiệu cổ, hình xoáy và góc nhọn đan xen. Arthur không đọc được. Nhưng Nidhogg đọc được — và lần này, con rồng già không mỉa mai, không chế giễu. Hắn chỉ nói, giọng trầm đến mức gần như hòa tan trong bóng tối:
Aeridor.
Đây là Long Thiết. Thứ kim loại xây nên đường hầm này — không phải mỏng như trên kiếm ngươi, mà dày đặc, thành từng bức tường, từng trụ cột. Ngàn năm trước, người Aeridor đã đào từ sâu trong lòng đất, dùng Long Thiết làm khung sườn, khắc ký tự lên mỗi tấc đá.
"Để làm gì?" Arthur hỏi nhỏ.
Để giữ Thánh Lực ra ngoài.
Seraphina đã chui qua lỗ hổng — ánh sáng xanh trên kiếm Arthur chiếu lên gương mặt Elf, đôi mắt vàng lục mở to. Cô tiến lại gần tường, tay run nhẹ khi chạm vào dòng khắc.
"Ký tự này," cô nói. "Ta đã thấy — trong rừng Autumnwood, trên rễ cây cổ thụ. Đây là loại chữ Aeridor cổ, được khắc lên Long Thiết bằng chính huyết mạch rồng. Chỉ người mang Long Huyết mới viết được."
Nidhogg nói tiếp, giọng Arthur chuyển trầm khàn: "Và chỉ người mang Long Huyết mới đọc được. Đây là Con Đường Tĩnh Lặng. Đường thoát hiểm của Aeridor khi Thập Tự Chinh đến."
Giọng Nidhogg nghẹn lại — lần đầu Arthur cảm nhận cảm xúc rõ ràng từ cổ long: không phải giận dữ, không phải kiêu hãnh, mà là nỗi đau ngàn năm chưa lành.
"Hàng ngàn người đã chạy qua đây," Nidhogg nói. "Nhưng không ai thoát."
Bran đã bước vào đường hầm — viết trên giấy đưa lại: Tường dày. Long Thiết đặc. Không sụp. Đi tiếp?
Arthur gật. Cả ba tiến vào Con Đường Tĩnh Lặng.
Đường hầm rộng hơn anh tưởng — đủ cho hai người đi song song, chiều cao ngang tầm một người lớn. Tường bằng Long Thiết pha đá, phủ rêu mỏng phát sáng lờ mờ — thứ duy nhất chiếu sáng trong bóng tối. Phía trên, ký tự Aeridor cổ xếp thành hàng dọc theo trần, như những dòng chữ trên bia mộ.
Arthur bước đi. Nền đá gồ ghề, ẩm ướt, thỉnh thoảng trơn vì nước rỉ từ trần. Mùi kim loại — không phải máu mà là Long Thiết oxy hóa ngàn năm — tràn ngập mũi. Seraphina đi bên phải, tay chạm tường giữ thăng bằng. Bran đi sau, mỗi bước thận trọng — người lùn quen bóng tối, nhưng lần này bóng tối mang một sức nặng khác.
"Ký tự trên tường," Arthur nói nhỏ. "Nidhogg nói đây là đường thoát hiểm. Tại sao có người không thoát?"
"Thánh Lực," Seraphina đáp. "Khi Thập Tự Chinh đến, Giáo Hội dùng Thánh Lực phong ấn toàn bộ vùng đất. Đường hầm này có thể thoát ra ngoài — nhưng Thánh Lực đã bịt kín mọi lối ra."
"Bọn họ bị mắc kẹt," Arthur thì thầm.
Cả ba im lặng bước tiếp. Ánh sáng rêu mờ nhạt dần khi đi sâu hơn, thay vào đó là ánh sáng từ kiếm Long Thiết — xanh nhạt, dịu, chiếu xa chừng mười thước. Arthur cảm nhận kiếm rung nhẹ liên tục trong tay — không phải cảnh báo mà là rung động đồng cảm, như thể Long Thiết nhận ra nơi nó thuộc về.
Rồi Bran dừng lại.
Ông đứng bất động, tay trái giơ lên — ký hiệu im lặng. Arthur và Seraphina dừng theo. Trong bóng tối, chỉ có tiếng nước nhỏ giọt và tiếng thở gấp của ba người.
Bran chỉ xuống nền đá — ngón tay thô ráp, đầy vết bỏng nghề, run nhẹ.
Arthur nhìn theo. Và tim anh đông cứng.
Dưới chân, trên nền đá của Con Đường Tĩnh Lặng, có những vết sẹo. Không phải tự nhiên — là hình dạng con người. Hàng chục hình nằm trên nền, tư thế co quắp, tay duỗi về phía trước, miệng há lớn trong tiếng thét vô hình. Vết sẹo bỏng — Thánh Lực — ăn sâu vào đá, mỗi hình dài chừng một thước rưỡi, méo mó vì người đó đã cố bò, cố chạy, nhưng Thánh Lực thiêu sống họ trước khi đến được cuối đường.
Arthur quỳ xuống. Tay run khi chạm vào một vết — hình một người phụ nữ, tay ôm chặt thứ gì đó trước ngực. Trong tay ôm — hình nhỏ hơn, méo hơn. Trẻ em.
Nidhogg im lặng.
Seraphina quay mặt đi — tai Elf giật nhẹ, dấu hiệu duy nhất cho thấy cô đang cố giữ bình tĩnh.
Bran viết trên giấy, chữ run rẩy: Họ chạy. Nhưng Thánh Lực đã chờ sẵn ở cuối đường.
Arthur đứng dậy. Nhìn xuống hàng trăm hình người in hằn trên đá — tư thế chạy, tay giơ về phía trước, miệng mở trong tiếng thét không ai nghe. Hàng ngàn năm trước, những người này đã chạy qua Con Đường Tĩnh Lặng, hy vọng thoát khỏi Thập Tự Chinh — và bị thiêu sống từ bên trong, giữa hành lang mà tổ tiên họ xây để bảo vệ.
Mỗi bước chân Arthur đi trên nền đá ấy — trên những hình người ấy — đều nặng hơn bước trước.
Ba người tiếp tục đi sâu hơn. Con đường vòng dần xuống, không khí lạnh hơn, ẩm hơn. Ký tự Aeridor trên tường bắt đầu thay đổi — từ hàng chữ đều thành hình vẽ. Con rồng và con người đứng cạnh nhau, tay trong tay. Rồi hình thay đổi — con rồng đơn độc, bay trên bầu trời. Rồi bóng tối nuốt chửng.
Arthur dừng lại trước hình khắc cuối cùng — con rồng bị xích, hai bên hàng chữ nhỏ mà Nidhogg đọc: Chúng tôi tự nhốt mình để thế giới được yên.
Phía trước, đường hầm mở rộng. Và Arthur nhìn thấy nó.
Ánh sáng xanh. Rất nhỏ. Rất xa. Lay động như ngọn nến sắp tắt trong gió.
Long Huyết trong huyết quản bùng lên — không phải phản ứng chiến đấu, không phải đau, mà là thứ gì đó khác. Sự nhận ra. Như thể máu trong người anh nhận ra ánh sáng kia, nhận ra đường hầm này, nhận ra những dòng ký tự trên tường. Như thể chính dòng máu đang nói: Đây là nhà.
Dây chuyền Thánh Quang siết chặt ngực — lần đầu kể từ khi bước vào đường hầm, nó cảnh báo. Thánh Lực phía trước — yếu, mờ, nhưng có. Phá vỡ sự im lặng của đường hầm cổ.
Nidhogg lên tiếng. Giọng trầm, chắc chắn, không mỉa mai.
Elara ở dưới đó.
Arthur nhìn ánh sáng xanh phía xa. Long Huyết rung động mạnh — lần đầu anh cảm nhận nó không như lời nguyền, không như sức mạnh cần kiểm soát, mà như lời gọi từ chính dòng máu trong người.
Và không chỉ Elara.
Nidhogg dừng lại. Rồi, giọng chậm hơn, chọn từng chữ:
Có thứ khác đang chờ ngươi.