Chương 32: Huyết Mạch So Tài

Bách Lý Hàn động.

Không phải lao — mà là bước. Một bước. Chân trái bước lên trước, giày trắng chạm nền đá — và lạnh lan ra. Không khí dưới chân đóng băng thành hoa văn mỏng, chạy từ mũi giày sang hai bên, tản ra hình cánh sen. Băng tỏa theo nhịp bước — mỗi bước một vòng tròn — và khi chân thứ hai chạm đất, mười trượng quanh hắn phủ trắng sương lạnh.

Bách Lý Băng Quyền — mở trận.

Hắn không rút kiếm. Kiếm vẫn sau lưng. Hai tay buông, rồi co lại — khuỷu tay khép, quyền thu vào bên hông. Tư thế quyền sư, không phải kiếm tu. Và khi hắn tung đấm đầu tiên — quyền phong vặn vẹo trong không khí, mang theo hơi lạnh đặc quánh như nước đá vừa tan.

Đòn hướng thẳng vào ngực Hàn Phong.

Hàn Phong nghiêng người. Không lùi — nghiêng. Băng phong quét qua ngực, xé áo, để lại vết lạnh trắng trên da — rát, nhức, như bị giấy bén cắt ngang. Cậu cảm nhận được nhiệt độ đột ngột giảm: trong vòng ba trượng quanh người Bách Lý Hàn, không khí lạnh đến mức hơi thở cậu bốc trắng.

Linh khí trong không khí — đóng băng.

Không phải đóng băng theo nghĩa thường — mà là linh khí bị đông cứng lại, trở nên đặc, nặng, khó hút vào. Mỗi tu sĩ đều dựa vào linh khí không khí để bổ sung khi chiến đấu — nhưng Bách Lý Hàn đóng băng nó, biến vùng không khí xung quanh thành tử địa cho bất kỳ ai dùng linh lực tuần hoàn.

Thế công liên tiếp.

Bách Lý Hàn tung đấm — không nhanh, nhưng mỗi đấm mang theo bán kính đóng băng mười trượng. Đấm phải — băng lan sang phải. Đấm trái — băng lan sang trái. Hắn không cần đánh trúng — chỉ cần đóng băng không khí quanh đối thủ, cắt đứt nguồn linh khí bổ sung.

Đòn thứ ba — Hàn Phong đáp lại.

Kiếm chém xuống — Phách. Chiêu đầu tiên trong ba chiêu cơ bản Trần Mặc dạy. Thẳng, nặng, không hoa mỹ. Lưỡi kiếm chém ngang qua quyền phong đóng băng — chạm vào — và Hàn Phong cảm nhận được sức đẩy ghê người: không phải lực đá cứng mà là lực nén của băng — kiếm muốn xuyên qua nhưng băng muốn giữ lại.

Long lân tự mọc.

Không phải chủ động kích hoạt — mà là phản xạ. Khi hàn khí chạm da tay nắm kiếm, từng mảnh vảy nhỏ mọc lên trên mu bàn tay và cánh tay — vàng nhạt, mỏng, xếp chồng lên nhau như vảy cá. Vảy chạm hàn khí — phát ra tiếng kêu nhỏ, lạch cạch, như đá chạm đá — và đẩy ngược hàn khí ra.

Mũi kiếm xuyên qua — Phách trúng quyền của Bách Lý Hàn.

Va chạm — chấn động lan ra nền đá. Đá dưới chân nứt — vết nứt ngắn, nông, chạy từ điểm va chạm sang hai bên. Bách Lý Hàn lùi nửa bước. Mắt hơi mở — lần đầu — ngạc nhiên. Không phải vì Hàn Phong đỡ được — mà vì long lân.

Long lân hộ thể — thứ hắn đã nghe nói nhưng chưa bao giờ thấy.

Đệ tử quanh đài — khoảng cách hơn ba mươi trượng — cảm nhận được sóng xung kích. Mấy đệ tử ngoại môn yếu nhất bị chấn lùi — chân trượt trên đá, ngã ngồi xuống bậc thềm.

Bách Lý Hàn không dừng. Hắn co quyền lại — và lần này, đấm liên tiếp. Ba đấm. Năm đấm. Mười đấm.

Mỗi đấm — băng lan. Băng lan thành sóng — sóng trắng phủ lên mặt đá, trượt đi, chạm chân đệ tử gần nhất — giày đóng băng vào đá, buộc họ phải nhảy lùi. Đệ tử chấp sự phản ứng — hô lên: "Lùi xa hơn! Năm mươi trượng!"

Hàn Phong — trong cơn sóng băng — chỉ có một việc: giữ kiếm, giữ nhịp, giữ khoảng cách.

Phách. Liêu. Thứ.

Ba chiêu — lặp đi lặp lại. Không đổi chiêu, không dùng phép thuật, không tung đòn bí mật. Chỉ ba chiêu cơ bản nhất mà Trần Mặc bắt cậu luyện ngàn lần bên thác nước — Phách chém ngang, Liêu chém lên, Thứ đâm thẳng.

Nhưng mỗi lần va chạm — long lân mọc thêm. Từ mu bàn tay lên cổ tay, từ cổ tay lên cẳng tay. Vảy vàng chồng lớp, lớp này đè lớp kia — cứng, dày, ấm — đẩy hàn khí ra mỗi khi nó chạm đến.

Trăm hiệp.

Không — hơn trăm.

Hàn Phong không đếm được. Cậu chỉ đếm được nhịp thở — mỗi nhịp là một đòn. Thở ra — Phách. Thở vào — Liêu. Giữa hai hơi — Thứ. Ba chiêu luân phiên, không ngừng, không nghỉ, không để Bách Lý Hàn có khe hở đóng băng hoàn toàn không gian quanh mình.

Võ đài — nền đá ba tấc dày — nứt.

Không phải một vết — mà nhiều vết. Chạy ngang, dọc, chéo — lưới, như mạng nhện. Mỗi vết nứt tỏa ra hơi lạnh — vì hàn khí đã thấm xuống đá, đóng băng cả bên trong nền. Đá — dù cứng — không chịu nổi sự chênh lệch nhiệt độ kéo dài. Nóng từ va chạm, lạnh từ Bách Lý Băng Quyền — lặp lại trăm lần — đá nứt.

Đệ tử lùi xa hơn. Bậc thềm trống — không ai dám ngồi. Mấy chấp sự hộ pháp đã đứng dậy, tay thủ thế, sẵn sàng can thiệp nếu cần.

Trần Mặc — trên bậc thềm cao — không cử động. Nhưng kiếm gãy sau lưng đã được tháo xuống. Ông nắm một nửa kiếm — nửa còn lại — tay buông dọc theo thân, lưỡi gãy chạm đất. Không ai để ý ông đang cầm vũ khí. Không ai — ngoài Hàn Phong.

Cậu thấy — dù mắt chỉ tập trung vào Bách Lý Hàn — vẫn thấy: bóng Trần Mặc ở góc thị giác, kiếm gãy trong tay, sẵn sàng.

Hàn Phong mỉm cười — cái cười mỏng, nhanh, biến mất ngay. Còn cười được — nghĩa là chưa thua.

Nhưng —

Bách Lý Hàn mạnh hơn.

Cậu biết. Từ hiệp thứ hai mươi đã biết. Trúc Cơ trung kỳ so với sơ kỳ — chênh lệch không chỉ ở lượng linh lực — mà ở tốc độ hồi phục, độ dày kinh mạch, khả năng chịu đựng khi kéo dài giao đấu. Bách Lý Hàn đánh trăm hiệp mà sắc mặt không đổi — tay vẫn chắc, quyền vẫn lạnh, mắt vẫn không chớp.

Còn Hàn Phong — hơi thở đã gấp. Long lân bảo vệ được cánh tay, nhưng phần cơ thể khác — vai, ngực, lưng — chỉ có áo vải che. Hơi lạnh từ mỗi đấm của Bách Lý Hàn len qua khe hở, thấm vào da, đóng băng mồ hôi trên trán thành tinh thể nhỏ. Mồ hôi — đóng băng — rơi xuống đất — vỡ.

Và Bách Lý Hàn — giữa trận chiến — mắt hắn thay đổi.

Không phải lạnh hơn — mà nóng hơn. Cái nóng mà Hàn Phong thấy từ lúc đầu — cái nóng giấu dưới băng — giờ lộ rõ. Hắn đánh không phải vì muốn thắng — mà vì muốn thấy. Muốn thấy long lân — muốn thấy huyết mạch — muốn xác nhận thứ trong người Hàn Phong là thật.

Mỗi đấm — mạnh hơn. Mỗi đấm — lạnh hơn. Và mỗi lần va chạm, khi long lân của Hàn Phong đẩy hàn khí ra — Bách Lý Hàn lại cười — cười khẽ, môi mỏng nâng lên — không phải cười nhạo mà là cười của người tìm được thứ mình sợ đồng thời khao khát.

Hắn sợ nó — nhưng muốn sở hữu nó.

Bách Lý Hàn — giữa trận chiến trăm hiệp — bất giác nhớ đến đêm hắn mười hai tuổi. Đêm đó — trong tẩm phòng gia tộc — hắn phát hiện máu mình không chảy bình thường. Máu — đỏ sẫm, đặc, chạy chậm trong mạch. Phụ thân hắn — gia chủ Bách Lý thế gia — đứng nhìn, giọng lạnh như băng: "Huyết mạch pha tạp. Từ nhỏ đã pha tạp. Đừng hỏi vì sao — ngươi chỉ cần mạnh hơn." Mười hai năm — hắn mạnh hơn. Mỗi ngày — mỗi đêm — tu luyện không ngừng. Nhưng mỗi khi máu sôi — hắn cảm nhận được thứ méo mó trong mạch, chạy sai quỹ đạo, giằng xé — và hắn sợ. Sợ đến mức cần một thứ có thể chữa lành. Cần — dù không biết nó chữa được hay không.

Mảnh ngọc hình rồng — hắn tin đó là thuốc.

Hiệp thứ một trăm lẻ bảy — Bách Lý Hàn dừng.

Hắn dừng — đột ngột — hai chân chạm đất, lùi lại năm bước. Không khí quanh hắn — lạnh đến mức sương trắng phủ lên tóc, vai, hàng lông mày. Mắt — hai hố sâu — sáng lên, không phải sáng vàng hay sáng đỏ — mà sáng trắng, trắng lạnh, như mặt trời mùa đông.

Hắn giơ tay phải lên. Năm ngón khép lại — quyền — rồi mở ra, lòng bàn tay hướng lên trời.

Hàn Phong cảm nhận được — trước khi thấy — thứ gì đó dâng lên từ lòng đất. Không — từ không khí. Từ chính linh khí mà Bách Lý Hàn đã đóng băng suốt trận đấu — tất cả — tập trung lại. Hàng trăm đấm, mỗi đấm đóng băng một phạm vi mười trượng — giờ tất cả hàn khí ấy — bị hút về một điểm.

Điểm đó — trên lòng bàn tay Bách Lý Hàn.

Không phải đấm. Không phải quyền. Không phải bất kỳ chiêu thức nào trong Bách Lý Băng Quyền phổ thông.

Là cột.

Cột băng.

Từ lòng bàn tay hắn — mọc lên. Thẳng. Tròn. Đường kính bằng bắp đùi. Cao — năm trượng — mười trượng — hai mươi trượng — đỉnh cột chạm mái hiên võ đài, gỗ lim phát tiếng rắc — rồi cột băng xuyên qua mái, đâm thẳng lên trời.

Băng Phong Thiên Lý.

Tuyệt kỹ — Bách Lý Băng Quyền gia truyền, phải Trúc Cơ trung kỳ trở lên mới thi triển được. Toàn bộ hàn khí tích lũy — tập trung một đòn — cột băng khổng lồ đánh xuống.

Bách Lý Hàn nhìn Hàn Phong — qua cột băng trong suốt — mắt sáng lạnh, không cảm xúc. Hắn biết đòn này — mạnh hơn bất kỳ đòn nào trong trăm hiệp trước. Hắn biết nếu trúng — Hàn Phong có thể chết. Hoặc trọng thương. Hoặc — long lân vỡ nát, cơ thể đóng băng từ ngoài vào trong.

Hắn tung đòn.

Cột băng — đánh xuống.

Không nhanh — chậm — chậm đến mức Hàn Phong thấy rõ từng tấc băng lao đến. Nhưng chậm không có nghĩa tránh được — vì cột băng quá lớn, quá rộng, phủ hết phạm vi cậu có thể nhảy. Trốn sang trái — băng đập đất, sóng hàn lan ra, đóng băng cả mười trượng. Trốn sang phải — tương tự. Lùi — không kịp. Cột băng — dù chậm — đang lao đến với tốc độ một nhịp thở.

Hàn Phong không né.

Cậu giơ kiếm lên — không phải để chém. Kiếm không thể chém vỡ cột băng lớn hơn người. Cậu giơ kiếm lên để giữ — giữ tay phải thẳng, giữ cơ thể đứng, giữ lưng không cong.

Long lân — bùng phát.

Từ cánh tay lan ra — nhanh chưa từng có — bao phủ toàn bộ cơ thể trong hai hô hấp. Từ cánh tay lên vai, từ vai xuống ngực, từ ngực ra lưng, từ lưng xuống chân. Vảy vàng óng — chồng lớp dày — che kín từ cổ đến gót giày. Trên mặt — mọc thêm vài vảy nhỏ, mỏng hơn, bao phủ gò má và trán.

Toàn thân — long lân hộ thể.

Cột băng chạm.

Đau — buốt — xuyên xương.

Hàn Phong cảm nhận được hàn khí đâm vào long lân như hàng ngàn mũi kim nhỏ — cùng lúc — cột băng nặng ngàn cân đập lên vai phải, cánh tay, ngực — ép cậu xuống. Đầu gối trái chạm đất. Đá dưới đầu gối — nứt — vết nứt lan rộng. Kiếm trong tay — gãy — đoạn lưỡi bật ra, xoay trong không trung, rơi xuống đất leng keng.

Long lân — nứt.

Không phải nứt một chỗ — mà làn sóng nứt lan từ vai phải xuống ngực. Từng mảnh vảy — vàng — chuyển sang trắng — rồi vỡ. Vỡ thành bụi, thành mảnh nhỏ, bay trong gió lạnh. Phía dưới vảy — da — đỏ — máu rỉ ra từ vết nứt, nhỏ giọt xuống đất đá.

Máu — chạm đá đóng băng — bốc hơi trắng.

Hàn Phong — quỳ một gối. Tay trái chống đất. Tay phải — không còn kiếm — trống. Long lân trên cánh tay phải nứt nát — da thịt lộ ra, đỏ, máu chảy theo kẽ ngón tay. Mồ hôi và máu trộn vào nhau, đóng băng trên trán — rơi xuống — vỡ.

Cột băng — chưa biến mất. Đọng trên vai cậu, đè xuống, lạnh đến mức vai phải tê buốt — không còn cảm giác. Mắt — nhòe — không phải nước mắt mà là sương lạnh đóng trên mi.

Bách Lý Hàn nhìn cậu.

Không cười. Không nói. Chỉ nhìn — đôi mắt sáng lạnh, chờ đợi. Chờ cậu ngã. Chờ long lân vỡ hết. Chờ mảnh ngọc hình rồng rơi ra.

Im lặng — kéo dài.

Rồi — Hàn Phong đứng dậy.

Không nhanh. Chậm — chậm đến mức cả võ đài đều thấy từng giọt máu rơi từ vai xuống đất, từng mảnh long lân vỡ rơi theo. Chậm đến mức tiếng thở cậu — khàn, nặng, kéo dài — vang trên võ đài im phăng phắc. Chậm đến mức Bách Lý Hàn — vẫn bất động — mắt dần mở to.

Hàn Phong đứng dậy.

Chân trái trước — chạm đất. Chân phải — theo. Lưng thẳng — dù vai phải sưng đỏ, máu thấm áo, long lân chỉ còn vài mảng mỏng dính trên cánh tay trái.

Tay trái — nắm chặt mảnh ngọc hình rồng.

Không phải chạm — mà nắm. Năm ngón bấu vào ngọc, siết chặt. Và khi ngón tay chạm bề mặt ngọc — giọt máu bên trong — sau cả đêm im lặng — đập.

Một cái.

Rồi một cái nữa.

Rồi — liên tục — liên tục — đập nhanh, đập mạnh, đập đồng bộ với nhịp tim Hàn Phong — nhưng nhanh hơn, gấp hơn, như thể giọt máu vừa tỉnh dậy sau cơn mê dài.

Huyết mạch trong người Hàn Phong — sôi.

Không phải sôi chậm như khi luyện Luyện Huyết Kinh — mà sôi dữ dội, sôi đến mức kinh mạch nóng ran, lỗ chân lông giãn ra, mồ hôi bốc hơi ngay khi chạm không khí lạnh. Huyết khí từ đan điền trào lên — qua kinh mạch — chạm vào long lân còn sót — và long lân — những mảng vàng bám trên da — phát sáng.

Ánh vàng — rực — lan từ tay trái lên ngực, xuống chân, lên mặt.

Mắt Hàn Phong — vàng.

Không phải vàng nhạt như bình thường — mà vàng rực, sáng, giống hai hòn than cháy trong hốc mắt.

Cậu giơ tay phải lên.

Không có kiếm. Chỉ có bàn tay — nắm chặt — đấm.

Đấm — không có gì đặc biệt. Không có kiếm thuật, không có quyền pháp, không có chiêu thức nào trong sách vở. Chỉ một đấm — thẳng — hướng về Bách Lý Hàn — giữa khoảng cách mười trượng.

Nhưng khi đấm — long uy bùng phát.

Từ trong đan điền — huyết khí — đi qua kinh mạch — chạm mảnh ngọc trên tay trái — giọt máu bên trong phóng ra một luồng sáng đỏ — huyết khí tăng cường gấp bội — trào qua kinh mạch ra tay phải — tập trung ở đầu nắm đấm.

Không — không chỉ ở nắm đấm. Ở cơ thể — toàn bộ cơ thể — long uy lan tỏa.

Sóng xung kích — hình rồng.

Không phải hư ảnh — không phải biểu tượng — mà là sóng xung kích thực sự, có hình dạng — đầu rồng — thân uốn cong — đuôi quất — lao ra từ nắm đấm của Hàn Phong, bay ngang qua võ đài, gầm lên — không phải tiếng gầm bằng âm thanh mà là tiếng gầm bằng áp lực — không khí bị ép lại, nứt ra, tạo thành sóng chấn động hình tròn lan ra hai bên.

Bách Lý Hàn — thấy.

Hắn thấy sóng xung kích lao đến — hình rồng — mắt vàng — miệng há — và hắn biết nếu trúng — sẽ không chỉ là đau.

Hắn giơ kiếm lên chặn — kiếm dài — lưỡi sáng — chéo trước ngực — linh lực toàn thân dồn vào kiếm — kiếm phát sáng trắng — hàn khí bao phủ lưỡi kiếm thành lớp băng dày.

Sóng xung kích chạm kiếm.

Kiếm — gãy.

Không phải gãy ở giữa — mà gãy ở bệ — chỗ cán chạm lưỡi — lực đẩy quá mạnh, kiếm không chịu nổi — thép trắng gãy đôi, phần lưỡi bật ra, xoay trong không trung, cắm phập xuống nền đá cách đó năm trượng.

Bách Lý Hàn — bị đánh văng.

Hắn bay — lưng đập vào hàng cột gỗ lim — cột gãy — gỗ vỡ — mái hiên sập xuống một góc — bụi gỗ và bụi đá bay mù. Hắn rơi — đập đất — lăn — dừng lại khi lưng chạm bậc thềm đá.

Máu — ở khóe miệng. Một đường máu đỏ, chạy từ mép môi xuống cằm, nhỏ giọt xuống cổ áo trắng. Áo — rách ở ngực — vết rách lớn, lộ ra da — trên da — vết đỏ — giống vết bỏng — hình rồng nhỏ, đầu hướng lên, đuôi quấn quanh xương sườn.

Bách Lý Hàn — nằm.

Im lặng — kéo dài — nặng.

Toàn võ đài — hàng trăm đệ tử — không ai nói. Không ai thở. Tiếng gió — tiếng lá trúc xào xạc — tiếng gỗ gãy rơi xuống — tất cả nhỏ đến mức như không có.

Rồi Bách Lý Hàn — cử động.

Hắn chống tay xuống đất. Tay trái — run. Tay phải — vẫn nắm chặt — nhưng không còn kiếm. Hắn đẩy người dậy — chậm — đầu gối chạm đất — rồi đứng. Thân — loạng choạng — giữ lại. Lưng thẳng — cố giữ — nhưng vai phải nghiêng hơn vai trái, vì vết thương ở ngực đau đến mức mỗi hơi thở là một nhát dao.

Hắn lau máu ở khóe miệng bằng mu bàn tay. Máu — đỏ — trên da trắng — trông như vết đỏ duy nhất trên tờ giấy trắng tinh.

Mắt — hắn nhìn Hàn Phong.

Hàn Phong — đứng cách hắn hai mươi trượng — tay phải buông, long lân gần hết, máu nhuộm đỏ nửa người trái, ngực phải phập phồng vì thở gấp. Mắt — vàng — đang mờ dần, huyết khí thu lại, màu vàng nhạt dần rồi tắt.

Hai người nhìn nhau.

Bách Lý Hàn mở miệng — rồi khép lại. Lại mở. Lần này — giọng vang — nhưng không lớn — đủ để hai người nghe, đủ để gió mang đi vài chữ đến người đứng gần nhất.

"Hay lắm."

Hắn hít vào — ngực nhấp nhô — rồi thở ra, giọng khàn, mang theo máu và hơi lạnh cuối cùng:

"Huyết mạch cổ long thật sự... không phải thứ rác rưởi trong người ta."

Hai mươi trượng — giọng nhỏ — nhưng từng chữ rơi xuống như đá — nặng, rõ, không lay chuyển.

Hàn Phong không đáp.

Cậu đứng — nhìn Bách Lý Hàn — và thấy điều cậu chưa thấy ở bất kỳ ai trong ba năm tu tiên. Không phải hận thù, không phải khinh miệt, không phải kiêu ngạo. Thứ trong mắt Bách Lý Hàn lúc này — thứ mà hắn vừa thừa nhận bằng chính miệng mình — là thừa nhận rằng mình thua. Không phải thua ở trận đấu — mà thua ở thứ hắn đã mang trong người bao năm.

Thứ rác rưởi. Đó là cách hắn gọi huyết mạch trong người mình.

Bách Lý Hàn quay lưng.

Bước chân — không vững — loạng choạng — nhưng bước. Bước qua gỗ gãy, qua đá vỡ, qua vệt máu của chính mình trên nền. Lên bậc thềm. Qua hàng đệ tử lùi ra hai bên — không ai cản, không ai nói. Hắn bước — kiêu hãnh — dù lưng nghiêng, dù máu rỉ từ khóe miệng, dù kiếm đã gãy.

Một năm.

Hắn giữ lời.

Bóng trắng — mờ dần trên dốc đá — rồi biến sau rặng trúc xanh.

Hàn Phong — đứng trên võ đài nát vụn — nhìn theo.

Mảnh ngọc trên ngực — nóng. Giọt máu bên trong — đập chậm lại, chậm lại — rồi dừng. Như thể vừa hoàn thành một sứ mệnh nhỏ, rồi ngủ tiếp.

Cánh tay phải buông thõng — kiếm gãy, long lân mất, máu khô thành vết đen trên da. Cậu thấy tay mình — bàn tay thiếu niên — mà trông như bàn tay người già — da khô, vết chai, máu đóng thành crust ở giữa lòng bàn tay. Bàn tay vừa tung ra sóng xung kích hình rồng.

Vai phải — tê. Không đau nữa — tê, tê đến mức không còn cảm giác. Cậu nghiêng vai thử — đau buốt dội lên, đến mức miệng mím lại.

Võ đài — im lặng rồi ồn lên. Tiếng xì xào bắt đầu — nhỏ, rồi lớn — tràn qua hàng đệ tử, len vào từng ngóc ngách. "Huyết mạch cổ long" — bốn chữ len vào mọi cuộc nói chuyện. "Sóng xung kích hình rồng" — thêm bốn chữ nữa. "Bách Lý Hàn thua" — và bốn chữ cuối.

Hàn Phong không nghe.

Cậu bước — chậm — xuống bậc thềm. Bước đầu tiên — chân run. Bước thứ hai — đầu gối muốn khuỵu. Bước thứ ba — mắt mờ. Cậu dừng — tựa lưng vào cột gỗ bên ngoài võ đài — thở.

Trần Mặc — từ bậc thềm cao — bước xuống. Nhanh. Ông chưa từng bước nhanh trong ba năm — nhưng lúc này, từng bước như chạy. Tới trước mặt Hàn Phong — dừng — nhìn cậu từ đầu đến chân. Mắt ông — sắc — dừng ở vết thương vai phải — rồi ở long lân còn sót trên cánh tay trái — rồi ở mảnh ngọc trên ngực.

Ông không nói gì. Lưng quay về phía đệ tử — tay phải — bàn tay khô, chai — đặt lên vai trái Hàn Phong. Nặng. Ấm.

Hàn Phong tựa vào bàn tay đó — dù chỉ một giây — rồi đứng thẳng lại.

Cậu quay đầu — nhìn về hướng Bách Lý Hàn biến mất.

Và rồi — vô thức — kích hoạt Long Mạch Nhãn.

Không phải muốn thấy — mà cơ thể tự kích hoạt — như phản xạ — sau khi đã thấy thứ ở bên trong Bách Lý Hàn cả trận đấu.

Mắt nóng lên. Thế giới nhạt đi.

Xa — trên dốc đá — bóng trắng loạng choạng bước đi — Bách Lý Hàn.

Và bên trong hắn — dòng huyết mạch pha tạp — đỏ sẫm — méo mó — chạy sai quỹ đạo —

Sôi.

Sôi — dữ dội hơn bất kỳ lúc nào trong trận đấu. Sôi đến mức Hàn Phong thấy rõ từng dòng máu cuộn trào trong mạch, đỏ sẫm đặc quánh, chạy nhanh, chạy hỗn loạn — như phản ứng với cú đấm cuối cùng, như thể thứ bên trong Bách Lý Hàn vừa bị đánh thức bởi long uy.

Đỏ sẫm — hơn bao giờ hết — như thể muốn biến thành đen.

Hàn Phong thu Long Mạch Nhãn. Đầu nhức — dấu vết của việc kích hoạt quá nhiều lần trong một ngày. Cậu day mắt — rồi buông tay — rồi bước đi — về hướng nội viện.

Trên ban công tầng ba Đại Điện — chỗ cao nhất nhìn xuống toàn bộ võ đài — Huyền Cơ Tử đứng yên. Áo xanh lam phất phới. Mắt — dưới hàng lông mày bạc — nhìn xuống — nhìn theo Bách Lý Hàn — rồi chuyển sang Hàn Phong.

Bên cạnh ông — bóng người mà không ai trên võ đài chú ý đến.

Lão giả — áo xám — tóc bạc cắt ngắn, mặt gầy, da xám nhạt như đá ong. Đôi mắt — bạc — không phải màu tự nhiên mà là mắt đã tu luyện đến mức chuyển màu. Thân hình gầy, đứng thẳng — nhưng khi gió thổi áo, cơ thể bên trong trông mỏng manh, như chỉ có da bọc xương.

Không ai biết lão từ lúc nào đứng đó. Không ai — kể cả Trần Mặc — cảm nhận được sự hiện diện của ông. Như thể lão tồn tại ở một tần số khác — thấy được nhưng không chạm được.

Lão giả — nhìn Bách Lý Hàn — đôi mắt bạc nheo lại.

Rồi — quay sang Huyền Cơ Tử — nói khẽ. Giọng trầm, đều, không cảm xúc — như đọc chép một bản ghi nhận:

"Huyết mạch pha tạp... Huyết Mẫu Quả — thật đã được dùng."

Huyền Cơ Tử — không quay đầu. Mắt vẫn nhìn xuống — trên võ đài nát vụn, Hàn Phong đang tựa vào cột gỗ, tay trái ôm ngực, mảnh ngọc hình rồng nhô lên dưới lớp áo rách.

Ông nói — cũng khẽ — đủ để lão giả nghe:

"Khi nào phát hiện?"

"Ba mươi năm trước," lão giả đáp. "Nhưng xác nhận... hôm nay."

Ba mươi năm.

Huyền Cơ Tử im lặng. Gió thổi qua ban công — lạnh — không phải lạnh của Bách Lý Băng Quyền mà là lạnh của đỉnh núi cao, của mùa thu trên Vân Tiêu Sơn.

Dưới võ đài — đệ tử giải tán dần — nhưng tiếng bàn tán còn vọng lên. Về trận đấu. Về sóng xung kích hình rồng. Về Bách Lý Hàn thua. Về huyết mạch cổ long.

Và trên ban công — hai bóng người già đứng nhìn — một trước, một sau — không nói thêm.

Lão giả áo xám quay lưng — bước vào bóng tối sau cột gỗ — biến mất. Không một tiếng bước chân. Không một gợn linh khí.

Huyền Cơ Tử — một mình — nhìn xuống.

Ông thấy Hàn Phong — thiếu niên máu me, kiếm gãy, vai trái tựa cột, mảnh ngọc hình rồng trên ngực — đang được Trần Mặc dìu bước đi. Bước chậm. Bước nặng. Nhưng bước — không dừng.

Huyền Cơ Tử nhìn rất lâu.

Rồi — quay lưng — bước vào Đại Điện. Cửa gỗ khép lại — tiếng "cạch" nhỏ — rồi im lặng.