Kiếm Đạo Độc Tôn — Thiên Hạ Vô Song Kiếm

Chương 2: Rượu và Kiếm


Quán rượu Bình Dương nằm ở góc chợ trấn Phong Liễu, nơi giao nhau giữa con đường đất chính và hẻm nhỏ dẫn xuống bến nước. Bảng hiệu gỗ viết ba chữ 'Bình Dương Lầu' đã phai mờ, sơn đỏ tróc ra từng mảng như da rắn lột. Bên trong tối om, mùi rượu nồng nặc trộn lẫn với mùi nước cống và mùi dầu ăn cháy khét. Quán không có cửa — chỉ có một tấm màn vải bẩn treo ở lối vào, vén lên là vào, thả xuống là hết thấy thế giới bên ngoài.

Mộc Kiếm bước vào lúc gần trưa.

Mặt trời đã lên cao, nắng chói chang rọi xuống mặt đường đất, biến khu chợ thành lò nướng khổng lồ. Thương nhân và người dân trong trấn lánh vào bóng râm, chỉ còn lũ chó hoang nằm dài bên vệ đường, thè lưỡi thở. Quán rượu là nơi duy nhất còn mát — tường dày, vách đất, ánh sáng lọt vào qua khe nhỏ như lưỡi dao.

Quán chỉ có bốn bàn. Một bàn gần cửa sổ đã có khách — hai người đàn ông mặc quần áo thợ săn, ngồi ăn thịt nướng và uống rượu thùng. Một bàn ở góc trong — trống. Một bàn ở giữa — cũng trống.

Bàn thứ tư ở sát vách tường, nơi ít nắng nhất.

Lão già say rượu ngồi đó.

Hôm qua cậu chỉ nhìn lướt qua dưới mái hiên cổng trấn, giờ mới thấy rõ. Lão già tầm ngoài sáu mươi, có thể hơn — da mặt nhăn nheo như da cọp khô, râu tóc bù xù không chải, dính đầy bụi bẩn và thức ăn thừa. Quần áo rách rưới, nhiều chỗ vá lại bằng vải mầu khác nhau. Chân đất, móng chân dài và bẩn. Bên hông buộc bầu rượu gỗ, giờ đang mở, mùi rượu rẻ tiền tỏa ra nồng nặc.

Nhưng thứ Mộc Kiếm chú ý nhất vẫn là thanh tàn kiếm trên lưng lão.

Ban nãy đứng ngoài nắng, cậu chỉ thấy hình dáng tối sẫm. Giờ trong bóng tối của quán rượu, dưới ánh sáng lờ mờ lọt qua khe tường, cậu nhìn rõ hơn. Lưỡi kiếm gãy mất một phần tư — phần gãy không đều, như bị ai đó dùng sức mạnh cắt đứt chứ không phải mài mòn. Vỏ kiếm đã mục nát hết, chỉ còn vài mảnh da bám quanh chuôi gỗ. Lưỡi đầy gỉ sét — một loại gỉ sét màu đỏ đậm, khác với gỉ sét thường có màu cam đỏ nhạt.

Chất liệu bên trong, chỗ gỉ sét bong ra, lộ ra một lớp đen nhánh — đen như đá hắc ngọc, nhưng sáng hơn, mịn hơn.

Mộc Kiếm là thợ rèn. Cậu biết sắt.

Sắt thường gỉ sét rồi mục, mềm đi, vỡ ra. Sắt tốt gỉ ít hơn, bền hơn. Thép cao cấp gần như không gỉ. Nhưng chất liệu này — đen nhánh, mịn, bóng — nó không gỉ theo kiểu 'bị oxi hóa', mà như thể lớp gỉ sét chỉ là bụi bám bên ngoài, không liên quan đến bản chất vật liệu.

Lão già không ngẩng đầu. Cốc rượu trong tay đã uống hết, nhưng lão vẫn đưa cốc lên miệng, ngửa cổ, uống 'không'. Rồi đặt cốc xuống, gật gù.

Mộc Kiếm kéo ghế ngồi xuống bàn đối diện.

Quán rượu im lặng. Hai thợ săn ở bàn bên liếc sang, rồi quay đi. Không ai chú ý đến cậu thợ rèn nhỏ thó hay lão già bẩn thỉu — cả hai đều là loại người mà thiên hạ thường lướt mắt qua.

Mộc Kiếm mở miệng.

— Lão bá.

Lão già không đáp.

— Lão bá hôm qua đến cổng trấn phải không? Ta thấy lão nằm dưới mái hiên.

Lão già đưa tay lên bịt tai bên trái, rồi quay mặt đi hướng khác.

Mộc Kiếm im lặng một lúc.

— Tôi là Mộc Kiếm. Ở cuối trấn, có lò rèn. Nếu lão cần sửa gì — áo rách, giày thủng, hoặc...

Lão già mở miệng.

— Rượu.

Một chữ. Giọng khàn khàn như cát xát vào đá.

— Hả?

— Rượu. Có rượu thì ở, không có thì đi. Lão không nói chuyện với người không có rượu.

Mộc Kiếm nhìn bầu rượu gỗ treo bên hông lão. Miệng mở, bên trong cạn kiệt. Bầu rượu trống không mà vẫn đòi uống — đúng là lão say.

Cậu đứng dậy, ra quầy. Chủ quán là một người đàn ông gầy gò, tóc hoa râm, đang lau cốc bằng khăn bẩn. Cậu đặt lên quầy vài đồng bạc.

— Một bình rượu thường. Lo bình lớn nhất có.

Chủ quán liếc đồng tiền, rồi liếc Mộc Kiếm.

— Mấy đồng này chỉ mua được nửa bình nhỏ.

— Thì nửa bình.

Chủ quán lục dưới quầy, rút ra một bình rượu sành nhỏ, đưa cho cậu. Rượu sóng sánh vàng nhạt, mùi cồn nồng gắt — thứ rượu rẻ tiền bán cho dân lao động, không phải rượu ngon gì.

Mộc Kiếm bưng bình rượu trở lại bàn.

Cậu đặt bình xuống trước mặt lão già.

Lão già mở mắt. Nhìn bình rượu. Nhìn Mộc Kiếm. Lại nhìn bình rượu.

Rồi lão cầm lên, ngửa cổ uống một hơi.

Nửa bình rượu lớn — gần một chén đầy — biến mất trong một ngụm. Lão đặt bình xuống, lau miệng bằng tay áo, rồi phát ra một tiếng 'à' khoan khoái, như vừa uống nước sau mười ngày đi trong sa mạc.

— Được.

Lão gật đầu.

— Ngồi đi.

Mộc Kiếm ngồi lại.

Lão già nhìn cậu. Mắt lão — dù say nhưng vẫn có một thứ gì đó ở bên trong, như ngọn đèn dầu nhỏ đang cháy trong hang tối — quan sát cậu từ đầu đến chân.

— Mày muốn gì?

— Không muốn gì cả.

— Ai cũng muốn gì đó. Mày đưa rượu cho lão già bẩn thỉu, chẳng lẽ vì tốt bụng?

Mộc Kiếm cân nhắc câu trả lời. Cậu có thể nói dối — 'chỉ muốn làm quen', 'thấy lão một mình tội nghiệp' — nhưng cậu không giỏi nói dối.

— Thanh kiếm trên lưng lão.

Lão già chớp mắt.

— Sao?

— Thanh kiếm. Tôi rèn kiếm từ nhỏ. Thấy thanh kiếm của lão nên tò mò.

Lão già cúi đầu, nhìn xuống dưới bàn, nơi thanh tàn kiếm đè vào thành ghế. Rồi lão ngẩng lên, cười — nụ cười đầy nếp nhăn, rượu bốc hơi từ miệng, mùi nồng tởm.

— Kiếm gì? Cái thứ sắt gỉ này ư? Mày là thợ rèn, nhìn cũng biết nó bỏ đi từ lâu rồi. Lưỡi gãy, vỏ mục, sắt rỉ. Mua về cũng chỉ đúc lại làm cuốc mà thôi.

— Chất liệu không phải sắt thường.

Nụ cười trên mặt lão già khựng lại.

Chỉ một thoáng — một phần mười giây, có lẽ không đến — nhưng Mộc Kiếm thấy. Đôi mắt lão già thay đổi. Không phải say xỉn nữa, không phải lơ đãng nữa. Có cái gì đó lóe lên, sắc bén, nhanh như tia lửa từ đá lửa — rồi biến mất ngay, nhường lại vẻ bê tha quen thuộc.

— Mày nói sao? — Lão già gãi cằm, vẻ mặt bất cần — Sắt gì cũng là sắt. Rỉ hay không rỉ thì có khác gì nhau. Mày rèn kiếm mười năm hay hai mươi năm, sắt vẫn là sắt.

— Không phải — Mộc Kiếm lắc đầu — Sắt thường khi rỉ sẽ mềm đi, vỡ ra. Nhưng thanh kiếm này... lớp gỉ chỉ ở bề mặt. Bên trong vẫn cứng, vẫn đen. Tôi chạm vào rồi, khi lão ngủ ngoài cổng. Chỗ gỉ tróc ra lộ ra chất liệu đen nhánh, mịn như gương. Tôi chưa bao giờ thấy loại sắt nào như vậy.

Lão già nâng cốc rỗng lên, định uống, phát hiện hết rồi bỏ xuống.

— Mày chạm vào kiếm của lão mà lão không biết?

— Lão ngủ say.

— Hay là lão giả vờ?

Câu nói này làm Mộc Kiếm khựng lại.

Hai người nhìn nhau. Quán rượu im lặng. Tiếng gió lùa qua khe tường mang theo mùi bụi đường. Ở bàn bên, hai thợ săn đã ra về, để lại đống xương nướng và cốc rượu rỗng.

Lão già bật cười.

— Đùa thôi. Lão ngủ say như chết, mèo cào lên mặt cũng không dậy. Thanh kiếm đó... — Lão vỗ vỗ vào sống kiếm qua lớp áo rách — ... là đồ thừa từ thời ông cố ta. Cụ cố ta làm thợ rèn ở thành lớn, sửa chữa binh khí cho tu sĩ. Ông cố chết, để lại cho cha ta, cha ta để lại cho ta. Đến tay ta thì đã thành ra thế này rồi. Cũ, gãy, bỏ đi.

Lão nói liền một mạch, trơn tru như đã kể câu chuyện này nhiều lần. Mộc Kiếm không tin một chữ nào.

Không phải vì nội dung sai — có thể đúng hết, cha truyền con nối, thợ rèn thành lớn, tu sĩ — nhưng cách kể quá mượt mà. Một lão già say rượu, quần áo rách rưới, lang thang không nhà, thì không thể kể câu chuyện gia đình trôi chảy như vậy. Nếu lão thực sự là hậu duệ thợ rèn sa sút, khi nhắc đến cha và ông cố, ít nhất phải có một thoáng ngập ngừng — sự xúc động, hay sự xấu hổ, hoặc gì đó.

Nhưng không có gì cả. Lão kể như đọc thuộc lòng.

Mộc Kiếm không nói ra suy nghĩ đó. Cậu chỉ gật đầu.

— Ồ.

— Ừ. 'Ồ' thôi hả? Mày tò mò rồi mà chỉ 'Ồ'?

— Tôi hỏi thêm thì lão cũng không nói thật.

Lão già ngẩn ra.

Rồi lão bật cười lớn — tiếng cười ồm ồm, vang khắp quán trống, làm chủ quán phải liếc sang. Lão cười đến mức ho sặc sụa, đập bàn, nước mắt rưng rưng.

— Thằng nhỏ này... hay lắm! Hay lắm!

Lão ngừng cười, lau nước mắt bằng ống tay áo bẩn thỉu, rồi nhìn Mộc Kiếm bằng ánh mắt mới — không còn sự hờ hững ban đầu, mà có chút gì đó giống... chú ý.

— Được rồi. Mày muốn biết về thanh kiếm hả? Lão sẽ cho mày một cơ hội.

Lão giơ ngón trỏ lên, run run vì rượu.

— Mày trả lời được câu hỏi của lão, lão sẽ cho mày xem kiếm.

Mộc Kiếm nhìn ngón tay run run.

— Hỏi đi.

Lão già đưa cốc rỗng lên miệng, giả vờ uống một ngụm, rồi đặt xuống.

— Mày rèn kiếm. Vậy mày nói cho lão nghe — kiếm là gì?

Im lặng.

Câu hỏi đơn giản. Quá đơn giản. Đơn giản đến mức nó không đơn giản.

Mộc Kiếm mở miệng. Đáp án đầu tiên đến ngay — 'kiếm là vũ khí.' Nhưng cậu thấy lão già đang nhìn mình bằng ánh mắt chờ đợi, không phải chờ một câu trả lời sáo rỗng, nên cậu khép miệng lại.

Kiếm là gì?

Cậu nghĩ đến bàn tay mình — mười tám năm cầm kiếm. Tay phải cầm kiếm, tay trái giữ bệ. Búa đập xuống, lửa cháy lên, sắt nóng đỏ, kiếm hình thành. Rồi cậu rút kiếm, múa, chém, đâm. Đường kiếm trong đêm dưới gốc cổ thụ.

Đó là kiếm sao?

Không.

— Không biết.

Mộc Kiếm nói.

Lão già cau mày.

— Không biết? Mày nói từ nhỏ đến lớn luôn ôm kiếm, mà không biết kiếm là gì?

— Không biết tên. Nhưng tôi biết cảm giác.

Lão già nghiêng đầu.

— Cảm giác gì?

Mộc Kiếm cúi xuống, nhìn hai bàn tay chai sạn của mình.

— Khi tôi cầm kiếm lên, tôi không còn là mình nữa. Không phải biến thành ai khác — mà là trở thành... đúng hơn. Như thể trước khi cầm kiếm, tôi chỉ là một nửa. Cầm lên rồi mới trọn vẹn.

Cậu ngừng lại.

— Tôi không biết kiếm là gì. Nhưng tôi biết khi có nó, tôi không cô đơn.

Quán rượu im lặng.

Lão già nhìn cậu.

Một lúc rất lâu — lâu đến mức Mộc Kiếm bắt đầu nghĩ mình nói gì đó ngớ ngẩn — lão gật đầu. Không phải gật đầu qua loa, mà là gật chậm rãi, mỗi cái gật mang theo một sự gì đó nặng nề, như thể câu trả lời của Mộc Kiếm vừa chạm vào một thứ gì đó ở bên trong lão.

— Không cô đơn.

Lão lặp lại, giọng khàn khàn.

— Câu trả lời hay.

Lão đưa bầu rượu lên miệng, chợt nhớ là cạn rồi, chưng hửng. Mộc Kiếm im lặng. Hai người ngồi đối diện nhau, im lặng, trong quán rượu nhỏ xíu đầy mùi rượu cũ và bụi đường.

Rồi lão già đứng dậy.

Hành động bất ngờ — lão đứng phắt lên, hơi loạng choạng nhưng kịp giữ thăng bằng bằng tay vịn bàn. Thanh tàn kiếm trên lưng rung lên, va vào thành ghế kêu 'choang'.

— Đi. — Lão nói.

— Đi đâu?

— Nhà mày. Lão đói. Và cạn rượu rồi.

Mộc Kiếm ngơ ngác.

— Nhà tôi chỉ có lò rèn và bếp lò, không có —

— Thì có gì ăn nấy. Lão đâu kén chọn. Lão chỉ kén rượu, còn thức ăn thì thứ gì cho vào miệng cũng được — trừ dế nhảy, sâu bọ và cái nhìn của người khác.

Lão bước về phía cửa, suýt ngã vào bàn bên cạnh. Mộc Kiếm vội đứng dậy theo.

— Lão bá, chờ —

Lão đã bước ra ngoài, đứng dưới nắng, nhắm mắt cảm nhận ánh mặt trời. Gió thổi tóc lão bù xù, bụi bám trên áo bay lên trong nắng. Thanh tàn kiếm trên lưng lão, dưới ánh nắng, hiện ra rõ hơn — gỉ sét đỏ đậm, lưỡi gãy, nhưng ở chỗ tiếp giáp giữa lưỡi và chuôi, nơi gỉ sét mỏng nhất, có thể thấy lớp vật liệu đen nhánh kia, phản chiếu ánh nắng một cách kỳ lạ — không phải bóng loáng như gương, mà như hút ánh nắng vào trong, nuốt chửng nó.

Mộc Kiếm lại thấy tiếng ngân.

Nhỏ. Mỏng. Nhưng rõ ràng hơn lần đầu. Không phải nghe bằng tai — mà nghe bằng cả người, bằng da thịt, bằng xương. Như có thứ gì đó đang rung lên trong máu, trong tủy, trong tế bào.

Cậu sững lại.

Lão già quay đầu, thấy cậu đứng bất động.

— Mày sao?

Mộc Kiếm lắc đầu.

— Không có gì. Đi thôi.


Lò rèn của Mộc Kiếm — gian nhà gỗ nhỏ cuối trấn Phong Liễu, cạnh bãi cỏ và gốc cổ thụ.

Lão già bước vào, nhìn quanh. Đôi mắt mệt mỏi liếc qua đe, lò than, giá dụng cụ, kiếm thành phẩm trên giá treo. Rồi lão ngồi phịch xuống cái chõng tre duy nhất trong nhà, cái chõng mà Mộc Kiếm vẫn dùng để nghỉ trưa giữa các ca rèn.

— Mày có cơm không?

— Có. Nhưng chỉ còn cơm nguội và đậu phụ muối.

— Đưa đây.

Mộc Kiếm nấu lại nồi cơm thừa với ít nước, thái vài miếng đậu phụ muối thả vào, rưới thêm chút dầu vừng còn sót trong bình. Không phải bữa ăn — chỉ là thứ bỏ đói được. Cậu dọn ra một cái nồi nhỏ, đũa tre, và ấm trà nguội.

Lão già không kêu ca. Lão cầm đũa, xúc cơm, xúc liên tục, miệng đầy cơm vẫn nói —

— Mày rèn kiếm kiểu gì vậy? Cái đe mòn vẹt rồi, búa cũng sứt mẻ. Kiếm thành phẩm treo trên giá... — lão nhai nhai — ... cũng tạm được. Nhưng thiếu thứ gì đó.

— Thiếu gì?

— Thiếu hồn.

Mộc Kiếm đặt đũa xuống.

— Hồn?

— Hồn. — Lão gắp thêm đậu phụ — Mày rèn kiếm bằng tay, bằng mắt, bằng kinh nghiệm. Đúng. Nhưng mày không đổ vào đó bất kỳ thứ gì ngoài tay và mắt. Kiếm không có hồn thì cũng như người không có ý chí — vẫn đi được, vẫn ăn được, nhưng không sống được.

— Tôi là thợ rèn, không phải tu sĩ. Tôi —

— Ai nói thợ rèn thì không cần hồn?

Lão bỏ đũa, dựa lưng vào vách gỗ, hai tay khoanh trước ngực. Giờ thì lão không say nữa — có thể rượu đã ngấm hết, có thể lão chỉ giả say ban nãy để thoát Mộc Kiếm. Giờ mắt lão trong, rõ, nhìn thẳng vào Mộc Kiếm.

— Mày nghĩ kiếm thuật chỉ dành cho tu sĩ?

— Tôi... — Mộc Kiếm ngập ngừng — Không có Linh Căn thì không thể tu luyện. Giới tu sĩ ai cũng nói vậy. Không có linh lực thì —

— Linh lực? — Lão cắt ngang — Mày thấy lão dùng linh lực ở đâu?

Mộc Kiếm nhìn lão. Đúng — từ lúc gặp lão đến giờ, cậu không thấy bất kỳ dấu hiệu tu luyện nào. Không linh quang, không pháp thuật, không khí thế bức ép. Lão giống một người say hơn là tu sĩ.

— Tôi không biết lão có phải tu sĩ hay không.

— Lão không phải. — Lão đáp gọn — Lão chỉ là lão già uống rượu, lang thang, rồi chết ở một góc đường nào đó. Nhưng lão biết một thứ — và thứ đó không cần Linh Căn.

— Thứ gì?

— Kiếm.

Lão nói chữ đó bằng một cách khác — không phải cách nói thông thường, mà mang theo một trọng lượng nào đó, như thể chữ 'kiếm' vừa rơi ra khỏi miệng lão thì nó nặng hơn bất kỳ từ nào khác.

Mộc Kiếm cảm thấy ngực nóng lên.

— Tôi cũng yêu kiếm. Nhưng yêu thì sao? Tôi vẫn chỉ là thợ rèn. Vẫn là —

— Phế Kiếm?

Lão mỉm cười.

Mộc Kiếm im lặng.

— Mày ghét cái biệt danh đó?

— Không ghét. Nhưng không thích.

— Tại sao?

— Vì họ nói đúng một nửa. Tôi không có Linh Căn, đúng. Tôi không thể tu luyện, đúng. Nhưng 'phế' thì chưa chắc. Tôi chưa bao giờ thử ở bất kỳ đâu ngoài trấn nhỏ này. Tôi không biết mình có thể đi đến đâu — vì chưa ai cho tôi cơ hội để biết.

Lão già im lặng một lúc. Rồi lão đứng dậy, bước ra cửa sau, đứng ở bãi cỏ nhìn gốc cổ thụ.

Mộc Kiếm theo ra.

Lão quay lại, nhìn cậu bằng ánh mắt khó tả — không phải thương hại, không phải khinh thường, cũng không phải tán thưởng. Thứ gì đó ở giữa, phức tạp, có thể là sự nhận ra một điều gì đó đã mất từ lâu.

— Mày nói 'không cô đơn' khi cầm kiếm.

— Vâng.

— Vậy thì cái đó — cái cảm giác đó — chính là hồn. Không phải hồn của kiếm. Là hồn của mày. Mày đưa hồn vào kiếm, và kiếm trở nên sống. Không cần Linh Căn. Không cần pháp thuật. Chỉ cần mày còn muốn cầm kiếm lên mỗi ngày.

Gió chiều thổi qua bãi cỏ, mang theo mùi cỏ non và mùi đất ẩm. Cây cổ thụ đứng sừng sững, bóng rỗng đổ dài trên mặt đất, chạm đến chân Mộc Kiếm.

— Lão bá.

— Hả?

— Lão có dạy kiếm không?

Lão già bật cười.

— Lão? Dạy? Lão chẳng biết cái gì hết. Lão chỉ là lão già uống rượu, đi đường, rồi —

— Rồi chết ở một góc đường nào đó. Lão nói rồi.

Lão ngừng cười.

— Mày nghe kỹ nhỉ.

— Tôi nhớ mọi thứ liên quan đến kiếm. Kể cả câu lão nói khi nãy — 'kiếm không có hồn thì như người không có ý chí'. Tôi nhớ từng chữ.

Lão nhìn cậu một lúc lâu.

Rồi lão quay mặt đi, nhìn lên bầu trời chiều. Mặt trời đã lệch về phía tây, ánh nắng vàng nhạt đổ xuống bãi cỏ, nhuộm mọi thứ thành màu mật ong.

— Lão không dạy ai hết.

Giọng lão trầm lại, có phần nào đó nghiêm túc hơn bất kỳ lúc nào từ lúc hai người gặp nhau.

— Có những thứ, lão đã hứa là sẽ không truyền lại cho ai. Dù cho ai có cầu xin hay có van nài.

Mộc Kiếm không nói gì. Cậu cũng không van nài — vì cậu biết, nếu người ta không muốn thì van nài cũng vô dụng. Cậu chỉ đứng đó, nhìn lão già quay đi, nhìn cái dáng gầy guộc khuất sau tấm màn vải bẩn của quán rượu nhỏ mà cậu vừa dựng tạm cho lão.

Buổi chiều trôi qua.


Đêm.

Trăng không lên — bầu trời bị mây đen bao phủ, gió lạnh thổi từ rừng núi phía bắc. Mộc Kiếm đốt lửa ở bãi cỏ, lửa nhỏ, chỉ đủ sưởi ấm cho hai người ngồi đối diện.

Lão già ngồi bên đống lửa, bầu rượu mới — lần này Mộc Kiếm mua cả bình, bằng số tiền bán kiếm cho ông Vượng. Lão uống chậm hơn ban trưa, nhấp từng ngụm nhỏ, mắt lim dim nhìn ngọn lửa.

Mộc Kiếm ngồi đối diện, kiếm gác ngang đầu gối. Cậu cũng uống — trà, không phải rượu. Cậu không uống rượu, từ trước đến giờ. Mười tám năm một mình, cậu sợ say — say rồi thì không thể rèn, không thể luyện, và trên hết, không thể giữ cho đôi tay mình vững.

— Sao mày không uống rượu? — Lão hỏi.

— Sợ say.

— Sợ say thì sao?

— Say rồi tay không vững. Tay không vững thì kiếm lệch. Kiếm lệch thì —

— Thì sao?

Mộc Kiếm nhìn ngọn lửa.

— Thì tôi chỉ là người thường. Không có Linh Căn, không có pháp thuật, không có gì cả. Kiếm là thứ duy nhất tôi có. Tôi không thể để nó lệch.

Lão nâng cốc.

— Uống đi. Một ngụm không làm tay mày lệch đâu. Mà nếu lệch thì tập lại — lệch một lần rồi biết lệch ở đâu.

Mộc Kiếm ngập ngừng.

Rồi cậu cầm lấy bầu rượu, nhấp một ngụm.

Rượu cay, nóng, chạy xuống cổ họng như lửa lỏng. Mắt cậu cay xè, mặt nóng bừng. Cậu ho hai tiếng, đặt bầu rượu xuống.

Lão cười.

— Uống được rồi đấy. Lần sau uống hai ngụm.

Hai người im lặng ngồi bên lửa. Gió thổi, lửa cháy leo lét, bóng hai người đổ dài trên mặt đất. Ở phía sau, gian lò rèn tối om đứng im lìm, những thanh kiếm thành phẩm treo trên giá nằm trong bóng tối, im lặng như những linh hồn đang ngủ.

— Mày luyện kiếm kiểu gì? — Lão hỏi, không ngẩng đầu — Không có pháp quyết, không có công pháp. Mày tự mày mò?

— Từ nhỏ tôi tự tập. Đọc được ít sách kiếm thuật trong tro sách ở nhà xác — ông cụ sống trước tôi để lại. Có vài quyển cũ mèm, nói về tư thế cơ bản, cách cầm kiếm, cách đứng, cách di chuyển. Nhưng phần nâng cao thì rách nát, không đọc được. Tôi tự bổ sung bằng cách quan sát.

— Quan sát ai?

— Không ai cả. Quan sát bản thân. Mỗi lần luyện, tôi thấy mình sai ở đâu — góc chém lệch, lực không đều, bước chân chậm — rồi lần sau sửa. Lặp lại đến khi không sai nữa.

Lão ngừng uống.

— Không sai nữa?

— Ít sai hơn. Chứ không bao giờ hết sai hoàn toàn.

Lão gật đầu.

— Mày có hiểu tại sao mình luyện kiếm không? Không phải 'tại sao yêu kiếm' — cái đó mày nói rồi. Tại sao mày cứ luyện, ngày nào cũng luyện, dù biết rằng không có Linh Căn thì không thể trở thành tu sĩ, không thể dùng kiếm thuật chân chính?

Mộc Kiếm nhìn lửa.

Cậu đã nghĩ đến câu hỏi này hàng trăm lần — không phải ai hỏi, mà cậu tự hỏi mình, trong những đêm luyện kiếm một mình dưới bầu trời đầy sao, khi cơ thể rã rời và đầu óc trống rỗng.

— Tôi luyện kiếm vì tôi cần phải luyện.

Cậu nói.

— Không phải vì hy vọng một ngày nào đó sẽ có Linh Căn. Không phải vì ảo tưởng sẽ trở thành đại kiếm khách. Tôi luyện vì... nếu ngừng luyện, tôi sẽ không còn là mình nữa. Kiếm là phần của tôi — giống như tay, giống như chân. Tôi không thể cắt một phần cơ thể mình đi chỉ vì người khác nói nó vô dụng.

Lão đặt cốc rượu xuống.

Ngọn lửa phản chiếu trong mắt lão — đôi mắt không còn say xỉn, không còn đùa cợt. Đ đôi mắt sắc bén, trong suốt, mang theo một chiều sâu mà Mộc Kiếm không thể đoán được.

— Hay.

Lão nói, giọng trầm.

— Mày nói hay. Nhưng chưa đủ.

— Chưa đủ?

— Mày yêu kiếm. Mày biết kiếm là phần của mình. Nhưng mày chưa bao giờ hỏi kiếm — 'ngươi muốn gì?'

Mộc Kiếm cau mày.

— Kiếm muốn gì?

— Mày nghe không sai đâu. Kiếm có ham muốn riêng. Không phải ham muốn kiểu người — mà là xu hướng, là bản chất, là 'hướng đi'. Mỗi thanh kiếm đều có hướng riêng khi nó được tạo ra. Thanh kiếm cắt giỏi thì muốn cắt, thanh kiếm đâm giỏi thì muốn đâm. Mày rèn kiếm, mày biết — khi sắt nóng đỏ và mày đang rèn, có lúc sắt 'muốn' đi theo một hướng nhất định, và mày phải theo nó, không ép nó theo mình.

Mộc Kiếm giật mình.

Đúng.

Cái cảm giác đó — khi rèn, khi sắt nóng đỏ, cậu từng cảm thấy sắt 'từ chối' một hướng nào đó, và 'chọn' hướng khác. Cậu vẫn gọi đó là 'tính chất vật liệu' — đặc tính nóng chảy, độ dẻo, hướng hạt — nhưng lão gọi đó là 'muốn'.

— Thế thì thanh tàn kiếm của lão — nó 'muốn' gì?

Lão đứng dậy, quay lưng về phía đống lửa. Bóng lão đổ dài trong đêm tối, thanh tàn kiếm trên lưng lão hiện lên dưới ánh lửa leo lét — gỉ sét đỏ đậm, lưỡi gãy, nhưng chỗ tiếp giáp giữa chuôi và lưỡi, lớp vật liệu đen nhánh kia — nó phản chiếu ánh lửa khác thường.

Không phải phản chiếu.

Nó hấp thụ ánh lửa. Nuốt chửng nó. Và rồi — rất yếu ớt, rất mờ nhạt, gần như không thấy — vật liệu đen nhánh đó phát ra một tia sáng lạnh, xanh nhạt, như nước băng dưới trăng.

Mộc Kiếm đứng dậy.

Cậu bước tới gần hơn, mắt dán vào chỗ phát sáng.

Và rồi cậu nghe thấy.

Tiếng ngân.

Không phải nhỏ như hôm qua ở cổng trấn. Không phải nhỏ như lúc trưa ở quán rượu. Lần này, tiếng ngân rõ ràng, mãnh liệt, rung lên trong đầu cậu như chuông đồng bị gõ — nhưng chỉ cậu nghe thấy. Trời đất xung quanh vẫn im lặng, gió vẫn thổi, lửa vẫn cháy.

Tiếng ngân mang theo một cảm giác — không phải âm thanh thuần túy mà là cảm xúc. Như thể thanh kiếm đang cố nói điều gì đó, nhưng ngôn ngữ của nó không phải tiếng người, mà là rung động, là dao động, là tần số mà chỉ người có khả năng cảm nhận mới 'nghe' được.

Mộc Kiếm đưa tay ra.

Cậu muốn chạm vào thanh tàn kiếm.

Lão già quay phắt lại, vỗ mạnh vào tay cậu.

— Đừng.

Giọng lão đanh lại — sắc, lạnh, hoàn toàn khác với giọng say xỉn hay đùa cợt từ trước đến giờ. Như thể có hai người bên trong lão — một say, một tỉnh; một kẻ lang thang, một kiếm khách — và giờ người thứ hai vừa bước ra.

Mộc Kiếm rụt tay lại, nhìn lão.

Đôi mắt lão — trong đêm tối, dưới ánh lửa — trong suốt đến lạ thường. Đôi mắt của người đã thấy quá nhiều thứ, người đã sống quá lâu, người đang mang một gánh nặng mà cậu chưa hiểu.

Rồi lão mỉm cười — nhưng nụ cười này không giống nụ cười nào từ lúc gặp nhau. Nó đầy vết xước, như gương cũ nứt mà vẫn cố giữ nguyên hình dạng.

— Đừng có chạm lung tung. Thứ này... nó không thích người lạ chạm vào.

— Nó có phản ứng — Mộc Kiếm nói — Tôi cảm nhận được. Nó run lên. Không phải rung cơ học — nó đang... gọi.

Lão im lặng.

Một lúc lâu, lão thở dài — tiếng thở dài dài, nặng, mang theo mùi rượu và mùi thời gian.

— Đêm nay mày ngủ đâu?

— Tôi ngủ ở hiên sau. Lão ngủ trong nhà, trên chõng tre.

— Mày ngủ ngoài hiên? Trời lạnh thế này?

— Tôi quen.

Lão nhìn cậu. Rồi lão bước vào gian lò rèn, ngồi xuống chõng tre, kéo chăn cũ lên.

— Được. Ngủ đi. Sáng mai lão đi.

— Lão đi đâu?

— Đi đâu cũng được. Lão là người đi đường, không ở chỗ nào quá hai ngày.

Mộc Kiếm muốn nói 'ở lại', nhưng cậu biết nói cũng vô dụng. Người ta muốn đi thì để người ta đi.

Cậu bước ra hiên sau, nằm lên chiếc chõng tre cũ đã xếp sẵn từ chiều. Gió lạnh thổi qua khe gỗ, rít lên những tiếng nhỏ. Trời vẫn mây đen, không trăng, không sao.

Mộc Kiếm nhắm mắt.

Cơ thể mệt — hôm nay không luyện kiếm, không rèn, nhưng tiêu hao tinh thần còn nhiều hơn lao động thể lực. Suốt từ sáng đến giờ, cậu chỉ nghĩ về lão già và thanh tàn kiếm. Hai thứ mà cậu không giải thích được — lão già tại sao lập dị đến vậy, tàn kiếm tại sao phát ra tiếng ngân chỉ cậu nghe được.

Cậu rơi vào giấc ngủ chập chờn.


Khoảng nửa đêm.

Mộc Kiếm tỉnh giấc vì lạnh. Gió đêm đã chuyển hướng — từ bắc sang đông, thổi mạnh hơn, mang theo hơi ẩm của cơn mưa sắp đến. Mây đen dày đặc trên bầu trời, không một tia sáng nào lọt xuống.

Trong bóng tối hoàn toàn, Mộc Kiếm mở mắt.

Và thấy ánh sáng.

Rất nhỏ. Rất mờ. Nhưng có thật — trong gian lò rèn tối om phía trước, phía trong mà lão già đang ngủ trên chõng tre, có một tia sáng xanh nhạt phát ra từ chỗ thanh tàn kiếm.

Mộc Kiếm ngồi dậy, bước tới cửa sau lò rèn. Cửa khép hờ, khe cửa để lọt một vệt sáng mỏng — xanh nhạt, trong suốt, như nước sông phát sáng dưới ánh trăng. Nhưng không có trăng.

Tiếng ngân vang lên trong đầu cậu — lần này lớn hơn, rõ hơn, đến mức cậu cảm nhận được từng dao động, từng tần số. Tiếng ngân không chỉ là âm thanh — nó là rung động, là cảm giác, là cảm xúc. Cậu nghe được trong đó một sự khao khát, một sự chờ đợi, một sự mong nhớ gì đó mà cậu không thể gọi tên.

Cậu đẩy cửa vào.

Trong bóng tối, thanh tàn kiếm trên lưng lão già — lão đang ngủ ngáy khò khè, miệng há hốc, vẻ hoàn toàn vô hại — phát ra ánh sáng xanh nhạt. Không phải toàn bộ lưỡi — chỉ một vùng nhỏ, ở chỗ tiếp giáp giữa chuôi và lưỡi, nơi lớp vật liệu đen nhánh lộ ra khỏi gỉ sét. Ánh sáng lan tỏa ra xung quanh như khói, mờ ảo, lay động theo từng nhịp thở.

Lão già vẫn ngủ.

Mộc Kiếm bước tới gần hơn.

Ánh sáng phản chiếu trên mặt lão — lão vẫn ngủ say. Nhưng khi Mộc Kiếm đến gần thanh tàn kiếm hơn, ánh sáng bùng lên — không mạnh, nhưng rõ ràng — như thể nó cảm nhận được sự hiện diện của cậu.

Tiếng ngân biến thành một tần số khác — thấp hơn, trầm hơn, ấm hơn. Như thể thanh kiếm đang... chào đón.

Mộc Kiếm đứng bất động.

Đôi mắt cậu phản chiếu ánh sáng xanh nhạt. Tim cậu đập nhanh hơn. Không phải sợ — mà là xúc động. Cái cảm giác mà cậu vừa nói với lão ở quán rượu — 'không còn cô đơn khi cầm kiếm' — nó đang tràn lên trong lồng ngực, mãnh liệt gấp mười lần bất kỳ lúc nào.

Đây là gì?

Tại sao thanh tàn kiếm này lại phản ứng với cậu?

Tại sao chỉ có cậu nghe thấy tiếng ngân?

Cậu đưa tay ra — lần này không chạm vào kiếm, mà chỉ đưa tay đến gần, cách lưỡi kiếm chừng một tấc. Ánh sáng xanh nhạt tập trung lại, hội tụ thành một vệt nhỏ, như ngón tay vô hình chạm nhẹ vào đầu ngón tay cậu.

Rồi tắt.

Một cái tắt đột ngột, như ai đó vừa thắp nến rồi thổi tắt. Tất cả chìm vào bóng tối. Tiếng ngân biến mất. Lò rèn trở lại im lặng, chỉ còn tiếng ngáy khò khè của lão già và tiếng gió rít ngoài cửa.

Mộc Kiếm đứng trong bóng tối, hai tay run lên.

Không phải vì lạnh.

Cậu bước ra hiên sau, ngồi xuống, nhìn bầu trời mây đen.

Đêm nay không có sao. Không có trăng. Chỉ có gió và bóng tối.

Nhưng trong đầu cậu, ánh sáng xanh nhạt vẫn còn — mờ nhạt, xa xăm, nhưng thật. Và cậu biết một điều, rõ ràng hơn bất kỳ điều gì trong mười tám năm qua —

Thanh tàn kiếm đó không phải vật thường.

Và nó đang gọi cậu.


Sáng sớm, Mộc Kiếm dậy trước khi trời sáng.

Lò rèn chưa đỏ lửa. Cậu bước vào trong — lão già đã tỉnh, đang ngồi trên chõng tre, hai tay ôm bầu rượu, nhìn thanh tàn kiếm trên lưng bằng ánh mắt mà Mộc Kiếm không đọc được.

— Lão nói sáng mai lão đi. — Mộc Kiếm nói.

— Ừ.

— Lão đi chưa?

Lão ngẩng đầu. Nhìn cậu.

Rồi lão đứng dậy, bước ra cửa. Bóng lão khuất dần trong sương sớm — dáng đi hơi loạng choạng, tay ôm bầu rượu, thanh tàn kiếm trên lưng không phát sáng, không ngân vang, chỉ im lặng như một vật vô tri.

Mộc Kiếm nhìn theo cho đến khi bóng lão biến mất ở khúc quanh con đường đất.

Rồi cậu quay vào lò rèn.

Đống lửa cháy dở từ tối qua vẫn còn than hồng. Cậu thêm củi, thổi lửa, đặt ấm nước lên. Trong khi chờ nước sôi, cậu nhìn giá treo kiếm — bảy thanh kiếm thành phẩm, vẫn xếp ngay ngắn.

Nhưng cậu không lấy kiếm ra luyện.

Cậu ngồi xuống sàn, hai tay đặt trên đầu gối, nhắm mắt.

Trong đầu, ánh sáng xanh nhạt vẫn còn. Và tiếng ngân — tiếng ngân mà cậu không biết tên, không biết nguồn, không biết tại sao chỉ có mình nghe — vẫn còn. Dù thanh tàn kiếm đã khuất sau khúc quanh đường đất, dù lão già say rượu đã đi xa, tiếng ngân vẫn ở đó. Nhỏ xíu, xa xăm, nhưng không biến mất.

Mộc Kiếm mở mắt.

Cậu đứng dậy, bước ra cửa trước, nhìn về hướng lão già đã đi.

Con đường đất vắng, sương mờ bao phủ, hai bên là hàng rào gỗ và mái ngói thấp. Không bóng người.

Nhưng cậu sẽ tìm lại.

Không phải ngày mai, không phải tuần sau — mà sớm hơn. Vì thanh tàn kiếm đó, ánh sáng xanh nhạt đó, tiếng ngân đó — chúng là câu trả lời cho điều mà cậu đã tìm kiếm suốt mười tám năm mà không biết tên.

Cậu chưa biết đó là gì.

Nhưng cậu sẽ tìm ra.

Mộc Kiếm quay vào lò rèn. Bệ than đã đỏ. Nước sôi trong ấm, hơi bốc lên nghi ngút. Cậu lấy một nhúm trà khô bỏ vào ấm, chờ trà ngấm.

Rồi cậu bước ra giá treo kiếm, lấy thanh kiếm thường thứ sáu — thanh kiếm cậu yêu thích nhất, vỏ da nâu sẫm, lưỡi sáng bóng.

Cậu giơ kiếm lên ngang tầm mắt, dưới ánh sáng mờ của buổi sớm mai.

Ánh sáng xanh nhạt từ đêm qua — không phát ra từ kiếm này. Không có tiếng ngân nào từ kiếm này. Đây vẫn chỉ là một thanh kiếm thường, được rèn bằng tay phàm nhân, không có linh lực, không có pháp thuật.

Nhưng khi cậu giơ nó lên, cậu thấy một thứ khác.

Không phải trên lưỡi kiếm — mà trong mắt mình. Một sự thay đổi nhỏ xíu, gần như không nhận ra: đôi mắt cậu, khi nhìn thanh kiếm này, không còn chỉ thấy sắt và lửa. Cậu thấy cả lão già say rượu. Cả thanh tàn kiếm rỉ sét. Cả ánh sáng xanh nhạt trong đêm tối.

Cậu thấy con đường.

Chưa rõ ràng. Chưa có tên. Nhưng ở đó — mờ ảo nhưng thật, xa nhưng gần, khó nắm bắt nhưng mãnh liệt.

Mộc Kiếm tra kiếm vào vỏ.

Cậu uống trà. Uống xong thì vào lò rèn, đốt lửa, đặt sắt lên lò. Búa giơ lên, đập xuống. Tia lửa văng tung tóe trong bóng tối của lò rèn.

Giống như mọi ngày.

Nhưng không phải mọi ngày.

Vì hôm nay, khi búa đập xuống then sắt, Mộc Kiếm thấy thanh sắt nóng đỏ 'muốn' đi theo một hướng — và lần đầu tiên, cậu không ép nó theo hướng khác. Cậu để tay tự điều chỉnh, tự sửa, tự đi theo hướng mà sắt muốn.

Hướng đó tạo ra một đường cong khác — không đẹp hơn, không xấu hơn, chỉ khác. Khác với mọi đường cong mà cậu đã rèn trong mười tám năm qua.

Mộc Kiếm ngừng búa, nhìn đường cong trên thanh sắt nóng đỏ.

Cậu không biết đó là gì. Nhưng cậu biết — cảm giác rằng cậu vừa học được một thứ gì đó mới, thứ mà không sách vở nào dạy, không tu sĩ nào truyền, thứ mà chính cậu phải tự mày mò trong bóng tối.

Cậu lại giơ búa lên.

Đập xuống.

Tia lửa văng.

Mặt trời nhô lên, ánh nắng đầu tiên lọt qua khe cửa lò rèn, chiếu thẳng vào đe — nơi cậu đang đứng, mười tám năm qua, ngày nào cũng vậy.

Nhưng hôm nay, ánh nắng đó mang theo một cảm giác khác — cảm giác rằng phía trước còn rất nhiều thứ chưa biết, chưa thấy, chưa chạm tới.

Và cậu sẽ chạm tới.

Dù phải mất cả đời.