Chương 8: Rời khỏi tro tàn

Ánh sáng đến qua khe hở giữa mỏm đá và bụi rậm — mỏng, vàng nhạt, đủ để Arthur biết đêm đã hết.

Hắn ngồi nguyên vị trí từ đêm qua. Lưng dựa tảng đá, kiếm gãy ngang đùi, vết sẹo rồng lạnh trên ngực. Không ngủ. Khi nào mắt nặng quá thì nhắm một lúc — ngắn, chập chờn, rồi giật mình tỉnh vì sợ giấc mơ đến lần nữa. Bốn lần hắn tỉnh vì sợ như thế. Lần thứ năm thì trời sáng.

Tro lửa đã lạnh từ lâu. Những vệt trắng trên đất — tàn than — bị sương đêm làm mềm, nhão ra thành bùn mỏng. Elara vẫn ngủ — nằm co một bên, balo làm gối, cuốn sổ da ôm trước ngực như đứa trẻ ôm đồ chơi. Mồ hôi khô trên thái dương cô — vết muối trắng trên da sạm nắng.

Arthur nhìn cô một lúc. Rồi nhìn kiếm gãy.

Ba ngày trước — hay bốn? hắn không chắc — hắn tỉnh dậy trên bãi tro, không biết mình là ai. Bây giờ hắn biết tên. Arthur Ashford. Đệ nhất kiếm Đoàn Bạch Sói. Kẻ giết mười bốn người. Kẻ có vết sẹo rồng biết nói và thanh kiếm mang hoa văn sói — hoa văn cùng một cặp với thanh kiếm của người đã chặt vết sẹo lên mặt Marcus.

Thông tin đó không làm hắn khá hơn. Nó chỉ cho hắn một cái tên để đổ lỗi.

Nhưng có một thứ — thứ nhỏ, mờ, nằm dưới tất cả sự rối ren — đã thay đổi từ đêm qua. Đứa trẻ trên tháp. Khuôn mặt quay lại. Bốn chữ: Quá khứ sẽ giết ngươi.

Đứa trẻ muốn hắn dừng lại. Nhưng đứa trẻ — chính hắn, quá khứ nguyên vẹn — đang sống trong một thành phố sắp bị thiêu rụi. Đứa trẻ biết. Và thay vì chạy, đứa trẻ ngồi trên tháp, nhìn bầu trời, vẽ tranh.

Nếu đứa trẻ chọn ở lại — thì hắn không có quyền chọn trốn.

Elara cựa mình. Tiếng da balo ma sát đá. Cô mở mắt — nheo lại vì ánh sáng — rồi ngồi dậy, tay quờ lấy khăn bụi trên tóc.

— Ngươi không ngủ?

— Không.

Cô nhìn hắn — nhanh, đánh giá. Rồi mở balo, lôi ra một miếng lương khô bọc giấy sáp và một bầu nước da. Đặt cả hai xuống đất, đẩy về phía Arthur.

— Ăn đi. Chúng ta cần lên đường trước trưa.

Arthur cầm bầu nước — uống một ngụm, mát, nhạt — rồi đưa lại. Elara nhận, uống, lau miệng bằng tay áo.

— Phía nam — Arthur nói — Cô nói có thị trấn.

Elara dừng tay. Nhìn hắn.

— Ashfall. Thị trấn biên giới cách đây ba ngày đường bộ. Nằm trên đường mòn thương mại cũ giữa vùng rừng và bình nguyên phía nam. Một vài thương nhân vẫn đi qua đó.

— Giáo Hội có ở đó không?

— Thẩm Tra Viện thì không. Nhưng quan thuế có. Ashfall đủ lớn để có lính nhưng đủ nghèo để không ai muốn đóng quân. Đó là lý do tôi biết đến nó — cha tôi từng mua sắt từ thợ rèn ở đó.

Cô ngừng. Rồi nói thêm — chậm hơn, như đang cân nhắc từng chữ:

— Có một thợ rèn người lùn tên Bran. Bị đuổi khỏi tộc vì làm việc cho loài người. Không nói được — lưỡi bị cắt. Nhưng tay nghề… cha tôi nói là bậc thầy. Ông ấy từng đặt rèn một con dao thí nghiệm từ sắt thông thường, và Bran làm ra thứ sắc hơn bất kỳ vũ khí nào ông từng thấy.

— Cô nghĩ hắn có thể kiểm tra được thanh kiếm này?

— Tôi không biết. Nhưng thanh kiếm mang hoa văn Bạch Sói — và hoa văn đó phản ứng với Long Huyết, đúng không? Ngươi đã cảm nhận được khi Marcus xuất hiện. Nếu có ai hiểu được mối liên hệ giữa kim loại và huyết mạch, thì đó là người lùn. Họ sống bằng sắt và lửa — thứ duy nhất không nói dối.

Arthur nhìn thanh kiếm gãy. Hoa văn sói — nanh sắc, đuôi cong — ẩn trong vết rỉ. Khi hắn chạm vào, một cơn rùng nhẹ chạy qua ngón tay. Không phải điện, không phải lạnh — thứ gì đó gần hơn, như mạch đập dưới da.

— Đi — hắn nói.

Hắn đứng dậy. Đau ở đầu gối, ở vết thương cánh tay, ở vết bỏng dưới lớp băng bẩn. Nhưng chân chịu được. Hắn bước ra khỏi mái đá, vào ánh sáng.

Trời trong. Không mây. Nắng sớm chiếu xiên qua tán rừng, tạo thành những vệt sáng trên mặt đất — mỗi vệt là một lá cây, một cành nhỏ, một khoảng trống trên tán lá. Rừng ở đây khác với rừng nơi hắn tỉnh dậy — không phải rừng cháy, không phải rừng chết. Rừng sống. Và hắn bước vào nó.


Họ đi được hai dặm thì Elara bắt đầu nói.

Không phải vì cô muốn — mà vì im lặng kéo dài đủ lâu để trở nên nặng. Arthur bước trước, Elara đi sau nửa bước — khoảng cách cô giữ từ ngày đầu, đủ gần để nói, đủ xa để chạy. Balô va vào lưng cô, phát ra tiếng kêu đều đặn.

— Cha tôi nghiên cứu Long Huyết hai mươi năm — cô nói — Không phải vì ông tin vào rồng. Ông tin vào câu hỏi.

Arthur không quay đầu.

— Câu hỏi nào?

— Tại sao Giáo Hội sợ một thứ đã chết từ ngàn năm? Nếu Long Tộc thực sự tuyệt diệt, tại sao họ vẫn duy trì Thẩm Tra Viện? Tại sao họ vẫn đốt sách, vẫn giết người chỉ vì bị nghi ngờ? Một tôn giáo không sợ bất cứ thứ gì thì không cần cảnh giác đến vậy.

— Ông tìm ra câu trả lời?

— Ông tìm ra một phần. Rồi bị giết.

Giọng Elara — đều, không nóng không lạnh, giọng người đã kể câu chuyện này quá nhiều lần trong đầu đến mức cảm xúc đã bị mài mòn. Nhưng tay cô — tay đang nắm quai balô — siết lại.

— Ông viết trong sổ — phần tôi không đọc được khi mới gặp ngươi, phần bị khóa — rằng Giáo Hội biết Long Tộc chưa thực sự chết. Họ biết có người mang huyết mạch. Và họ sợ — không phải rồng, mà là điều gì xảy ra khi người đó thức tỉnh.

Arthur bước tiếp. Chân giẫm lên rêu mềm, không phát ra tiếng.

— Đó là lý do cô giúp tôi?

— Đó là lý do tôi tìm ngươi.

Im. Tiếng chim trên cành. Gió thổi qua tán lá, phát ra tiếng xào xạc.

Rồi Elara nói — lần này chậm hơn, và lần đầu có vẻ ngập ngừng:

— Nhưng đó không còn là lý do duy nhất.

Arthur quay đầu. Cô nhìn đi chỗ khác — nhìn đường mòn, nhìn tán lá, nhìn bất cứ thứ gì ngoài mặt hắn.

— Tôi cần hiểu Long Huyết — cô nói — Không phải để xuất bản luận văn, không phải để trả thù cho cha. Vì nếu tôi không hiểu, ngươi sẽ chết. Và khi ngươi chết, tôi cũng chết — vì Giáo Hội sẽ không để tôi sống khi biết tôi đã ở bên ngươi.

Cô nhìn hắn — lần này trực diện. Mắt nâu, sáng, không có nước mắt, không có van xin. Chỉ sự thật.

— Tôi không tin ngươi — cô nói — Hoàn toàn. Ngươi có thể là sát thủ. Ngươi có thể là quái vật. Ngươi có thể là thứ mà Giáo Hội nói về Long Tộc.

Arthur giữ im.

— Nhưng — Elara nói tiếp — ngươi là người duy nhất trên thế giới này đang cố gắng không trở thành quái vật. Và tôi là người duy nhất có thể giúp ngươi.

Cô bước tiếp, vượt lên ngang hàng với hắn. Không quay đầu.

— Đó là lý do tôi đi cùng ngươi. Đủ chưa?

Arthur nhìn đường mòn phía trước — đất nâu, lá khô, ánh nắng xuyên qua. Rồi hắn nói — giọng khàn, nhỏ, đủ cho hai người nghe:

— Đủ.


Rừng thưa dần về buổi trưa. Đường mòn mở rộng — đất cứng hơn, cát nhiều hơn, dấu xe ngựa hiện ra trên mặt đất. Có đường thương mại cũ — một trong những tuyến đường mà các thương nhân dùng để đi từ bình nguyên lên rừng, mang sắt và muối đổi lấy gỗ và thảo dược.

Arthur cảm nhận được — không phải bằng lý trí mà bằng cơ thể. Bước chân tự nhiên chậm lại. Thanh kiếm trên vai — kiếm gãy mang hoa văn sói — trở nên nặng hơn, như thể chính nó đang kéo xuống. Vết sẹo trên ngực — lạnh suốt mấy ngày — khẽ nóng lên. Không phát sáng. Chỉ nóng — một cơn nóng nhỏ, nhanh, rồi biến mất.

"Cẩn thận."

Giọng Nidhogg — lần đầu từ đêm qua. Thấp, khàn, không mỉa mai. Giọng cảnh báo.

Arthur không hỏi. Hắn biết — bằng cách nào đó mà trí nhớ không giải thích — rằng Nidhogg không nói về nguy hiểm vật lý. Cái đang đến không phải quân Giáo Hội, không phải sói hoang, không phải đường mòn xấu. Thứ Nidhogg cảnh báo là thứ nằm trong chính máu hắn — thứ mà mỗi dặm đường về phía nam đều đánh thức thêm một chút.

Hắn đi tiếp. Không dừng.


Thánh Thành Valdermere. Thẩm Tra Viện.

Thẩm Tra Viện nằm dưới lòng đất — bốn tầng, tường đá dày, không cửa sổ. Ánh sáng đến từ đèn Thánh Quang — đèn dầu bình thường nhưng được nhúng trong nước Thánh, cháy sáng hơn, trắng hơn, không khói. Ánh sáng trắng chiếu lên tường đá, lên áo cho trắng của những người ngồi trong phòng họp, lên mặt bàn gỗ sồi chạm khắc biểu tượng mặt trời.

Aldric đứng ngoài hành lang.

Hắn không ngồi trong phòng họp — không phải vì không được mời mà vì hắn ghét ghế. Ghê cứng. Ghê trật tự. Ghê của những người chưa bao giờ phải ngồi trên tuyết đóng băng ba ngày chờ con mồi xuất hiện.

Hắn dựa lưng vào tường. Tay khoanh trước ngực — hai cánh tay to, đầy sẹo, da thô như da thú. Mặt hắn — dài, xương gò má cao, mắt hẹp, tóc cắt ngắn đến sát da đầu — không có biểu cảm. Mắt xám nhạt, màu sắt gỉ, nhìn mọi thứ với sự chú ý đều đặn như con thú săn đang ngửi mùi.

Cánh cửa phòng họp mở.

Một người bước ra — áo trắng, khăn trùm đầu, tay cầm cuộn da niêm phong. Trung niên, má hóp, mắt mệt. Hắn đưa cuộn da cho Aldric, không nói thêm.

— Lệnh mới từ Giáo Chủ — người ấy nói — Vùng phía nam. Khu vực rừng biên giới giữa Autumnwood và bình nguyên. Dấu vết Long Huyết phát hiện cách đây năm ngày.

Aldric nhận cuộn da. Mở. Đọc — mắt di chuyển chậm, đều, như người quen đọc bản đồ chiến trường.

— Mất năm ngày mới đến tay ta? — giọng hắn — trầm, không nóng không lạnh, giọng đã quen ra lệnh bằng hai chữ.

— Dấu vết mờ — người ấy đáp — Hỏa lực mạnh nhưng không kéo dài. Nghĩa là mục tiêu đã mất kiểm soát, không phải tấn công có chủ đích. Có thể chỉ là Long Huyết bùng phát lần đầu.

Aldric gấp cuộn da lại. Nhét vào túi trong áo.

— Có đồng phạm không?

— Một phụ nữ. Tuổi trẻ, tóc đen, mang balô và dụng cụ thí nghiệm. Có thể là nhà nghiên cứu. Nếu đúng — thì đó là tội đồng lõa với Long Tộc.

Aldric quay người. Bước về phía cuối hành lang — chân nặng, đều, không gấp gáp.

— Ngươi cần bao nhiêu người? — người ấy gọi theo.

Aldric không dừng. Vai rộng của hắn khuất vào hành lang tối, chỉ còn giọng vang lại — ngắn gọn, chắc như đinh đóng:

— Không cần.


Chiều muộn, khi bóng rừng trải dài trên đường mòn và nhiệt độ bắt đầu xuống, Arthur thấy thứ gì đó phía trước.

Không phải đống lửa, không phải mái nhà. Biển hiệu.

Một tấm gỗ lớn — cũ, phai màu, treo trên khung sắt cong — nằm bên đường mòn, nghiêng một bên do đinh gỉ. Chữ khắc trên gỗ — to, thô, không trang trí:

ASHFALL

Dưới chữ lớn, một dòng nhỏ hơn — đã bị thời gian mài mòn đến gần như không đọc được. Arthur phải ghé lại gần mới thấy: Thị trấn biên giới. Không hạn giờ.

Elara dừng bên cạnh hắn, nhìn biển hiệu.

— Đến rồi — cô nói. Rồi thêm: Đây là nơi cha tôi từng đến mua sắt.

Arthur không đáp.

Hắn nhìn biển hiệu. Hai chữ trên gỗ — Ashfall. Hắn đã thấy chúng trước đây. Không phải trong giấc mơ, không phải trong ký ức bị mất — mà ở một nơi khác, ở một trạng thái khác. Hắn thấy chúng từ trên cao.

Như thể hắn đã đứng trên bầu trời này — trên những đám mây này — và nhìn xuống. Biển hiệu nhỏ xíu bên đường mòn, thị trấn nhỏ bé bên rìa rừng, đường mòn uốn lượn như sợi chỉ trên mặt đất. Hắn thấy tất cả — không phải bằng mắt người mà bằng mắt thứ khác, thứ có tầm nhìn rộng hơn, cao hơn, thứ bay.

Thứ rồng.

Cánh mở. Gió dưới cánh. Bầu trời — không phải bầu trời con người thấy từ mặt đất mà là bầu trời mà thứ trên cao thấy — gần, rộng, thuộc về.

Cơ thể Arthur cứng lại. Tay nắm chặt chuôi kiếm. Vết sẹo trên ngực nóng lên — không bỏng nhưng đủ mạnh để nhắc rằng Long Huyết đang thức dậy, đang phản ứng, đang —

"Chào mừng về nhà."

Giọng Nidhogg. Thấp. Khàn. Và lần đầu — lần đầu từ lúc Arthur biết đến sự tồn tại của hắn — giọng không mỉa mai, không cảnh báo, không kiêu hãnh.

Giọng buồn.

Arthur đứng yên trước biển hiệu Ashfall. Trời phía tây đang đỏ. Gió thổi qua — ấm, mang mùi đất khô và sắt — và hắn cảm nhận được, rõ ràng đến mức rùng mình, rằng mình đã đứng ở vị trí này trước đây. Không phải với tư cách con người.

Đứa trẻ trên tháp muốn hắn dừng lại.

Nhưng hắn không dừng được.

Hắn bước qua biển hiệu, bước về phía thị trấn đang hiện ra phía xa — những mái nhà thấp, khói bếp bay lên, tiếng chó sủa — và vết sẹo trên ngực vẫn nóng, vẫn nhắc rằng thứ trong máu hắn biết đường về, dù trí nhớ của hắn thì không.

Phía sau, Elara theo kịp. Balô va vào lưng. Cô không hỏi hắn thấy gì — nhưng cô thấy hắn dừng lại, thấy vết sẹo phát sáng, thấy mặt hắn thay đổi. Và cô im lặng — loại im lặng không phải bỏ mặc mà là chờ đợi, để hắn tự nói khi sẵn sàng.

Arthur không nói.

Hắn bước tiếp, về phía thị trấn tên Ashfall, về phía dưới — nơi con người sống — trong khi vết sẹo trên ngực hắn vẫn nóng, vẫn nhắc rằng phía trên bầu trời, rất lâu trước đây, có một thứ đã từng bay về nhà.