Kiếm Đạo Độc Tôn — Thiên Hạ Vô Song Kiếm
Chương 1: Kiếm Si
Búa đập xuống then sắt, tia lửa văng tung tóe trong bóng tối của lò rèn.
Mộc Kiếm đứng trước đe, hai tay cầm búa rèn liên hồi — trái, phải, trái, phải — mỗi nhát chính xác như được đo đạc từ trước. Mặt sắt đỏ rực dưới than hồng từ từ biến dạng, lộ ra hình dạng lưỡi kiếm thon dài. Cậu ngừng búa, dùng thanh kẹp xoay tấm sắt, quan sát dưới ánh lửa. Góc nghiêng chưa chuẩn, cần mài thêm ba phần ở mảng đuôi.
Cậu ném tấm sắt lên giá, tạt nước lạnh.
Tiếng xì vang lên cùng làn hơi nước bốc nghi ngút, mùi sắt nồng nặc tràn ngập gian lò rèn nhỏ hẹp. Lò rèn của Mộc Kiếm nằm ở rìa phía nam trấn Phong Liễu, cách khu chợ chừng nửa dặm đường đất. Gian nhà gỗ đơn, một lò than, một cái đe, một giá dụng cụ — tất cả tài sản của cậu, cũng là toàn bộ thế giới của cậu trong mười tám năm qua.
Mộc Kiếm lau mồ hôi bằng ống tay áo đã sờn, quay về phía giá treo kiếm thành phẩm. Bảy thanh kiếm được sắp xếp ngay ngắn — năm thanh đặt bán cho thợ săn và người dân trong trấn, hai thanh còn lại là hàng cậu tự giữ.
Hai thanh đó không phải để bán.
Cậu bước tới, tay phải với lấy thanh kiếm thứ sáu — một thanh kiếm thường, vỏ da nâu sẫm, không hoa văn, không chạm trổ. Cậu rút kiếm khỏi vỏ, ánh lửa lò rèn phản chiếu trên mặt lưỡi sáng bóng.
Mộc Kiếm giơ kiếm lên ngang tầm mắt.
Đôi mắt cậu sáng lên — thứ ánh sáng mà người trong trấn chưa bao giờ thấy. Không phải hào quang linh thuật, không phải linh quang của tu sĩ. Đó đơn giản chỉ là ánh mắt của một người nhìn thấy thứ mình yêu thích nhất trên đời.
Cậu nâng kiếm, tay trái mơn trên sống lưỡi.
— Ngươi lại đẹp hơn rồi.
Cậu nói với thanh kiếm. Giọng khàn khàn vì khói than, nhưng trĩu nặng sự hài lòng. Thanh kiếm này cậu rèn mất ba ngày, chọn sắt tốt nhất trong đợt hàng tháng trước, tôi luyện theo phương pháp riêng mà cậu tự mày mò suốt mấy năm. Không có bí thuật gì cao siêu — chỉ là tỉ mỉ, kiên nhẫn, và yêu kiếm đến mức không một chi tiết nào được phép sai lệch.
Mộc Kiếm xoay người, giơ kiếm lên cao.
Trong gian lò rèn chật hẹp, cậu bắt đầu luyện.
Chém, đâm, quét, gạt. Mỗi chiêu đều đơn giản, không có tên gọi, không có kiếm quyết. Chỉ có chuyển động thuần túy của cơ thể và lưỡi kiếm. Thanh kiếm trong tay cậu như phần phụ thêm của cơ thể — như thể nó mọc ra từ cổ tay, từ ngón tay, từ ý muốn của cậu. Đường kiếm của cậu không có linh lực, không có kiếm quang rực rỡ. Nhưng mỗi nhát chém đều sạch, đều chuẩn, đều có nhịp điệu riêng.
Đây không phải tu luyện. Cậu không thể tu luyện — không có Linh Căn, không có cánh cửa để linh khí đi vào cơ thể, nên không thể hấp thụ bất kỳ nguyên khí nào từ thiên địa. Đây chỉ đơn giản là luyện kiếm. Hàng ngày, hàng năm, hết ngày này qua ngày khác, cho đến khi cơ thể ghi nhớ mỗi đường kiếm, mỗi góc cạnh, mỗi chuyển tiếp.
Đối với Mộc Kiếm, vậy là đủ.
Trấn Phong Liễu không lớn.
Khoảng ba trăm nóc nhà nằm dọc theo con đường đất chính, quanh co như con rắn mải mỏi nằm phơi nắng. Phía bắc là rừng núi thấp, phía nam là đồng ruộng, đông tây hai bên là những đồi gò đất đỏ. Trấn nằm ven tuyến đường buôn bán nhỏ giữa hai thành lớn — Hổ Khiếu Thành ở phương bắc và Thanh Thủy Thành ở phương nam. Thương nhân và lữ khách đi ngang thường dừng lại một đêm, ăn uống rồi đi luôn.
Trấn nhỏ, người ta biết nhau hết. Biết ai giàu ai nghèo, ai khỏe ai yếu, ai tốt ai xấu.
Và ai không có Linh Căn.
Mộc Kiếm bước vào khu chợ trấn Phong Liễu khi mặt trời đã lên cao. Cậu gánh trên vai thùng đồ nghề — vài thanh kiếm thành phẩm cần giao cho khách, mấy miếng sắt thô cậu định bán lại cho thợ rèn ở Thanh Thủy Thành. Quần áo cậu cũ và đầy vết cháy, tóc buộc lỏng phía sau, trên tay đầy vết chai sạn và sẹo nhỏ.
Đường vào chợ đông người. Mùi thức ăn đường phố trộn lẫn với mùi đất bụi và phân gia súc. Tiếng người nói chuyện ồn ào, tiếng trẻ con chạy nhảy, tiếng leng keng của hàng hóa va chạm.
Mộc Kiếm đi qua khu hàng ăn, bước thẳng tới quán trà đầu đường — nơi ông Vượng, chủ tiệm sửa giày, thường ngồi uống trà chờ cậu đến nhận hàng.
— Kiếm Si! Lại đây lại đây!
Tiếng ông Vượng gọi từ bên trong quán trà. Mộc Kiếm gật đầu, gánh thùng bước vào.
Ông Vượng là người đàn ông trung niên béo tốt, khuôn mặt lúc nào cũng đỏ gay. Ông ta là một trong số ít người trong trấn vẫn xem Mộc Kiếm là người bình thường — dù cậu không có Linh Căn.
— Năm thanh hả? Để ta xem.
Ông Vượng rút ra một thanh từ thùng, thử múa vài đường. Lưỡi kiếm leng keng dưới nắng. Ông gật gù.
— Ổn. Cắt được ngón tay ta chưa đấy?
— Thử đi.
— Hài tử ngươi, lúc nào cũng chắc nịch vậy.
Ông Vượng đặt kiếm xuống, rút tiền từ trong túi da. Vài đồng bạc thô, không có ấn seal — đồng tiền thường dân, không phải linh thạch hay pháp tệ của giới tu sĩ.
— Mươi đồng. Đủ cho em ăn chục ngày đấy.
— Cảm ơn ông.
Mộc Kiếm nhận tiền, định quay đi thì nghe thấy tiếng ồn từ đầu đường bên kia.
Tiếng người la hét. Tiếng đồ đạc đổ vỡ. Tiếng cười — loại tiếng cười mà cậu quen lắm, loại tiếng cười của kẻ mạnh đang vui đùa trên lưng kẻ yếu.
Mộc Kiếm dừng bước.
Ba người đứng giữa ngã tư đường, nơi quán cơm của bà Liễu và tiệm vải của ông Hòe giáp nhau.
Hai người là thường dân — một thanh niên bán cá, một cô bé bán hoa. Cả hai đang quỳ dưới đất, mặt cúi gằm. Đồ buôn bán của họ rơi vãi trên đất — cá tươi bơi trong vũng nước bẩn, hoa bị giẫm nát.
Người thứ ba đứng giữa, hai tay khoanh trước ngực.
Hắn mặc áo xanh nhạt, thêu hoa văn mây trắng ở cổ tay áo. Trên eo thắt đai da, buộc một cái bao kiếm ngắn. Khuôn mặt trẻ, cỡ hai mươi tuổi, tóc búi cao, vẻ mặt đầy khinh mạn.
Áo thêu hoa văn mây trắng — biểu tượng của đệ tử ngoại môn một tông môn nhỏ ở vùng lân cận, Thiên Sương Các. Mức thấp nhất trong giới tu sĩ — Luyện Khí kỳ, tầng bốn, năm. Mới chạm vào cánh cửa tu hành, nhưng đã đủ sức coi thường thường dân.
Bên cạnh hắn là hai đồng môn, mặc y phục giống hệt nhưng hoa văn đơn giản hơn. Cả ba đều có Linh Căn — tuy không phải hàng thượng phẩm, nhưng vẫn là thứ mà Mộc Kiếm không bao giờ có được.
— Sao chưa nộp xong? Tuần trước đã nói rồi, mỗi tháng phải nộp hai lạng bạc cho ‘Phí bảo hộ’. Lại muốn ta đến tận nhà lấy à?
Giọng thanh niên áo xanh đầy quyền lực giả tạo. Hắn nói chậm rãi, như thể đang giảng bài cho trẻ con.
— Nhị... Nhị công tử, tháng này buôn bán ế quá, con chưa gom đủ...
Giọng cô bé bán hoa run rẩy.
— Ế ư? Vậy để ta giúp ngươi ‘khỏe’ lên một chút nhé?
Hắn giơ tay. Trên đầu ngón tay, một tia sáng nhỏ bé lập lòe — linh lực Luyện Khí kỳ, yếu ớt trong mắt tu sĩ chân chính, nhưng đủ đáng sợ với thường dân.
Mộc Kiếm đặt thùng đồ xuống đất.
— Đừng có xen vào.
Giọng nói từ phía sau làm cậu quay lại. Ông Vượng đang túm lấy tay áo cậu, mặt đầy lo lắng.
— Đừng có xen vào, Kiếm Si. Mấy tên đó có Linh Căn, có tu luyện. Ngươi là cái gì? Phế —
Ông ta ngừng lại, không nói hết chữ ‘phế vật’.
Mộc Kiếm nhìn ông ta. Rồi quay lại nhìn cảnh trước mắt.
Cô bé bán hoa đang khóc, hai vai run lên. Thanh niên bán cá thì cúi gằm mặt, tay siết chặt nhưng không dám cử động.
— Được rồi được rồi. Tuần sau ta đến, nếu chưa đủ, ta lấy cả người luôn đấy.
Thanh niên áo xanh quay người, thấy Mộc Kiếm đứng đó.
Hắn dừng bước. Mắt liếc lên xuống từ đầu đến chân Mộc Kiếm — quần áo cũ, tay đầy sẹo, mùi sắt khói.
— À. Mộc Kiếm phải không? Phế Kiếm ở trấn Phong Liễu.
Mấy người xung quanh bật cười. Tiếng cười không lớn, nhưng đủ để Mộc Kiếm nghe rõ.
Phế Kiếm. Biệt danh mà cả trấn đặt cho cậu. Không có Linh Căn thì không thể tu luyện, không thể sử dụng pháp thuật, không thể trở thành tu sĩ. Và cậu thì cứ ngày ngày luyện kiếm, cứ cầm kiếm lên rồi tự múa, như một thằng ngốc cứ ôm giấc mơ không thuộc về mình.
Mộc Kiếm không đáp. Cậu không có thói quen đáp lại những câu không cần đáp.
— Ngươi còn đứng đây làm gì? Đồ rèn kiếm không có Linh Căn, kiếm ngươi rèn ra chỉ cắt được rau mà thôi.
Hắn cười, vẫy tay ra hiệu cho hai đồng môn cùng đi.
Mộc Kiếm nhìn theo ba bóng áo xanh khuất dần vào đám đông.
Mặt cậu không thay đổi. Nhưng bàn tay phải — bàn tay quen cầm búa và kiếm — siết chặt lại.
Ông Vượng ở phía sau thở dài.
— Kiếm Si... Con nghe ta, đừng có dại. Mấy thằng đó tuy là loại cùi trong giới tu sĩ, nhưng có Linh Căn là có Linh Căn. Không cùng thế giới với bọn mình được.
Mộc Kiếm quay lại, nhặt thùng đồ lên vai.
— Ông ơi.
— Hả?
— Thanh kiếm vừa rồi, ông cắt ngón tay được không?
Ông Vượng ngơ ngác.
— ... Không. Dao mới mua của bà Liễu còn cắt được ấy.
Mộc Kiếm gật đầu, bước đi.
Ông Vượng nhìn theo bóng dáng gầy gò khuất dần, lắc đầu.
— Thằng này... thật là...
Hoàng hôn buông xuống trấn Phong Liễu.
Mộc Kiếm quay về lò rèn, đặt thùng đồ xuống, lau bàn tay đã dính bụi đường. Cậu mở cửa sau, bước ra bãi cỏ nhỏ phía sau nhà. Ở đây có một gốc cổ thụ — không ai biết nó tên gì, dân trong trấn chỉ gọi là ‘cái cây to’. Thân cây ba người ôm không xuể, rễ mọc lan ra đất, tạo thành những bậc tự nhiên.
Mộc Kiếm ngồi lên rễ cây.
Cậu nhìn bầu trời.
Màu cam đỏ nhạt dần thành tím, rồi thành đen. Sao bắt đầu hiện. Gió mang theo mùi cỏ ướt và mùi đất sau cơn mưa chiều lất phất.
Mộc Kiếm rút kiếm.
Thanh kiếm thường, vỏ da nâu sẫm. Lưỡi sáng bóng dưới ánh sao.
Cậu đứng dậy.
Lần này không có lò rèn chật hẹp, không có giá đồ ngáng đường. Chỉ có bãi cỏ, gốc cổ thụ, và bầu trời đầy sao.
Mộc Kiếm giơ kiếm.
Rồi cậu bắt đầu luyện.
Không phải bài tập lặp lại. Không phải chém đâm quét gạt như trong lò rèn. Lần này, cậu để cơ thể tự chuyển động — theo bản năng, theo ký ức cơ bắp, theo trực giác mà cậu đã mài giũa suốt mười tám năm.
Kiếm trong tay phải, di chuyển theo đường cong — chém ngang, xoay cổ tay, đâm thẳng, rút về, gạt ngang, chém xuống. Mỗi chiêu nối tiếp chiêu sau bằng chuyển động mượt mà, không giật cục, không ngập ngừng. Cơ thể cậu xoay, bước tiến, bước lùi, nhảy sang ngang — tất cả đều ăn khớp với nhau như bộ máy đã được tra dầu kỹ lưỡng.
Ánh sao phản chiếu trên lưỡi kiếm, tạo thành những vệt sáng mờ ảo trong bóng tối.
Nếu có tu sĩ ở đây, họ sẽ thấy đường kiếm của Mộc Kiếm — sạch sẽ, chuẩn xác, và đáng kinh ngạc cho một người không có Linh Căn. Không một chút linh lực, không một tia pháp thuật, chỉ thuần túy là kỹ năng kiếm thuật thuần túy nhất.
Nhưng sẽ không ai gọi đó là ‘đáng kinh ngạc’. Trong mắt giới tu sĩ, một người không có Linh Căn mà luyện kiếm thì cũng như một con ếch cố nhảy lên trời — đáng thương hơn đáng phục.
Mộc Kiếm dừng lại.
Hai tay chống lên đầu gối, thở gấp. Mồ hôi chảy thành dòng trên trán. Không có linh lực hỗ trợ, cơ thể phàm nhân chịu đựng được giới hạn rõ ràng. Cậu đã luyện kiếm liên tục từ mười tuổi, nhưng dù kỹ năng có điêu luyện đến đâu, cơ thể vẫn chỉ là cơ thể thường dân — yếu ớt, mỏng manh, không có khả năng phục hồi siêu nhiên.
Nhưng cậu đứng thẳng dậy sau vài nhịp thở.
Luyện tiếp.
Chém. Đâm. Quét. Gạt. Lặp lại.
Đường kiếm không có biến hóa, chỉ có sự lặp đi lặp lại mà ở đó, mỗi lần lặp lại mang một sắc thái hơi khác — góc chém rộng hơn một phần, lực mạnh hơn một chút, tốc độ nhanh hơn một nhịp.
Đây là cách Mộc Kiếm tiến bộ. Không có pháp quyết, không có công pháp, không có sư phụ chỉ dạy. Chỉ có kiếm trong tay và cơ thể tự sửa sai.
Một giờ. Hai giờ. Ba giờ.
Trăng lên, tròn vành vạnh, đổ ánh bạc lên bãi cỏ.
Mộc Kiếm nằm vật xuống đất, kiếm rơi bên cạnh. Toàn thân rã rời, tay không còn sức nhấc. Mồ hôi ướt đẫm áo, dính bết vào da. Mắt cậu nhìn bầu trời đầy sao, ngực phập phồng.
Đau. Nhưng không phải đau kiểu bị đánh đập hay bệnh tật. Đây là kiểu đau của cơ thể bị đẩy đến giới hạn — kiểu đau mà cậu quen thuộc đến mức trở thành bạn đồng hành.
Mộc Kiếm khẽ cười.
Đó là nụ cười duy nhất trong ngày.
Cậu nhặt kiếm lên, tra vào vỏ, bước về nhà. Cửa sau lò rèn mở ra, bóng tối bên trong chào đón cậu bằng cái mát rượi và mùi sắt quen thuộc.
Cậu cần tắm, cần ăn, cần ngủ.
Sáng mai còn phải rèn tiếp.
Gần nửa đêm.
Trấn Phong Liễu đã chìm vào im lặng. Chỉ còn tiếng dế kêu và gió thổi qua mái ngói.
Mộc Kiếm vừa tắm nước lạnh xong, đang ngồi ở hiên sau lò rèn, nửa tỉnh nửa mê. Cậu đã ăn qua loa — một bát cơm nguội với mấy miếng đậu phụ muối — rồi ngả lưng trên chiếc chõng tre. Nhưng cậu chưa ngủ được.
Cơ thể thì mệt, nhưng đầu óc thì còn tỉnh.
Cậu nghĩ đến cảnh ban chiều. Thanh niên áo xanh Thiên Sương Các, đầu ngón tay lấp lánh linh lực, giọng nói đầy khinh miệt. ‘Phế Kiếm.’ ‘Đồ rèn kiếm không có Linh Căn.’ ‘Kiếm ngươi rèn ra chỉ cắt được rau.’
Mộc Kiếm nhìn hai bàn tay mình.
Tay phải đầy chai sạn, vết sẹo nhỏ li ti từ những lần tia lửa bắn vào. Tay trái ít sẹo hơn nhưng ngón tay thô cứng, đầu ngón tay chai sạn vì nắm kiếm quá nhiều.
Đây là hai bàn tay không Linh Căn. Không thể hấp thụ linh khí, không thể thi triển pháp thuật, không thể trở thành tu sĩ. Hai bàn tay phàm nhân.
Mộc Kiếm khép hai tay lại.
Cậu không ghét tu sĩ. Cậu cũng không oán trách ông trời vì không cho cậu Linh Căn. Oán trách thì được gì? Ông trời cũng không nghe.
Điều cậu ghét là một thứ khác — cái nhìn.
Cái nhìn của người ta khi biết cậu không có Linh Căn. Nó thay đổi ngay lập tức. Lúc đầu là ‘Ồ, thằng nhỏ dễ thương.’ Rồi khi biết: ‘Ồ, không có Linh Căn à.’ Từ đó trở đi, mọi thứ đều thay đổi. Cách người ta gọi tên, cách người ta nhìn, cách người ta nói chuyện. Như thể ‘không có Linh Căn’ là một bản án, và cậu đang sống trong bản án đó.
Mộc Kiếm chưa bao giờ nói với ai rằng cậu muốn trở thành tu sĩ. Vì cậu biết đó là điều bất khả. Không có Linh Căn thì không thể — vĩnh viễn không thể. Giới tu sĩ không có ngoại lệ cho điều này.
Nhưng cậu muốn giỏi kiếm.
Chỉ vậy thôi. Không cần trở thành kiếm khách thiên hạ vô địch. Không cần trả thù ai. Không cần chứng minh cho ai thấy.
Cậu chỉ muốn giỏi kiếm.
Đủ để mỗi đường kiếm cậu múa ra là chính xác. Đủ để thanh kiếm trong tay trở thành một phần cơ thể. Đủ để... ừ, để làm gì?
Mộc Kiếm không có câu trả lời cho câu hỏi đó. Nhưng cậu biết một điều — khi cầm kiếm lên, thế giới bớt phần cô đơn.
Cậu nhắm mắt.
Gió đêm thổi nhẹ, mang theo mùi hoa dại từ rừng núi phía bắc.
Và rồi cậu nghe thấy một âm thanh.
Rất nhỏ. Rất mỏng. Như sợi tơ chạm vào không khí — nhưng sợi tơ đó ngân lên, rung động, rồi tắt ngấm. Rồi lại vang lên, rồi lại tắt.
Mộc Kiếm mở mắt.
Tai cậu nghiêng về phía đông — cổng trấn. Tiếng đó đến từ phía cổng.
Không phải tiếng gió. Không phải tiếng dế. Không phải bất kỳ âm thanh tự nhiên nào.
Đây là tiếng... kiếm.
Không. Không phải tiếng kiếm va chạm. Đây là tiếng kiếm ngân — thanh kiếm phát ra âm thanh riêng, như thể nó đang nói.
Mộc Kiếm ngồi dậy, tai vẫn nghiêng về phía đông. Cậu nhắm mắt lại, tập trung vào âm thanh đó.
Tiếng ngân nhỏ dần rồi biến mất.
Cậu lắng nghe thêm một lúc lâu. Im lặng. Gió. Dế. Không còn gì khác.
Mộc Kiếm mở mắt, cau mày.
Trong đời mười tám năm ở trấn Phong Liễu, cậu chưa từng nghe thấy âm thanh nào như vậy. Không phải vì nó lạ — mà vì nó quá... quen thuộc. Như thể cậu đã nghe ở đâu đó, từ rất lâu, trong giấc mơ hay ký ức nào đó mà cậu không thể nhớ rõ.
Nhưng cậu chưa từng có giấc mơ nào về kiếm ngân cả.
Mộc Kiếm đứng dậy, bước ra bãi cỏ sau nhà. Cậu nhìn về phía cổng trấn — cách đây khoảng nửa dặm đường, qua khu chợ và dãy nhà phía đông.
Im lặng.
Nhưng tiếng ngân đã để lại trong đầu cậu một cảm giác gì đó. Không phải ký ức, không phải hình ảnh — chỉ là cảm giác. Cảm giác rằng thanh kiếm đang ở đó, ở cổng trấn, và nó đang chờ.
Chờ cái gì?
Mộc Kiếm lắc đầu, quay vào nhà.
Có lẽ là ảo giác. Mệt mỏi quá sinh ra nghe nhầm. Có lẽ.
Nhưng khi cậu nằm xuống, nhắm mắt, tiếng ngân vẫn còn đó — nhỏ xíu, xa xăm, nhưng không biến mất.
Sáng hôm sau, Mộc Kiếm dậy trước khi mặt trời lên.
Lò rèn đã đỏ lửa từ lúc nào. Cậu quen dậy sớm — mười tám năm sống một mình, không ai đánh thức, không ai gọi ăn sáng. Đồng hồ của cậu là tiếng chim và ánh nắng.
Nhưng sáng nay, cậu không vào lò rèn.
Cậu bước ra cửa trước, đi về phía cổng trấn.
Đường vắng. Sương sớm còn đọng trên mái ngói, trên cành cây, trên mặt đất. Bầu trời phía đông chuyển từ đen sang tím nhạt, rồi hồng. Trời sắp sáng.
Mộc Kiếm bước nhanh hơn.
Cổng trấn Phong Liễu không có gì đặc biệt — hai trụ đá cao ba trượng, gác mái ngói cũ, cổng gỗ đóng lại ban đêm, mở từ sáng. Giờ chưa ai dậy mở cổng.
Nhưng có người ở đó.
Một bóng người ngồi dưới mái hiên bên phải cổng, dựa vào trụ đá. Bụi bẩn, quần áo rách rưới, tóc tai bù xù. Ngực phập phồng đều đặn — đang ngủ. Một cái bầu rượu gỗ treo bên hông, miệng mở, rượu đã hết.
Lão già say rượu lang thang.
Trấn Phong Liễu không hiếm người lang thang — lữ khách, thương nhân phá sản, kẻ bị ruồng bỏ từ giới tu sĩ. Lão già này có vẻ cũng trong số đó.
Nhưng thứ khiến Mộc Kiếm dừng bước không phải là lão già.
Là thanh kiếm trên lưng lão.
Một thanh tàn kiếm — gãy mất một phần tư lưỡi, vỏ kiếm đã mục nát chỉ còn vài mảnh da bám trên chuôi, lưỡi đầy gỉ sét. Nhìn vào, không ai nghĩ nó còn có thể gọi là ‘kiếm’. Nó giống một miếng sắt gãy hơn là vũ khí.
Nhưng Mộc Kiếm — người rèn kiếm từ nhỏ, người có thể phân biệt sắt tốt và sắt dở chỉ bằng cách gõ ngón tay — cậu nhìn thanh tàn kiếm đó và nhận ra một điều.
Chất liệu đó không phải sắt thường.
Dù đầy gỉ sét, dù đã mục nát, chất liệu bên trong thanh kiếm vẫn mang một thứ gì đó mà cậu không gọi tên được. Cậu chỉ biết rằng nó không giống bất kỳ loại sắt nào cậu từng thấy — không phải sắt thô, không phải thép, không phải đồng hợp kim. Nó ở một đẳng cấp khác.
Và rồi, đúng lúc mặt trời nhô lên khỏi rặng núi phía đông, tia nắng đầu tiên chiếu thẳng vào cổng trấn —
Tiếng ngân.
Rất nhỏ. Rất mỏng. Rất quen thuộc.
Đúng là âm thanh mà cậu nghe thấy đêm qua.
Mộc Kiếm đứng bất động, hai mắt nhìn chằm chằm vào thanh tàn kiếm rỉ sét trên lưng lão già. Tai cậu bắt lấy từng tần số của tiếng ngân — nó không đều, không cố định, mà dao động như nhịp thở.
Và chỉ có cậu nghe thấy.
Bên kia đường, ông chủ quán rượu đầu trấn mở cửa, xách chậu nước đổ ra đường, rồi quay vào. Không nhìn cổng trấn. Không chú ý đến lão già vô gia cư. Không nghe thấy gì cả.
Chỉ có Mộc Kiếm.
Cậu không biết tại sao. Không biết thanh tàn kiếm đó là gì, lão già đó là ai, và tại sao tiếng ngân chỉ đến với tai cậu.
Nhưng cậu biết một điều —
Cái cảm giác mà cậu luôn mang theo, cảm giác rằng có thứ gì đó đang chờ cậu ở phía trước, cái cảm giác mà cậu không bao giờ nói với ai —
Cảm giác đó đang nóng lên trong lồng ngực.
Mộc Kiếm bước tới gần hơn.
Bước một. Bước hai. Bước ba.
Lão già vẫn ngủ. Tiếng ngáy khò khè hòa lẫn với tiếng gió sớm. Mũi lão đầy vết nám, râu dài dính thức ăn cũ, tay trái ôm bầu rượu, tay phải buông thõng bên cạnh.
Mộc Kiếm đứng cách lão chừng năm bước.
Tiếng ngân nhỏ dần rồi tắt.
Im lặng.
Cậu chờ.
Một lúc lâu, tiếng ngân lại vang lên — lần này yếu hơn, như thể thanh kiếm đã ngủ thiếp đi sau cơn thức tỉnh ngắn ngủi.
Mộc Kiếm đứng đó, nhìn thanh tàn kiếm rỉ sét, nhìn lão già say rượu, và cảm nhận có một thứ gì đó đang thay đổi bên trong mình.
Giống như một cánh cửa đã đóng từ lâu, đột nhiên có ai đó gõ nhẹ từ bên ngoài.
Rất nhẹ. Rất xa.
Nhưng đủ để biết rằng nó ở đó.
Mộc Kiếm quay người, bước về lò rèn.
Cậu sẽ quay lại. Tối nay. Hoặc ngày mai. Hoặc bất kỳ lúc nào.
Vì tiếng ngân đó, thanh tàn kiếm đó, lão già đó — chúng liên quan đến thứ mà cậu luôn tìm kiếm mà không biết tên.
Cái thứ mà mười tám năm ôm kiếm một mình, cậu chưa bao giờ tìm được.
Bóng lưng gầy guộc khuất dần trong sương sớm.
Phía sau, dưới mái hiên cổng trấn, lão già say rượu mở một con mắt.
Con mắt trong suốt, sắc bén, khác hẳn vẻ ngoài bê tha.
Lão nhìn theo bóng dáng Mộc Kiếm, rồi khép mắt lại.
Bên eo, thanh tàn kiếm rỉ sét khẽ rung.
Rất khẽ.
Như thể nó cũng đang chờ.