Chương 1: Xác sống trên bàn thờ

Nến cháy đến nửa.

Mùi hương trầm ngai ngái phủ lên mọi thứ một lớp bụi mờ. Gió lùa qua khe cửa gỗ nhưng không thổi được gì — mùi hương quá dày, mùi xác quá nặng, hai thứ quện lại thành một thứ duy nhất mà người trong xóm chài gọi là "mùi tiễn".

Tiễn ai? Tiễn đứa nhỏ nhà Trần.

Ngôi nhà một gian, vách nứa, mái tôn rỉ sét. Trên nền lót chiếu trắng — chiếu người chết — đặt một cái bàn thờ tạm, gỗ mít chưa kịp sơn, chỗ nối còn dính mùn. Bàn thờ để giữa nhà, nơi bình thường đặt nồi cơm và chén nước.

Từ sáng đến giờ, chưa ai ăn cơm.

Trần Hồn nằm trên bàn thờ. Mười ba tuổi, da trắng bệch như ngâm nước lạnh lâu ngày, mắt nhắm nghiền, miệng hé, hai tay đặt thẳng hai bên hông — đúng tư thế người chết mà bà Cống trong xóm dạy: "Chết rồi phải đặt tay thẳng, không thì xuống suối vàng không nhận đường."

Bốn ngày chính thức phát tang. Xác lạnh. Chờ đủ ngày, chờ thầy cúng chọn giờ.

Một ngọn nến tắt. Ngọn bên trái, bấc cuộn lại thành cục, khói xám uốn một đường cong rồi tan. Không ai thay. Ông Chín — bạn thân cha đứa nhỏ, người trông thi — đang ngồi ngoài hiên, dựa cột, mắt nhắm. Đã thức ba đêm liền. Tiếng tụng kinh của bà Cống đã ngắt quãng từ một nén hương trước — bà cụ ngồi xổm góc nhà, miệng mấp máy nhưng không ra tiếng. Mệt.

Bên ngoài, xóm chài im lặng bất thường. Bình thường giờ này phải có tiếng sóng vỗ, tiếng lưới giã. Hôm nay không. Người ta bỏ việc, đứng ngoài sân, rìa cửa, ngõ nhỏ — không dám vào, không chịu đi.

Trên bàn thờ, người chết nằm bất động.

Rồi —

Không có gì báo trước. Không có tiếng sấm, không có gió giật. Chỉ có một thứ rất nhỏ, rất chậm: ngón tay cái bên phải của người chết nhúc nhích.

Gần như không nhúc nhích — nhưng có nhúc nhích.

Da trên ngón tay co lại, mềm ra. Xương ngón tay kêu cộp một tiếng rất khẽ — khớp xương sau bốn ngày bất động bắt đầu quay lại. Cảm giác đầu tiên không phải đau, không phải lạnh. Là trống rỗng. Một cái trống rỗng di chuyển từ ngón tay lên cổ tay, lên cẳng tay, lan ra như nước chảy ngược vào đất.

Rồi lạnh ập đến.

Không phải lạnh của gió — lạnh của bốn ngày nằm bất động trên bàn gỗ, máu ngừng chảy, thịt không còn giữ nhiệt. Lạnh từ trong xương. Tim vừa bắt đầu đập lại — đập chậm, đập yếu, đập như thể nó cũng không chắc mình còn muốn hoạt động.

Một tiếng đập. Rồi hai. Rồi ba.

Máu bắt đầu di chuyển — chậm, len lỏi qua mạch máu đã co lại. Nơi máu chạm đến, da ửng hồng rất nhạt. Nơi chưa chạm đến, vẫn trắng bệch.

Hơi thở — không phải thở, là cơ hoành co lại một cái, vô ý thức, bản năng. Không khí tràn vào phổi, lạnh, khô, mang theo mùi hương trầm và mùi xác. Miệng há ra —

Và âm thanh đầu tiên bật ra: một tiếng rên rất khẽ, như tiếng mèo con bị đạp dưới chân.


Trần Hồn không biết mình ở đâu.

Chỉ có cảm giác: cứng. Mọi thứ cứng. Lưng cứng vì nằm trên gỗ. Cổ cứng vì không quay đi đâu bốn ngày. Mí mắt nặng lắm, nặng như bị ai dán lại, phải dùng hết sức mới mở được.

Ánh đèn nhập nhòe. Trần Hồn nhìn lên — trần nhà gỗ, mái tôn lót giấy dầu, một con thằn lằn bò ngang rồi biến mất.

Anh chớp mắt. Thế giới rõ hơn. Bàn thờ — gỗ mít thô, bên trên bày bát hương đầy tro, hai ngọn nến cạn, đĩa trái cây đã héo. Chuối chuyển nâu. Mít khô nhựa.

Và —

Trần Hồn vừa ngồi dậy.

Cơ thể làm trước bộ não — cơ bắp co lại, xương sống cong lên. Anh ngồi, hai chân còn cứng duỗi thẳng trên mặt bàn thờ, tay phải vịn mép gỗ. Mép gỗ cứng, ráp, cấn vào lòng bàn tay.

Có người.

Cả phòng có người. Mười mấy người, khoảng hai mươi, ngồi la liệt trên nền đất, trên chiếu rách, dựa vách nứa. Đồ trắng. Khăn trắng buộc trán, áo bố thô — đồ tang. Họ đang cúi đầu, miệng mấp máy, hai tay chắp trước ngực.

Bà Cống ngồi ngay mép bàn thờ, cách Trần Hồn một cánh tay. Bà cụ cúi thấp, trán gần như chạm đất, miệng phát ra thứ âm thanh đều đều — kinh cầu siêu thoát, thuộc lòng từ đời cha đời mẹ. Không nhìn lên.

Không ai nhìn lên.

Tiếng kinh. Tiếng trầm cháy. Tiếng nến nhỏ xì. Tiếng gió thấm qua vách nứa. Tất cả hòa vào nhau thành một thứ âm thanh đặc quánh, dày, ấm — thứ âm thanh mà người ta quen nghe từ lúc sinh ra, lớn lên, rồi một ngày chính mình trở thành nhân vật chính.

Trần Hồn há miệng. Muốn nói. Cổ họng khô cứng, như giấy ráp cọ bên trong. Nuốt nước bọt — không có nước bọt.

Thế rồi anh nhìn thấy.

Không phải bằng mắt — mắt anh đang nhìn đám đông, đang nhìn nến, đang nhìn bà Cống. Thứ này đến từ nơi khác. Từ phía sau mắt, từ trong đầu, từ chỗ mà trống rỗng vừa được lấp đầy bởi máu và hơi thở. Một lớp nhìn thứ hai mở ra, mỏng, trong suốt, phủ lên thế giới thật như một tấm kính.

Bóng người.

Đứng xung quanh bàn thờ.

Đầy phòng. Đầy kín từng centimet không gian trống trong gian nhà một gian. Đám đông mặc đồ trắng ngồi dưới đất — trên đầu họ, bên cạnh họ, lơ lửng qua người họ, những bóng người đứng.

Không phải người.

Trong suốt — không phải kiểu kính, mà kiểu sương mù, kiểu thứ gì đó vừa có hình dạng vừa sắp tan. Da trắng xanh, tóc dài, mắt mở — mắt nào cũng mở, mắt nào cũng nhìn. Nhìn đám đông. Nhìn bàn thờ. Nhìn Trần Hồn.

Một bóng đứng ngay bên phải anh, cách nửa gang tay. Người phụ nữ, tóc vấn cao, áo nâu — nhưng mặt không có mũi. Vùng mũi trơn nhẵn, như bị ai xóa đi. Miệng há, môi mấp máy — không có âm thanh.

Một bóng phía sau, to lớn, vai rộng — đàn ông, cởi trần, ngực đầy vết sẹo dài. Mắt không có lòng đen. Chỉ toàn trắng. Đầu hơi nghiêng sang trái, như đang lắng nghe điều gì đó rất xa.

Một bóng nhỏ — trẻ con, năm sáu tuổi — ngồi xổm dưới bàn thờ, hai tay ôm đầu gối, mặt chôn giữa hai đầu gối. Không nhìn lên. Chỉ ngồi.

Và nhiều nữa. Nhiều lắm.

Không ai trong đám đông nhìn thấy. Bà Cống vẫn tụng kinh. Đám đông vẫn cúi đầu. Họ — chúng — đứng, ngồi, lơ lửng, trôi. Mỗi thứ một tư thế, nhưng tất cả đều bất động, tất cả đều im lặng, tất cả đều trong suốt.

Trần Hồn muốn kêu. Miệng mở, nhưng thứ bật ra không phải tiếng hét — là một luồng hơi lạnh, lạnh đến mức ngọn nến duy nhất chao đảo, lửa méo mó sang trái rồi thẳng đứng lại.

Bóng không mũi quay đầu. Chậm. Rất chậm. Đôi mắt trũng sâu — hai cái giếng không đáy — mở to hơn. Miệng mở theo, rộng ra, đến mức khóe miệng rách ra một đường đen.

Trần Hồn hiểu. Hiểu bản năng, hiểu bằng cơ thể, bằng linh hồn: chúng nhìn thấy anh. Chúng biết anh nhìn thấy chúng.


Một bàn tay quật mạnh vào bàn thờ.

Bà Cống — không biết lúc nào đã ngẩng lên — đang nhìn Trần Hồn. Con ngươi co lại thành chấm đen, miệng há, nếp nhăn giãn ra hết cỡ. Mặt bà biến thành thứ mà anh sẽ thấy lại rất nhiều lần trong đời — mặt người sống nhìn thấy người chết.

Tiếng hét bật ra khỏi miệng bà cụ không giống tiếng người. Thấp, khàn, kéo dài — rồi lên cao, sắc hơn, đến mức vỡ ra thành từng mảnh. Bà Cống té ngửa sau, đạp đổ bát hương, tro rơi lên chiếu trắng, rơi lên đầu người chết.

Đám đông ngẩng lên.

Tiếng la đầu tiên đến từ ông Lai — người giữ lưới — thét. Tiếng thét kéo theo năm sáu tiếng la khác, rồi mười tiếng, rồi cả đám đông cùng la. Không phải la vì vui, không phải la vì ngạc nhiên. La vì sợ. Sợ đến mức chân chạy trước khi mắt kịp nhìn rõ, tay đẩy người trước khi não kịp xử lý.

"Xác sống! Xác sống!"

Hai chữ văng ra khỏi miệng, nặng, cứng, rơi xuống nền nhà như hòn đá.

Đám đông tháo chạy. Cửa nhỏ, một người đi vừa, họ mười mấy người chen nhau, vai đụng vai, đầu va đầu. Cô gái con bà Thủy bị kẹt ở cánh cửa, vai áo rách toang, khóc, bị kéo ra bởi ba tay khác. Một người đạp lên tay bà Cống — bà cụ còn đang trên đất chưa dậy được. Người sau giẫm lên chân bà.

Nhà gần như trống. Trần Hồn còn ngồi trên bàn thờ, tay vẫn vịn mép gỗ. Chưa cử động thêm — không phải vì không muốn, mà vì cơ thể chưa nghe lời. Giống cỗ máy đã tắt bốn ngày mới được kéo nổ — từng chi tiết bắt đầu hoạt động, nhưng chậm, lệch nhịp.

Và mẹ anh.

Mẹ — người phụ nữ nhỏ, gầy, tay đầy vết chai — đang đứng ở góc nhà. Đứng bất động từ lúc đám đông tháo chạy. Bà không chạy. Cũng không khóc. Cũng không la.

Hai tay ôm trước ngực, ngón tay cấu vào nhau đến mức đầu ngón trắng bệch. Mặt bà không phải mặt người sợ. Mặt bà là mặt người hiểu.

Hiểu rằng đứa con bà đẻ ra, đứa mà bà đã tiễn đi bốn ngày trước trong nước mắt — đang sống.

Mắt bà gặp mắt Trần Hồn. Khoảng cách: bốn bước.

Mẹ không bước tới.

Bà trượt xuống. Đầu gối chạm đất, hai tay chống đất, lưng cong lại — trượt xuống như một sợi tóc dài bị cắt tận gốc. Không kêu. Không khóc.

Trần Hồn muốn gọi. "Mẹ." Chữ đó — chữ đầu tiên anh muốn nói sau khi tỉnh dậy — mắc ở cổ họng, cứng như cục đá. Anh mở miệng, cố — cổ họng siết lại, môi khô nứt nẻ.

Không có tiếng. Thay vào đó, từ trong lồng ngực, một thứ âm thanh trầm, nhỏ, đều phát ra — như tiếng tim đập bị khuếch đại qua vòm ngực trống rỗng.

Thình. Thình. Thình.

Mẹ nghe thấy. Bà ngẩng lên — lần đầu — nhìn con trai. Rồi quay mặt đi. Vai rung lên. Không khóc — nước mắt đã cạn từ bốn ngày trước. Răng va vào nhau kêu lách cách.

Rồi bà ngất. Ngã sang trái, vai đập xuống đất, đầu gối co lại. Khóe miệng vẫn còn mấp máy — câu cuối cùng, có thể là tên con, cũng có thể là một lời cầu nguyện.


Đám đông quay lại.

Không phải đám tang — là hội xem quái vật. Họ kéo đến cửa, nhúm đầu vào. Trong đêm tối, khuôn mặt chỉ là những vệt trắng mờ, miệng há.

Mã Hổ bước vào đầu tiên. Cao to, vai rộng, da đen sạm — tay phải cầm cuốc, tay trái nắm chặt cán. Anh ta nhìn lên bàn thờ, thấy Trần Hồn —

Cuốc rơi. Kim loại chạm đất, tiếng vang rõ ràng giữa đêm im lặng. Mã Hổ lùi ba bước.

"Chết rồi —" giọng vỡ — "nó sống rồi —"

Một giọng rít lên: "Kẻ Mượn Xác! Nó là Kẻ Mượn Xác!"

Trần Hồn nghe rõ. Kẻ Mượn Xác — người mượn xác. Ai đó lấy xác người khác để sống.

Không phải anh lấy. Xác này là của anh. Đúng không?

Không ai nói cho anh biết đúng hay sai.

Mã Hổ nhặt cuốc lên, lùi thêm bước. Không nhìn Trần Hồn — mắt nhìn xuống đất, chiếu trắng, bát hương lật nghiêng. Rồi quay người, chen qua đám đông, chạy. Đám đông theo sau.

Tiếng chân trên sỏi. Tiếng thở hổn hển. Tiếng ai đó khóc — khóc vì sợ, không phải vì thương. Cánh cửa gỗ đập mạnh, kêu rầm.

Im lặng.


Gian nhà trống.

Nến cuối cùng lay dữ dội rồi tắt. Chỉ còn ánh trăng mờ lọt qua khe cửa, tạo một vệt sáng mỏng trên nền đất.

Mẹ nằm dưới đất, vai giật — mỗi lần giật là một hơi thở khèn khẹt, không đều. Bà Cống nằm cách đó hai sải, bất tỉnh, tóc bạc bù xù, khăn trắng rơi lệch.

Trần Hồn bước xuống bàn thờ — bước đầu tiên trên đôi chân lạnh buốt. Chân chạm đất, xương ngón chân cấn lên nền đất cứng. Loạng choạng, tay vịn bàn thờ. Anh bước đến bên mẹ, cúi xuống, tay đưa ra — run, ngón tay lạnh — chạm vào vai bà.

Da chạm da.

Mẹ giật mạnh — tỉnh. Mắt mở to, con ngươi giãn hết cỡ. Bà nhìn lên — mặt con trai cách nửa gang tay, da trắng bệch, hơi thở lạnh tỏa trên mặt bà.

Mẹ không kêu. Bà bò lùi — hai tay chống đất, lưng đập vách nứa. Đập mạnh. Vẫn bò. Rồi đứng được — bám vách mà đứng, dựa vào nứa như thứ duy nhất giữ bà không sụp.

Hai tay ôm chặt trước ngực. Mắt không nhìn con trai. Mắt nhìn xuống đất.

Trần Hồn mở miệng. Cố — ép cơ hàm, ép cổ họng, ép luồng hơi từ lồng ngực qua dây thanh —

"M—"

Chữ đầu tiên. Không trọn. Chỉ phụ âm, không nguyên âm — tiếng vỡ, tiếng nứt, như gỗ mục bị bẻ đôi.

Mẹ nghe thấy. Bà quay người — quay nhanh, đầu đập vách — và chạy. Chạy ra cửa. Chạy khỏi đứa con vừa sống lại từ cõi chết. Chân bà vấp chiếu, vấp tro, vấp bậc cửa — nhưng không ngã.

Sợ đủ mạnh thì chân không ngã.

Cánh cửa đóng. Im lặng.


Gian nhà trống. Bóng tối dày đặc.

Mẹ đã chạy. Bà Cống bất tỉnh. Nến đã tắt. Hương đã hết. Chỉ còn tro — tro rải trên chiếu, trên bàn thờ.

Trần Hồn đứng giữa nhà, và không biết phải làm gì.

Họ vẫn ở đây.

Bóng không mũi — người phụ nữ tóc vấn — đã đứng ngay sau bàn thờ, phía trên đầu anh, nhìn xuống. Bóng ngực đầy sẹo ngồi xuống mép bàn thờ, đối diện anh. Đôi mắt trắng không lòng đen — hai viên ngọc đục, lạnh, chết — nhìn thẳng, không chớp.

Bóng trẻ con dưới bàn thờ ngẩng lên. Trần Hồn mới thấy mặt nó — tròn, đầy, mắt hai mí, miệng nhỏ. Đẹp. Đẹp đến mức anh hiểu rằng nó đã từng sống, đã từng được bế trên tay, đã từng khóc vì đói.

Đẹp. Và đã chết.

Và nhiều nữa. Hàng chục, hàng trăm. Đầy phòng. Đầy đến mức nếu bước ra, anh sẽ phải lách qua họ. Họ đứng, ngồi, lơ lửng, trôi — mỗi thứ một tư thế, nhưng tất cả đều bất động, tất cả đều im lặng, tất cả đều nhìn.

Không phải nhìn — là đợi.

Bóng trẻ con nhìn thẳng vào mắt Trần Hồn, và —

Cười.

Miệng bé con mở ra, môi cong lên, nhưng mắt không cười. Mắt vẫn mở to, trong suốt, không cảm xúc. Cười bằng miệng, không cười bằng mắt — đó là thứ đáng sợ nhất mà Trần Hồn chưa từng thấy.

Anh muốn chạy. Bản năng mãnh liệt nhất trong cơ thể vừa sống lại là — chạy. Chân chạm đất lạnh, đầu gối run, bàn chân tê cứng. Nhưng anh đứng. Đứng trên bàn thờ, giữa gian nhà trống, trong lớp sương mù mờ ảo của hàng chục vong linh bất động.

Bóng trẻ con đứng dậy — không phải đứng, là nâng lên — bước đi, qua bàn thờ, ra cửa. Trước khi đi, nó quay lại lần cuối. Cười.

Rồi đi.

Một, rồi hai, rồi nhiều — bóng di chuyển, lơ lửng, trôi. Có bóng quay lại nhìn lần cuối, có bóng không thèm nhìn, có bóng biến mất ngay khi bước qua cánh cửa.

Khi bóng cuối cùng biến mất — gian nhà trống. Thật sự trống.

Không còn vong linh. Không còn người sống. Chỉ có Trần Hồn — đứng giữa nhà, trên chiếu trắng, giữa đám tro tàn — và đêm lạnh, và tiếng sóng biển từ xa vọng lại.

Anh đứng, run. Không phải run vì lạnh. Run vì vừa thấy điều mà cả xóm chài, cả mẹ anh đều không thấy. Run vì cái cười méo của đứa trẻ chết dưới gầm bàn.

Và run vì một câu hỏi vừa đến — câu hỏi đầu tiên mà não mười ba tuổi có thể tự đặt ra sau khi sống lại từ cõi chết:

Tại sao tôi tỉnh dậy?

Không ai trả lời.

Trần Hồn quay lại bàn thờ. Ngồi xuống. Đúng vị trí cũ, tay đặt hai bên hông, mắt nhìn lên trần nhà. Cơ thể đã cử động được, nhưng anh chọn nằm. Vì nằm trên bàn thờ, giữa đám tang tan nát, là nơi duy nhất anh thuộc về.

Ngoài kia, xóm chài thức trắng đêm. Đèn thắp sáng mọi nhà. Người ta nói nhỏ: "Kẻ Mượn Xác. Nó là Kẻ Mượn Xác." Người ta đóng cửa, đẩy tủ chặn cửa, kéo chăn lên đến cằm.

Không ai đến đón Trần Hồn về nhà.

Không ai đến bàn thờ.

Tro đã lạnh. Chỉ còn sóng biển, gió, và cái lạnh thấm từ nền đất lên xương sống — lạnh nhưng quen, lạnh như chính máu thịt anh.

Trần Hồn nhắm mắt — rồi mở ra. Nhắm. Mở. Mỗi lần mở, anh sợ sẽ thấy chúng quay lại. Mỗi lần nhắm, anh sợ sẽ không mở ra được nữa.

Anh nhắm mắt.

Bóng tối đáp lại bằng im lặng.

Và trong im lặng đó — lạnh, sâu, đặc quánh — Trần Hồn ngủ. Đúng vị trí cũ, trên bàn thờ, giữa đám tang, với một cơ thể vừa sống lại và một linh hồn vừa tìm thấy cách quay về.

Ngoài cửa, gió thổi. Tro hương bay ra ngoài, rơi xuống đất, tan vào đất.

Sáng mai, người ta sẽ đến. Người ta sẽ thấy đứa nhỏ nằm trên bàn thờ — không phải xác chết, không phải người sống — mà là cái gì đó mà người trong xóm chài chưa có tên cho.

Chưa có.

Nhưng rồi sẽ có. Hai chữ "Kẻ Mượn Xác" đã bật ra từ miệng ai đó trong đêm nay, và hai chữ đó sẽ theo đứa nhỏ suốt đời — như bóng, như hơi lạnh, như mùi tro hương trên bàn thờ tang.

Như cái cười của bóng trẻ con dưới gầm bàn.

Không vui. Không buồn.

Chỉ thấy.