Chương 45: Lời Khắc Tường

Đi thêm ba trăm bước — sương mỏng dần.

Không phải biến mất. Mỏng — như nước pha loãng, như sơn nhạt màu. Vẫn còn đó, vẫn cuộn tròn trên mặt đất, vẫn nhuộm xanh không gian — nhưng không còn dày đặc đến mức không thấy tay mình. Kiếm cắm trên vách đá vẫn ở đó — hàng ngàn, xếp dày — nhưng khoảng cách giữa chúng giãn ra, đủ để đi thẳng mà không cần luồn lách. Kiếm khí vẫn tỏa ra, vẫn bao phủ — nhưng không còn ép đến mức da râm ran. Như cơn mưa vừa tạnh: không khí vẫn ướt, nhưng nước đã ngớt.

Tô Tiểu Ngư bước chậm lại. Cô thả lỏng tay — tay nắm áo Mộc Kiếm từ lúc nào — rồi tựa vào vách đá, thở dài. Không phải thở gấp kiệt sức, mà là thở của người vừa đi qua cơn mơ — nhẹ ra, nhưng chưa tỉnh hẳn.

"Khỏi rồi." Cô nói. Giọng khàn — khàn hơn bình thường, như cổ họng bị bào mòn bởi thứ gì đó sắc hơn nước. "Mê cung — khỏi rồi."

Mộc Kiếm nhìn cô. Cô trông khác — khác với Tô Tiểu Ngư mà cậu biết. Tô Tiểu Ngư bình thường là cô gái nói nhiều, cười nhanh, bước vội, mắt quét khắp nơi như đang tính sổ sách. Tô Tiểu Ngư lúc này — im. Mắt nhìn xuống đất. Hai tay buông thõng, ngón tay co lại từng đợt — như vừa cầm vật quá nặng quá lâu, buông ra nhưng tay chưa quên tư thế. Mồ hôi lạnh vẫn đọng trên trán, chưa khô.

Cô vừa nghe hàng ngàn thanh kiếm nói cùng lúc — suốt gần một canh giờ. Cái giá cho bản năng nguyên thủy mà không ai từng trải qua.

"Ngươi ổn không?" Mộc Kiếm hỏi.

Tô Tiểu Ngư gật — khẽ, chậm, như cổ vừa cử động lần đầu sau giấc ngủ dài. Rồi cô lắc. Rồi gật lần nữa.

"Ổn." Cô nói. "Ổn. Chỉ là — tai đang ù."

Mộc Kiếm đưa túi nước. Cô uống — uống liên tục, một hơi hết gần nửa, rồi đưa lại. Bàn tay cô run nhẹ khi chạm tay cậu — run không phải vì lạnh.

Họ đứng trong hành lang hẹp hơn — không còn hang động khổng lồ, không còn hàng ngàn kiếm cắm dày trên mọi bề mặt. Hành lang đá tự nhiên, vách nhẵn, chỉ vài thanh kiếm cắm thưa thớt trên cao — kiếm khí yếu, gần như chỉ là tàn tích. Đá dưới chân — không còn xanh nhạt vì kiếm khí hóa hình mà là đen sẫm, ẩm, lạnh. Không gian thu hẹp. Trần thấp hơn. Và phía trước — hành lang quẹo sang phải, rồi tối om.

Không còn ánh sáng xanh.

Kiếm khí ở đây — khác. Không phải kiếm khí cổ đại tỏa ra vô định như trong mê cung. Có hướng. Có đích. Kiếm khí từ trên cao tỏa xuống — không phải tỏa đều mà tập trung theo hành lang, dồn về phía trước, như nước chảy theo rãnh. Mộc Kiếm cảm nhận được — không phải bằng Kiếm Hồn mà bằng Kiếm Ý sơ bộ, thứ vẫn còn sót lại dù phong ấn sâu. Kiếm Ý không đủ mạnh để thấy chi tiết, nhưng đủ để biết: phía trước có thứ gì đó lớn hơn kiếm khí đơn lẻ. Rất lớn.

"Đi tiếp." Mộc Kiếm nói.

Tô Tiểu Ngư gật — không hỏi đi đâu, không hỏi có nguy hiểm không. Cô đã chọn đi từ lúc rời Thiên Phong Thành. Và cô sẽ đi tiếp.


Hành lang uốn cong rồi mở ra — không phải hang động mà là phòng.

Nhỏ. Rất nhỏ — vừa đủ cho ba người đứng, không hơn. Trần thấp, gần bằng đầu Mộc Kiếm. Đá bốn phía — phẳng, nhẵn, khác với vách hang ráp ngoài kia. Như ai đó đã bào mòn đá cho bằng phẳng — không phải bằng pháp thuật mà bằng tay, từng nhát, từng nhát. Và —

Chữ.

Chữ khắc trên tường.

Không phải chữ phù chú — không sáng, không phát ra linh khí, không có gì bí ẩn về hình thức. Chỉ là chữ được khắc bằng vật sắc — có thể là kiếm, có thể là dao, có thể là bất cứ thứ gì sắc bén — lên đá. Chữ viết tay. Mỗi nét — nông, sâu không đều, chỗ nông chỗ sâu, chỗ thẳng chỗ xiên. Không phải người viết giỏi chữ. Không phải người viết cẩn thận. Mà là người viết — trong lúc tay đang run.

Chữ khắc đầy cả bốn bức tường. Từ thấp lên cao, từ trái sang phải, từ hàng dưới lên hàng trên — kín mít, chồng chéo, chỗ nào viết xong lại viết đè lên. Có chỗ chữ rõ ràng — đọc được dễ. Có chỗ chữ mờ, bị chữ sau đè lên, chỉ còn một nửa nét. Có chỗ — chữ viết lệch hẳn ra ngoài đường thẳng, như người viết tay mất kiểm soát, chữ rơi vào khoảng trống giữa hai dòng.

Mộc Kiếm bước vào. Đá dưới chân phẳng — sạch. Không bụi. Kiếm khí tỏa ra từ chữ trên tường — nhẹ, ấm, khác với kiếm khí lạnh lẽo ngoài hành lang. Kiếm khí có — cảm xúc.

Không phải cảm xúc mạnh mẽ. Chỉ là cái gì đó tồn tại lâu đến mức trở thành một phần của không khí, thấm vào đá, bám vào tường, hòa vào không gian nhỏ bé này. Như mùi hương trong phòng kín — không ai đốt, nhưng mùi vẫn ở đó, vì tường đã ngấm mùi qua nhiều năm.

Tô Tiểu Ngư đứng sau, nhìn chữ trên tường. Mắt quét — từ thấp lên cao, từ trái sang phải. Rồi cô — khựng lại.

"Đây là viết." Cô nói. "Không phải phù chú. Không phải kiếm trận. Đây là người viết. Bằng tay."

Mộc Kiếm đọc.

Chữ rõ nhất ở bức tường đối diện — hàng đầu tiên, viết chậm, viết chắc, từng nét rõ ràng:

"Ta là Liễu Vô Trần. Ngày thứ ba sau khi vào Thượng Cổ Kiếm Mộ."

Mộc Kiếm đọc xong, tim đập nhanh — không phải vì sợ mà vì nhận ra. Liễu Vô Trần. Sư phụ. Ông đã ở đây. Và ông đã —

Cậu đọc tiếp. Hàng thứ hai:

"Ta xuống tầng một. Kiếm trận phức tạp hơn ta nghĩ. Nhưng không khó — ta đã biết lối vào từ lâu. Điều khó không phải lối vào. Điều khó là thứ ở bên trong."

Hàng thứ ba:

"Ta xuống tầng hai. Thấy nghĩa địa. Thấy mộ trống. Thấy tàn kiếm trên bệ đá."

Hàng thứ tư — chữ viết chậm lại, mỗi nét nặng hơn:

"Ta đã đến đây tám mươi năm trước. Lần đầu tiên. Khi ta lấy Kiếm Hồn từ mộ trống. Bây giờ ta quay lại — lần cuối."

Hàng thứ năm:

"Ta muốn viết cho người đọc được chữ này. Nếu là con — nếu Mộc Kiếm đọc được điều này —"

Ngắt dòng. Khoảng trống. Rồi chữ viết đè lên — lần này nông hơn, méo hơn, như tay người viết đang run mạnh:

"Ta đã xuống tầng sâu hơn. Đừng theo."

Hai chữ cuối — "đừng theo" — viết hai lần, chồng lên nhau. Lần đầu chữ thẳng, rõ. Lần sau — chữ xiên, nông, gần như chỉ là vết xước lên đá. Như người viết muốn nhấn mạnh — nhưng tay không còn giữ được lực.

Tô Tiểu Ngư đứng cạnh Mộc Kiếm. Cô cũng đọc — đọc chậm hơn, mắt di chuyển theo từng dòng chữ, miệng mấp máy không phát ra tiếng. Cô đọc xong hàng "đừng theo" — và dừng.

Không phải dừng vì hết chữ. Vẫn còn — hàng chữ phía dưới, viết đè lên nhau, chồng chất, dày đặc. Nhưng cô dừng — vì —

"Ta chưa đọc hết." Cô nói nhỏ. "Nhưng — ngươi đọc tiếp đi."

Giọng cô khác — khàn hơn, trầm hơn, như cổ họng bị ép. Mộc Kiếm nhìn cô: mắt cô đang ở trên chữ — không phải đọc mà là nhìn, nhìn xuyên qua chữ, nhìn vào thứ mà chữ đang giữ.

Mộc Kiếm đọc tiếp. Hàng chữ chồng chất — ông viết đè lên ông, chữ sau đè chữ trước, như người viết không còn đủ chỗ nên viết lên chỗ đã viết. Nhưng vẫn đọc được — vì chữ viết chậm lại, nặng hơn, mỗi nét như đâm vào đá:

"Nhưng nếu con nhất định phải theo —"

Ngắt. Khoảng trống ngắn. Rồi:

"Hãy nhớ: Kiếm Mộ không chôn Kiếm Thần."

Hàng tiếp:

"Kiếm Mộ chôn lời nguyền."

Im.

Không phải im lặng ngoài hành lang — không phải tiếng gió đá, không phải tiếng kiếm khí tỏa ra. Im lặng trong phòng nhỏ — thứ im lặng mà chỉ có giữa bốn bức tường đầy chữ viết và hai người đang đọc.

Mộc Kiếm đọc lại.

Kiếm Mộ không chôn Kiếm Thần. Kiếm Mộ chôn lời nguyền.

Câu đầu tiên — rõ ràng. Như lời cảnh báo. Như lời dạy. Kiếm Mộ không phải nơi chôn cất sức mạnh — nó là nơi chôn cất lời nguyền. Điều gì đó bị giam giữ ở đây, bị chôn vùi, bị phong ấn — không phải bằng kiếm trận mà bằng chính ký ức và kiếm khí của người chết.

Câu thứ hai — chữ viết chậm nhất, nặng nhất, như người viết mỗi chữ đều phải dừng lại giữa chừng, hít một hơi, rồi viết tiếp:

"Ta biết con sẽ đọc được điều này. Vì con là người duy nhất có thể."

Rồi — dòng cuối cùng, chữ nhỏ hơn, viết xiên, gần như không đọc được nếu không cúi sát:

"Ta xin lỗi vì giấu con quá nhiều. Nhưng sự thật — không phải thứ ta có thể nói bằng lời. Con phải tự thấy. Kiếm Mộ sẽ cho con thấy."

Mộc Kiếm đọc xong. Đứng im.

Cậu đọc lại từ đầu — lần nữa, lần nữa, lần nữa. Mỗi lần đọc, chi tiết mới hiện ra — không phải chữ viết mới mà là thứ mà lần trước cậu bỏ sót. Hàng chữ chồng chất không phải vì ông viết vội mà vì ông viết nhiều lần — viết lại, viết đè, viết thêm. Có chỗ chữ viết sạch sẽ, rõ ràng — ông viết ban đầu. Có chỗ chữ viết đè lên, nông hơn, xiên hơn — ông viết lại khi tay run. Có chỗ — gần cuối, nơi chữ "xin lỗi" — chữ viết nông đến mức chỉ là vết xước trên đá, nhưng vết xước đó sâu nhất trong tất cả.

Tô Tiểu Ngư đứng yên từ đầu đến cuối. Cô không nói gì.

Trong tay cô — tay nắm chặt đến mức móng tay trắng bệch — có thứ gì đó đang xảy ra. Mộc Kiếm nhìn sang. Mặt cô — không phải trắng bệch vì sợ. Mà vì —

Cô đang cảm nhận.

Cô đang nghe.

Không phải nghe bằng tai — không có tiếng phát ra từ chữ trên tường. Không có kiếm khí nào phát ra âm thanh. Nhưng Tô Tiểu Ngư — cô nghe. Bàng thứ mà cô vừa khám phá trong mê cung. Bằng bản năng nguyên thủy mà không ai có tên gọi.

"Người viết." Cô nói. Giọng nghẹn — nghẹn thực sự, nghẹn đến mức từng chữ phải ép ra từng chữ: "Người viết — đang khóc."

Mộc Kiếm nhìn cô.

"Cái gì?" Cậu hỏi.

Tô Tiểu Ngư mở mắt — mắt cô đỏ, ướt, nhưng không phải khóc. Cô đang cố giữ không khóc — vì nếu khóc, cô sẽ không nghe được nữa.

"Chữ." Cô nói. "Mỗi chữ — đều có kiếm khí. Không phải kiếm khí mạnh — kiếm khí yếu. Nhưng mỗi chữ mang theo — thứ khác. Không phải sức mạnh. Là..."

Cô ngừng. Miệng mở, đóng — tìm từ. Không tìm được. Cô đưa tay lên, chạm vào tường — chạm nhẹ, như chạm vào mặt người bệnh, như chạm vào thứ dễ vỡ. Ngón tay cô lướt trên chữ "xin lỗi" — chữ nông nhất, chữ cuối cùng, chữ gần như không đọc được.

"Đau." Cô nói. "Mỗi chữ — đều đau. Người viết — khi khắc mỗi chữ — đều đau. Không phải tay đau. Tim đau. Tim đau nên tay run. Tay run nên chữ nông. Chữ nông nên — cần viết đè lên lần nữa. Viết đè — vẫn nông. Viết lần ba — vẫn nông. Viết lần tư — tay không giữ được nữa, chữ rơi ra khỏi hàng."

Cô rụt tay lại. Nhìn Mộc Kiếm — mắt cô ướt, lần này ướt vì thứ cô vừa nghe.

"Người viết — đang khóc khi khắc." Cô thì thầm. "Không phải khóc thành tiếng. Khóc — từ bên trong. Kiếm khí mang theo nỗi đau — khắc lên đá — và đá giữ lại. Bốn ngàn năm — đá vẫn giữ nỗi đau đó."

Mộc Kiếm nhìn chữ trên tường.

Ta xin lỗi vì giấu con quá nhiều.

Câu chữ — không phải viết bằng mực, không phải viết bằng phép thuật. Viết bằng kiếm khí — kiếm khí yếu ớt, kiếm khí của người đã dùng hết sức lực còn lại để khắc lên đá — và trong kiếm khí đó có nỗi đau mà đá giữ lại qua ngàn năm.

Liễu Vô Trần — không phải viết nhật ký. Ông viết lời cuối — cho người sẽ đến sau ông. Viết bằng tất cả những gì còn lại. Viết bằng tay run, bằng tim đau, bằng kiếm khí kiệt sức. Và ông viết — không phải bằng chữ mà bằng nỗi đau được khắc vào đá.

Mộc Kiếm đọc lại lần cuối — không phải đọc chữ mà đọc kiếm khí. Cậu không nghe được như Tô Tiểu Ngư — Kiếm Hồn im, Kiếm Ý yếu — nhưng cậu có thể cảm nhận. Không rõ ràng, không từng chữ, không từng cảm xúc. Chỉ là — tổng thể. Một cơn đau lớn, tồn tại qua ngàn năm, bao phủ bốn bức tường, tràn ngập căn phòng nhỏ.

Và trong cơn đau lớn đó — một thứ khác. Nhỏ hơn, nhẹ hơn, khó nhận ra hơn. Nhưng có. Nằm dưới nỗi đau, ẩn sau nỗi đau, đè nén dưới tầng tầng lớp lớp kiếm khí tang thương.

Sợ hãi.

Liễu Vô Trần — sợ.

Không phải sợ chết — ông đã sống quá lâu để sợ chết. Ông sợ — thứ ở tầng sâu hơn. Ông đã xuống. Ông đã thấy. Và khi thấy — ông quay lại, viết chữ lên tường, viết cho đệ tử ông biết sẽ đến. Và trong lúc viết — ông run. Ông khóc. Ông sợ.

Và ông viết: "Đừng theo."

Nhưng ông biết — đệ tử ông sẽ theo.

Mộc Kiếm không có cuộn giấy trong tay. Không có ngọc giản. Không có bất kỳ vật mang tin gì. Chỉ có chữ trên tường — và cậu đã đọc. Đã nhớ. Đã hiểu.

Đã hiểu rằng sư phụ ông — lão già say rượu lập dị, người dạy ông không bằng chiêu thức mà bằng nguyên lý, người từng nói "Kiếm thuộc về người nghe được tiếng kiếm" — là người đã sống qua ngàn năm, đã đến đây trước, đã thấy thứ ở tầng sâu, đã sợ, đã đau, đã viết lại cho ông.

Và ông vẫn — tiếp tục xuống.

Bất chấp nỗi sợ. Bất chấp cơn đau. Bất chấp việc viết "đừng theo" — vì ông biết ông không thể ngăn đệ tử ông đi trên con đường mà chính ông đã chọn đi.


Tô Tiểu Ngư ngồi bệt xuống đất. Không phải vì kiệt sức — đã kiệt từ mê cung — mà vì thứ cô vừa nghe quá nặng. Cô ngồi, hai tay ôm gối, mặt cúi xuống. Im lặng. Hồi lâu.

"Ta nghe được." Cô nói. Không nhìn Mộc Kiếm. "Ta nghe được — người viết rất thương ngươi. Rất, rất thương. Thương đến mức — viết 'đừng theo' nhưng biết ngươi sẽ theo. Thương đến mức — viết 'xin lỗi' vì giấu, nhưng biết giấu là đúng. Thương đến mức —"

Cô ngừng. Nước mắt rơi — nhỏ giọt xuống đất đá. Không tiếng động.

"Cô đơn." Cô nói. "Người viết — cô đơn. Rất lâu rồi. Rất, rất lâu. Không ai ở bên. Không ai nghe. Không ai —"

Cô ngẩng lên. Mắt ướt, đỏ, nhưng sáng — sáng kiểu mà Mộc Kiếm chỉ thấy ở Diệp Thanh Hàn khi cô quyết tâm điều gì đó.

"Ta nghe được nỗi cô đơn." Cô nói rõ ràng hơn. "Bốn ngàn năm — không ai đến. Không ai nghe. Chỉ có đá và kiếm và bóng tối. Và ông ấy — người viết — ông ấy ở đây một mình. Viết chữ lên tường. Hy vọng — ngàn năm sau — sẽ có người đọc được."

Mộc Kiếm đứng im.

Cậu đọc lại chữ trên tường — không phải bằng mắt mà bằng thứ khác. Bằng trái tim, bằng ký ức, bằng mối liên kết mà không có tên gọi. Liễu Vô Trần — ông đã ở đây một mình. Ông đã viết chữ lên tường cho cậu — cho người mà ông biết sẽ đến, nhưng không biết khi nào, không biết có kịp không. Ông viết bằng tay run, bằng kiếm khí kiệt sức, bằng nỗi đau mà đá giữ lại bốn ngàn năm.

Và ông viết: Ta xin lỗi vì giấu con quá nhiều.

Mộc Kiếm đặt tay lên tường — chỗ chữ "xin lỗi". Đá lạnh. Nhưng ở trong lạnh — ấm. Ấm của kiếm khí xưa cũ, ấm của nỗi đau được giữ gìn, ấm của — tình thầy trò tồn tại qua ngàn năm, không phai.

"Ta biết." Cậu nói nhỏ — nói với tường, nói với chữ, nói với người không ở đây nhưng vẫn hiện diện trong từng vết khắc. "Con biết rồi, sư phụ."


Cả hai ngồi trong phòng nhỏ — không nói gì. Thời gian trôi — không biết bao lâu. Có thể nửa khắc, có thể một khắc, có thể lâu hơn. Không gian trong Kiếm Mộ không giống ngoài trời — không có trời, không có đất, không có mặt trời hay mặt trăng. Chỉ có đá, kiếm khí, và thời gian chảy chậm, vô hình, không để lại dấu vết.

Cuối cùng — Mộc Kiếm đứng lên.

Tô Tiểu Ngư nhìn cậu.

"Đi tiếp?" Cô hỏi.

Mộc Kiếm gật.

"Đi tiếp." Cậu nói.

Tô Tiểu Ngư im lặng vài giây. Rồi cô cũng đứng lên — chậm, người cứng vì ngồi lâu trên đá lạnh. Cô không nói gì — không hỏi "có chắc không", không nói "nguy hiểm lắm", không khuyên quay lại. Cô chỉ đứng, phủi bụi trên vải, rồi bước về phía Mộc Kiếm.

"Còn đường nào khác không?" Mộc Kiếm hỏi — không phải hỏi Tô Tiểu Ngư mà hỏi phòng nhỏ. Bức tường có chữ là bức tường cuối cùng — phòng này là phòng cuối cùng trong hành lang. Phía sau là lối vào. Phía trước là tường đá.

Nhưng —

Tô Tiểu Ngư đặt tay lên tường bên phải — nơi chữ viết chồng chất dày nhất, chỗ mà người viết đã viết lại nhiều lần nhất. Cô ấn — nhẹ, rồi mạnh hơn. Đá dịch chuyển — không phải đổ mà trượt, trượt sang trái, mở ra một lối đi hẹp, thấp, tối om. Hơi lạnh thổi ra — lạnh hơn ngoài hành lang, lạnh hơn trong phòng nhỏ. Kiếm khí — dày đặc, nặng nề, khác hoàn toàn với kiếm khí cổ đại tỏa ra vô định ở tầng một. Kiếm khí có hướng. Có đích. Có — chủ nhân.

"Hầm." Tô Tiểu Ngư nói. "Có hầm ở đây."

Mộc Kiếm nhìn lối đi — hẹp, vừa một người đi, phải cúi đầu. Đá ở lối đi — không nhẵn như tường phòng mà ráp, tự nhiên, như ai đó đã khoét đá bằng kiếm mà không bào lại. Và —

Ánh sáng.

Ở cuối lối đi — rất xa — có ánh sáng. Không phải xanh như tầng một. Mà — đỏ. Đỏ thẫm, mờ, nhấp nháy, như lửa đang cháy trong hang sâu, như thứ gì đó đang sống ở bên dưới.

Kiếm Hồn — vẫn im. Nhưng lần đầu — Mộc Kiếm cảm nhận được thứ gì đó từ Kiếm Hồn. Không phải rung, không phải gọi, không phải cảnh báo. Chỉ là — nhận ra. Kiếm Hồn nhận ra thứ ở tầng dưới — giống như nó đã nhận ra Kiếm Mộ khi mới vào. Nhận ra chủ cũ. Nhận ra — nhà.

"Đi." Mộc Kiếm nói.


Lối đi hẹp dẫn xuống — dốc, quanh co, tối. Đá ướt dưới chân — không phải nước mà là thứ gì đó dày hơn, nhờn hơn, lạnh hơn. Kiếm khí dồn nén trong hành lang hẹp — ép lên cơ thể, ép lên da, ép lên thứ gì đó sâu hơn giác quan. Mộc Kiếm cảm nhận được — Kiếm Ý trong người rung lên — không phải rung mạnh mà rung nhẹ, như nỗi sợ bị đè nén, như thứ gì đó muốn bùng phát nhưng bị giữ lại.

Tô Tiểu Ngư đi sau — lần này không nắm tay áo mà đi cách một bước. Đôi mắt cô mở, nhìn xuống — không phải nhìn đường mà nhìn đá dưới chân. Cô đang nghe — không phải nghe kiếm ở tầng một mà nghe kiếm ở tầng dưới. Kiếm khí khác — không phải hàng ngàn kiếm tỏa ra vô định mà là — tập trung. Một nơi. Một chỗ. Như hàng ngàn sông chảy về một biển.

Hành lang xuống — mỗi bước lạnh hơn. Mỗi bước kiếm khí dày hơn. Mỗi bước — không khí nặng hơn.

Rồi —

Trần hang cao lên. Hành lang mở rộng. Và —

Mộc Kiếm dừng lại.

Không phải vì thấy gì. Mà vì —

Đá dưới chân — có vết.

Không phải vết kiếm. Không phải vết chân. Mà là —

Máu.

Máu khô — nâu sẫm, gần như hòa vào đá, khó thấy nếu không nhìn kỹ. Nhưng Mộc Kiếm thấy — vì Kiếm Ý rung lên khi cậu nhìn thấy. Kiếm Ý — trong phong ấn sâu, gần như bị đè bẹp — rung lên khi tiếp xúc với vết máu. Vì vết máu mang theo kiếm khí.

Kiếm khí quen thuộc.

Rất quen thuộc.

Mộc Kiếm quỳ xuống. Đặt tay lên vết máu — tay chạm đá, chạm vết máu khô, chạm — kiếm khí.

Kiếm Hồn im.

Nhưng Kiếm Ý rung — rung rõ ràng, rung mãnh liệt, rung hơn bất kỳ lúc nào từ khi phong ấn. Vì kiếm khí trong vết máu — chính là kiếm khí của Liễu Vô Trần. Kiếm khí mà Mộc Kiếm đã cảm nhận suốt nhiều tháng, từ lúc bái sư đến lúc rời Thiên Kiếm Tông, từ lúc cậu là thợ rèn nhỏ ở trấn Phong Liễu đến lúc cậu đứng trên sàn đấu Đại Hội Kiếm Đạo. Kiếm khí quen thuộc nhất trên đời.

Và —

Máu mới.

Không phải máu khô nâu sẫm bình thường. Bên dưới lớp nâu — đỏ. Đỏ tươi, chưa khô hẳn, chưa chuyển sang nâu. Máu — chỉ vài ngày tuổi. Có thể hai ngày. Có thể ba. Nhưng không quá năm.

Liễu Vô Trần — đã ở đây. Cách đây vài ngày. Và ông bị thương — bị thương nặng đến mức máu chảy, bị thương nặng đến mức không thể cầm cự được.

Tô Tiểu Ngư nhìn vết máu. Mặt cô — không trắng vì sợ. Mà — vì nhận ra.

"Đây là —" Cô nói nhỏ.

"Máu sư phụ." Mộc Kiếm nói.

Tô Tiểu Ngư im lặng. Cô nhìn vết máu — rồi nhìn hành lang tiếp tục xuống dưới. Hơi lạnh thổi lên, mang theo kiếm khí dày đặc hơn, nặng hơn, và —

Mùi.

Không phải mùi máu — máu đã khô, mùi nhạt. Mà là mùi khác — mùi của kiếm khí quá đậm đến mức hóa thành mùi vị. Mùi sắt. Mùi đất sâu. Mùi thứ đã bị giam giữ quá lâu.

Và ở cuối hành lang — ánh sáng đỏ thẫm rực hơn. Nhấp nháy nhanh hơn. Như trái tim đang đập.

Mộc Kiếm đứng lên. Nhìn xuống hành lang — dốc, tối, lạnh. Máu trên bậc thang — không chỉ một chỗ. Ba chỗ. Bốn chỗ. Giãn cách — mỗi chỗ cách nhau vài bậc, như người bị thương leo xuống — mỗi bước để lại một giọt, mỗi giọt nhỏ hơn — vì máu đang cạn.

Sư phụ đang chảy máu khi leo xuống đây. Và ông không dừng. Ông tiếp tục xuống — bất chấp máu chảy, bất chấp thương tích, bất chấp —

Đừng theo.

Lời khắc trên tường vọng về — rõ ràng, sắc bén, như chữ vừa được viết xong, như người viết đang đứng bên cạnh.

Đừng theo. Nhưng nếu con nhất định phải theo —

Mộc Kiếm bước xuống bậc thang đầu tiên. Đá lạnh dưới chân. Máu khô — giòn, nát, để lại dấu vết nâu trên đế giày.

Tô Tiểu Ngư không hỏi. Cô bước theo — bậc thứ nhất, bậc thứ hai, bậc thứ ba. Bước qua vết máu. Không dừng.

Hành lang tiếp tục xuống — dốc hơn, lạnh hơn, tối hơn. Kiếm khí dày đặc đến mức nhìn thấy từng sợi — sợi xanh, sợi đỏ, sợi trắng, đan xen, xoắn, cuộn, tạo thành dòng chảy dày đặc chảy xuống dưới như thác nước vô hình. Và ở dưới cùng — ánh sáng đỏ thẫm rực hơn, ấm hơn — nhưng ấm kiểu nguy hiểm, kiểu lửa đang cháy trong lồng đá, kiểu thứ gì đó rất mạnh đang chờ đợi.

Hai người bước xuống — chậm, từng bậc, từng bậc. Vết máu thưa dần — vì máu đã cạn, vì người viết đã đến gần đích hơn, vì —

Hay vì máu đã không chảy được nữa — vì vết thương quá sâu, quá nặng, máu đông lại bên trong trước khi kịp chảy ra ngoài.

Mộc Kiếm không nghĩ điều đó. Không cho phép mình nghĩ.

Cậu bước tiếp.

Tô Tiểu Ngư bước theo.

Và ở dưới cùng — ở cuối hành lang, ở nơi ánh sáng đỏ thẫm rực nhất — có thứ gì đó đang chờ. Không phải kiếm. Không phải người. Mà là — không gian. Không gian mở ra — rộng hơn, sâu hơn, lớn hơn bất kỳ gì hai người đã thấy. Và trong không gian đó — kiếm khí tồn tại dưới dạng khác. Không phải sương. Không phải huỳnh quang. Mà là — dòng chảy. Dòng kiếm khí chảy như máu trong mạch, tuần hoàn, tuần hoàn, tuần hoàn — không ngừng, không nghỉ, không bao giờ ngừng.

Kiếm Hồn — vẫn im.

Nhưng lần đầu — từ khi vào Kiếm Mộ — Mộc Kiếm cảm nhận được rung động nhỏ từ Kiếm Hồn. Không phải rung mạnh. Chỉ là — một nhịp. Một nhịp nhẹ. Như trái tim đập lần đầu sau giấc ngủ dài. Như thứ gì đó sâu bên trong — nhận ra mình sắp đến đích.

Tô Tiểu Ngư dừng lại — không phải vì sợ mà vì nghe thấy gì đó. Cô quay đầu, nhìn lên hành lang họ vừa đi qua — tối, lạnh, im lặng. Rồi quay lại — nhìn xuống, nhìn vào không gian mở ra, nhìn vào dòng kiếm khí cuộn chảy.

"Ở dưới." Cô nói nhỏ. "Ở dưới — có người."

Mộc Kiếm nhìn cô.

"Có người còn sống." Cô nói rõ hơn. "Ta nghe thấy — tim đang đập. Rất yếu. Nhưng đang đập."

Tim đang đập.

Rất yếu. Nhưng đang đập.

Mộc Kiếm bước tiếp — lần này nhanh hơn, không còn cẩn thận từng bậc. Cậu bước xuống hành lang — cuối hành lang, bậc thang cuối cùng, đá dưới chân — ấm. Ấm khác với cái lạnh bao phủ suốt từ ngoài vào. Đá ấm — vì kiếm khí chảy bên dưới, vì thứ gì đó lớn và mạnh và sống đang ở rất gần.

Và —

Cậu bước ra khỏi hành lang.

Không gian mở ra trước mắt — rộng. Không phải hang động như tầng một. Mà là — sảnh. Sảnh đá lớn, trần cao, vách đá sáng lên vì kiếm khí cuộn chảy bên trong — đỏ thẫm, trắng, xanh đan xen, tạo thành ánh sáng nhấp nháy như tim đập.

Tô Tiểu Ngư dừng lại — không phải vì sợ mà vì nghe thấy gì đó rõ ràng hơn. Giọng cô — khác. Khác hoàn toàn. Không còn lo lắng, không còn sợ, không còn run. Giọng — bình thản. Như người vừa nghe được điều gì đó mà họ đã chờ đợi.

"Ở phía trước." Cô nói. "Có người đang chờ ngươi."

Mộc Kiếm bước vào sảnh — bước chân đầu tiên trên đá ấm.

Và ánh sáng đỏ thẫm — tan ra, nhạt dần, đủ để thấy —

Sảnh lớn. Hàng trăm ngôi mộ đá xếp thành vòng tròn đồng tâm — mỗi mộ cắm một thanh kiếm cổ, kiếm khí tỏa ra lạnh lẽo, tạo thành dòng chảy tuần hoàn bao phủ toàn bộ không gian. Ở trung tâm — mộ trống. Bệ đá cao nửa người, trên bệ —

Một thanh tàn kiếm. Cắm thẳng xuống, lưỡi xuyên đá, chuôi chạm ngực bệ — như người chết đứng im, kiếm cắm vào tim mình.

Mộc Kiếm chưa thấy rõ hơn — vì khoảng cách còn xa, vì ánh sáng nhấp nháy, vì trái tim cậu đang đập quá nhanh đến mức mọi thứ mờ đi. Nhưng Kiếm Ý — Kiếm Ý rung — rung mạnh hơn bất kỳ lúc nào, rung đến mức đau trong lồng ngực —

Và Kiếm Ý nhận ra.

Như Tô Tiểu Ngư nghe được kiếm nói —

Mộc Kiếm nhận ra.

Sư phụ.

Sư phụ đang ở đó.

Còn sống.

Tô Tiểu Ngư nắm tay Mộc Kiếm — lần này không phải vì sợ mà vì giữ cậu lại, giữ cậu bình tĩnh, giữ cậu không chạy. Cô siết tay — nhẹ, chắc.

"Đi chậm." Cô nói. "Ta nghe thấy — tim ông ấy đang đập. Rất yếu. Nhưng đang đập. Đừng — đừng làm ông ấy giật mình."

Mộc Kiếm bước tiếp — chậm hơn, mỗi bước nặng hơn, mỗi bước gần hơn.

Ánh sáng đỏ thẫm — tan dần. Và ở giữa sảnh, giữa hàng trăm ngôi mộ, giữa dòng kiếm khí cuộn chảy —

Bóng người ngồi đó. Không phải ngồi — quỳ. Quỳ bên mộ trống. Một tay đặt lên bệ đá, một tay —

Tay kia buông thõng. Trên tay — máu khô. Trên y phục — máu khô. Trên mặt —

Trên mặt —

Mộc Kiếm chưa thấy rõ. Nhưng Kiếm Ý — Kiếm Ý nhận ra.

Như nhận ra chủ nhân mà không cần mắt.

Như lời gọi không cần âm thanh.

Sư phụ.

Sư phụ đang ở đây.

Còn sống.

Máu đã khô.

Nhưng tim vẫn đập.

Rất yếu.

Nhưng đang đập.

Mộc Kiếm bước vào sảnh mộ — bước trên đá ấm, bước qua hàng trăm ngôi mộ, bước qua kiếm khí cuộn chảy — và —

Phía trước, ở giữa sảnh, bên mộ trống — bóng người ngẩng đầu.

Đôi mắt —

Không say.

Không đau.

Đôi mắt —

Đã chờ quá lâu.