Chương 6: Bản Ngã Thức Tỉnh
Căn phòng kỷ luật nằm cuối hành lang phía đông ngoại môn — tường đất mốc, cửa gỗ sơn đen tróc từng mảng, không có cửa sổ. Bên trong chỉ một cái bàn dài, hai ghế gỗ, một ngọn đèn dầu nhỏ lay lắt trên mặt bàn. Đèn yếu — lửa xanh, bóng đổ lên tường nhấp nháy như thứ gì đang sống.
Hắc Phong ngồi trên ghế. Tay phải băng vải, vết máu đã khô thành từng mảng nâu bám trên giẻ. Tay trái buông thõng dưới bàn — ống tay áo kéo lên, vệt đen hình rễ cây lấp ló. Cậu kéo tay áo xuống nhanh — không ai thấy, hoặc cậu nghĩ vậy.
Trước mặt, hai vị trưởng lão ngồi đối diện. Một già — tóc bạc, mặt đầy nếp nhăn, mắt mờ đục nhưng nhìn xuyên. Một trẻ hơn — khoảng tứ tuần, mặt vuông, râu quai nón, mày cứng như thép. Trưởng lão già là Hàn Chử — phụ trách kỷ luật ngoại môn. Trẻ hơn là Lục Huyền — kiếm tu nội môn, được cử xuống vì "vấn đề bất thường."
Lục Huyền mở cuộn sách gỗ trước mặt. Chữ nhỏ, viết tay — ai đó đã ghi lại những gì xảy ra trên sân thi. Mắt lão lia xuống từng dòng, rồi dừng.
— Ngày hôm qua, tại sân thi vòng loại kiếm đạo, đệ tử Hắc Phong — Luyện Khí kỳ, không có linh khí — thắng hai trận vòng loại, thua trận thứ ba trước đệ tử nội môn Liễu Thanh. Trong quá trình thua, trên cổ tay đệ tử xuất hiện... "vệt sáng bất thường."
Giọng đều đều, không cảm xúc, như đang đọc bản tin thời tiết.
Hắc Phong không nói gì. Mắt nhìn xuống mặt bàn — gỗ sần sùi, bụi bám thành từng lớp mỏng. Cậu thấy dấu vết ngón tay ai đó đã khắc lên mặt bàn — vết mờ, không đọc được.
Lục Huyền ngẩng lên.
— Theo báo cáo của ba đệ tử ngoại môn có mặt gần vị trí — đệ tử Ngô Đức Hải, Triệu Văn và Lưu Hỏa — cả ba đều thấy ánh sáng đỏ từ cổ tay đệ tử. Đồng thời, đệ tử Liễu Thanh — người trực tiếp đối đấu — cũng đã xác nhận có vật thể phát sáng trên sân.
Ba cái tên đó. Ngô Đức Hải, Triệu Văn, Lưu Hỏa — ba đứa đã bị cậu đánh bay bằng thứ ma lực ngoài ý muốn cách đây không lâu. Chúng sợ cậu — nhưng sợ không có nghĩa là im. Chúng viết đơn, nộp lên quản sự, kể lại chi tiết: ánh sáng đỏ, sức mạnh bất thường, cánh tay phát sáng.
Cậu hiểu. Chúng không đơn giản là muốn hại cậu — chúng thực sự sợ. Và người sợ thì tìm cách loại bỏ thứ khiến mình sợ. Như con mèo xua đuổi chuột — không phải ác ý, mà là bản năng.
Hàn Chử lên tiếng. Giọng lão trầm, khàn, như cát chạy qua ống tre:
— Đệ tử Hắc Phong. Ngươi giải thích được không?
Hắc Phong ngẩng lên. Nhìn hai vị trưởng lão. Một già, một trẻ. Một mắt mờ, một mắt sắc. Cả hai đều nhìn cậu — nhưng không phải nhìn con người. Nhìn thứ trên cổ tay cậu.
— Không có gì — cậu đáp. — Vết thương cũ. Bất thường thôi.
— Bất thường? — Lục Huyền nhướng mày. — Một đệ tử ngoại môn, không có căn cốt, không có linh khí — lại phát sáng khi ngã xuống đất?
Hắc Phong im. Cậu biết mình không nên nói thêm. "Ma khí" là từ cấm kỵ ở Thanh Vân Tông, không được dùng trong hội thoại bình thường. Chú Trần đã nhắc: đừng bao giờ nói hai chữ đó trước mặt người khác.
Nhưng cậu mệt. Ba ngày luyện kiếm không ngủ đủ, vết thương đầy người, trận thua Liễu Thanh lấy hết sức lực còn lại. Đầu cậu trống rỗng — không phải trống rỗng vì không nghĩ, mà vì nghĩ quá nhiều đến mức mọi suy nghĩ chồng lên nhau thành một khối xám.
— Ta không biết — cậu nói. — Nó tự xuất hiện. Khi ngã xuống.
Lục Huyền đóng cuộn sách. Nhìn Hàn Chử. Hai vị trưởng lão trao đổi ánh mắt — ngắn, không dài, nhưng đủ để cả hai hiểu nhau.
Hàn Chử thở dài.
— Đệ tử Hắc Phong. Dù nguyên nhân là gì — thứ phát ra từ cổ tay ngươi không phải linh khí, và nó xuất hiện trong hoàn cảnh thi đấu. Theo nội quy Thanh Vân Tông — đệ tử sử dụng thứ không thuộc tiên đạo trong thi đấu sẽ bị xử phạt.
Hắc Phong nắm chặt tay dưới bàn. Vết rách trên tay phải nứt ra, máu nóng rỉ xuống.
— Ta không sử dụng. Nó tự —
— Tự hay không tự — Lục Huyền ngắt. Giọng lạnh, không cho phép giải thích. — Kết quả là ngươi có thứ đó trên người. Và ngươi không giải thích được nó là gì.
Im lặng. Đèn dầu lay lắt — lửa xanh nhảy trên tường, bóng đổ co lại rồi giãn ra.
Hàn Chử nói chậm:
— Tạm thời không trục xuất. Nhưng — từ nay, ngươi bị cấm tham gia mọi hình thức thi đấu của tông môn. Vĩnh viễn.
Vĩnh viễn.
Cái từ đó nặng — hơn bất kỳ đòn đánh nào Hắc Phong từng nhận. Cậu không phản ứng ngoài mặt — mặt vẫn lạnh, mắt vẫn nhìn xuống. Nhưng bên trong, thứ gì đó sụp — không ầm ĩ, không dữ dội. Như bức tường đất đã mục từ bên trong, chỉ cần một ngón tay đẩy là đổ.
Cậu đứng dậy. Không nói gì. Bước ra cửa.
— Đợi đã. — Giọng Lục Huyền.
Hắc Phong dừng. Không quay lại.
— Cổ tay ngươi — lão nói, giọng chậm hơn, như đang cân nhắc từng chữ. — Nếu nó phát triển thêm — đến nỗi ngươi không kiểm soát được — ngươi phải đến trình diện trưởng lão nội môn. Không giấu. Giấu càng lâu, hậu quả càng lớn.
Hắc Phong không đáp. Cậu bước ra cửa, đóng lại — gỗ chạm gỗ, tiếng vang nhỏ trong hành lang trống.
Trời đã tối khi cậu về phòng.
Phòng nhỏ — một giường gỗ, một cái tủ thấp, bức tranh trên tường. Ánh trăng lọt qua khe cửa sổ nhỏ, rải một vệt bạc mỏng lên sàn đất. Hắc Phong bước vào, đóng cửa, dựa lưng vào gỗ — thân thể trượt xuống, ngồi bệt.
Đau.
Không phải đau một chỗ — đau khắp nơi. Vai trái chỗ Liễu Thanh chém — xương sườn nhói mỗi lần thở. Tay đầy vết — giẻ băng đã ướt máu, dính vào thịt, mỗi lần cử động là kéo rách da mới. Chân — cậu không nhớ bị thương khi nào, nhưng đầu gối cứng, mỗi lần co lại là nhức.
Cậu ngồi đó, dưới cửa sổ, trong vệt trăng bạc. Không tắm, không rửa vết, không thay giẻ. Chỉ ngồi. Nhắm mắt. Thở.
Đầu trống rỗng. Không phải không nghĩ — mà nghĩ quá nhiều đến mức thành tiếng ồn. Tiếng ồn không lời, chỉ là cảm giác: vĩnh viễn không được thi. Vĩnh viễn. Con đường cuối cùng — cũng khép lại.
Cậu mở mắt. Nhìn lên trần nhà — gỗ cũ, mạng nhện giăng từng lớp. Bụi bám dày, bay lơ lửng trong vệt trăng.
Vĩnh viễn.
Một lần nữa. Như đánh đòn lần thứ hai vào chỗ đã đau.
Cậu nhắm mắt lại.
Giấc mơ đến không có đường vào.
Cậu đang ở một nơi — không phải phòng, không phải sân, không phải bất kỳ đâu cậu nhận ra. Trắng. Toàn bộ không gian trắng — không tường, không sàn, không bầu trời. Trắng đến mức cậu không biết mình đang đứng hay đang bay, không biết có trọng lực hay không.
Cậu nhìn xuống — chân mình đứng trên thứ gì đó phẳng, trắng, không có bóng. Chân trần. Áo quần vẫn là bộ cũ — áo vải thô, ống tay ngắn, tay đầy vết. Cổ tay trái — vệt đen. Ở đây, trong giấc mơ, vệt đen rõ hơn bình thường — từng nhánh rễ đen kịt, nổi gồ trên da, như mạch máu sưng lên dưới lớp biểu bì.
Và trước mặt — thứ gì đó.
Không phải "người." Cũng không phải "vật." Là một cái bóng. Đứng cách cậu mười bước — dáng vẻ giống cậu, chiều cao giống cậu, tóc dài xõa giống cậu. Nhưng màu — đen. Đen kịt, như được vẽ bằng mực trên giấy trắng. Không có chi tiết trên khuôn mặt — chỉ có bóng đen bao phủ toàn thân.
Trừ mắt.
Đôi mắt — đỏ. Đỏ tươi, đỏ rực, như hai đốm lửa nhỏ trên khuôn mặt bóng tối. Nhìn cậu. Không chớp.
Hắc Phong bước lùi. Bàn chân chạm đất trắng — cảm giác không thật. Nóng, nhưng không phải nóng vì lửa. Nóng như máu chạy dưới da — thứ nóng của cơ thể sống.
Bóng đen không di chuyển. Chỉ đứng đó, mắt đỏ nhìn.
Rồi nó mỉm cười.
Nụ cười — méo. Không phải méo vì xấu xí, mà méo vì không đúng cách. Như người chưa bao giờ cười, đang bắt chước — kéo mép môi lên, nhưng kéo quá xa, quá rộng, quá chậm. Nụ cười kéo dài — từ mép trái đến mép phải, rồi tiếp tục, tiếp tục, đến mức miệng nó gần như tách làm đôi.
Hắc Phong thấy lạnh. Không phải lạnh ngoài da — lạnh trong xương. Lạnh đến mức hơi thở ngưng lại trong lồng ngực.
Bóng đen bước tới. Bước đầu tiên — khoảng cách thu hẹp. Bước thứ hai — mắt đỏ sáng hơn. Bước thứ ba — Hắc Phong nghe tiếng nói. Không phải từ ngoài — từ trong chính xương cậu, từ chính máu cậu, từ chính nơi vệt đen đang bám vào thịt:
— Mày thua.
Giọng nói. Cũng giống cậu — nhưng không giống. Cùng tông trầm, cùng cách phát âm ngắn gọn, nhưng thêm một lớp — lớp thứ hai, lớp sâu hơn, như tiếng vọng từ đáy giếng. Và trong lớp đó — thứ gì đó cổ xưa, thứ gì đó đã đợi rất lâu.
Bóng đen dừng lại. Cách cậu năm bước. Mắt đỏ nhìn xuống cậu — không phải nhìn từ trên xuống, mà nhìn thẳng, vì nó cao bằng cậu, chiều cao giống hệt.
— Mày thua vì mày yếu. — Nó nói. Giọng bình thản, như đang kể một sự thật hiển nhiên. — Mày dùng ba ngày luyện tập, cắt tay, chảy máu, nhịn ăn — rồi bước lên sân. Mày thắng hai đứa Luyện Khí tầng hai, tầng ba. Mày tưởng mày làm được.
Im lặng.
— Rồi Liễu Thanh bước lên. Và mày ngã. — Bóng đen nghiêng đầu. Động tác chậm, giả tạo, như con rối bắt chước người. — Mày thấy không? Cả thế giới mày cố giữ — chỉ cần một người là phá hết.
Hắc Phong siết tay. Vết thương trên tay đau — trong mơ cũng đau.
— Mày muốn không thua lần sau? — Bóng đen hỏi. Và lần này, nó cười — nụ cười méo mó đã sửa lại, nhưng vẫn sai. Vẫn méo. — Tao cho mày sức mạnh. Mày không cần luyện ba ngày. Mày không cần kiếm gỗ. Mày không cần quan sát, không cần nhịp, không cần bất kỳ thứ gì. Chỉ cần —
— Im.
Hắc Phong nói. Giọng cậu nhỏ — nhưng trong không gian trắng, nó vang lên rõ.
Bóng đen ngừng. Mắt đỏ nhấp nháy — lần đầu, đôi mắt đó có cảm xúc. Không phải giận. Không phải buồn. Là — tò mò.
— Mày chưa nghe tao nói hết — nó đáp.
— Không cần nghe.
— Mày chưa biết giá.
— Không cần biết.
Bóng đen im. Rồi cười — lần này, nụ cười đúng hơn một chút. Vẫn méo, nhưng ít méo hơn. Như nó đang học — học cách cười như Hắc Phong.
— Giá đơn giản thôi — nó nói. — Cho tao một ký ức. Ký ức nhỏ. Ký ức mày không cần. Mày có hàng nghìn ký ức — cái nào mày cũng nghĩ là quan trọng, nhưng thực ra mày không nhớ nổi nửa trong số đó. Cho tao một cái. Cái nhỏ nhất. Đổi lấy sức mạnh đủ để Liễu Thanh không thể đánh mày ngã lần nữa.
Hắc Phong nhìn nó. Đôi mắt đỏ — giống cậu, nhưng đỏ. Giống cậu nhưng không phải cậu. Là thứ gì đó mượn khuôn mặt cậu, mượn cơ thể cậu, nhưng bên trong — trống rỗng. Không có linh hồn. Chỉ có bản năng.
— Không — cậu nói.
— Vì sao?
— Vì mày không phải tao.
Bóng đen cười. Lần này — cười đúng. Hoàn toàn đúng. Nụ cười của chính Hắc Phong — cậu nhận ra: đó là nụ cười cậu vẫn thấy trong gương, khi cậu cố cười nhưng không cười được. Mép môi kéo lên, mắt không theo.
— Tao không phải mày? — Nó nói nhỏ. — Tao ở trong máu mày. Tao ở trong xương mày. Tao ở trong cái thứ trên cổ tay mày — cái thứ mày gọi là "vết đen." Mày nghĩ đó là gì? Lời nguyền? Bệnh? Thứ bất thường?
Nó bước tới thêm một bước. Cách cậu bốn bước. Mắt đỏ sáng — đỏ đến mức cậu thấy ánh lửa phản chiếu trong đồng tử.
— Đó là tao. Tao là phần mày không muốn thừa nhận. Phần mày giấu đi. Phần mày sợ.
— Im đi.
— Mày sợ vì mày biết tao đúng. — Bóng đen nâng tay lên — bàn tay đen, ngón dài, móng nhọn — chỉ vào ngực Hắc Phong. — Mày muốn sức mạnh. Mày muốn không bị đánh. Mày muốn bước lên sân mà không ai dám khinh thường. Nhưng mày cũng muốn giữ mấy cái hình ảnh mờ nhạt trong đầu — khuôn mặt mẹ, giọng nói cha, bông hoa con nhỏ đó cho mày. Mày muốn cả hai. Và —
— Không thể cả hai. — Hắc Phong nói.
Im lặng. Bóng đen nhìn cậu — lần đầu, nó không cười. Đôi mắt đỏ chớp. Và trong khoảnh khắc đó — nửa giây — Hắc Phong thấy thứ gì đó trong đôi mắt đó. Không phải tò mò, không phải mỉa mai. Là — đồng cảm. Giống như nó hiểu. Hiểu nỗi đau của cậu, vì nó sống trong chính máu cậu.
Rồi khoảnh khắc đó qua. Mắt đỏ tối lại. Nụ cười méo trở lại.
— Được — nó nói. — Mày từ chối. Mày luôn từ chối. Nhưng tao không cần mày đồng ý. Tao chỉ cần mày —
Nó cười. Miệng mở rộng — quá rộng — bên trong miệng đen, không có lưỡi, không có răng. Chỉ có hư không.
— Tao chỉ cần mày ngủ.
Hắc Phong muốn hét. Nhưng miệng không mở được. Chân không cử động được. Toàn bộ cơ thể — cứng đơ, như bị giữ bởi ngàn sợi dây vô hình. Cậu nhìn bóng đen — nó đang tiến lại gần, chậm, từng bước, từng bước —
Và cậu tỉnh.
Mồ hôi ướt đầm lưng áo. Đầu tóc dính vào trán, nhỏ xuống sàn. Tim đập — nhanh, mạnh, cậu nghe rõ từng nhịp trong lồng ngực.
Cậu vẫn ngồi dựa cửa — vị trí không đổi. Trăng đã dịch chuyển — vệt bạc giờ chiếu lên tường đối diện. Giữa đêm. Có thể một canh giờ, có thể ba — cậu không biết.
Tay run. Cậu nhìn tay — giẻ băng đã ướt hết, máu tươi thấm ra, đỏ thẫm dưới ánh trăng. Cậu với tay, kéo giẻ — vết rách trên tay phải đã đóng vảy nhưng bị kéo bật ra, máu rỉ.
Đau — nhưng cậu quen. Đau ngoài da — thứ cậu biết cách chịu đựng.
Điều cậu không quen — là thứ trong đầu. Bóng đen. Đôi mắt đỏ. Nụ cười méo. Và câu cuối cùng: tao chỉ cần mày ngủ.
Nó có thật không? Hay chỉ là mơ?
Hắc Phong nhìn cổ tay trái — kéo ống tay lên dưới ánh trăng. Vệt đen — lớn hơn. Rõ hơn. Mấy hôm trước, nó chỉ đến giữa cẳng tay. Giờ — đến gần khuỷu. Các nhánh rễ mọc thêm, nhỏ, ngắn, ngọ nguậy dưới da như mạch máu mới.
Cậu chạm vào — ngón tay phải chạm lên vệt đen. Nóng. Không nóng nhiều — chỉ nóng hơn da xung quanh một chút. Như thứ gì đó sống đang hoạt động bên trong.
Giấc mơ hay không — nó đang lớn.
Sáng. Trời mờ.
Hắc Phong đến tìm Chú Trần trước khi mặt trời mọc.
Khu ở của Chú Trần — một căn nhà nhỏ sau dãy bếp ngoại môn, cạnh chuồng ngựa. Nhà tranh, mái rơm, cửa gỗ không khóa. Bên trong — giường hẹp, chăn mỏng, một cái tủ nhỏ, trên tủ một ấm trà sứt miệng và hai cái chén men nứt. Chú Trần sống ở đây từ khi đưa Hắc Phong đến Thanh Vân Tông — bảy năm, không đổi chỗ.
Lão đang ngồi bên bàn, uống trà. Uống chậm — tay run nhẹ, như thường lệ. Thấy Hắc Phong bước vào, lão ngừng — đặt chén xuống, nhìn cậu. Mắt lão — đỏ, sưng, như vừa khóc hoặc thức cả đêm. Có lẽ cả hai.
— Con — Chú Trần lên tiếng. — Con đến sớm.
Hắc Phong không ngồi. Đứng giữa phòng, dưới ánh sáng mờ — tóc rối, mặt đầy bụi, mắt trũng. Trông cậu không giống thiếu niên mười bảy tuổi. Trông như người đã sống quá lâu trong bóng tối.
— Chú — cậu nói. — Con gặp thứ gì đó. Đêm qua. Trong mơ.
Chú Trần nắm chặt tay áo. Ngón tay lão trắng bệch vì siết.
— Thứ gì?
— Bóng đen. Giống con. Nhưng mắt đỏ. Nó nói —
Hắc Phong ngừng. Nhìn Chú Trần — đôi mắt già nua của lão đang mở to, con ngươi co lại. Sợ. Không phải sợ cậu — sợ thứ cậu đang nói đến.
— Nó nói gì? — Chú Trần hỏi, giọng khàn, như bị nghẹn.
— Nó nói... nó là con. Phần con mà con không muốn nhận. Nó nói...
Hắc Phong im. Nhớ lại câu bóng đen nói: tao là phần mày không muốn thừa nhận. Câu đó — cậu không muốn lặp lại trước mặt Chú Trần. Vì lặp lại có nghĩa là thừa nhận.
— Nó muốn trao đổi — cậu nói thay. — Sức mạnh. Đổi lấy ký ức.
Chú Trần đứng dậy. Ghế gỗ kêu ken két trên sàn đất. Lão bước tới — tay run, môi mấp máy, như muốn nói thứ gì đó nhưng từ chối ra khỏi miệng.
Rồi lão dừng. Cách Hắc Phong một bước. Nhìn cậu — từ trên xuống dưới, như kiểm tra cậu còn nguyên vẹn hay không.
— Con từ chối rồi phải không? — lão hỏi. Giọng cố bình tĩnh, nhưng ngón tay nắm tay áo cứng đơ.
— Từ chối.
Chú Trần thở dài. Thở dài — dài, nặng, như đổ toàn bộ không khí trong lồng ngực. Lão bước lùi, ngồi lại xuống ghế, tay chống mặt bàn.
— Được — lão nói. — Từ chối là tốt. Đừng nghe nó. Đừng bao giờ nghe nó.
— Nó là gì, chú?
Chú Trần im. Lâu. Trà trong chén nguội, bề mặt nổi một lớp bụi mỏng.
— Con không nên hỏi — lão nói, giọng trầm.
— Con muốn biết.
— Biết rồi... sẽ đau.
Ánh mắt lão — đầy sợ hãi. Nhưng không chỉ sợ. Bên trong sợ — còn có thứ khác. Thứ gì đó lão giấu, đã giấu bảy năm, và giờ nó đang trào lên, muốn thoát ra, nhưng lão giữ chặt. Như người bịt miệng vết thương — máu không ra được, nhưng đau gấp mười.
Hắc Phong nhìn lão. Không nói gì thêm. Cậu biết — Chú Trần sẽ không nói. Giờ chưa phải lúc. Hoặc không bao giờ — nếu cậu không tìm cách khác.
— Chú — cậu nói. — Con có thể hỏi một câu cuối không?
Chú Trần gật đầu, chậm.
— Con có nhớ mặt cha không?
Trên bàn — chén trà run. Chén men nứt trượt trên mặt bàn gỗ, chạm vào ấm trà, phát ra tiếng cạch nhỏ.
Chú Trần nhìn cậu. Mắt lão — mở to, rồi nhắm lại. Lông mi run. Miệng mở, đóng. Mở, đóng.
— Con... cha con... — lão nói, rồi ngừng. Hít một hơi. — Con hỏi làm gì?
— Con muốn nhớ.
Chú Trần đứng dậy. Lần này — không run. Lão bước tới cửa, tay nắm khung gỗ, lưng còng. Không quay lại.
— Để chú nghĩ — lão nói nhỏ. — Cho chú thời gian.
Rồi lão bước ra ngoài. Bóng lưng còng khuất sau bụi tre, dưới ánh bình minh mới nhú. Hắc Phong đứng trong phòng trống — mùi trà nguội, mùi gỗ mục, mùi sợ hãi không tên.
Sáng. Mặt trời lên — nắng vàng nhạt rải qua khe cửa, chiếu lên tường đối diện. Hắc Phong bước ra khỏi phòng Chú Trần, quay về phòng mình. Bước chậm — vai trái đau, xương sườn nhói, tay rách máu. Nhưng cậu không về giường. Cậu đến chỗ tường — chỗ bức tranh.
Bức tranh đã ở đó từ khi cậu đến phòng này — bảy năm. Giấy vàng, khung gỗ xấu, treo trên đinh sắt rỉ. Bên trong — vẽ một người phụ nữ. Cô ấy trẻ, tóc dài, mắt nhìn thẳng, miệng mấp máy như đang nói điều gì đó. Khuôn mặt — vẽ bằng mực nhạt, đường nét mờ, nhưng vẫn rõ ràng để nhận ra: đẹp. Đẹp một cách buồn — đẹp như người sắp biến mất.
Đây là bức tranh duy nhất cậu có về mẹ. Cậu không nhớ ai vẽ — có thể Chú Trần, có thể ai đó trong gia đình cũ. Cậu chỉ biết: khi mới đến Thanh Vân Tông, cậu đã treo nó lên tường, và từ đó đến giờ, mỗi lần nhìn, cậu đều thấy khuôn mặt đó — rõ ràng, đầy đủ, từng đường nét.
Nhưng —
Hôm nay, khi cậu nhìn —
Khuôn mặt trong tranh đã mờ.
Không phải giấy mờ — giấy vẫn vậy, vàng, cũ, rách một góc dưới. Cũng không phải mực bay — mực vẫn đó, đen nhạt, đường nét vẫn còn. Nhưng... nội dung đã khác. Hôm qua, khuôn mặt người phụ nữ rõ ràng — mắt, mũi, miệng, từng nét. Hôm nay — mắt còn, mũi còn, miệng còn. Nhưng cậu không thể ghép chúng lại thành một khuôn mặt. Như thể ai đó đã lấy một phần nhỏ — rất nhỏ — từ mỗi nét, và phần bị lấy đi tạo thành một khoảng trống không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Cậu biết khuôn mặt vẫn ở đó — nhưng cậu không còn nhớ nó trông như thế nào.
Không phải quên bình thường. Quên bình thường — cậu vẫn nhớ một phần, và có thể nhớ lại. Cái này — trống. Hoàn toàn trống. Như có ai cắt mất một mảnh trong đầu, và mảnh đó không còn ở bất kỳ đâu trong vũ trụ.
Cô ấy trông như thế nào?
Cậu cố nhớ. Cố — hết sức có thể. Nhắm mắt, tập trung, kéo từng mảnh ký ức từ đáy đầu —
Không có gì.
Trống rỗng.
Hắc Phong mở mắt. Nhìn bức tranh. Tay run — cậu giơ tay lên, chạm vào giấy. Ngón tay trượt trên khuôn mặt mờ — giấy thô, mỏng, nóng dưới đầu ngón tay. Cậu sờ — mũi, miệng, trán — nhưng mỗi nơi cậu chạm, cậu đều nghĩ: ta không biết nó trông như thế nào.
Rồi —
Cậu quay người. Bước nhanh — chạy, thực ra là chạy, chân trần giẫm lên sàn đất, băng qua hành lang — đến tủ gỗ nhỏ bên cạnh giường. Mở tủ — bên trong, tầng dưới, một tờ giấy gấp đôi. Cậu lấy ra, mở.
Bức tranh thứ hai.
Cũng giấy vàng, cũng khung gỗ, cũng mực nhạt. Nhưng người trong tranh — không phải phụ nữ. Là đàn ông. Khuôn mặt vuông, mày rậm, mắt sắc, miệng mím. Mái tóc buộc cao, cổ áo rộng. Vẻ ngoài cứng rắn, mạnh mẽ — không giống bất kỳ ai cậu quen.
Đây là tranh cha.
Cậu không nhớ ai cho cậu — có thể là Chú Trần, có thể là khi cậu còn nhỏ, trước khi đến Thanh Vân Tông. Cậu chỉ biết: trong tủ, có hai bức tranh. Một mẹ, một cha. Hai bức tranh duy nhất nối cậu với quá khứ — với thứ gì đó ngoài bảy năm ở Thanh Vân Tông.
Cậu nhìn bức tranh cha —
Khuôn mặt trống rỗng.
Giống hệt bức tranh mẹ. Mắt còn, mũi còn, miệng còn. Nhưng khi cậu cố ghép lại — không có gì. Trống. Như thể khuôn mặt đã bị xóa — không phải bằng tẩy, mà bằng cái gì đó sâu hơn. Xóa từ bên trong ký ức cậu, và khi ký ức mất, bức tranh — dù vẫn còn trên giấy — trở thành vô nghĩa. Như đọc một cuốn sách mà đã quên ngôn ngữ — chữ vẫn ở đó, nhưng ý nghĩa đã biến mất.
Cha con trông như thế nào?
Không nhớ.
Cậu đứng đó, hai bức tranh trên tay. Trong phòng nhỏ, nắng chiếu qua khe cửa, bụi bay lơ lửng. Im lặng. Chỉ có tiếng thở — nhanh, ngắn, không đều.
Rồi Hắc Phong —
Đấm tường.
Tay phải — nắm chặt — đấm mạnh vào tường đất. Đất nứt — một đường nông chạy ngang. Đau — vết rách trên tay nứt to, máu trào ra, nhỏ xuống đất. Cậu đấm tiếp. Lần thứ hai — tường lõm vào, bụi bay lên, đất rơi từng mảng. Đấm lần thứ ba — tay rung lên, xương ngón tay va vào tường cứng, đau đến mức cậu suýt rên.
Nhưng cậu không dừng. Đấm. Đấm. Đấm.
Mỗi đòn — một cảm xúc. Không phải giận dữ — giận dữ cần mục tiêu, và cậu không giận ai. Cũng không phải đau — đau thể xác chỉ là nền. Thứ trào lên — thứ cậu đấm vào tường thay cho thứ đó — là bất lực. Bất lực tuyệt đối, hoàn toàn, không có lối thoát.
Cậu từ chối sức mạnh. Cậu không dùng ma lực. Cậu không đồng thuận. Cậu làm đúng mọi thứ —
Nhưng sáng nay, khuôn mặt cha đã biến mất.
Không phải vì cậu dùng. Không phải vì cậu đồng ý. Ma căn — thứ trong máu cậu — tự lấy. Như nước chảy vào đất, không cần ai cho phép, không cần ai đồng ý. Nó lấy khi nó muốn. Và cậu không thể ngăn.
Đấm. Lần cuối cùng. Tay phải đã nát — thịt đỏ lộ ra dưới lớp da bong tróc, máu chảy thành dòng, nhỏ xuống đất thành vũng nhỏ. Cậu dừng. Tay buông thõng. Thở — nặng, khàn, như người mới chạy một quãng đường dài.
Cậu ngồi xuống đất. Lưng dựa tường. Hai bức tranh — mẹ và cha — đặt trên đùi. Nhìn lên trần nhà. Im lặng.
Và trong im lặng đó — rất nhỏ, rất xa, gần như không nghe — giọng nói:
...mày thấy chưa?
Cậu nhắm mắt.
...tao đã nói. Không cần mày đồng ý.
Cậu không đáp. Không mở mắt. Không làm gì. Chỉ ngồi đó — trong phòng nhỏ, dưới nắng mờ, giữa hai bức tranh đã mất khuôn mặt. Máu từ tay phải nhỏ xuống sàn, thấm vào đất.
Im lặng.
Không ai nghe thấy. Không ai đến. Không ai biết.
Ở ngoài hành lang, đệ tử ngoại môn dậy sớm, chân bước trên đất, tiếng cười, tiếng gọi nhau. Ở nội môn, Liễu Thanh thức dậy, rửa mặt, lên sân tập — kiếm gỗ vung lên, đường kiếm lạnh lẽo. Ở nhà bếp, quản sự đun nước sôi, mùi khói bốc lên. Mọi thứ vẫn bình thường.
Chỉ trong căn phòng nhỏ này — một thiếu niên ngồi dưới tường, tay đầy máu, nhìn hai bức tranh không còn khuôn mặt. Và trong máu cậu, trong xương cậu, trong thứ trên cổ tay cậu — thứ gì đó mỉm cười.
Mỉm cười — không phải vui. Mà là thoả mãn.
Như thể nó đã đợi khoảnh khắc này rất lâu.
Và đây chỉ là bắt đầu.