Chương 33: Đêm Rời Tông
Đau.
Không phải kiểu đau mà cậu quen — đau cơ, đau xương, đau vết cắt trên da. Kiểu đau này — sâu hơn. Vai phải như bị ai cắm mũi roi sắt rồi quậy bên trong, mỗi lần cử động là đầu não trắng bệch. Cánh tay phải — tê. Tê từ vai xuống ngón tay, như ai đổ thạch cao lên cánh tay, cứng, nặng, không thuộc về mình.
Hàn Phong nằm trên giường đá nội viện.
Mùi thảo dược đắng — nồng — thấm vào vách tường đến mức bất kỳ ai bước vào cũng nhíu mày. Bát thuốc cạn, cặn nâu dính đáy. Đèn dầu leo lét bên cửa sổ, bóng đổ dài trên vách đá, lay động mỗi khi gió lọt qua khe.
Vệ Thanh ngồi ghế gỗ thấp bên giường, lưng tựa tường, đầu nghiêng. Ngủ gật — nhưng tay phải vẫn nắm chặt trận bàn nhỏ, ngón cái vô thức mơn lên bề mặt khắc ký tự. Mặt đỏ — kiệt sức — môi khô nứt.
Trần Mặc chẩn — bảy ngày. Bảy ngày không được vận linh lực, không được kích hoạt long lân. Kinh mạch không sao — nhưng hàn khí Băng Phong Thiên Lý thấm sâu vào vai phải, cần thời gian để nó tan từ từ. Cánh tay phải — sớm nhất mười ngày mới cử động lại được. Long lân — toàn thân vỡ hết, giống áo giáp bị đập tan thành bụi — cần tích lũy huyết khí từ đầu.
Mười ngày. Cậu chỉ có mười ngày trước khi Bách Lý Hàn quay lại. Hoặc trước khi Bách Lý thế gia hết kiên nhẫn.
Tiếng cựa mình. Vệ Thanh mở mắt — trông thấy Hàn Phong — vẻ lo lắng giãn ra, thay bằng nụ cười toe mệt mỏi.
"Ngươi tỉnh rồi."
Cậu rót nước ấm từ bình gốm — uống vào — đỡ hơn.
"Ngươi ngủ hai ngày." Vệ Thanh nói. "Trần tiền bối đến hai lần. Lần đầu chẩn thương, lần thứ hai mang thuốc — nhưng thuốc tông môn chỉ có vậy, không đủ tốt cho vết thương kiểu này. Hắn nói — huyết mạch sẽ tự hồi, cho hắn thời gian."
Hàn Phong gật đầu. Cậu quen chờ. Ba năm tu tiên — phần lớn là chờ. Chờ đan dược ngấm, chờ kinh mạch hồi, chờ cơ thể thích ứng với mỗi tầng sức mạnh mới.
"Thuốc mới," Vệ Thanh nói, liếc sang bàn đầu giường. "Không phải tông môn. Diệp Liên chuyển đến — đệ tử nội môn hành lang đông, cô ấy thuận tay. Hộp gỗ, ba viên thuốc đỏ. Không chữ ký."
Cậu dừng lại. Nhíu mày, như cân nhắc điều gì.
"Nhưng chữ viết — giống của Thanh Nguyệt."
Hàn Phong mở hộp gỗ. Viên thuốc đỏ sẫm — mùi thảo dược nhẹ, khác biệt rõ với thuốc đắng bác sĩ kê. Giấy gói viết: "Thuốc phục hồi kinh mạch. Sáng sớm hòa nước ấm. Không uống chung thuốc khác."
Chữ ngắn. Gọn. Nét thẳng, sắc, không thừa — giống kiếm cô ấy đâm ra: chuẩn, gọn, không vẽ vòng.
Thanh Nguyệt không đến được. Không phải không muốn — là không thể. Thư phụ thân Liễu Chính Đường — "Tránh xa đệ tử huyết mạch" — vẫn còn hiệu lực. Cô gửi thuốc qua trung gian, chấp nhận rủi ro bị phát hiện, bị gia tộc trừng phạt.
Viên thuốc ấm khi chạm tay.
Hàn Phong nắm chặt.
Đèn dầu cạn — lửa co lại thành chấm vàng rồi tắt. Bóng tối tràn đầy.
Vệ Thanh nằm dưới đất, chăn mỏng, trận bàn đặt cạnh đầu. Tiếng thở đều — lần này ngủ thật. Cậu ta đã thức liên tục hai ngày canh.
Vai phải đau nhức theo nhịp — mỗi nhịp kéo dài hai hô hấp rồi buông. Cánh tay phải tê — ngón tay cảm giác cách mình một lớp nước đá.
Nhưng cậu thức không phải vì vết thương.
Là ngực.
Mảnh ngọc — nóng lên.
Không phải ấm — nóng. Nóng đột ngột, như ai đặt than hồng lên da. Tay trái chạm lên ngực — mảnh ngọc phát sáng, ánh vàng lọt qua kẽ ngón tay, rực, biến mười ngón thành hổ phách trong suốt.
Giọt máu bên trong — sau hai ngày im lặng — đập.
Một cái.
Rồi một cái nữa.
Mỗi cái — ánh sáng vàng tỏa ra, chiếu trần nhà, chiếu vách đá — bóng Hàn Phong phóng to trên tường.
Rồi — liên tục — đập gấp — mỗi cái như ai gõ mạnh vào lồng ngực từ bên trong.
Và — từ sâu trong lòng Vân Tiêu Sơn — vọng lên.
Không phải âm thanh. Không phải tiếng gầm. Là nhịp đập — chậm — nặng — như trái tim khổng lồ đập dưới hàng trăm lớp đá. Mỗi nhịp — núi rung nhẹ — gỗ chạm đất. Viên thuốc trong hộp trượt — lăn trên nền.
Nhịp đồng bộ.
Nhịp tim Hàn Phong — hòa vào nhịp vọng lên. Không phải cậu muốn — mà cơ thể tự phản ứng — như nam châm hút sắt — như nước chảy về biển — như huyết mạch tự tìm đường về nguồn.
Từ đây — hai ngày trước — cậu đã cảm nhận được nhịp đập ấy. Lúc nghiên cứu mảnh ngọc bằng Long Mạch Nhãn, giọt máu bên trong đã chỉ hướng — xuống dưới — sâu trong lòng núi — có thứ tương tự đang đập. Nhưng lúc ấy nhịp mờ, xa, như tiếng vọng qua hàng chục bức tường đá.
Giờ — rõ. Rõ đến mức cậu nghe được nhịp mình hòa vào nhịp nó — rõ đến mức cảm giác không còn là nhịp đập mà là lời gọi — lời gọi bằng chính dòng máu.
Đi.
Cậu ngồi dậy. Vai phải nhức. Chân chạm đất lạnh. Đứng dậy — đầu gối muốn khuỵu — giữ lại. Chỉ tay trái cử động được bình thường.
Bước. Một bước. Hai bước.
Ra khỏi giường — đến cửa — bước ra hành lang.
Bên ngoài, Vệ Thanh không ngủ. Ngồi trên bậc thềm, trận bàn đặt đùi, mắt mở. Cậu ta nghe tiếng bước — quay đầu — thấy Hàn Phong đứng dưới ánh trăng, tay trái ôm ngực, mảnh ngọc phát sáng xuyên vải áo.
"Ngươi nên ở trên giường."
"Đáy núi." Hàn Phong nói. "Có thứ gọi ta."
Mảnh ngọc — ánh vàng — chiếu lên cằm Vệ Thanh. Ánh trăng — bạc. Hai thứ ánh sáng đan vào nhau trên gương mặt mệt mỏi của cậu bạn.
Vệ Thanh nhìn cậu — nhìn cánh tay phải buông thõng — nhìn vết băng máu thấm đỏ ở vai — rồi nói:
"Ngươi bị thương. Cánh tay phải không cử động. Trần tiền bối dặn bảy ngày không vận linh lực."
"Ta biết."
Im. Trận bàn trong tay Vệ Thanh — ký tự sáng xanh nhạt. Cậu ta nhìn xuống trận bàn — rồi nhìn lên — rồi lại nhìn trận bàn.
"Được." Cậu ta đứng dậy. "Ta đi cùng."
"Không cần."
"Đúng, không cần." Vệ Thanh nói. "Nhưng ta đi. Ngươi không có ai canh phía sau. Ngươi chết không phải vì kẻ thù mạnh — mà vì không cử động nổi tay phải. Phía sau hành lang có hai đệ tử nội môn canh gác. Ta có trận bàn — có thể mê hoặc được một lúc. Và —"
Cậu ta giơ trận bàn lên — bề mặt khắc bản đồ nhỏ, đường đỏ mảnh chạy dọc hành lang.
"Ta đã vẽ bản đồ lối thoát từ lúc ngươi bị cấm túc. Phía sau bức tường nam hành lang — có khe ẩn. Đá mỏng — chỉ cần đẩy đúng chỗ. Ta đã tìm được từ tuần trước."
Hàn Phong nhìn cậu ta.
Ba năm — Vệ Thanh không thay đổi nhiều. Vẫn cười toe, vẫn thẳng thắn, vẫn bất cẩn. Nhưng có thứ đã khác — từ khi cậu ta chuyên về trận pháp, từ khi khoảng cách tu vi ngày càng lớn giữa hai người. Vệ Thanh không tự ti — cậu ta tự tìm con đường riêng. Và con đường riêng ấy — giờ đang đứng cạnh Hàn Phong, tay cầm trận bàn, mắt kiên quyết.
"Có thể không quay lại được," Hàn Phong nói.
"Thì ta ở lại canh đường lui." Vệ Thanh đáp. "Ngươi vào — ta giữ lối ra. Nếu có gì — ta báo. Nếu không có gì — ta đợi."
Hàn Phong không nói thêm. Quay lưng — bước đi — về phía bức tường nam hành lang.
Vệ Thanh theo sau, trận bàn trong tay — ánh xanh mờ — đủ chiếu năm bước chân.
Lối ẩn sau bức tường nam hành lang. Ký tự nhỏ khắc trên đá — gần như không thấy nếu không biết tìm. Vệ Thanh ấn — tường lún — khe hở mở ra, vừa một người lách.
Bên trong — hành lang hẹp, đá đen, không đèn. Mùi ẩm mốc nồng — pha lẫn kim loại và rêu cổ. Trận bàn phát sáng — ánh xanh — chiếu năm trượng. Đủ thấy đường — vừa đủ.
Hai người bước. Dốc xuống — sâu hơn — không khí đặc hơn. Vách đá thô — hoa văn khắc nông xoắn cuộn — rồng. Mờ — đã bị thời gian bào mòn. Nhưng còn — dấu vết của người đã xây nên hành lang này, rất lâu, rất xưa.
Không phải ngẫu nhiên. Đây là phần sâu nhất sơn mạch — không ai trên Vân Tiêu Tông nhắc đến. Hoặc nhắc — nhưng không ai xuống.
Xuống. Năm mươi trượng. Một trăm. Hai trăm.
Hàn Phong đếm bước chân — một cách để giữ đầu óc tỉnh táo khi vết thương nhức theo nhịp mỗi bước. Tay trái chạm ngực — mảnh ngọc nóng — giọt máu đập nhanh — mỗi bước gần hơn thì đập nhanh hơn — muốn lao khỏi ngọc — lao về phía trước.
Mạch đập đồng bộ — nhịp tim cậu — nhịp vọng lên từ sâu — và nhịp giọt máu — ba thứ hòa vào nhau — mỗi bước gần hơn — rõ hơn.
Hành lang ngừng dốc — mở ra không gian lớn.
Trần cao năm trượng. Phòng đá hình chữ nhật — dài gấp ba rộng. Vách phẳng — được gia công — dù năm tháng đã làm mờ phần lớn. Đá — đen — nhưng không phải đen thường — đen đến mức không phản chiếu ánh sáng — như hút ánh sáng vào bên trong.
Ở giữa — cánh cửa đá.
Hai cánh. Cao gấp hai người. Hoa văn khắc đầy bề mặt — rồng cuộn, đuôi quấn, miệng há. Hoa văn đang phát sáng — vàng nhạt — khi hai người tiến đến, từng đường nét hiện rõ dần — rồng vàng cuộn mình, miệng há, vuốt mở.
Hàn Phong dừng.
Tim cậu đập mạnh hơn.
Hoa văn này — cậu đã thấy. Trong bí cảnh Luyện Tâm Thạch Nhai — cửa hang ẩn sau thác nước — cùng loại hoa văn — rồng cuộn, mạch linh chạy dọc vách, mắt rồng là chốt mở. Cùng thời đại — cùng phong ấn — cùng người xây.
Và bên trong hang đó — bia đá cổ, ký tự ghi lại cuộc chiến cuối cùng của Long Tộc.
Mảnh ngọc trên ngực — nóng — giọt máu đập muốn lao khỏi ngọc — lao về phía cánh cửa.
Hàn Phong giơ tay trái — chạm hoa văn trên cửa.
Ánh sáng bùng.
Từ điểm tiếp xúc — vàng — rực — lan hai bên — bao phủ toàn bộ bề mặt — biến cửa đá thành bức tranh ánh sáng: rồng vàng cuộn mình, miệng há, hai mắt sáng rực.
Cánh cửa mở.
Không cần đẩy. Đá tự khép vào trong — tiếng nặng, trầm, kéo dài — rồi dừng.
Bên trong — tối. Nhưng không đặc — ánh sáng từ mảnh ngọc và trận bàn đủ để thấy đường nét.
Giữa phòng — tế đàn.
Đá đen. Đen đến mức như lỗ hổng trong không gian — ánh sáng chiếu vào nhưng không bật lại. Hình chữ nhật — cao bằng ngực — dài hai trượng — bề mặt nhẵn, không hoa văn. Đơn giản đến mức đáng sợ — như bị ai cố ý đục bỏ hết mọi ký hiệu.
Trên đỉnh tế đàn —
Một mảnh ngọc.
Hình rồng.
Hàn Phong nhìn — và bất động.
Mảnh trên ngực dài bằng ngón tay cái — nhỏ, mỏng, giọt máu khô, đã đeo trên cổ từ ngày còn ẵm ngửa.
Mảnh trên tế đàn — lớn hơn. Lớn hơn nhiều. Dài bằng cả bàn tay — dày — trong suốt — hổ phách sẫm. Hình rồng chạm nổi rõ ràng — thân uốn cong, miệng há, hai sừng — giống hệt mảnh trên ngực nhưng sắc nét hơn, chi tiết hơn, như bản gốc trong khi mảnh trên ngực là bản sao.
Bên trong —
Giọt máu.
Đỏ. Đỏ tươi — đỏ đến mức trông như vừa rót — chưa đông — chưa khô — còn sóng sánh khi ánh sáng chạm vào.
Một giọt — nhỏ — nằm chính giữa mảnh ngọc — đập.
Nhịp chậm — hai hô hấp một lần — nhưng mỗi cái — cả tế đàn rung khẽ — như máu trong viên ngọc đang chảy — đang sống.
Giọt máu trên ngực — đã khô từ lâu. Mười sáu năm — hoặc hơn — khô thành vết đen giữa lòng ngọc.
Giọt máu trên tế đàn — còn tươi.
Hàn Phong đứng rất lâu. Tay trái — buông bên hông — rồi giơ lên — chạm bề mặt mảnh ngọc trên tế đàn.
Khi ngón tay —
Chạm.
Mảnh trên ngực — bùng sáng.
Mảnh trên tế đàn — bùng sáng.
Hai mảnh — đồng thời — ánh vàng rực — chiếu trần phòng, chiếu vách đá, chiếu tế đàn — bóng biến mất — tất cả sáng.
Giọt máu tươi trên tế đàn — đập — mạnh — mỗi cái cả phòng rung — giọt máu khô trên ngực — ấm lên — nóng — lần đầu — phát sáng — như vừa được đánh thức bởi chính người thân.
Hai giọt máu — một tươi, một khô — đồng nhịp — đập — đập — đập.
Vách đá phía sau tế đàn — ánh sáng chạm —
Ký tự hiện.
Từ từ — từng nét — như ai viết bằng chính ánh sáng:
"Ba mảnh ngọc, ba giọt máu."
"Của Long Chủ, Long Mẫu và Long Tự."
"Khi ba mảnh hợp nhất, sự thật sẽ mở ra."
Dòng cuối —
"Nhưng nếu chỉ có hai, chỉ có thể nghe thấy tiếng gọi từ bên kia."
Vệ Thanh đứng ngoài cánh cửa, không bước vào. Trận bàn trong tay — ánh sáng xanh — hai tay giữ vững dù ngón tay run — bắt đầu thu. Ánh xanh — hình ảnh — ánh sáng — ký tự — toàn bộ được ghi lại.
Ký tự tồn tại ba hô hấp — rồi mờ dần — biến mất — như chưa từng hiện.
Vách đá đen lại.
Nhưng —
Từ giữa hai mảng sáng vừa tắt — giữa hai mảnh ngọc vẫn chạm vào nhau —
Vọng ra.
Tiếng.
Không phải giọng nói rõ ràng. Mỏng — yếu — đứt quãng — như ai nói qua lớp nước dày, từng chữ bị vỡ thành mảnh, đến được tai chỉ còn tiếng vang:
"— Con... —"
Một chữ.
Rồi —
Im.
Như sợi dây bị cắt. Ánh sáng tắt hẳn. Hai mảnh ngọc trở lại trạng thái thường — lạnh — mờ — giọt máu trong mảnh lớn đập chậm lại, đập — đập — đập — đều — như nhịp thở nửa tỉnh nửa mơ.
Hàn Phong đứng giữa phòng đá. Tay trái nắm hai mảnh ngọc — tay run.
Một chữ.
"Con."
Giọng nữ. Giọng trầm — ấm — dù chỉ một chữ, dù đứt quãng, dù như vọng qua ngàn lớp đá — nhưng khi vang, trong đầu cậu hiện lên hình ảnh rõ ràng đến đau lòng: nữ nhân áo trắng, tóc dài, tay cầm mảnh ngọc — đặt lên ngực đứa trẻ sơ sinh — thì thầm: "Hãy sống."
Ký ức từ lúc luyện Luyện Huyết Kinh. Giọng trong ký ức — và giọng vừa vọng lên từ mảnh ngọc — giống nhau. Giống đến mức cậu biết, không cần xác nhận, không cần suy đoán.
Nhưng — chỉ một chữ. Chỉ "Con." Chưa đủ để nghe thêm. Chưa đủ để biết lời nhắn đầy đủ là gì. Chưa đủ để —
Ba mảnh ngọc. Mảnh thứ ba — ở đâu?
Vệ Thanh bước đến bên — miệng mấp máy: "Ba mảnh ngọc... ba giọt máu..." Đang lẩm lại những gì đọc được trên vách đá, cố thuộc lòng trước khi ký tự biến mất hoàn toàn.
"Thu được không?" Hàn Phong hỏi. Giọng khàn.
Vệ Thanh giơ trận bàn lên — ánh xanh — hình ảnh hiển thị: phòng đá, tế đàn, hai mảnh ngọc, ánh sáng vàng trắng, cột sáng, ký tự trên vách — tất cả — rõ ràng.
"Ký tự cũng thu được. Toàn bộ."
Cậu ta dừng. Nhìn Hàn Phong — rồi nhìn hai mảnh ngọc — rồi lại nhìn Hàn Phong.
"Giọng đó..."
"Ta chưa chắc chắn," Hàn Phong nói. "Nhưng — có thể."
Vệ Thanh không hỏi thêm. Im lặng — đôi khi là cách tốt nhất để giữ chỗ cho người khác xử lý những thứ quá lớn để nói thành lời.
Hàn Phong quay lại nhìn tế đàn. Mảnh ngọc lớn — giọt máu tươi — vẫn ấm, đập chậm — đập — đập — đồng bộ nhịp tim. Như nhắc nhở: đây chỉ là mở đầu. Mảnh thứ ba — tìm nó.
Trên vách đá sau tế đàn — chỗ ký tự vừa biến mất — sâu trong lớp đá cổ — thứ gì đó trở về bóng tối ngàn năm.
Nhưng ba mảnh ngọc — ba giọt máu — ba chữ Long — đã được nhắc đến.
"Đi thôi," Hàn Phong quay lưng. "Trước khi trời sáng."
Hai bóng leo lên dốc đá — rời phòng cổ phong ấn — trở về tầng đá đã biết. Lối ẩn khép lại sau lưng — dấu vết như chưa từng có.
Bên ngoài — trời chưa sáng — nhưng phía đông có vệt hồng nhạt. Sương sớm — lạnh — đọng trên cỏ, bay vào mũi lạnh buốt.
Mảnh ngọc trên ngực — ấm — giọt máu đập — chậm — đều — đồng bộ nhịp tim. Mảnh ngọc thứ hai vẫn trong tay — ấm — giọt máu tươi — đập — nhịp giống hệt, như hai trái tim tìm lại nhau sau ngàn năm chia cắt.
Hàn Phong đứng dưới bầu trời sương, nhìn về hướng sâu trong núi — nơi vừa rời đi. Bàn tay trái siết chặt hai mảnh ngọc.
Ba mảnh ngọc. Ba giọt máu. Long Chủ, Long Mẫu, Long Tự.
Mảnh thứ nhất — trên ngực cậu. Giọt máu khô — đã theo cậu từ ngày còn ẵm ngửa — là của Long Tự.
Mảnh thứ hai — vừa tìm thấy. Giọt máu tươi — còn sống — là của Long Mẫu.
Mảnh thứ ba — ở đâu?
Và "tiếng gọi từ bên kia" — bên kia là gì? Bên kia cánh cửa đá? Hay bên kia một thế giới mà cậu chưa biết?
Chỉ một chữ — "Con" — vang lên rồi tắt. Chưa đủ. Xa lắm không đủ. Cậu cần nghe thêm. Cần biết ai đã viết những dòng ký tự trên vách đá, ai đã đặt giọt máu tươi vào mảnh ngọc, và tại sao — tại sao giọt máu ấy còn đập sau hàng ngàn năm.
Vệ Thanh đứng cạnh. Im lặng hồi lâu.
"Về không?" Cậu ta hỏi.
Hàn Phong quay lưng — bước về hướng nội viện. Bước chậm — vai phải nhức — cánh tay phải tê — nhưng bước — không dừng.
Ba mươi ngày. Trần Mặc nói ba mươi ngày. Trong ba mươi ngày — cậu phải tìm ra manh mối mảnh thứ ba. Trước khi Bách Lý thế gia hết kiên nhẫn. Trước khi kẻ thù tìm thấy nơi cậu vừa rời đi.
Trước khi —
"Con..."
Tiếng vọng — trong đầu — vang lên lần nữa. Rồi tắt.
Như lời hứa. Như lời gọi. Như sợi dây mảnh nối cậu với thứ gì đó rất xa, rất xưa — thứ mà cậu chưa biết tên, chưa biết mặt, chỉ biết nó có cùng nhịp đập với máu trong người cậu.
Mảnh ngọc trên ngực — giọt máu — đập — đập — đập — đồng bộ nhịp tim.
Như nhắc nhở: tìm ta. Trước khi hết giờ.