Chương 30: Trần Mặc Tiết Lộ

Nắng chiều lọt qua khe cửa sổ hẹp, cắt ngang phòng cấm túc thành một vệt sáng vàng nhạt. Bụi bay trong vệt sáng, xoay tròn chậm rãi như thể thời gian cũng xoay theo.

Hàn Phong ngồi trên giường, tay trái đặt ngửa trên đầu gối.

Mu bàn tay — sạch. Da thường, sẹo cũ, vết chai do nắm kiếm. Không còn dấu vết long lân. Nhưng khi cậu nhắm mắt và chạm vào huyết khí bằng linh lực, cậu cảm nhận được kênh dẫn huyết vẫn còn đó — mỏng manh như sợi tơ, nhưng hiện hữu. Con đường mà cậu đào tối qua — dù chỉ chạy được hai vòng — vẫn chưa bị đất lấp.

Vết đỏ trên mu bàn tay đã mờ. Da non hồng nhạt hiện lên nơi mà long lân đã bám vào — giống vết bỏng nhẹ, da bong ra rồi lành lại. Chạm vào vẫn còn râm ran.

Hàn Phong mở mắt.

Mặt trời đã vượt qua đỉnh núi từ lâu. Bóng đổ nghiêng về phía tây, kéo dài trên nền đá. Không còn sớm — nhưng cậu không nhớ mình thức dậy lúc nào. Ký ức về đêm qua còn nguyên vẹn trong đầu — người phụ nữ áo trắng, tóc dài, mảnh ngọc, đứa trẻ sơ sinh, hai chữ "hãy sống" — mỗi chi tiết sắc như dao cắt.

Cậu đưa tay lên ngực, chạm vào mảnh ngọc. Ấm. Không nóng như khi long lân mọc — chỉ ấm, ấm tự nhiên như thể nó luôn mang nhiệt độ của thân người. Đặt tay lên đó, cậu thấy lòng bàn tay mình cũng ấm theo.

Đứa bé trong ký ức có đôi mắt đen vàng.

Mình cũng có đôi mắt đen vàng.

Mẹ mình — người phụ nữ ấy — đã đặt mảnh ngọc này lên ngực mình. Và nói "hãy sống."

Hai chữ ấy — nặng hơn bất kỳ pháp thuật nào mà Hàn Phong từng thấy.

Tiếng bước chân ngoài hành lang. Chậm, nặng, không vội — nhịp quen thuộc mà cậu đã nghe cả năm qua. Giày vải cũ mòn gót, đế cứng chạm đá phát ra tiếng kêu khàn khàn — không phải giày da, không phải huyền tông — chỉ là giày vải tầm thường mà một lão tu sĩ lang thang vẫn mang.

Cửa phòng mở.

Trần Mặc đứng ngoài khung cửa.

Mặt trời chiều phía sau lưng ông — nắng chiếu ngược, khuất mặt trong bóng, chỉ thấy đường nét mờ: vai rộng nhưng sụm, tóc bạc rối, kiếm gãy một nửa đeo sau lưng bằng dây vải cũ. Áo vải sờn — cùng bộ từ ngày Hàn Phong gặp ông ở làng chài, chưa bao giờ thấy đổi.

Ông đứng ở cửa, không bước vào ngay. Mắt — đôi mắt sâu, nheo lại vì thói quen nhíu mày — nhìn Hàn Phong. Nhìn tay trái cậu đang đặt trên ngực, chạm mảnh ngọc.

Rồi mắt ông di chuyển xuống — xuống cánh tay trái, nơi mà vết đỏ mờ hiện trên mu bàn tay.

Ánh mắt dừng lại ở đó lâu.

Rồi ông bước vào. Không gõ cửa — phòng cấm túc không có quy tắc gì với người mà Huyền Cơ Tử cho phép. Ông kéo ghế đá — cái ghế duy nhất trong phòng, nặng bằng nửa tảng đá mài — ngồi xuống, lưng quay về phía cửa sổ, mặt nhìn Hàn Phong.

Im lặng.

Hàn Phong chờ. Ông cũng chờ. Gió chiều thổi qua khe cửa, mang theo mùi trúc non và bụi núi — mùi mà ba ngày ở cấm túc cậu đã thuộc lòng. Vệt nắng trên nền đá dịch chuyển chậm — mặt trời đang lặn.

Trần Mặc lấy bình rượu nhỏ từ trong áo, mở nút, uống một ngụm. Đặt bình xuống đất, không mời Hàn Phong.

Rồi ông nói.

"Con đang tập Luyện Huyết Kinh."

Không phải câu hỏi. Không phải quở trách. Chỉ là — xác nhận.

Hàn Phong gật đầu. Cũng không giải thích — không cần. Trần Mặc biết Luyện Huyết Kinh tồn tại, và vết long lân trên tay cậu nói lên mọi thứ cần nói.

Trần Mặc lại uống rượu. Lần này uống nhiều hơn — bình nghiêng, rượu tràn xuống cổ họng, phát ra tiếng ực khẽ. Đặt bình xuống, tay không buông, ngón cái xoa miệng bình tròn một vòng.

"Ta ngồi đây được không?" ông hỏi. Giọng — lần đầu Hàn Phong nghe thấy thứ gì đó trong giọng ông mà cậu không thể gọi tên. Không phải mệt mỏi. Không phải càu nhàu. Cũng không phải nghiêm nghị. Nó giống — giống người đứng trước cửa nhà mình mà không chắc có còn được bước vào hay không.

"Con ngồi ở đây," Hàn Phong đáp. "Đây là phòng cấm túc — không phải phòng con."

Trần Mặc cười khẽ. Không phải cười vui — là kiểu cười mà người ta cười khi nghe câu nói đùa trong hoàn cảnh không ai muốn đùa.

Ông nhìn Hàn Phong rất lâu.

Không phải cái nhìn đánh giá — Hàn Phong đã quen với cái nhìn đó từ Huyền Cơ Tử, từ Cố Trưởng Lão, từ những ánh mắt soi mói khi cậu bước qua hành lang tông môn. Cái nhìn của người cân nhắc người khác bằng giá trị — mạnh hay yếu, hữu dụng hay vô dụng.

Trần Mặc không nhìn kiểu đó.

Ông nhìn — như thể đang nhìn lại khuôn mặt quen thuộc từ lâu, tìm trên đó vết tích của thời gian.

"Cánh tay," ông nói. "Cho ta xem."

Hàn Phong do dự một nhịp. Rồi đưa tay trái ra — mu bàn tay hướng lên, vết đỏ mờ dưới ánh chiều.

Trần Mặc nghiêng người về phía trước. Bàn tay thô — đầy chai, móng cắt cụt, ngón trỏ hơi cong vì từng gãy — chạm nhẹ vào mu bàn tay Hàn Phong. Ngón tay ông lần trên bề mặt da, dừng lại ở chỗ da non hồng nhất — nơi long lân đã mọc.

Ông không nói gì.

Nhưng bàn tay ông run.

Rất nhẹ. Nếu Hàn Phong không cảm nhận được qua làn da — sẽ không nhận ra. Nhưng cậu cảm nhận được — từng đợt rung nhỏ, truyền từ đầu ngón tay ông sang mu bàn tay cậu, rồi lên cánh tay, rồi lên vai — như tiếng chuông rung xa vọng lại.

Trần Mặc rút tay về. Ngồi thẳng lại. Uống rượu. Đặt bình xuống.

"Bao giờ?" ông hỏi.

"Tối qua."

"Thu lại được?"

"Được. Nửa vời."

Trần Mặc gật đầu. Lại im lặng.

Hàn Phong chờ. Ba ngày ở cấm túc — cậu học được cách chờ. Nhưng lần này khác. Lần này không phải chờ ai đó mang cơm đến, không phải chờ Vệ Thanh gửi giấy, không phải chờ đêm xuống để ngồi thiền. Lần này — cậu cảm nhận được thứ gì đó đang trào lên trong lòng Trần Mặc, giống huyết khí trong long lân khi bị kích hoạt: muốn trào, muốn vỡ, nhưng bị kìm lại bởi lớp tường dày.

Rồi tường vỡ.

Trần Mặc đặt bình rượu xuống đất. Tay không chạm vào bình nữa — hai tay để trên đầu gối, ngón cái tì vào đùi. Mặt ông dưới ánh chiều — Hàn Phong lần đầu thấy rõ: gò má cao, xương hàm sắc, nhưng da chảy xệ, nếp nhăn sâu như rãnh nước trên đá. Mắt — đôi mắt mà Hàn Phong vẫn thấy là mắt người say — trong, sắc, không hề mờ.

"Con biết vì sao ta tìm được con ở làng chài không?"

Hàn Phong không đáp. Cậu đã thắc mắc điều này từ lâu — ngày đó, Trần Mặc xuất hiện như người trời gửi, cứu cậu khỏi sóng dữ rồi nhận làm đệ tử. Cậu luôn nghĩ ông cảm ứng được huyết mạch. Nhưng giờ — khi ông ngồi đây, vẻ mặt này, giọng nói này — cậu biết đáp án đơn giản ấy không đủ.

"Hai mươi năm trước," Trần Mặc nói, "ta là thành viên của một tổ chức."

Giọng ông khác. Không còn càu nhàu, không còn lờ đờ. Từng chữ rõ ràng, rành mạch — như người đã chuẩn bị nói điều này từ lâu nhưng chưa bao giờ tìm được thời điểm đúng.

"Tên nó là Hộ Huyết Hội."

Hàn Phong không nhúc nhích. Cậu đã học được — khi người khác đang mở lòng, tốt nhất là im lặng mà nghe. Cậu cũng biết: nếu giục, nếu hỏi, bức tường sẽ dựng lại và lần này có thể không bao giờ mở lần nữa.

"Hộ Huyết Hội tồn tại hàng ngàn năm — từ thời thượng cổ, sau khi cổ long ngã xuống. Mục đích duy nhất: bảo vệ những người mang huyết mạch cổ long. Những đứa trẻ sơ sinh bất hạnh nhận dòng máu của sinh vật mạnh nhất đại lục — dòng máu vừa là sức mạnh vừa là lời nguyền — và lớn lên mà không biết mình là ai."

Trần Mặc nói chậm. Mỗi câu dừng lại một nhịp — đủ để chữ trước rơi xuống, rồi mới buông chữ sau. Như người xúc từng muỗng cát, không muốn rơi một hạt.

"Hội có hơn ba mươi thành viên — không nhiều. Hộ Huyết Hội chưa bao giờ cần nhiều người. Cần chính xác — cần đúng người. Mỗi thành viên được chọn vì họ sẵn sàng hy sinh. Không phải tinh thần, không phải lời thề. Họ thực sự hy sinh — mạng sống, gia đình, danh phận, tất cả — để bảo vệ một đứa trẻ không phải con mình, không phải cháu mình, mà là người mang huyết mạch mà cả thiên hạ muốn giết hoặc muốn đoạt."

Giọng ông dừng lại. Uống rượu — lần này không đặt bình xuống mà giữ trong tay, ngón cái xoay tròn trên miệng bình.

Hàn Phong mở miệng — rồi khép lại. Câu hỏi đang nằm trong cổ họng: Rồi sao? Hội đâu rồi? Nhưng cậu biết — nhìn vào mắt Trần Mặc, nhìn vào bàn tay xoay bình rượu — rằng câu trả lời sẽ không dễ chịu.

"Ba mươi người," Trần Mặc nói. "Một đêm — tất cả chết."

Nắng chiều ngoài cửa sổ rực lên lần cuối trước khi chạm đỉnh núi phía tây — đỏ, vàng, trộn vào nhau thành màu đồng cũ. Ánh sáng rọi vào phòng, chạm mặt Trần Mặc, đổ bóng dài sau lưng ông. Trong ánh sáng ấy — Hàn Phong thấy rõ hơn bao giờ hết — mặt ông không phải mặt kẻ kể chuyện. Mặt ông là mặt người sống sót.

"Không phải chiến trận. Không phải đối đầu công khai. Nội gián — có kẻ trong Hội phản bội. Hắn mở cửa cho kẻ thù vào giữa đêm, khi tất cả đang ngủ, khi mọi trận pháp canh gác đều bị hắn phá từ bên trong. Kẻ thù tràn vào — mười lăm tên, mỗi tên Kim Đan trở lên. Ba mươi người — có người chỉ Luyện Khí — chết trước khi kịp đứng dậy."

Ông ngừng. Mắt nhìn xuống đất — nơi mà vệt nắng đã chạm đến, vẽ thành hình thoi vàng trên sàn đá.

"Ta sống được vì một người."

Giọng ông — lần đầu tiên — khàn lại. Không phải khàn vì rượu. Khàn vì thứ gì đó ở cổ họng muốn ra mà không ra được.

"Người đó — đẩy ta ra cửa sau, giữ chân kẻ thù bằng một kiếm. Kiếm gãy — giống kiếm ta giờ — nhưng người ấy vẫn giữ chặt chuôi, chém đến khi máu đầy tay, đến khi mười ngón trắng bệch vì siết."

Trần Mặc buông bình rượu. Đặt nó xuống đất — nhẹ, cẩn thận, như đặt thứ gì đó quý giá.

"Ta chạy. Không quay lại. Người ấy nói: 'Đừng quay lại.' Và ta đã không quay lại."

Im lặng.

Nắng chiều biến mất — mặt trời lặn sau núi, phòng chìm trong bóng tối nhạt. Không ai thắp nến. Chỉ còn ánh sáng cuối ngày lọt qua khe cửa, mờ, trắng xám.

Hàn Phong nhìn Trần Mặc. Ông ngồi trong bóng — lưng thẳng hơn so với bất kỳ lúc nào cậu thấy ông từ trước đến nay. Không phải dáng lão say. Chỉ là người — người đang đứng dậy từ tro tàn của quá khứ, gánh trên vai ba mươi cái chết mà ông không thể ngăn.

"Con hỏi," Trần Mặc nói. "Hỏi đi."

Hàn Phong không hỏi về Hội — không hỏi về ba mươi người chết, không hỏi về người đẩy ông ra cửa. Cậu hỏi cái mà cậu biết sẽ đau nhất:

"Nội gián — người phản bội — là ai?"

Trần Mặc im lặng.

Lâu. Lâu đến mức Hàn Phong tưởng ông sẽ không trả lời. Lâu đến mức bóng tối tràn hết phòng, chỉ còn ánh sáng mỏng manh ở khe cửa. Lâu đến tiếng gió bên ngoài thay đổi hướng — từ đông sang tây, mang theo mùi đêm — trúc ẩm, sương núi, và hương hoa không tên mà cậu chưa bao giờ ngửi thấy.

Rồi Trần Mặc đáp.

"Ta không biết hắn là ai."

Hàn Phong nhíu mày.

"Không phải ta không muốn biết — là ta không thể nhớ. Đêm đó quá hỗn loạn. Kẻ thù đến từ nhiều hướng, mặt mũi đều che kín. Ta chỉ thấy lưng người phản bội — bóng dài đổ trên vách đá, dáng cao, vai rộng. Rồi biến mất."

Trần Mặc quay sang nhìn Hàn Phong. Trong bóng tối, mắt ông — hai đốm sáng nhỏ, sắc, không hề mờ — giữ chặt mắt Hàn Phong.

"Nhưng ta biết một điều."

Giọng ông xuống thấp — thấp đến mức Hàn Phong phải nghiêng người về phía trước để nghe rõ. Giọng mà ông dùng khi nói điều quan trọng nhất trong đời — đủ nhỏ để chỉ hai người nghe, đủ lớn để không thể nào quên.

"Hắn vẫn sống."

Hàn Phong cảm nhận được tim mình đập mạnh hơn.

"Và hắn đang ở rất gần."

Bốn chữ — "ở rất gần" — rơi xuống phòng cấm túc như tảng đá nhỏ rớt xuống giếng sâu. Không tiếng vang. Nhưng Hàn Phong cảm nhận được chúng chạm đáy — chạm vào nơi sâu nhất trong bụng cậu, nơi mà huyết khí vẫn còn sôi nhẹ sau đêm qua.

Ở rất gần.

Ngayตอน này — khi cậu ngồi trong phòng cấm túc, khi trời vừa tối, khi hai đệ tử canh gác ngoài cửa, khi Trần Mặc ngồi cách cậu ba bước chân — có kẻ đã giết ba mươi người trong một đêm đang ở rất gần.

Hàn Phong cảm nhận thứ gì đó thay đổi trong bụng — không phải sợ hãi thuần túy. Là loại sợ hòa trộn với tức giận — nóng, đắng, giống khi uống phải nước biển muối.

"Con muốn hỏi," Hàn Phong nói, giọng giữ vững bằng ý chí hơn là bản năng, "vì sao người không nói từ đầu."

Trần Mặc không né.

"Vì ta sợ."

Lần đầu tiên — lần đầu tiên trong ba năm biết nhau — Hàn Phong nghe Trần Mặc nói ba chữ ấy. Không giấu giếm, không lảng tránh, không đổi chủ đề bằng một câu càu nhàu.

"Ta sợ khi con biết sự thật, con sẽ hành động ngu ngốc. Con bướng bỉnh — ta biết từ ngày đầu. Con trọng tình nghĩa — cũng biết. Biết ba mươi người chết vì huyết mạch trong người con, con sẽ tìm cách gánh tất cả lên vai — trước khi con đủ sức gánh."

Ông ngừng. Rồi nói thêm:

"Và ta sợ — nếu con biết ta từng thuộc Hộ Huyết Hội — con sẽ hỏi tiếp. Hỏi về cha mẹ con. Hỏi về người phụ nữ đặt mảnh ngọc lên ngực con. Và ta chưa sẵn sàng trả lời."

Hàn Phong siết chặt tay. Móng tay hằn vào lòng bàn tay — đau nhỏ, nhắc cậu giữ bình tĩnh.

"Người biết mẹ con," cậu nói. Không phải câu hỏi.

Trần Mặc gật đầu. Im lặng một nhịp — rồi:

"Biết."

"Cha con — ta cũng biết."

Máu trong người Hàn Phong chạy nhanh hơn — cậu cảm nhận được rõ, từng dòng nóng hổi chạy qua kinh mạch, đụng vào kênh dẫn huyết mà tối qua cậu vừa đào. Hơi huyết mạch muốn trỗi dậy — cậu chặn lại bằng ý chí, giữ cho nó không tràn lên.

"Hãy nói," Hàn Phong nói.

Trần Mặc lắc đầu.

"Chưa được."

Ba chữ — lạnh, cứng, không lay chuyển. Giọng ông trở lại kiểu bình thường — khàn, mệt, như người đã nói quá nhiều trong một ngày. Nhưng mắt ông vẫn giữ chặt mắt Hàn Phong — mắt sắc, trong, không mờ, không lẩn tránh.

"Khi nào con đủ mạnh — ta sẽ nói tất cả."

"Đủ mạnh nghĩa là gì?"

"Đủ mạnh để nghe sự thật mà không lung lay. Hiện tại — con đang lung lay chỉ với những gì ta vừa kể."

Hàn Phong muốn phản bác. Muốn nói rằng cậu không lung lay — rằng ba mươi người chết, nội gián ở rất gần, cha mẹ bí ẩn — tất cả đều là thông tin, và cậu có thể chịu đựng thông tin.

Nhưng cậu không nói.

Vì cậu biết Trần Mặc nói đúng.

Ngồi đây — trong bóng tối phòng cấm túc, nghe lời kể của ông — tay cậu run. Không mạnh — run nhẹ, đủ để cậu nhận ra. Và trong bụng — thứ nóng đắng mà cậu gọi là tức giận — nó không chỉ tức giận. Nó là sợ. Sợ cái mình chưa biết sẽ lớn hơn cái mình vừa biết.

Trần Mặc đứng dậy. Ghế đá kéo trên nền, phát ra tiếng kêu sắc — tiếng đá chạm đá, ngắn, gọn. Ông quay lưng về phía Hàn Phong, vai rộng trong bóng tối, kiếm gãy đeo sau lưng — cái bao kiếm vải cũ rách một đường dài ở mép.

Ông bước ra cửa.

Bước chân chậm — nặng — như người đi trên cát ướt.

Hàn Phong nhìn theo. Muốn gọi lại — nhưng không biết gọi gì. "Sư phụ" vẫn ở đầu lưỡi nhưng không ra — vì cậu chưa bao giờ gọi ông bằng hai chữ ấy, dù cậu đã nghĩ đến nó nhiều lần.

Trần Mặc dừng ở bậc thang — ngưỡng cửa, nơi ánh sáng cuối ngày lọt xuống thành vệt hẹp trên nền đá. Ông không quay lại. Chỉ đứng đó — vai hơi nghiêng, như thể đang cân nhắc điều gì.

Rồi ông nói. Không quay đầu. Giọng đủ rõ để Hàn Phong nghe, đủ khẽ để hai đệ tử canh gác ngoài hành lang không nghe:

"Mảnh ngọc trên ngực con — giọt máu bên trong không phải của cổ long."

Hàn Phong đông cứng.

"Nó là của một con người."

Bóng Trần Mặc bước xuống bậc thang, hòa vào hành lang tối. Tiếng bước chân xa dần — chậm, nặng, đều đặn — rồi biến mất.

Phòng cấm túc im lặng.

Hàn Phong vẫn ngồi nguyên tư thế — lưng tựa tường, tay phải buông thõng, tay trái nâng lên trước ngực. Mảnh ngọc hình rồng nằm trong lòng bàn tay — ấm, vẫn ấm — nhưng cậu không còn thấy nó là ấm nữa.

Của một con người.

Không phải cổ long. Không phải di sản ngàn năm. Không phải huyết mạch thiêng liêng hay lời nguyền tàn khốc.

Giọt máu trong mảnh ngọc — giọt máu mà cậu đã thấy đập đồng bộ nhịp tim mình, giọt máu mà Long Mạch Nhãn chiếu sáng thành tia đỏ li ti bò trên đường vân ngọc — là máu người.

Máu của ai?

Máu của mẹ — người phụ nữ áo trắng, tóc dài, nước mắt rơi trên trán đứa trẻ sơ sinh?

Hay máu của ai khác — một con người không phải cổ long, đã dùng máu thịt mình bảo vệ thứ quý giá nhất?

Hàn Phong đưa mảnh ngọc lên trước mặt. Nhìn giọt máu đỏ tươi bên trong — giọt máu mà ba ngày trước cậu vẫn nghĩ là máu cổ long, là di sản của sinh vật mạnh nhất đại lục.

Giờ cậu biết: nó là máu người.

Máu — giọt — của — một — con — người.

Những chữ ấy lặp đi lặp lại trong đầu, mỗi lần chậm hơn, mỗi lần nặng hơn. Giọng Trần Mặc — khàn, chắc, không lay chuyển — đọc lại chúng bằng thứ quyền lực mà ba năm qua ông chưa bao giờ dùng.

Bóng tối tràn hết phòng. Không còn ánh sáng. Chỉ có bóng đen đặc quánh — dày, sâu, nuốt lấy mọi đường nét, mọi vật thể, mọi cảm xúc.

Nhưng trong bóng tối — tay Hàn Phong vẫn nâng mảnh ngọc trước ngực. Và bên trong mảnh ngọc — giọt máu đỏ, nhỏ, vẫn đập. Chậm. Đều. Đồng bộ với nhịp tim cậu.

Cùng dòng máu. Cùng nhịp đập.

Vì nó là máu người. Máu của người đã sinh ra cậu. Hoặc máu của người đã hy sinh — không phải bằng thần thông, không phải bằng pháp thuật — mà bằng thứ nguyên sơ nhất mà cơ thể con người có thể cho đi.

Hàn Phong siết chặt mảnh ngọc.

Da tay nóng — hay ngọc nóng? Không phân biệt được nữa. Tất cả đều nóng — máu, thịt, ngọc, giọt máu đỏ bên trong — hòa vào nhau thành thứ duy nhất mà cậu chắc chắn: mảnh ngọc này không phải báu vật.

Nó là di chúc.

Máu của một con người — đổ vào ngọc, giữ lại cho cậu, nói hai chữ "hãy sống" bằng chính thứ quý giá nhất mà họ có.

Bên ngoài, hai đệ tử canh gác đứng thẳng người khi thấy bóng Trần Mặc bước ra. Ông không nhìn họ — bước qua, vai quay vào tường, kiếm gãy đập nhẹ vào hông theo nhịp bước.

Họ không thấy mắt ông.

Nếu thấy — có lẽ họ sẽ thấy nước mắt. Không phải chảy — chỉ ướt mi, phản chiếu ánh trăng mới mọc phía đỉnh núi. Rồi khô — nhanh, gió đêm thổi qua, lấy đi thứ ướt trên gò má nhăn nheo.

Trần Mặc dừng lại ở cuối hành lang. Quay lưng — một lần cuối — nhìn về phía phòng cấm túc đóng kín. Trong bóng, mắt ông vẫn trong, vẫn sắc. Vẫn mang ba chữ mà ông nói trong phòng: "Ta sợ."

Nhưng lần này — ông không bước lại.

Ông quay đi, bước vào bóng tối của đỉnh Vân Tiêu. Bóng ông mờ dần — đường vai, đường kiếm, đường bước chân — rồi biến mất, hòa vào đêm như chưa từng ở đó.

Trong phòng cấm túc, Hàn Phong vẫn ngồi.

Mảnh ngọc trong tay. Giọt máu đỏ bên trong — đập.

Mỗi nhịp — mỗi chữ "người" vang lại trong đầu cậu. Không còn nghi ngờ. Không còn thắc mắc. Chỉ còn câu hỏi duy nhất — câu hỏi mà giọt máu đỏ, giọt máu của một con người, đang hỏi cậu bằng nhịp đập:

Ai đã đổ máu này vào ngọc — và tại sao?