Chương 1: Tro
Bao tải rách sờn vai Ma Pháp từ lúc trời còn mờ sương. Bên trong nặng chừng bốn, năm chục cân — đống phế liệu tu luyện mà cả buổi sáng cậu lom khom nhặt được từ mấy đống rác ngoại thôn. Vài mảnh linh thạch cạn kiệt, sáu bảy ống trúc nứt miệng, một chiếc bình nhỏ men xanh tróc hết hồ. Thứ nào cũng bỏ đi, thứ nào cũng có người thu mua. Giá rẻ, nhưng không phải không có giá.
Thôn Lửa Tro nằm trên sườn đồi đỏ, nơi đất pha lẫn đá ong, mùa hè bỏng rát, mùa đông gió Bắc thốc lên từ vùng hoang như dao rạch. Phía bắc là cánh đồng chết — đất mặn, cây cối chỉ mọc được nửa người rồi rũ rượi chờ khô. Phía nam là vành đai rừng nghèo, thứ rừng không ai buồn đặt tên, chỉ gọi chung là "ngoài thôn". Xa hơn, cuối đường mòn đất đỏ, có một cái hang — miệng hẹp, hình bầu dục, người lớn chui vừa, nhưng không ai thèm vào.
Ma Pháp kéo lệch dây bao trên vai, rảo bước trên con đường đất nện. Nắng đổ xuống làm bụi đỏ bay phảng phất, mùi sắt và đất khô xông vào mũi. Cậu quen cái mùi này từ lúc chưa biết nói sõi — mùi thôn Lửa Tro, mùi của tro và đất và thứ gì đó cằn cỗi đến mức không thể gọi tên.
"Mày lại nhặt rác đấy à, Pháp?"
Giọng nói vang lên từ bên trái, nơi dãy tường đất thấp. Hai thiếu niên ngồi trên thành tường, chân buông thõng, mấy cái bao đầy ắp nằm dưới đất — phế liệu nhưng trông mới hơn, nguyên vẹn hơn. Nhặt từ trong thôn, không phải từ đống rác ngoại ô như Ma Pháp.
Người lên tiếng là Thịnh, thiếu niên to hơn Ma Pháp nửa cái đầu, vai rộng, tay thô — loại người sinh ra đã biết mình có linh căn, hệ Hỏa, thuộc nhóm thấp nhất nhưng đủ để được gọi là "đệ tử tương lai" trong thôn. Năm ngoái hắn được một tông môn nhỏ ở trấn kế bên nhận, học được vài phép hỗ trợ luyện thể. Giờ hắn coi mình là tu sĩ, coi người khác là phàm.
Ma Pháp không trả lời. Cậu tiếp tục bước, mắt nhìn xuống đường.
"Tao nói mày đấy." Thịnh nhảy xuống tường, chắn ngang đường. "Mẹ mày bị ngã chết hồi nào? Chắc tại mày không có linh căn nên trời phạt, ha?"
Bước chân Ma Pháp khựng lại.
Không phải vì câu nói — cậu đã nghe đủ loại câu tương tự để xây thành một bức tường dày trong ngực. Cậu khựng lại vì tay Thịnh đang chạm vào bao tải trên vai cậu.
"Để xuống kiểm tra," Thịnh nói, giọng đều đều. "Biết đâu mày nhặt được thứ tốt."
"Không có gì tốt."
"Thế để kiểm tra mới biết." Thịnh giật mạnh dây bao.
Ma Pháp giữ chặt. Hai thiếu niên giằng nhau một nhịp, rồi Thịnh đấm vào bụng cậu — không phải đấm thật mạnh, mà là đấm cho có, kiểu đấm mà kẻ mạnh thường làm khi thấy mình chẳng cần dùng sức. Ma Pháp thở hắt ra, khuỵu gối, nhưng tay vẫn không buông.
Thịnh nhìn cái cách cậu ôm bao tải, bật cười.
"Mày đúng là đồ ngốc. Thùng rác di động."
Hắn đá văng một ống trúc rơi ra từ miệng bao, rồi bỏ đi. Thằng em hắn — nhỏ hơn, gầy hơn, cũng có linh căn — chạy theo, tay cắp mấy cái bình men xanh lấy từ bao Ma Pháp ra lúc nào không hay.
Ma Pháp ngồi xuống đường, đổ phế liệu ra kiểm tra.
Mất hai ống trúc, một bình men xanh. Gần bằng hai ngày cậu không cần đi nhặt.
Cậu cắn môi, nhét từng thứ lại vào bao. Ngón tay chạm vào một mảnh linh thạch cạn — loại bỏ đi, trong hoàn toàn, chất liệu còn tốt, bán được cho thợ rèn. Cậu xoay mảnh đá trong tay, nhìn nó dưới nắng. Đá trong suốt, không tỳ vết, nhưng trống rỗng.
Giống cậu.
Không có linh căn.
Bốn chữ mà cả thôn ai cũng biết, ai cũng nhắc, như thể khắc lên trán cậu. Thôn trưởng đã kiểm tra — ba lần, mỗi lần một phương pháp — rồi kết luận bằng giọng tiếc rẻ: "Thằng này không có linh căn. Làm phàm nhân đi."
Làm phàm nhân. Nghĩa là không tu luyện, không linh lực, không tông môn nào nhận, không tương lai ngoài làm ruộng hoặc nhặt phế liệu. Ở thôn Lửa Tro, phàm nhân là lớp dưới cùng — sống nhờ sự thương xót của nhóm người có linh căn, đổi lấy công sức lao động và một phần nhỏ thóc lúa.
Ba mẹ Ma Pháp chết khi cậu lên tám. Sự cố tu luyện sai cách — mẹ cậu cố ép linh lực vào kinh mạch đã bị tắc, cơ thể phát nổ, cả hai biến mất cùng lúc. Cậu nhớ cái đêm đó, mùi máu ngọt lợm trong không khí, tiếng nổ trầm và lạnh, rồi khoảng im lặng kéo dài. Không ai đến. Cậu ngồi trong đống đổ nát đến sáng, tay ôm chặt một cuộn vải cũ mà mẹ cậu từng dùng để lau dụng cụ.
Cuộn vải đó giờ nằm trong hộp gỗ dưới gầm giường. Cậu không chạm vào nữa.
Chiều muộn, Ma Pháp đến bãi phế liệu ngoại thôn — nơi cả làng đổ rác tu luyện. Đống rác lớn bằng nửa ngôi nhà, mùi kim loại gỉ và thảo mộc khô trộn lẫn thành thứ khó chịu đặc trưng. Mấy người phàm nhân khác cũng ở đây, lom khom tìm kiếm, ai cũng đôi tay chai sần và ngón tay ngắn lại vì những vết cắt cũ.
"Pháp, kiếm được gì hay không?" Ông Thủy, người thu mua phế liệu duy nhất trong thôn, hỏi từ sau chiếc bàn gỗ. Khoảng năm mươi tuổi, mắt ti hí, tay luôn bẩn. Ông ta mua đồ rẻ, bán lại cho thợ rèn ở trấn với lãi gấp ba. Không ai thích ông ta, nhưng ai cũng cần.
"Không có gì đặc biệt." Ma Pháp đổ đống phế liệu lên bàn.
Ông Thủy lục soát, đếm, tính tiền. Tay ông ta dừng lại ở một mảnh nhỏ hơn đầu ngón tay, đen, mềm hơn bình thường, có đường vân mờ mịn. Giơ lên, đưa sát mắt, rồi bỏ xuống.
"Cái này không mua."
"Tại sao?"
"Không dùng được. Chất liệu gì không biết."
Ông Thủy đẩy cả đống tiền về phía cậu — nhiều hơn thường lệ, nhưng không giải thích.
"Đi đi. Cái đó để lại cho tao."
Ma Pháp nhìn mảnh đen trên bàn. Cậu nhặt được nó hai ngày trước, trong một đống phế liệu cũ, chỗ mà không ai buồn nhặt. Mảnh vật mềm hơn đá, nhẹ hơn giấy, nhưng bền đến lạ — cậu đã thử xé, uốn, đốt, đều vô dụng.
Cậu muốn giữ lại, nhưng ông Thủy đang nhìn cậu, và trong thôn Lửa Tro, đừng nên hỏi quá nhiều.
"Được." Ma Pháp nhận tiền, bước ra ngoài.
Vừa đi được vài bước, cậu khựng lại. Một cảm giác lạ, mơ hồ, phát ra từ mảnh đen trong tay ông Thủy. Như thể nó đang rung — nhưng không phải rung vật lý, mà rung từ bên trong, một tần số mà tai không nghe được nhưng da cậu cảm nhận được.
Ma Pháp lắc đầu, bước tiếp.
Buổi tối, Ma Pháp ngồi trong nhà — căn nhà nhỏ bằng đất nện và gỗ mốc, một phòng, một bếp, một gác xép đủ chỗ nằm. Mái nhà có vài chỗ hở, ban ngày nắng lọt thành cột, ban đêm gió luồn qua thành tiếng rít.
Bữa tối là cháo kê và nửa con cá nhỏ nướng than. Cậu ăn chậm, nhai kỹ, nuốt từng ngụm — thói quen từ nhỏ, khi thức ăn không bao giờ đủ để ăn nhanh.
Rồi đất rung.
Ban đầu nhẹ — như có xe ngựa đi qua. Đất ở thôn Lửa Tro thường rung, đặc biệt mùa khô, vì lớp đất đỏ cứng lại rồi nứt — chuyện bình thường.
Nhưng lần này khác.
Rung chuyển lên nhanh, mạnh, từ ngầm sâu đẩy lên, rung cả nền nhà, làm chén bát rơi leng keng dưới bếp. Ma Pháp bật dậy, tay bám chắc thành gác xép. Trần gỗ phía trên đầu nứt một đường dài, bụi gỗ rơi xuống mặt.
Cả thôn ồn ào. Tiếng la, tiếng hét, tiếng gà vịt kêu loạn. Ma Pháp chồm xuống cầu thang, xỏ dép, lao ra ngoài.
Bên ngoài, bầu trời đêm tối mịt. Đất vẫn rung. Người ta chạy ra đường, ai cũng hoảng, nhiều nhà đổ sụp — nhà đất nện, không chịu được rung. Ma Pháp đứng trên con đường chính, nhìn khói bụi bay lên dưới ánh trăng mờ, nghe tiếng trẻ con khóc và tiếng người lớn gọi nhau.
Rồi đất ngừng rung. Im lặng đến nhanh như lúc bắt đầu, nhưng không ai dám nói gì.
"Phía nam," ai đó nói, giọng khàn. "Rung dữ nhất phía nam."
Ma Pháp nhìn về phía nam — và thấy.
Đất sụp. Một mảng lớn đất đỏ bên sườn đồi, nơi cái hang bầu dục nằm, đã sụp đổ xuống, để lộ một khe nứt dài, hun hút, sâu đến mức ánh trăng không thể chiếu xuống đáy. Miệng đất đỏ bở nát, đất đá lở xuống không ngừng.
Nhưng không phải khe nứt làm Ma Pháp đứng lại.
Là ánh sáng.
Phía trong khe nứt, ở độ sâu mà mắt thường không thể thấy, có một tia sáng le lói — màu vàng nhạt, ấm, chậm rãi, như nhịp thở của một sinh vật ngủ say vừa tỉnh dậy. Ánh sáng không mạnh, không chói, nhưng nó khác biệt hoàn toàn với mọi thứ Ma Pháp từng thấy. Ở đây, ánh sáng duy nhất là mặt trời, mặt trăng, và lửa. Thứ này không phải ba thứ đó.
Nó nằm dưới lòng đất, trong cái hang mà không ai thèm vào, và nó đang phát sáng.
Tiếng người nói chuyện xung quanh ngày càng nhỏ lại. Ma Pháp bước về phía khe nứt — không phải vì muốn, mà vì chân cậu tự di chuyển, như thể có thứ gì đó bên dưới đang kéo cậu lại. Mười bước. Năm bước. Ba bước.
Cậu dừng lại.
Từ khe nứt, một luồng không khí ấm áp thổi lên, mang theo mùi — không phải đất, không phải đá. Mùi này cậu chưa từng ngửi, nhưng cơ thể phản ứng, như thể mũi, da, thậm chí tế bào trong máu đều nhận ra nó.
Một bàn tay kéo vai cậu lại.
"Lùi ra! Mày muốn chết à?" Ông Thôn Trưởng — người đàn ông to béo, râu bạc, mặt đầy vết nhăn — kéo cậu ra xa khe nứt. "Đất còn có thể sụp tiếp. Ai cũng phải lùi!"
Ma Pháp bị kéo lùi, nhưng mắt vẫn nhìn xuống.
Ánh sáng vẫn ở đó. Le lói, chậm rãi, như thể nó có thời gian. Như thể nó biết cậu sẽ quay lại.
Đêm đó, không ai ngủ được. Cả thôn ngồi ngoài đường, quanh đống lửa lớn mà ông Thôn Trưởng cho đốt lên. Trẻ con ôm bố mẹ, người lớn thì thầm, mắt thi thoảng liếc về phía nam — nơi đất vẫn còn rung nhẹ, như bụng đất đang tiêu hóa thứ gì đó vừa nuốt.
Ma Pháp ngồi ở rìa đám đông, cách xa mọi người nhất có thể. Không phải vì cậu muốn một mình — dù cậu quen với việc đó — mà vì ở đây, cậu có thể nhìn rõ khe nứt hơn. Trong ánh lửa, tia sáng bên dưới đã tắt, nhưng cậu biết nó vẫn ở đó. Cảm nhận được — thứ tương tự như lúc chiều, khi mảnh đen trong tay ông Thủy rung. Một tiếng gọi nhỏ, đều đều, từ dưới lòng đất.
"Mày không sợ à?" Giọng nói bên tai. Ma Pháp quay sang — là Linh Nhi, thiếu nữ cùng tuổi, tóc tết đuôi sam, mặt đầy bụi đỏ. Nhà cô cách nhà cậu hai ngã tư. Cũng phàm nhân, cũng mồ côi — ba mất sớm, mẹ tái giá sang trấn khác, để lại cô với bà ngoại già.
"Sợ," Ma Pháp nói.
"Thế sao mày cứ nhìn về phía đó?"
"Cũng tại sợ."
Linh Nhi im lặng một lúc, rồi bật cười khẽ.
"Có gì buồn cười?"
"Không. Chỉ là — mày lúc nào cũng vậy. Sợ nhưng vẫn muốn nhìn, biết nguy hiểm nhưng vẫn muốn chạm vào. Từ nhỏ đến giờ mày không thay đổi gì cả."
Ma Pháp không đáp. Cậu nhìn khe nứt lần nữa — trong bóng tối, nó chỉ là một mảng đen đậm hơn, nhưng cậu hình dung ra tia sáng ấy, cái mùi lạ ấy, cảm giác ấm áp ấy.
Cậu nghĩ đến cái hang bầu dục mà từ nhỏ đến lớn vẫn thấy — miệng hẹp, hình bầu dục, người lớn chui vừa. Hang cũ đã sụp, nhưng khe nứt mới mở ra. Và bên trong, có cái gì đó.
Trời tờ mờ sáng thì đất ngừng run hẳn. Ông Thôn Trưởng tuyên bố: ai cũng phải ở xa khe nứt ít nhất trăm bước, chờ đất ổn định. Mấy người lớn gật đầu, nhưng mắt ai cũng lộ rõ — không phải sợ, mà là một thứ khác. Thôn Lửa Tro nghèo, đất cằn, phế liệu là nguồn thu chính. Nếu trong khe nứt có khoáng thạch, vật liệu tu luyện, thì đây có thể là cơ hội thay đổi số phận cả thôn.
Không ai nói ra thành lời. Nhưng Ma Pháp thấy cách họ nhìn nhau — cùng một ánh mắt, cùng một suy nghĩ.
Cậu đứng dậy, bước về nhà. Con đường đất đỏ dưới chân, bụi mờ trong ánh bình minh xám. Phía sau, khe nứt nằm im dưới nắng sớm, miệng đất đỏ nham nhở, sâu không thấy đáy. Không còn ánh sáng — thứ sáng ấy chỉ xuất hiện trong bóng tối.
Vào nhà, đóng cửa, nằm xuống. Trên trần gỗ, đường nứt mới — thành quả của trận động đất — chạy ngang từ bên này sang bên kia, như một vết sẹo. Ma Pháp nhìn nó, tay vô thức đặt lên ngực.
Tim cậu đang đập nhanh hơn bình thường.
Không phải vì sợ. Cũng không phải vì mừng.
Là vì cậu biết, đêm nay, khi cả thôn chìm vào giấc ngủ lo lắng, cậu sẽ không ngủ được. Và khi không ngủ được, cậu sẽ lại nghĩ đến khe nứt, đến tia sáng, đến cái mùi lạ ấy.
Và khi nghĩ đủ nhiều, cậu sẽ đi.
Đó là cách Ma Pháp sống — biết rõ thứ đó nguy hiểm, biết rõ không nên, biết rõ tất cả lý do hợp lý để dừng lại. Rồi vẫn đi. Giống như khi nhặt phế liệu — ai cũng nói "đồ bỏ đi, nhặt làm gì," nhưng cậu vẫn nhặt, vẫn bán, vẫn sống qua ngày.
Cậu không biết gọi đó là gì. Dũng cảm? Ngốc nghếch? Hay chỉ là bản năng của người không còn gì để mất?
Có lẽ là tất cả.
Ma Pháp nhắm mắt.
Phía sau mí mắt, trong bóng tối, tia sáng le lói ấy vẫn ở đó — yếu ớt, đều đặn, kiên nhẫn.
Nó chờ được.