Lửa Tàn


Mùi sắt cháy xộc vào mũi trước khi mắt kịp mở.

Lâm Vũ tỉnh giấc vì tiếng quai búa ngoài sân — nặng, đều, đập thẳng vào xương sọ như ai gõ cửa bằng dùi đồng. Anh nằm trên chiếu, mắt dán lên trần nhà gỗ, lắng nghe. Bốn nhịp, ngừng. Bốn nhịp, ngừng. Đó là thợ mới — ai mà quen tay thì nhịp sẽ sít hơn, bảy tám nhát liền không nghỉ.

Chân trái anh nhức.

Mỗi sáng thức dậy, cảm giác đầu tiên không phải đói, không phải khát, mà là cái nhức râm ran từ đầu gối xuống bàn chân — như có ai nhét một nắm sạn vào khớp xương rồi day đi day lại. Lâm Vũ đã quen. Mười năm rồi. Chân phải bước thẳng, chân trái nghiêng ngoài, tạo thành cung đường khập khiễng mà người phường rèn ai cũng thuộc lòng: từ cái gường gỗ ép ở góc lò đến đống than bên bếp lửa là đúng hai mươi bốn bước — nhiều hơn người thường bốn bước, vì mỗi bước bên chân trái phải ngắn hơn để giữ thăng bằng.

Anh ngồi dậy, xỏ giày vải đã mòn gót. Đống tro trong bếp đã lạnh từ lâu.


Phường rèn Thanh Phong nằm dưới chân núi Côn Sơn, lưng tựa vào sườn đồi, mặt hướng ra con đường đất đỏ dẫn lên trấn. Bốn dãy lò xếp thành hình chữ U, giữa sân là bãi phơi kiếm — hàng chục thanh kim loại vừa rèn xong phơi dưới nắng, ánh bạc lấp loáng như vảy cá chết.

Buổi sáng, phường có hơn hai mươi người. Từ thợ chính đến thợ mới, ai cũng có việc. Nhưng Lâm Vũ luôn là kẻ đến sớm nhất và về muộn nhất — không phải vì cần mẫn, mà vì không ai cho anh việc gì đến đúng giờ. Anh tự tìm việc, tự nhận phần, tự xắn tay vào bất cứ đống quặng nào không có ai giành.

Trần Bá Cường bước ra từ dãy nhà chính lúc mặt trời vừa lên khỏi mái ngói. Hắn mặc áo gấm nâu, lưng thắt dây đồng, tóc vấn búi cao, râu đen cắt gọn. Hắn không phải thợ rèn — hắn là người sở hữu phường rèn. Nhưng đôi mắt hắn thì sắc, liếc một đường là biết đống nào đã xong, đống nào còn nợ.

— Lâm Vũ!

Tiếng gọi vang qua sân. Lâm Vũ đang khuân đống quặng từ kho ra bãi, vai u vai, lưng còng xuống. Anh đứng thẳng — cái thẳng gượng gạo vì chân trái lệch — rồi quay lại.

— Hôm nay có đơn gấp từ Tông môn. Mười thanh kiếm thường, hết tuần phải giao. — Bá Cường nói, tay chỉ vào bãi quặng. — Mày làm phần kiếm lưỡi. Cả mười thanh.

Mười thanh kiếm lưỡi. Mỗi thanh phải đập hơn ngàn nhát mới ra form. Thợ chính làm ba ngày xong một thanh, thợ mới năm ngày. Lâm Vũ — ai cũng biết — bốn ngày. Không phải anh giỏi, mà là anh chấp nhận đau. Tay chai cứng hơn người khác một lớp, vai rộng hơn một phần vì mỗi ngày khuân quặng gấp đôi.

— Tiền công? — Lâm Vũ hỏi. Giọng trầm, ngắn gọn.

Bá Cường cười — cái cười há miệng không lộ răng, môi trên râu dính bụi than.

— Tiền gì? Tháng trước mày nợ phí giường chiếu, phí bếp lửa, phí dụng cụ. Làm mười thanh xong mà tốt thì trừ nợ. Không tốt thì mày ở không mà ăn.

Lâm Vũ không nói gì. Anh cúi đầu, kéo tấm vải che đống quặng trên vai rồi bước đi. Chân trái quệt xuống đất tạo thành vệt dài trên bụi đỏ.

— Đứng lại.

Lâm dừng.

Bá Cường bước lại gần, mùi rượu nồng nặc trên người. Hắn nhìn Lâm Vũ từ trên xuống — không phải nhìn người, mà nhìn thứ đồ đạc cũ cần mượn tay.

— Tao nghe nói sáng nay mày dậy trễ?

— Thưa không. Em dậy lúc —

— Tao nói mày dậy trễ thì mày dậy trễ. — Bá Cường cắt ngang, giọng xuống thấp. — mai mày phải dậy sớm hơn nửa canh. Nghe chưa?

Rồi hắn bỏ đi, bước chân nặng nề trên sân đất nện. Lâm Vũ nhìn theo bóng hắn khuất sau dãy lò chính, rồi cúi người tiếp tục kéo quặng.


Khách lạ đến phường vào buổi trưa.

Không ai để ý cho đến khi một người mặc áo xám đã bạc mờ xuất hiện ở cổng. Lão già — tóc bạc, mặt gầy, đôi mắt nhỏ nhưng sáng. Lão đi thẳng vào sân mà không nhìn ngó xung quanh, như đã biết rõ đường đi nước bước.

Lão dừng trước bãi phơi kiếm, nhìn xuống — rồi quay đi, tiếp tục bước.

— Ngươi tìm ai? — Thợ phụ trong sân lên tiếng.

— Tìm lò rèn cổ nhất ở đây. — Lão nói. Giọng khàn, nhẹ nhàng.

— Lò nào cũng cổ cả. Ngươi muốn —

— Cái lò gốc. Lò đá. Không phải lò gạch mới.

Thợ phụ chỉ sang dãy ngoài — dãy gần gò đất, nơi lò đã mọc rêu, vách nứt, mái thủng. Đó là lò của Lâm Vũ. Không ai khác dùng nữa vì lò cũ, nhiệt kém, chỉ phù hợp với người không có quyền chọn.

Lão áo xám bước sang. Vào trong, nhìn quanh — nhìn đe đã mòn vẹt, nhìn cái bễ gỗ đã nứt thân, nhìn bộ búa treo trên vách. Rồi lão đặt một vật lên đống than cạnh lò.

Cục đá.

Nặng khoảng năm sáu cân, đen xì, mặt sần sùi nhưng khi chạm vào thì mát lạnh — mát hơn bất cứ thứ gì được phơi ngoài nắng cả buổi trưa. Lâm Vũ đang khuân sắt phía sau dãy, nghe tiếng động liền ra xem.

Anh thấy lão áo xám đứng trong lò của mình, tay đặt lên cục đá đen.

— Ngươi là thợ rèn? — Lão hỏi, mắt liếc sang chân Lâm Vũ.

— Vâng.

— Thử chạm vào nó.

Lâm Vũ đặt đống quặng xuống, bước vào. Chân khập khiễng, vai hơi nghiêng mỗi bước. Anh đến gần cục đá, đưa tay ra — ngón tay chai sạn, móng cắt ngắn, lòng bàn tay đầy sẹo cháy.

Lòng bàn tay anh chạm vào đá.

Một cơn rùng mình. Không phải lạnh — mà là run. Như có thứ gì đó trong đá đang đập, đang vọng ra, đang kêu. Nhỏ lắm, nhẹ lắm, nhưng rõ ràng — giống tiếng chuông nhỏ rung trong giấc mơ, âm thanh không lọt vào tai mà lọt thẳng vào xương.

Anh rụt tay.

— Thấy gì? — Lão hỏi.

— Rung. — Lâm Vũ nói.

Lão áo xám gật đầu — cái gật nhẹ, không rõ là đồng cảm hay xác nhận. Rồi lão quay người bước ra cửa.

— Ai rèn được thứ này, ta sẽ quay lại.

— Khoan đã — Lâm gọi.

Nhưng lão đã đi. Giữa sân nắng chang chang, bóng áo xám khuất sau cổng, không ngoảnh lại. Thợ phụ ngơ ngác: "Lão đó là ai?" Không ai biết.

Trần Bá Cường xuất hiện sau khi lão đi được một lúc. Hắn đến xem cục đá, tay sờ cằm, mắt xoay vòng.

— Đen thế này, cứng thế này, lại nặng. Phế thạch cả.

— Hồi nãy lão đó nói ai rèn được thì —

— Rèn được cái đếch. — Bá Cường ngắt lời, đá cục đá một cái — cục đá lăn được nửa tay rồi dừng, nặng quá đỗi. — Mày nhận đi. Rèn hỏng cũng không sao. Thứ này phế rồi. Coi như tao cho mày tập tay.

Rồi hắn bỏ đi, mặc Lâm Vũ đứng nhìn cục đá đen nằm dưới đất.


Buổi chiều, Lâm Vũ khuân cục đá về lò.

Nặng. Nặng hơn vẻ ngoài — năm sáu cân ước tính của anh hóa ra sai, khiêng lên mới biết phải đến tám. Anh đặt nó lên đe, ngồi phệt xuống đất, thở dốc. Chân trái giật liên hồi, đầu gối nhói lên từng cơn.

Cục đá đen nằm yên trên đe, dưới ánh đèn dầu le lói. Lâm Vũ nhìn nó. Nó trông giống hòn cuội bị ném xuống sông lên, bị nước mài nhẵn rồi vứt bỏ — xấu xí, vô dụng, không ai thèm nhìn lần hai.

Giống anh.

Anh với tay lấy miếng giẻ lau mồ hôi trên trán, rồi đứng dậy đi về phía bếp. Múc một gáo nước uống ực, rửa mặt, rồi quay lại chỗ cục đá.

Đêm xuống dần. Tiếng búa ngoài sân đã im lặng từ lâu. Tiếng cười nói của thợ rèn nghỉ ca cũng tắt, nhường chỗ cho tiếng dế và tiếng gió thổi qua mái ngói thủng. Lâm Vũ ngồi dưới đất, lưng tựa vào thành lò, mắt không rời cục đá.

Đầu anh nghĩ: cái gì trong đó?

Lúc sáng, khi chạm tay vào, anh đã nghe thấy — không phải bằng tai, mà bằng thứ gì đó sâu hơn. Một nhịp đập. Rất chậm. Rất yếu. Như tim ai đang ngủ say, thỉnh thoảng mới nhớ ra mình phải đập.

Nếu anh rèn nó, thì thứ trong đó sẽ ra sao?

Nó sẽ tan ra thành sắt vụn, hoặc nó sẽ thành một thanh kiếm xấu xí không ai thèm mua. Bá Cường đã nói — phế thạch. Chả có gì.

Nhưng Lâm Vũ không thể ngừng nghĩ.


Đêm đã khuya. Nửa canh trước khi gà gáy. Chỉ còn mình Lâm thức — và có lẽ con mèo hoang ở góc sân, đang co cụm dưới đống vải rách.

Anh nhóm lò.

Đá lửa bật tách, lửa tóe lên trên đống than. Lâm Vũ thổi bễ — nhịp từng đợt, đều đặn, lửa bốc lên cao rồi hạ xuống, bốc lên rồi hạ. Anh quen cái nhịp này hơn bất cứ nhịp nào khác trên đời. Nhịp búa, nhịp bễ, nhịp thở — ba thứ đó đã thành một thứ duy nhất trong cuộc đời anh.

Lửa bốc lên — đỏ cam, vàng nhạt, rồi trắng xanh ở đỉnh. Nhiệt tỏa ra mặt anh, mắt anh nhíu lại, mồ hôi túa ra trên trán. Anh kẹp cục đá bằng kìm sắt, nhét vào giữa đống than đang cháy rực.

Đợi.

Năm phút. Mười phút. Lâm Vũ chờ — mắt dán vào cục đá giữa lửa. Than cháy đỏ rực quanh nó nhưng bề mặt đá vẫn đen, vẫn sần, không có dấu hiệu mềm đi.

Anh thổi bễ mạnh hơn. Lửa bốc cao. Nhiệt bốc lên — Lâm Vũ cảm thấy da mặt bỏng rát, tay kìm run lên vì sức nặng. Nhưng cục đá vẫn cứng.

Ba mươi phút. Một tiếng. Cục đá không nhúc nhích.

Lâm Vũ rút kìm ra, kéo cục đá khỏi lửa. Đặt lên đe. Anh giơ búa lên, đập.

Keng.

Vang vang. Cục đá nảy lên rồi nằm yên. Trên mặt đá — không một vết. Búa thường không làm gì được.

Lâm Vũ thở dài. Anh đặt búa xuống, ngồi xổm cạnh đe, nhìn cục đá đen.

Chắc nó đúng là phế thạch thật.

Anh định đứng dậy đi ngủ — nhưng bàn tay anh vẫn chạm trên mặt đá. Và lần này, cơn rung lại đến. Nhẹ hơn lần sáng. Nhưng rõ ràng hơn.

Nhịp đập.

Lâm Vũ nhắm mắt. Bàn tay anh đè lên đá, ngón tay tản ra, cảm nhận từng lỗ nhỏ trên bề mặt. Anh nghe — không phải bằng tai — mà bằng da, bằng xương, bằng thứ mà anh không biết tên. Có gì đó trong đá đang cố thức dậy, nhưng lửa chưa đủ để đánh thức nó.

Lửa chưa đủ.

Mắt anh mở ra.

Bên cạnh lò, bên dưới đống giẻ lau và vải bọc, có một chiếc hũ nhỏ bằng sành — miệng hũ bịt kín bằng sáp ong, đáy in chữ "Lim" bằng mực tàu đã phai. Đó là than do cha anh để lại — gỗ lim già, đốt thành than, ngâm dầu trầm rồi phơi sáu tháng. Cha anh từng nói: "Than lim mà có tinh dầu trầm thì đốt lên đủ nóng để nhuyễn sắt xốp mà không làm gãy thớ." Cha anh là thợ rèn — thợ rèn giỏi, giỏi hơn Lâm Vũ nhiều, nhưng ông chết sớm. Gãy chân trên đường đi mua quặng, vết thương nhiễm trùng, nằm liệt một tháng rồi ra đi. Mẹ — mẹ không ở lại. Mẹ lấy người khác, ra đi khi Lâm Vũ còn chưa kịp hết sốt sau ca mổ nối xương thất bại. Mười hai tuổi, Lâm Vũ ở lại phường một mình với đôi chân tàn và một hũ than lim.

Chưa bao giờ anh mở hũ. Vì chưa cần — quặng sắt thường, than thường là đủ. Vì cũng sợ — mở ra rồi mà không có việc gì dùng được, thì cũng như mở ra rồi nhớ cha.

Nhưng đêm nay, anh mở.

Sáp ong bong ra — giòn, rụng xuống thành từng mảnh nhỏ. Mùi dầu trầm phả lên — thơm, nồng, khác hẳn mùi than đen khét lẹt của lò rèn thường. Mùi mà anh nhớ. Mùi của bàn tay cha đặt trên trán anh mỗi tối, khi vết thương chân chưa lành mà giấc mơ đã đầy vết bầm.

Lâm lấy than lim ra, nghiền nhỏ bằng tay — từng viên than đen bóng, cứng hơn than thường, gãy ra có hạt sáng lấp lánh. Anh trộn vào đống than đang cháy.

Lửa biến đổi.

Không phải bùng lên — mà trầm xuống, dày hơn, nặng hơn. Màu lửa chuyển từ cam sang đỏ sẫm, rồi ở đỉnh ngọn — một tia xanh mờ. Mùi dầu trầm quện vào hơi nóng, lan ra lò, lan ra ngoài sân, theo khe cửa bay ra ngoài trời đêm. Lâm Vũ cảm nhận được — lửa này khác. Nóng hơn. Nhưng nóng kiểu khác. Không bỏng da, mà nóng từ trong xương, từ sâu trong ống tay áo, nóng lan đến đầu ngón chân.

Anh kẹp cục đá bằng kìm, nhét vào giữa lửa.

Đợi.

Năm phút. Mười phút. Cục đá —

— Rung.

Không phải rung ngoài mặt. Bên trong. Lâm Vũ thấy đá sôi — cái bề mặt sần sùi bắt đầu nhấp nháy, như có thứ gì từ bên trong đang đục ra. Những đốm sáng xanh lấp lánh giữa bề mặt đen, nhỏ xíu, chớp tắt liên hồi.

Anh tăng nhiệt. Thổi bễ nhanh hơn — tay trái kéo, tay phải đẩy, gió vào lò ù ù. Lửa đỏ sẫm bốc cao, bao quanh cục đá. Đá bắt đầu mềm.

Không phải mềm ra như sáp — mà mềm ra kiểu khác. Bề mặt sần sùi bong ra từng mảnh, để lộ lớp bên trong — đen hơn, bóng hơn, phản chiếu ánh lửa. Càng mềm, càng bóng. Càng bóng, càng sáng.

Lâm Vũ kéo đá ra. Đặt lên đe.

Anh giơ búa lên.

Nhát đầu tiên.

Keng!

Đá nảy lên — nhưng lần này, Lâm cảm thấy khác. Cú đập không còn bật ra vô nghĩa. Cái rung truyền từ đe lên cánh tay, xuyên qua vai, xuống lưng, rồi vòng lại ở bàn tay — như cái gật đầu. Được rồi.

Nhát thứ hai.

Nhát thứ ba.

Mỗi nhát, Lâm Vũ cảm thấy mặt trời đang lên trên da — bỏng, nóng, nhưng bỏng kiểu khác. Không phải lửa đốt ngoài, mà là cái nóng lan vào trong. Anh đập — đập đến khi vai rã rời, khi tay tê cứng, khi chân trái không còn trụ nổi thì anh quỳ một gối xuống, đập tiếp. Không phải quỳ — mà là ngồi. Ngồi trên đất, búa giơ cao quá đầu, rơi xuống — tách — đập vào khối kim loại đang mềm dần.

Hình dạng thay đổi.

Từ cục đá tròn vo, khối kim loại dài ra — một dải dài, mỏng dần về một đầu, dày hơn ở gốc. Lâm Vũ không biết mình đang làm gì — anh chỉ đập. Đúng nhịp. Không phải nghĩ, mà là biết — như tay anh đã thuộc hình dáng từ trước, chỉ cần búa chạm đến là nó tự biết lối đi.

Đầu nhọn ra.

Lưỡi mỏng ra.

Cán kiếm bắt đầu hình thành — dày, có rãnh, vừa tay nắm.

Lâm đập. Đêm sâu. Không ai dậy — không ai nghe thấy tiếng búa trong lò ngoài dãy. Chỉ có anh, cục đá, và lửa.

Nhát cuối cùng.

Anh giơ cao. Mồ hôi rơi lên lưỡi kiếm, bốc hơi ngay tức thì. Mắt anh đỏ vì khói, tay anh run vì kiệt sức, nhưng anh đập — hết sức.

Keng!

Vang. Lâu. Rền. Tiếng kim loại chạm nhau không tắt đi ngay mà vọng lại, xoay vòng trong lò, đập vào tường, đập vào mái, quay lại đe rồi bật ra ngoài — ra sân, ra trời, ra đêm đen.

Lâm Vũ buông búa.

Trên đe nằm một thanh kiếm.

Lưỡi đen tuyền. Không phải đen của sắt thường — đen kiểu khác. Đen đến mức nhìn vào không thấy phản chiếu, không thấy mặt mình trong đó. Đen như nhìn xuống vực sâu giữa đêm không trăng. Thanh kiếm dài hơn thước rưỡi, bản hẹp, sống lưng mảnh, lưỡi mỏng như tóc mai. Cán quấn vải đốt sém, vừa tay nắm.

Xấu. Đen. Không có gì đặc biệt.

Lâm Vũ đưa tay ra — ngón tay chạm vào sống kiếm.

Toàn thân anh run lên.

Không phải lạnh. Không phải nóng. Là một thứ gì đó — thứ mà anh không có từ nào để gọi. Nó chạy từ đầu ngón tay lên cánh tay, qua vai, xuống ngực, dừng ở chỗ tim đập — rồi vòng ngược lại, ra khắp người, đến tận đầu ngón chân, kể cả chân trái tật nguyền. Cả người anh rung lên, rung như dây đàn, rung đến mức anh cảm thấy đe dưới kiếm cũng đang rung theo.

Ánh sáng.

Từ sống kiếm — một tia sáng xanh bùng lên. Xanh đậm, xanh đến rợn người, xanh như mắt biển sâu. Ánh sáng lan ra — ra khỏi lưỡi, ra khỏi cán, ra khỏi đe, tràn ra lò rèn. Bóng tối bị xé toang — tường gỗ, mái ngói, đống than, đống sắt vụn, tất cả đều hiện ra dưới ánh sáng xanh lạnh toát. Lâm Vũ thấy bóng mình trên tường — mờ, dài, méo mó.

Anh muốn rụt tay nhưng không rụt được. Bàn tay dính trên sống kiếm như bị dán keo — không phải bị giữ, mà là anh không muốn buông.

Ánh sáng lên đến cực điểm — sáng đến mức Lâm Vũ phải nhắm mắt — rồi tắt.

Tắt trong một giây.

Không phải tắt dần — mà tắt cái roẹt. Như ai thổi nến.

Lò rèn tối om.

Lâm Vũ mở mắt. Không thấy gì — mắt anh còn bị mù tạm thời vì ánh sáng xanh quá mạnh. Anh đứng đó, tay vẫn nắm sống kiếm, chân run rẩy, tim đập mạnh đến mức nghe được tiếng máu chảy trong tai.

Đen.

Im.

Rồi —

Tiếng thở.

Mỏng. Nhẹ. Như tiếng ai đang ngủ say, miệng hé ra hít vào, thở ra, rồi hít vào. Rất chậm. Rất yếu. Nhưng ở ngay đây — cách mặt Lâm Vũ không đầy một tấc — vọng ra từ thanh kiếm đen nằm trên đe.

Lâm Vũ cứng người. Mồ hôi túa ra trên trán, trên sống lưng, trên lòng bàn tay ướt nhẹp. Anh muốn nói gì đó nhưng miệng khô không phát ra tiếng. Tim anh đập mỗi lúc một nhanh — không phải sợ, cũng không phải vui — mà là cảm giác đứng trước cửa nhà sau mười năm vắng mặt, biết bên trong có người đang đợi, nhưng chưa dám mở.

Tiếng thở lại vang.

Lần này rõ hơn. Không phải tiếng gió thổi qua khe — tiếng thở thật sự. Có nhịp. Có đà. Có cái chậm rãi riêng của nó — như người mới tỉnh, chưa quen với ánh sáng, chưa quen với không khí, cần thêm một lúc để nhớ ra mình là ai.

Lâm Vũ buông tay khỏi sống kiếm.

Anh bước lùi — chân khập khiễng, đụng phải đống than, suýt ngã. Anh ngồi phệt xuống đất, lưng đụng thành lò. Trong bóng tối, mắt anh đã quen — và anh thấy: thanh kiếm nằm trên đe, đen xì, không phản chiếu, không ánh sáng.

Nhưng có thứ gì đó khác.

Lưỡi kiếm — chỗ anh vừa chạm tay vào — có một vệt sáng mờ. Xanh nhạt, nhỏ xíu, nằm ngay giữa sống kiếm. Ánh sáng đó nhấp nháy — nhạt dần, đậm dần, nhạt dần — đúng nhịp với tiếng thở.

Lâm Vũ nhìn, không nhúc nhích.

Anh không biết mình đã ngồi bao lâu. Chỉ biết khi mặt trời lên — tia nắng đầu tiên lọt qua khe cửa gỗ, rọi xuống sàn — tiếng thở đã im. Lưỡi kiếm lạnh, vệt sáng biến mất, cả lò rèn trở lại bình thường.

Nhưng Lâm Vũ biết: đêm qua không phải mơ.

Anh đứng dậy, bước đến đe. Đặt tay lên sống kiếm — lần này không có gì. Lạnh. Vô tri. Như một thanh kiếm bình thường.

Nhưng — dưới ngón tay anh, ở đoạn cán — có ba dấu chấm nhỏ. Ba nốt nổi lên trên bề mặt kim loại đen, xếp thành hàng ngang, không ai khắc nhưng có vẻ như đã ở đó từ ngàn năm.

Lâm Vũ không hiểu chúng có ý nghĩa gì.

Anh bọc thanh kiếm bằng vải cũ, nhét dưới gầm giường — cái giường gỗ ép chỉ vừa một người nằm co quắp. Rồi anh ra lò, dọn dẹp, nhóm lại đống than — lần này dùng than thường, không còn than lim.

Phường rèn tỉnh giấc. Tiếng búa lại vang. Người lại đến. Ngày lại bắt đầu.

Nhưng Lâm Vũ — anh khác.

Chân vẫn khập khiễng. Tay vẫn chai sạn. Mắt vẫn cúi xuống khi gặp ai. Nhưng có thứ gì đó đã thay đổi — nhỏ lắm, mới lắm, chưa rõ hình dạng, chưa rõ tên. Chỉ biết nó đang nằm dưới gầm giường, trong một lớp vải cũ, chờ đêm xuống.

Chờ tiếng thở.


Hết chương 1.