Chương 1: Thanh kiếm gãy
Phế tích cổ trải dài dưới chân núi, che phủ bởi lớp rêu đen đã phân hủy gần hết, để lộ những phiến đá lớn không theo bất kỳ quy luật nào. Giữa ban ngày, nơi này vẫn tối — bức tường đá phía bắc cao gần trăm trượng chắn hết ánh mặt trời, chỉ còn một vệt nắng xiên xiên chiếu vào khu vực trung tâm, đủ để thấy bụi bay trong không khí dày đặc.
Đoàn thí luyện của Vân Kiếm Tông gồm hai mươi ba đệ tử, năm người dẫn đường, và một vị chấp sự tên là Hứa Tranh. Họ tiến vào từ cửa phía đông — nơi mà hàng trăm năm trước còn là hành lang rộng rãi, giờ đã sụp đổ thành đống đổ nát chất chồng. Mùi đất ẩm và sắt rỉ pha vào nhau, nặng nề đến mức có cảm giác đang nhai kim loại mỗi lần há miệng.
Trần Vân đi cuối đoàn.
Cậu quen với vị trí này. Mười bốn năm sống ở Vân Kiếm Tông, cậu đã quen việc là người cuối cùng được nhắc đến, cuối cùng được gọi tên, cuối cùng được phân cơm. Không phải ai đối xử tệ — chỉ là không ai thực sự chú ý. Linh căn trung bình, kiếm thuật trung bình, ngoại hình trung bình. Cái gì cũng trung bình. Trong thế giới tu tiên, "trung bình" là cách lịch sự của từ "vô dụng".
"Cẩn thận dưới chân — đá ẩm." Hứa Tranh đi đầu quay lại nhắc, giọng đều đều, giống như đã nói câu này hàng trăm lần.
Một đệ tử nội môn tên Lục Phong đi ngang qua cậu, tay xách kiếm, ánh mắt liếc qua rất nhanh rồi quay đi. Không khinh thường cũng không thân thiện — đơn giản là không quan tâm. Trần Vân đã quen ánh nhìn đó.
Đoàn người men theo hành lang đổ nát đi sâu vào bên trong. Phế tích càng lúc càng chật hẹp, trần nhà thấp dần, bức tường đá hai bên bắt đầu xuất hiện những hoa văn đã mờ đến mức gần như biến mất. Trần Vân liếc qua — đó là kiếm văn. Cậu nhận ra vì đã nhìn thấy trong sách tại thư viện tông môn, nhưng sách mô tả rõ ràng hơn nhiều. Những đường nét này chỉ còn là vết mờ, như ai đó viết lên tường bằng nước rồi để cho thời gian xóa sạch.
"Trần Vân, nhanh lên." Tiếng một sư huynh vang lên từ phía trước, không quay đầu.
"Vâng." Cậu bước nhanh hơn, mũi giày trượt trên phiến đá ướt.
Họ dừng lại ở một ngã ba. Phía trước là hành lang chính, đủ rộng cho ba người đi song song. Bên trái là một lối nhỏ, gần như chỉ vừa một người chui qua, tối om. Hứa Tranh giơ ngọn lửa nhỏ trên đầu ngón tay lên — ánh sáng chỉ chiếu được khoảng hai trượng trước khi bị bóng nuốt chửng.
"Đoàn thứ nhất theo ta đi chính. Đoàn thứ hai — các ngươi rà soát bên trái, có gì thì phát tín hiệu." Hứa Tranh nhìn về phía lối nhỏ, nhíu mày. "Đừng đi quá sâu. Hạn nửa canh giờ quay lại."
Trần Vân thuộc đoàn thứ hai.
Mười một người chui vào lối nhỏ, mỗi người một ngọn lửa nhỏ trên đầu ngón tay, ánh sáng vàng cam lay động trên bức tường đá thô ráp. Không gian chật hẹp đến mức vai cậu thường xuyên cọ vào tường hai bên. Mùi ẩm mốc nặng hơn, lạnh hơn — thứ lạnh không phải từ không khí mà từ chính phiến đá, như thể lớp đá đang hút nhiệt ra khỏi cơ thể.
Đi được khoảng hai trăm bước, hành lang bắt đầu dốc xuống.
Một đệ tử phía trước dừng lại. "Có vẻ không đúng. Hành lang dốc thế này thì lối ra ở đâu?"
"Hứa chấp sự nói nửa canh giờ quay lại, đi thêm chút rồi quay." Giọng ai đó đáp.
Trần Vân không nói gì. Cậu đang chú ý đến một thứ khác — bức tường bên phải. Nếu nhìn kỹ, có thể thấy những vạch kẻ nhỏ, mỗi vạch cách nhau khoảng một gang tay. Không phải tự nhiên hình thành — đó là ký hiệu. Ai đó đã khắc chúng lên đây, từ rất lâu rồi.
Cậu đưa tay lên chạm vào một vạch. Đá lạnh buốt đầu ngón tay. Và —
Một âm thanh trầm đục vọng lên từ phía dưới.
Đoàn người dừng lại. Mười một ngọn lửa cùng chao đảo.
"Gì vậy?" Ai đó hỏi, giọng bỗng cao hơn bình thường.
Không ai trả lời. Âm thanh đã tắt, nhưng dư chấn vẫn còn — dưới chân rung nhẹ, rồi ngừng.
"Có lẽ là đất lở chỗ nào đó," đệ tử dẫn đầu nói. "Đi tiếp hay quay lại?"
"Quay lại," hai ba giọng nói cùng lúc.
Trần Vân thấy phần lớn đã quay lưng. Đúng lúc đó, cậu nhìn thấy — cách khoảng mười bước về phía trước, bức tường bên phải có một vết nứt. Không lớn, chỉ vừa một người chui qua. Và từ trong vết nứt, có thứ gì đó phát ra ánh sáng. Rất mờ. Mờ đến mức nếu không nhìn thẳng vào, sẽ nghĩ đó chỉ là ảo giác.
Cậu dừng lại.
"Này, mày có đi không?" Đệ tử phía sau hỏi.
Trần Vân không trả lời. Cậu bước tới gần vết nứt hơn. Ánh sáng mờ đó — không phải vàng, không phải trắng. Một màu xanh nhạt, gần như trong suốt, như nước sâu dưới đáy hồ.
"Trần Vân!" Giọng sư huynh nghiêm khắc hơn. "Đoàn quay về, đừng có tản ra."
"Em thấy có ánh sáng," cậu nói, không quay đầu.
Mấy người quay lại, nhìn theo hướng cậu chỉ.
"Có ánh sáng gì? Tao chả thấy gì cả."
Trần Vân nhìn lại. Ánh sáng đó... vẫn ở đó. Nhưng rõ ràng nó chỉ có thể thấy được khi nhìn thẳng vào — nếu nghiêng đầu một chút, nó biến mất.
"Chắc em nhìn nhầm," cậu nói, rồi quay người đi theo đoàn.
Nhưng cậu nhớ vị trí.
Họ quay lại hành lang chính. Hứa Tranh đếm đầu người, gật gù, rồi cho đoàn tập hợp tại một khoáng hóa rộng — nơi trần nhà mở ra cao hơn, không khí đỡ ngột ngạt hơn một chút. Các đệ tử ngồi xuống nghỉ, lấy lương khô trong túi ra ăn. Trần Vân ngồi ở rìa nhóm, lưng dựa vào tường đá, nhai một miếng bánh cứng như đá mà không thấy vị gì.
Cậu nghĩ đến vết nứt. Đến ánh sáng xanh.
Đó là thứ gì?
"Để ta nói cho nghe," một đệ tử ngồi gần đó lên tiếng, nhai bánh với hàm mở to. "Phế tích này trước kia là một thành trì cổ. Các lão tiền bối đào bóc cả trăm năm rồi, chẳng tìm được gì ngoài đá với rêu. Mày thấy ánh sáng hay gì thì chắc là khoáng thạch phát quang — loại đá phỏng, chả có giá trị."
"Ừ," Trần Vân nói.
Đệ tử kia quay đi, rõ ràng thấy cuộc trò chuyện đã kết thúc.
Trần Vân đợi.
Đợi cho đến khi Hứa Tranh cho phép đoàn nghỉ thêm nửa canh giờ. Đợi cho đến khi phần lớn đã ngồi xuống hoặc nằm vật ra, mệt mỏi sau hành trình dưới lòng đất. Đợi cho đến khi sự chú ý của mọi người đều hướng vào miếng bánh và giấc ngủ ngắn.
Cậu đứng dậy, bước về phía hành lang bên trái. Bước nhanh. Không quay lại.
Nếu ai đó hỏi, cậu sẽ nói là đi vệ sinh. Không ai nghi ngờ chuyện đó — sau mấy canh giờ đi bộ dưới lòng đất với lương khô khô khốc, ai cũng cần một chút riêng tư.
Hành lang bên trái vắng lặng. Mười một ngọn lửa đã biến mất, chỉ còn ngọn lửa nhỏ trên đầu ngón tay cậu, le lói. Bức tường hai bên lạnh đến mức hơi nước ngưng tụ thành từng giọt nhỏ xuống, rơi lên vai cậu.
Cậu đếm những vạch khắc trên tường. Vạch thứ nhất, thứ hai, thứ ba...
Vết nứt nằm ngay sau vạch thứ hai mươi bốn.
Ánh sáng xanh vẫn ở đó. Mờ. Nhưng rõ ràng hơn lần đầu — có thể là do cậu đã quen với bóng tối, hoặc là do thứ gì đó đang sáng hơn lên.
Trần Vân đứng trước vết nứt, lửa trên đầu ngón tay chao đảo.
Cậu không phải người thận trọng. Nếu cậu thận trọng, cậu đã ở lại với đoàn, không đi một mình vào hành lang tối. Cậu cũng không phải người liều lĩnh — nếu liều, cậu đã chui vào ngay từ đầu. Cậu là loại người ở giữa: biết rõ mình đang làm thứ ngu ngốc, nhưng không thể dừng lại.
Vết nứt đủ rộng để chui qua. Trần Vân hít một hơi, quỳ xuống, từ từ đưa đầu vào trước. Đá cọ vào vai, lạnh cắt. Cậu lách người sang trái, rồi sang phải, rồi...
Rơi.
Không phải ngã — là rơi. Vết nứt phía dưới hóa ra là một miệng giếng đứng. Cậu trượt xuống khoảng hai trượng, tay quờ quạng tìm chỗ bám nhưng chỉ chạm được tường đá nhẵn thín. Lửa trên đầu ngón tay tắt ngấm khi không khí đột ngột đặc hơn.
Ba nhịp rơi.
Rồi đất.
Cậu đáp xuống một bề mặt cứng — không phải đất mềm mà là đá. Cú rơi đủ mạnh để cậu cảm thấy xương hông giật lên một nhịp, đau nhói. Cậu nằm đó một lúc, miệng há ra nhưng không phát ra tiếng, vì phổi đang cố lấy lại không khí.
Bóng tối hoàn toàn. Không phải thứ bóng tối của hành lang — ở đó còn có ánh lửa của cậu. Ở đây, không gì cả. Cậu nhắm mắt hay mở mắt đều như nhau.
Trần Vân nằm yên trên nền đá, nghe tiếng tim đập trong tai. Đó là âm thanh duy nhất trong không gian này — chậm rãi, đều đặn, hoàn toàn không quan tâm đến việc chủ nhân của nó vừa rơi xuống dưới đất.
Cậu từ từ ngồi dậy. Xương vai và hông đau, nhưng không gãy — cậu cảm nhận được. Đá dưới tay lạnh và nhẵn. Cậu sờ quanh — một không gian hình tròn, đường kính khoảng ba trượng. Bức tường đá cong đều, không có khe hở nào.
Không có lối ra.
Trần Vân dựa lưng vào tường, chân duỗi ra trước mặt. Cậu nhìn vào bóng tối, không nhìn thấy gì, và bắt đầu nghĩ. Cậu nghĩ đến việc hét lên — có thể ai đó trên kia nghe thấy. Nhưng vết nứt nhỏ và miệng giếng sâu, âm thanh sẽ bị nuốt chửng trước khi lên đến mặt đất.
Cậu nghĩ đến việc leo lên — tường nhẵn thín, không chỗ bám.
Cậu nghĩ đến việc chờ — ai đó sẽ nhận ra cậu biến mất khi đoàn kiểm kê.
Và rồi cậu nhìn thấy nó.
Ở phía bên kia không gian tròn, cách cậu khoảng hai trượng, có một ánh sáng. Lần này không phải mờ ảo hay dễ nhầm lẫn — đó là một tia sáng duy nhất, hẹp và dài, nằm trên nền đá như một đường kẻ. Xanh nhạt, gần như trong suốt, phát ra từ một vật체 nhỏ gọn nằm yên trên mặt đất.
Trần Vân đứng dậy, bước về phía ánh sáng. Bước thận trọng — cậu đưa tay ra trước, sờ không khí trước khi đặt chân, vì không biết nền đá có ổn định hay không.
Mỗi bước gần hơn, ánh sáng rõ hơn.
Đó là một thanh kiếm.
Hay chính xác hơn — một nửa thanh kiếm. Cán kiếm và một phần lưỡi còn nguyên, phần còn lại đã gãy sạch. Chiều dài từ chuôi đến chỗ gãy chưa đầy hai gang tay. Lưỡi kiếm không có gì đặc biệt — màu xám bạc, bề mặt phủ một lớp bụi mờ, nhưng bên trong chất kim loại vẫn có chút sáng bóng cổ xưa. Cán kiếm bọc một lớp da đã khô nứt, trên đó có hoa văn mà cậu không nhận ra — không phải kiếm văn của bất kỳ môn phái nào cậu biết.
Ánh sáng xanh phát ra từ chỗ gãy — nơi lưỡi kiếm đứt ngang, một tia sáng nhỏ len ra từ bề mặt cắt, như thể bên trong thanh kiếm có một dòng nước đang rỉ ra ngoài.
Trần Vân ngồi xổm xuống, nhìn thanh kiếm. Ngón tay tò mò đưa ra, cách bề mặt khoảng một tấc. Ấm. Thứ duy nhất ấm áp trong cái không gian lạnh lẽo này — chính là thanh kiếm gãy.
Cậu thu tay lại. Suy nghĩ.
Có thứ gì đó bất thường ở đây. Một thanh kiếm cổ nằm sâu dưới lòng đất, phát sáng trong bóng tối, ấm áp giữa giá lạnh. Cậu chưa từng thấy vật phẩm nào như vậy tại Vân Kiếm Tông — đồ cổ mà các lão tiền bối đào được đều đã mất linh tính từ lâu, chỉ còn là sắt vụn.
Cái phần lý trí còn lại trong đầu nói: đừng chạm vào. Đợi đoàn đến cứu. Đây không phải thứ ngươi có thể hiểu được.
Nhưng cậu đã ngồi trong bóng tối bao lâu rồi? Không thể biết. Có lẽ nửa canh giờ, có lẽ lâu hơn. Không có gì để làm ngoài việc nhìn một tia sáng duy nhất và nghe tiếng tim đập. Và thứ ấm áp đó — nó giống như bị nhốt trong phòng lạnh cả ngày rồi bỗng thấy một đốm sưởi nhỏ. Biết rõ không nên lại gần, nhưng cơ thể thì đã di chuyển trước khi đầu não kịp ngăn lại.
Trần Vân chạm vào.
Ngón trỏ và ngón cái nắm lấy phần lưỡi còn lại, ngay dưới chỗ gãy. Ấm áp truyền lên từ bề mặt kim loại, ấm đến mức cậu cảm thấy như đang nắm một bàn tay người — rồi lạnh. Cảm giác ấm áp biến mất trong một nhịp, thay bằng lạnh đến mức bỏng rát. Ngón tay cậu muốn buông ra nhưng không thể — không phải vì nắm chặt mà là vì toàn bộ cơ thể đang cứng đờ.
Lưỡi kiếm sáng lên. Ánh sáng xanh bùng lên mạnh mẽ, nuốt chửng cả không gian, trắng sang xanh, xanh sang trắng, rồi chuyển sang thứ gì đó giữa hai màu — một ánh sáng mà cậu không có tên để gọi. Nó chiếu lên bức tường đá, lên trần nhà, và lần đầu tiên trong không gian này, cậu nhìn thấy rõ mọi thứ.
Bệ đá hình tròn. Bức tường nhẵn thín. Và —
Không phải bệ đá. Là bệ kiếm.
Mặt nền dưới chân cậu không phải đá tự nhiên. Đó là một phiến đá được cắt gọt thành hình tròn hoàn hảo, đường kính đúng bằng năm trượng, và ngay chính giữa — nơi cậu đang đứng — có một vết khắc nông hình chữ nhật, đủ lớn để một người nằm xuống.
Bệ kiếm. Cái này là bệ kiếm.
Lưỡi kiếm trong tay cậu rung lên — không phải rung tự nhiên mà là rung theo nhịp. Nhịp nào? Cậu nghe lại... Tim cậu. Lưỡi kiếm đang rung theo nhịp tim cậu.
Đúng lúc đó, thế giới sụp đổ.
Không phải theo nghĩa đen — bức tường đá vẫn đứng vững, bệ kiếm vẫn dưới chân. Nhưng mọi thứ quanh cậu — không khí, trọng lực, cảm giác về không gian — đều biến mất. Cậu không còn cảm thấy lạnh. Không còn cảm thấy ấm. Không còn cảm thấy đất dưới chân hay gió trên mặt. Chỉ có một thứ: lưỡi kiếm trong tay, và ánh sáng nuốt chửng toàn bộ.
Rồi cậu thấy.
Không phải bằng mắt — mắt cậu nhắm nghiền từ lúc nào. Cậu thấy bằng thứ gì đó sâu hơn, thứ gì đó trong lồng ngực, bên trái tim, nơi mà cậu chưa bao giờ biết là có thể thấy được.
Một vương quốc kiếm.
Không — đổ nát. Chỉ còn đổ nát. Kiếm gãy chất thành núi, kiếm cắm đúng cách vào đất, kiếm cong, kiếm cháy sém, kiếm nát vụn thành từng mảnh. Hàng ngàn, hàng vạn thanh kiếm, trải dài đến tận chân trời. Và bầu trời — không phải bầu trời. Một vùng sáng trắng khổng lồ trên cao, như một lỗ thủng trong tấm vải đen, nơi mà ánh sáng đổ ra từ một nguồn không xác định. Ánh sáng trắng đó rọi xuống đống kiếm đổ nát, tạo ra những bóng đổ dài, hẹp, chồng chéo lên nhau.
Không có người. Không có tiếng động. Chỉ có kiếm và im lặng.
Đây là... Đây là cái gì?
Trần Vân muốn buông thanh kiếm ra nhưng tay cậu không còn thuộc về cậu. Toàn bộ cơ thể cậu — ý chí, giác quan, suy nghĩ — đều bị cuốn vào dòng chảy dữ dội không có tên. Cậu cảm thấy mình đang tan ra, từng phần một: ngón tay, bàn tay, cánh tay, vai... như thể cậu đang bị hòa tan vào ánh sáng, trở thành một phần của vương quốc kiếm.
Rồi tất cả dừng lại.
Ánh sáng tắt. Vương quốc kiếm biến mất. Bóng tối trở lại — nhưng lần này không phải bóng tối hoàn toàn. Cậu vẫn cảm thấy thứ gì đó trong lòng bàn tay: lạnh lẽo, cứng rắn, có hình dạng rõ ràng.
Thanh kiếm gãy.
Trần Vân mở mắt. Cậu vẫn nằm trên bệ kiếm hình tròn, lưng áp sát đá, tay phải nắm chặt chuôi kiếm. Cậu thở hỗn hổn, lồng ngực phập phồng như vừa chạy hàng dặm. Toàn thân ướt đẫm mồ hôi, lạnh toát giữa không gian lạnh lẽo.
Và —
"Cuối cùng cũng có kẻ đến."
Giọng nói vang lên trong đầu cậu. Không phải bên tai — trong đầu. Rõ ràng, sắc lạnh, không có cảm xúc, không có độ vang. Giọng nam, trầm, mang theo thứ gì đó cổ xưa đến mức cậu chưa từng nghe bất kỳ ai nói như vậy. Như thể ngôn ngữ đã thay đổi trong hàng ngàn năm, và giọng nói này thuộc phiên bản đã bị lãng quên.
"Ngươi..."
Một nhịp ngừng. Nhẹ. Như thể người nói đang nhìn cậu — thực sự nhìn, xuyên qua da thịt, xuyên qua xương, xuyên thẳng vào thứ sâu nhất bên trong.
"...yếu hơn ta tưởng."
Rồi im lặng.
Trần Vân nằm yên trên bệ kiếm, tay siết chặt chuôi kiếm gãy, nghe tim mình đập trong bóng tối. Tiếng tim vang lên chậm rãi, đều đặn, không quan tâm đến việc thế giới vừa bị đảo lộn.
Trên bề mặt lưỡi kiếm, ánh sáng xanh mờ nhạt nhấp nháy — đúng một nhịp, rồi tắt.