Chương 36: Lên Đường
Ba mươi ngày — không đủ để thêm một cảnh giới. Không đủ để luyện được pháp thuật mới. Không đủ để trở thành người mà Mộ Dung Tuyết phải dè chừng.
Nhưng đủ để học cách sống sót.
Đêm thứ hai mươi chín.
Trần Mặc không gọi Hàn Phong đến đỉnh núi nhỏ lần trước hai người ngồi uống rượu. Ông đến phòng cậu — tĩnh thất phía sau nội viện, nơi Huyền Cơ Tử chỉ định cho cậu tu luyện trong những ngày chuẩn bị. Bốn bức tường đá, một ngọn đèn dầu leo lét, một tấm đệm mỏng trải trên sàn — phòng không khác gì phòng giam, chỉ có thêm ô cửa sổ nhỏ nhìn ra đỉnh núi phía tây.
Trần Mặc bước vào không gõ cửa — thói quen cũ — tay không cầm bình rượu. Lần hiếm hoi. Hàn Phong đang ngồi thiền, mở mắt khi nghe tiếng bước chân.
"Đứng dậy," Trần Mặc nói. Không giải thích. Chỉ bước ra ngoài — đi về phía hành lang sâu hơn — nơi tĩnh thất khác, lớn hơn, vắng — đèn thắp sẵn nhưng mờ.
Hàn Phong đứng dậy, bước theo.
Trần Mặc ngồi xuống trong tĩnh thất lớn — đèn dầu hai bên tường chiếu bóng lên mặt đá, rung rinh. Kiếm gãy đặt ngang đùi — lần đầu Hàn Phong thấy ông để kiếm xuống thay vì đeo sau lưng.
"Ba mươi ngày ta dạy con đủ thứ — kiếm thuật, Luyện Huyết Kinh, cách ẩn long lân," Trần Mặc nói — giọng trầm, đều — không phải dạy mà là nhắc lại những gì đã học. "Nhưng ta chưa dạy con ba thứ quan trọng nhất."
Hàn Phong ngồi đối diện — kiết già — mắt nhìn sư phụ.
"Thứ nhất — Long Mạch Nhãn."
Trần Mặc nói — chậm — mỗi từ rõ ràng.
"Con mở Long Mạch Nhãn được bao lâu trước khi kiệt sức?"
Hàn Phong im. Cậu đã dùng Long Mạch Nhãn nhiều lần — lần đầu ở làng chài khi tỉnh dậy sau bão, trong bí cảnh, khi đấu Bách Lý Hàn — nhưng chưa bao giờ đếm chính xác thời gian. Cậu nhớ cảm giác: mắt nóng lên, thế giới chuyển sang tông vàng, mọi thứ rõ ràng gấp trăm lần — nhưng sau đó là cơn đau đầu dữ dội, đôi khi máu mũi.
"Chưa từng đếm," cậu thành thật đáp.
Trần Mặc gật — không trách. "Vậy từ giờ đếm. Long Mạch Nhãn — mỗi lần mở — đều hao tổn tinh thần. Con chưa cảm nhận rõ vì mỗi lần chỉ dùng vài chớp mắt. Nhưng giữa đại hội, con có thể cần nhìn lâu hơn — nhìn địch, nhìn trận pháp, nhìn sát khí ẩn giấu. Nếu mở quá lâu — tinh thần kiệt, đầu đau đến mức không đứng vững, và trong lúc đó — con không khác gì một xác chết biết đi."
Ông giơ hai ngón tay lên.
"Hai mươi hơi — đó là giới hạn an toàn của con lúc này. Trúc Cơ sơ kỳ, hai mươi hơi. Đếm từng hơi. Khi thấy mắt nóng — ngay lập tức thu hồi. Không tham. Không cố. Hai mươi hơi rồi đóng, nghỉ ít nhất một khắc mới được mở lại. Nhớ."
"Con nhớ."
"Thứ hai." Trần Mặc nói — giọng trầm hơn. "Mùi máu."
Hàn Phong cau mày — không hiểu.
"Con có thể dùng Long Mạch Nhãn để nhìn huyết mạch trong cơ thể người khác — như đã thấy trong người Bách Lý Hàn. Nhưng đôi khi con không thể mở mắt — vì phải giấu Long Mạch Nhãn, vì mất tinh thần, hoặc vì kẻ thù ở quá xa. Khi đó — con dùng mũi."
Trần Mặc đưa cánh tay lên — ống tay áo sờn kéo lên, lộ cánh tay gầy, da mỏng, gân xanh nổi rõ. Ông dùng một nhát nhỏ trên ngón tay — máu rỉ ra — đỏ — mùi kim khí nồng nàn.
"Máu người thường — ngửi như sắt nóng đỏ." Ông giơ ngón tay lên ngang mũi Hàn Phong. "Nhớ mùi này."
Hàn Phong ngửi. Mùi sắt — nóng — hăng — quen thuộc — giống mùi máu cậu chảy khi đấu Bách Lý Hàn.
"Độc — mỗi loại độc biến đổi mùi máu khác nhau. Thạch Tàm Tố — khiến máu có mùi ngọt như mía đường. Băng Độc Đan — máu mất mùi, chỉ còn hơi lạnh như đá dưới bóng râm. Huyết Mộng Tán — máu ngửi như hoa sen thối, ngọt mà buồn nôn. Đây là ba loại độc phổ biến nhất trên đại lục dùng để sát thương tu sĩ."
Trần Mặc thu tay. Vết cắt nhỏ rỉ máu thêm vài giây rồi tự lành — Kim Đan tàn nhưng cơ thể vẫn mạnh hơn người thường gấp trăm lần.
"Con không cần thuộc hết. Chỉ cần — khi ngửi thấy máu khác thường — dừng lại. Đừng uống bất cứ thứ gì. Đừng để ai chạm vào vết thương. Và —" Ông nhìn thẳng vào mắt Hàn Phong. "— nhất là khi một nữ nhân lịch sự mời con uống trà ở khu vườn trên đỉnh tháp — hãy ngửi mùi máu trước khi chạm chén."
Hàn Phong nuốt khan. Cậu hiểu — Mộ Dung Tuyết. Trần Mặc không gọi tên nhưng ám chỉ rõ ràng.
"Thứ ba." Trần Mặc đứng dậy — rút kiếm gãy từ eo — một nhát kéo ra — ánh sáng đèn dầu chiếu lên lưỡi kiếm gãy — một nửa — sắc nhưng cũ — vết rỉ lốm đốm. "Kiếm pháp."
Hàn Phong đã biết ba chiêu cơ bản — Phách, Liêu, Thứ — ngàn lần mỗi chiêu, đến khi trở thành bản năng. Ba mươi ngày qua cậu tập thêm biến thể kết hợp Luyện Huyết Kinh. Nhưng——
"Ba chiêu kia đủ dùng khi có kiếm," Trần Mặc nói. "Nhưng khi kiếm gãy — khi bị đánh rơi — khi tay không — khi giữa trận chiến mà vũ khí biến mất — con làm gì?"
Hàn Phong im. Chưa từng nghĩ đến.
"Chiêu thứ tư," Trần Mặc nói — giọng thấp hơn — chậm hơn — như mỗi chữ đều được cân nhắc kỹ. "Ta đặt tên nó — Đoạn Thủy."
Ông nâng kiếm gãy lên — một nửa — nhưng khi vận linh lực — ánh sáng trắng bao phủ lưỡi kiếm — không — không phải lưỡi kiếm — mà là bàn tay. Trần Mặc nắm chuôi kiếm gãy — rồi buông. Kiếm rơi — xoay — rơi xuống đất — tiếng kêu kim loại vang lên giữa tĩnh thất.
Rồi — ông giơ tay phải lên — tay không — ngón tay khép lại — chỉ trỏ và ngón giữa song song — như nắm kiếm vô hình.
Và — đâm.
Không có kiếm. Không có ánh sáng. Không có âm thanh. Nhưng — Hàn Phong cảm nhận được — một luồng kiếm khí mỏng như tóc, sắc hơn bất kỳ lưỡi kiếm nào cậu từng thấy, cắt qua không khí — bay thẳng đến bức tường đá phía xa. Vết cắt xuất hiện — mảnh — dài hai xích — sâu nửa tấc — trên bức tường đá cứng hơn sắt.
Trần Mặc hạ tay. Hơi thở hơi nặng — một chiêu — chỉ một chiêu — mà Kim Đan tàn phải gắng sức.
"Đoạn Thủy — không cần kiếm," ông nói — giọng khàn — lấy hơi. "Chiêu này dùng chính linh lực trong kinh mạch của con — dẫn ra ngoài qua đầu ngón tay — tạo thành kiếm khí. Kiếm gãy cũng được. Dao cũng được. Cả bàn tay không cũng được. Vì thứ cắt — không phải kim loại — mà là linh lực kết tụ."
Hàn Phong nhìn vết cắt trên tường — mảnh — ngọt — sạch — không nham nhở.
"Nhưng——" Trần Mặc nói thêm, giọng nghiêm. "—chiêu này cực kỳ hao tổn linh lực. Trúc Cơ sơ kỳ của con — một lần dùng hết tám phần linh lực. Nghĩa là — chỉ được phép dùng một lần. Một lần duy nhất. Dùng rồi — linh lực gần cạn — giữa thiên tài Kim Đan mà cạn linh lực — không khác gì tự sát. Vậy nên——"
Ông nhìn Hàn Phong.
"—chỉ dùng khi không còn lựa chọn nào khác. Khi kiếm đã rơi. Khi chạy không được. Khi đánh cận chiến tay không mà kẻ thù mạnh hơn gấp nhiều lần. Một nhát — giết hoặc chạy. Không có lần thứ hai."
Hàn Phong gật đầu. Cậu đứng dậy — giơ tay phải lên — bắt chước tư thế của Trần Mặc — ngón tay khép, chỉ trỏ và ngón giữa song song. Cảm nhận linh lực trong đan điền — dẫn lên — qua kinh mạch — ra đầu ngón tay. Ấm. Mỏng manh. Như sợi tơ — nhưng khi cậu tập trung — sợi tơ cứng lại, sắc hơn.
Phất tay. Không có gì xảy ra. Kiếm khí — yếu quá — chưa đủ để hình thành.
Trần Mặc nhìn — không nói — chỉ cười nhẹ.
"Ba mươi ngày tập luyện không đủ để con dùng được," ông nói. "Nhưng ta dạy con — vì khi cần — con sẽ nhớ. Và khi nhớ — dù yếu — dù chỉ cắt được một sợi tóc — đó cũng là cơ hội sống sót duy nhất."
Hàn Phong hạ tay. Nhìn sư phụ. Cảm thấy — ấm — không phải từ linh lực — mà từ bàn tay ông đặt lên vai cậu — nhẹ — ấm — rồi buông.
"Cuối cùng," Trần Mặc nói — lấy từ trong áo ra một túi gấm nhỏ — bằng nắm tay — vải đỏ thẫm, thêu chỉ vàng, buộc nút bạc. "Ba viên đan dược."
Ông mở túi — bên trong ba viên tròn, nhẵn, trắng trong — phát sáng yếu ảo — mỗi viên to bằng hạt đậu — nhưng khi Hàn Phong nhìn — cảm nhận được linh khí đậm đặc tẩm trong đó — nồng — nóng — mạnh.
"Đan dược cấp Kim Đan. Hồi Nguyên Đan." Trần Mặc gói lại, đặt vào tay Hàn Phong. "Ba viên — cuối cùng ta còn giữ lại từ thời đỉnh cao. Thuốc này — uống vào — hồi phục linh lực và thương tổn kinh mạch trong một nén hương. Bất kể kiệt sức đến đâu, bất kể bị thương nặng thế nào — chỉ cần còn thở — ba viên này sẽ kéo con về."
Hàn Phong siết túi gấm — nặng — không phải về vật chất — mà là hai mươi năm ông giữ lại thứ cuối cùng từ thời còn là Nguyên Anh cường giả — để bây giờ trao cho cậu.
"Sư phụ——"
"Đừng cám ơn," Trần mặc cắt ngang — đứng dậy — kiếm gãy lại đeo sau lưng — ống tay áo sờn phủ lên chuôi kiếm — dáng vẻ lão tu sĩ lang thang trở lại, biến mất người thầy vừa dạy kiếm khí cắt đá. "Ba viên — chỉ dùng khi thật sự không còn đường nào khác. Nếu chỉ là bị thương nhẹ — chịu đựng. Nếu chỉ là kiệt sức — ngồi xuống nghỉ. Nếu chỉ là sợ — thì càng phải tỉnh táo. Ba viên — là ba lần cuối cùng con được phép bất lực."
Ông bước ra cửa. Dừng ở bệ cửa — quay lưng — ánh đèn dầu chiếu lên mặt — nhăn — gầy — nhưng mắt——sáng——sáng hơn bất kỳ lúc nào Hàn Phong từng thấy.
"Sống về đây," ông nói — giọng nhẹ — chỉ đủ hai người nghe. "Ba mươi ngày — ta dạy con cách sống sót. Sống về đây — là được."
Rồi bước đi. Bóng khuất sau hành lang. Tiếng bước chân nhỏ dần — rồi tắt. Chỉ còn tiếng gió lùa khe cửa — lạnh — mang theo tuyết — và mùi rượu vương trên ống tay áo sờn.
Hàn Phong ngồi một mình trong tĩnh thất. Túi gấm trong lòng bàn tay — ấm — ba viên đan — nặng — hai mươi năm chờ đợi. Hai mảnh ngọc trên ngực — giọt máu đập — chậm — chậm — như đồng hồ đếm.
Ngày mai — lên đường.
Sáng.
Không phải bình minh rực rỡ — mà là sáng xám — mây thấp phủ trắng đỉnh núi — sương lạnh bám trên cành tùng — sương tan chậm, nhỏ giọt, tiếng giọt nước rơi trên đá lát lối đi.
Ba người tập hợp tại cổng tông — cổng phía nam, lối ra chính — nơi con đường mòn bắt đầu dẫn xuống núi.
Hàn Phong đến đầu tiên. Áo trắng sạch — gọn — không viền vàng như đệ tử nội môn, chỉ là áo vải trắng thường — nhưng ống tay áo đã được cuộn lên, thoải mái. Hai mảnh ngọc hình rồng giấu trong áo, sát ngực — giọt máu đập — đều. Túi gấm ba viên đan dược buộc bên hông trái, giấu dưới lớp áo. Kiếm — kiếm mới, vỏ gỗ sẫm, không hoa văn — kiếm thường dùng cho đệ tử ngoại môn — gieo sau lưng.
Vệ Thanh đến thứ hai — đúng hơn là cậu ta đến từ trước nhưng chưa thấy vì bị ba lô che mất người.
Ba lô — to — cao bằng cậu ta — rộng bằng đôi vai — da dày, khoá sắt, dây thừng buộc chéo ngang ngực và ngang bụng. Bên trong — Vệ Thanh liệt kê khi Hàn Phong hỏi:
"Một bộ trận bàn — mười hai trận kỳ — hai trăm linh thạch hạ phẩm — bộ dụng cụ sửa chữa trận pháp — ba cuộn chỉ bạc — giấy Mê Vụ — thuốc xức vết thương — bộ châm cứu — dây thừng thiên tàm — bản đồ — bản sao bản đồ — và——" Cậu ta dừng lại, thở. "—nửa bao gạo rang."
Hàn Phong nhìn ba lô to hơn cả người Vệ Thanh. Nhíu mày. "Ngươi nghĩ mình đang đi picnic hay đi Trung Vực?"
"Đi Trung Vực cũng phải ăn," Vệ Thanh nói — giọng nghiêm — như đây là chuyện sống còn. "Linh thạch có thể hết, trận kỳ có thể gãy, chỉ bạc có thể đứt — nhưng gạo rang thì không bao giờ hỏng. Ta tính rồi — nửa bao đủ ăn hai người trong một tháng."
"Ba người."
"Ngươi ăn gấp ba lần ta nên nửa bao chỉ đủ nửa tháng."
Hàn Phong nhìn cậu ta. im. Rồi——cười. Nụ cười hiếm — nhỏ — nhưng thật — giữa cổng tông phủ sương — sáng xám — lạnh — tiếng giọt nước rơi trên đá.
Thanh Nguyệt đến thứ ba.
Im lặng — không chào — chỉ đứng vào vị trí — kiếm đeo sau lưng, áo trắng gọn, tóc búi cao. Không mang ba lô — chỉ một túi vải buộc ngang hông, nhỏ — đựng ít vật dụng cá nhân và hai thanh kiếm dự phòng. Khác biệt rõ ràng với ba lô khổng lồ của Vệ Thanh.
Nhưng——ba người đều nhận ra — cô đến từ hướng khác, không phải từ khu nội môn. Từ ngoại viện — nơi cô ở — và trên đường đến có ghé qua đâu đó.
Hàn Phong không hỏi. Thanh Nguyệt cũng không nói.
(Trên bàn gỗ trong phòng cô — nơi ngày thường chỉ có kiếm và sách — bây giờ trống. Chỉ còn một phong thư gấp đôi, đặt giữa bàn, không phong bì — giấy trắng — chữ viết rõ ràng, nét sắc — chữ phụ thân:)
"Phụ thân đại nhân:
Con viết thư này không phải để xin lỗi — vì con không làm gì cần xin lỗi.
Phụ thân lệnh con tránh xa Hàn Phong vì lo ngại liên lụy với thế lực bên ngoài. Con hiểu nỗi lo — gia tộc có thứ phải gìn giữ, không thể mạo hiểm vì một thiếu niên không rõ lai lịch.
Nhưng con đi không phải vì Hàn Phong. Con đi vì bổn phận — bổn phận của một người tu tiên phải biết đúng sai, phải biết khi nào gia tộc đúng và khi nào gia tộc sai. Luyện Huyết Kinh mà con chép tay cho cậu ấy — con tin đó là việc đúng. Đưa thuốc khi người bị thương — con tin đó là việc đúng. Và đến Trung Vực — giữa đại hội mà cả đại lục tề tựu — con tin đó là việc đúng.
Gia tộc có thể trục xuất con vì quyết định này. Con chấp nhận.
Không phải vì phản bội — chỉ vì con là người tu tiên trước khi là người Liễu Gia.
Liễu Thanh Nguyệt kính bút."
Ba người đứng trước cổng tông. Sương tan dần — nắng yếu lọt qua mây — chiếu lên lối đi đá xuống núi — dài — quanh co — mất hút sau rặng tùng.
Hàn Phong quay lưng — nhìn cổng tông lần cuối. Vân Tiêu Sơn — đỉnh núi phủ sương trắng — tường thành đá xám — mái ngói xanh — cờ tông bay trong gió lạnh. Nơi lần đầu cậu đặt chân, lần đầu tu luyện, lần đầu có bạn.
Ba mươi ngày — không, hai mươi chín ngày — kể từ khi nhận thiệp — trôi qua nhanh hơn bất kỳ khoảng thời gian nào trong đời cậu. Cảm giác như mới hôm qua còn ngồi trên đỉnh núi nhỏ, nhìn tuyết rơi, nghe Trần Mặc nói: "Sống về đây."
Rồi cậu thấy — dưới bóng cổng, nơi cột đá bên trái — thứ gì đó sáng lên.
Không phải đèn. Không phải linh thạch. Một vật nhỏ — hình chữ nhật — nằm dựa vào cột đá — đen — bóng — bằng nửa bàn tay — khắc hình Vân Tiêu Sơn nổi trên mặt — từng nét — từng đường mây — từng ngọn tùng — tinh xảo đến mức như vẽ bằng linh lực.
Ngọc bài đen.
Hàn Phong bước tới — cúi xuống — nhặt lên. Ngọc lạnh — nhưng khi chạm tay — ấm lên — rung nhẹ — rồi im. Phía dưới ngọc bài — một dòng chữ nhỏ, khắc nông, nếu không chú ý sẽ không thấy:
"Con đường phía trước — đi thẳng. Đừng ngoặt."
Không ký tên. Nhưng chữ viết — Hàn Phong nhận ra — từng nét sắc — gọn — giống thiệp Thiên Kiếm Đại Hội — không — giống hơn — giống chữ Huyền Cơ Tử viết trên bản quyết định nội viện mà cậu từng thấy.
Không phải lời tông chủ nhắn đệ tử. Là lời một người cha — không thể ra tiễn — để lại trên cột đá — giữa sương sớm — cho đứa con sắp bước vào miệng cọp.
Ngọc bài — có thể triệu hồi tông chủ một lần duy nhất. Một lần. Bất kể ở đâu — bất kể khoảng cách — chỉ cần bẻ ngọc — Huyền Cơ Tử sẽ đến. Hoặc — linh lực của ông sẽ đến — qua khoảng cách xa hàng ngàn dặm.
Một lần.
Vệ Thanh nhìn ngọc bài — há miệng — định nói gì đó — rồi im. Cậu ta cũng nhận ra ý nghĩa.
Hàn Phong cất ngọc bài vào túi — sát ngực — cùng hai mảnh ngọc hình rồng. Ba thứ — hai mảnh ngọc cổ và một ngọc bài đen — cùng rung nhẹ — rồi im.
"Đi," Hàn Phong nói.
Con đường mòn xuống núi — dài — quanh co — đá lát cũ — rêu xanh bám hai bên — trên cao là tùng cổ thụ rủ cành, sương đọng trên lá, nhỏ giọt theo gió.
Ba người bước — Hàn Phong trước — Vệ Thanh giữa, ba lô kêu kẹt kẹt mỗi bước — Thanh Nguyệt sau, im lặng, mắt nhìn đường, tay trái chạm nhẹ chuôi kiếm mỗi khi có gió thổi mạnh qua rừng.
Họ đi được vài dặm — qua rặng tùng đầu tiên, nơi đường mòn mở ra — nhìn thấy toàn cảnh phía dưới: thung lũng Vân Tiêu trải rộng, hồ nước nhỏ lấp lánh, cánh đồng tu luyện bên sườn núi — nơi Hàn Phong từng tập Phách Liêu Thứ ngàn lần dưới thác nước.
Rồi thung lũng khuất — núi lại ôm lấy đường — cây cao — rêu ướt — sương đặc hơn dưới rừng — ba người lặng lẽ bước.
Đi được khoảng hai khắc — Vệ Thanh thở hồng hộc — dừng lại — chống tay vào ba lô — lưng còng.
"Hồi," Vệ Thanh nói — giọng đứt quãng. "Hồi một chút... Ta mang quá nặng..."
Hàn Phong quay lại — nhìn ba lô — to — nặng — dây thừng buộc siết vai Vệ Thanh thành vết đỏ. Cậu bước tới — giơ tay — xách ba lô lên — một tay.
Vệ Thanh thở nhẹ — đứng thẳng — ngạc nhiên. "Ngươi—"
"Ta mang," Hàn Phong nói. Đơn giản. Không giải thích. Tay trái xách ba lô — nặng — nhưng thể chất huyết mạch nâng lên nhẹ như không. Tay phải buông thõng — sờ lên ngực — hai mảnh ngọc ấm — đập — đập — đập.
Ba người tiếp tục bước. Vệ Thanh đi giữa, nhẹ người, nhưng tay vẫn siết chặt — không phải vì mệt — mà vì — ngượng. Mặt đỏ — không phải vì nóng — vì xấu hổ.
"Cảm ơn," cậu ta nói nhỏ — đủ hai người nghe.
Thanh Nguyệt không quay đầu. Chỉ nói — giọng đều, không nhìn ai:
"Ngươi mang nửa bao gạo. Hắn mang ba lô. Ta mang kiếm. Mỗi người một việc."
Vệ Thanh gật — như được tha thứ — rồi cười — toe — giữa rừng sương — đường mòn đá — sáng xám — gió lạnh.
Ba người đi được nửa ngày.
Rừng dần thưa — núi thấp hơn — đường mở rộng — cây cối thay bằng bụi cỏ và đá ong — trời lộ rõ — xám — mây dày nhưng không mưa — gió mang mùi đất ẩm và cỏ tươi — mùi lạ — không phải mùi rừng Vân Tiêu — mùi của vùng đất mới — vùng đất mà ba người chưa từng đặt chân.
Con đường mòn gặp đường lớn — đất đỏ, rộng bằng ba chiếc xe ngựa, cắt ngang sườn núi. Bảng gỗ cũ khắc chữ mờ: hướng tây — Thiên Long Sơn. Hướng bắc — Quan Sơn Ải. Hướng đông — Vân Tiêu Sơn.
Ngã ba.
Hàn Phong dừng lại. Ba người dừng. Gió thổi — mạnh hơn — thổi tóc bay — thổi bụi đường bay — thổi mùi đất lạ tràn vào mũi.
Hướng tây — Trung Vực. Nơi đại hội diễn ra. Nơi mảnh ngọc thứ ba ẩn giấu. Nơi Mộ Dung Tuyết đã giăng lưới. Nơi Bách Lý Hàn chờ đợi. Nơi cường giả Kim Đan đi lại tự nhiên trên đường như kẻ thường đi bộ.
Hàn Phong đưa tay lên ngực — định chạm lên hai mảnh ngọc — rồi dừng.
Vì — trước khi tay chạm đến — mảnh ngọc tự nóng lên.
Không phải ấm — nóng ran — xuyên qua lớp áo — xuyên qua da — đốt nóng lồng ngực như ai đó đặt than hồng lên da thịt. Hai mảnh ngọc — đồng thời — cùng lúc — rung lên — từng đợt — đều đặn — mạnh — như nhịp tim gấp đôi.
Mạch ngọc trên ngực — giọt máu đập — nhanh — nhanh — nhanh hơn bình thường gấp ba lần.
Và — Long Mạch Nhãn tự mở.
Hàn Phong chưa kịp phản ứng — mắt nóng lên — thế giới chuyển sang tông vàng — sương mù tan — đường mòn rõ ràng đến từng bụi cỏ — từng tảng đá nhỏ — từng hạt bụi lơ lửng trong gió.
Nhưng — cậu không nhìn thấy đường mòn. Không thấy bụi cỏ. Không thấy Vệ Thanh và Thanh Nguyệt đứng cạnh.
Cậu chỉ thấy — sợi tia sáng vàng.
Mảnh như tơ nhện. Dài hàng dặm. Phát ra từ chính ngực cậu — từ hai mảnh ngọc hình rồng — kéo thẳng — kéo dài — hướng tây — hướng Trung Vực — mất hút ở đường chân trời phía xa.
Sợi tia sáng vàng — không phải pháp thuật. Không phải ánh sáng bình thường. Nó——đẹp — và——đau — mỗi nhịp rung của mảnh ngọc kéo sợi tia sáng giật giật — như mạch máu nối liền cậu với thứ gì đó rất xa — rất sâu — rất cổ xưa.
"Phong ca!" Vệ Thanh gọi — giật mình — nhìn mắt Hàn Phong phát sáng vàng — hoảng — "Mắt ngươi——"
Thanh Nguyệt quay sang — thấy ánh mắt vàng — tay nắm chặt chuôi kiếm — nhưng không rút — vì cô thấy Hàn Phong không nguy hiểm — chỉ đứng yên — tay ấn ngực — mặt——kính sợ — không phải sợ——mà là nhận ra — cái gì đó — ở xa — đang gọi mình.
Hàn Phong nhắm mắt. Long Mạch Nhãn tắt. Thế giới trở lại bình thường — xám — mờ — sương — gió.
Mắt mở ra — đen — bình thường — nhưng giọt nước mắt — không hiểu sao — ấm — rỉ ra khóe mắt phải — cậu đưa tay lên lau — nhanh — trước khi ai thấy.
Nhưng Thanh Nguyệt thấy.
Cô không nói gì. Chỉ nhìn — rồi quay lại nhìn hướng tây — sợi tia sáng vàng đã biến mất — nhưng cô biết nó đã ở đó.
"Đó là gì?" Vệ Thanh hỏi — giọng nhẹ hơn — nhận ra mình đang hỏi điều mà ai cũng muốn hỏi nhưng không ai có câu trả lời.
Hàn Phong im lặng hồi lâu. Bụi đường bay trước mặt — gió thổi tóc — hai mảnh ngọc trên ngực nguội dần — giọt máu đập chậm lại — chậm — chậm — rồi về nhịp bình thường.
"Có thứ gì đó," cậu nói — giọng thấp — như nói với chính mình — "ở Trung Vực — đang gọi mảnh ngọc."
"Hay đang gọi ngươi?" Thanh Nguyệt hỏi.
Hàn Phong nhìn cô. Im.
Rồi quay lại — bước về hướng tây. Bụi đường bay. Gió thổi. Mặt trời yếu ló qua mây — chiếu bóng ba người dài trên đường đất đỏ — ba bóng nhỏ — bước đi — hướng về đại lục phía tây — hướng về nơi ánh sáng vàng kéo dài đến tận đường chân trời.
Ba người — một thiếu niên mang huyết mạch cổ long, mắt vừa phát sáng vàng giữa đường vắng — một đệ tử trận pháp, ba lô nặng trĩu trên lưng bạn — một nữ kiếm sĩ, thư cho phụ thân đã nằm trên bàn gỗ trong phòng trống.
Rời Vân Tiêu Sơn. Hướng Trung Vực.
Mảnh ngọc trên ngực vẫn rung nhẹ — từng đợt — đều đặn — như nhịp tim thứ hai — đếm thời gian — đếm khoảng cách — đếm từng bước chân xa rời đỉnh núi phủ sương trắng.
Và trong lòng ngọc — giọt máu cổ — giọt máu ngàn năm — đập — đập — đập — mạnh hơn khi hướng tây càng gần — rõ hơn khi Trung Vực càng gần — như lời thì thầm không lời:
Ta ở đây. Hãy đến.