Chương 38: Quan Sơn Ải

Cổng ải hiện ra giữa buổi trưa nắng chói — hai vách núi đá đen dựng đứng như hai lưỡi dao cắt ngang bầu trời, ở giữa để lộ ra khe hở chưa đầy trăm trượng. Đá đen — không phải đá thường — là đá Huyền Môn — cứng hơn sắt — linh khí tự nhiên tỏa ra lạnh lạnh — chạm vào da thấy râm ran. Trên đỉnh khe hở — một cây cầu đá bắt ngang — chống bởi hai trụ cột khắc phù văn cổ — phù văn đỏ — vẫn sáng — vẫn hoạt — đã hàng ngàn năm.

Quan Sơn Ải.

Biên giới giữa Đông Vực và Trung Vực.

Hàn Phong dừng ở đầu đường mòn — nhìn lên — cổng ải cao gấp mười lần cổng tông môn Vân Tiêu Tông — cái cổng mà cậu từng cho là lớn nhất. Ở đây, cái lớn nhất trở nên tầm thường. Hai bên cổng — phù hiệu Huyền Thiên Các — đóa sen trắng — khắc trên đá — lớn bằng nửa người — trắng sáng trong nắng trưa — lạnh — không ấm áp.

Đường đất đỏ mà nhóm đi từ sáng giờ hợp nhất với hàng trăm con đường khác — từ hướng bắc, hướng nam, hướng đông — tất cả dẫn vào cùng một chỗ — cổng ải. Tu sĩ — hàng trăm — mỗi người một hướng — mỗi người một mục đích — nhưng tất cả đều đi về phía tây — hướng Trung Vực — hướng Thiên Kiếm Đại Hội.

Hàn Phong hít một hơi — không khí khác. Không phải không khí Đông Vực — Đông Vực ẩm — mềm — mùi cỏ lẫn mùi nước biển — dễ chịu. Ở đây — không khí khô hơn — nặng hơn — có vị kim loại — và——linh khí. Đậm. Đậm hơn trên đường đi rất nhiều. Cậu không cần mở Long Mạch Nhãn cũng cảm nhận được — linh khí chảy trong không khí như nước sông — cuồn cuộn — đặc — mỗi hơi thở vào — lồng ngực đầy — kinh mạch tự nhiên giãn ra — dễ chịu — nhưng cũng——áp lực.

Áp lực từ những người xung quanh.

Vệ Thanh đi cạnh — ba lô trên lưng — kêu kẹt — nhưng lần này cậu ta không nói gì. Cậu ta cũng cảm nhận được — hơi thở chậm hơn — mắt mở to hơn — tay trái nắm chặt quai ba lô.

Thanh Nguyệt — bình thản hơn — nhưng tay phải vẫn đặt trên chuôi kiếm — thường ngày cô chỉ chạm — bây giờ — nắm — ngón tay trắng bệch vì siết.

Hàng trăm tu sĩ — đi cùng đường — nhưng——khác biệt rõ ràng.

Tu sĩ Đông Vực — đồng phục sẫm màu — kiếm đeo sau lưng — tu vi phổ thông — Luyện Khí tầng năm đến bảy — thi thoảng một Trúc Cơ sơ kỳ — giống nhóm Hàn Phong — đi thành từng nhóm nhỏ — nói chuyện nhỏ — mắt mở to nhìn mọi thứ xung quanh — lần đầu ra khỏi Đông Vực — choáng ngợp.

Tu sĩ Trung Vực — khác.

Khác hoàn toàn.

Họ mặc áo lụa mỏng — trắng hoặc xanh nhạt — thêu hoa văn tinh tế — pháp khí đeo đầy người — nhẫn — vòng cổ — ngọc bội — mỗi thứ phát ra linh khí yếu — nhưng tổng hợp — aura tỏa ra mạnh — khiến người khác phải chú ý. Tu vi——thấp nhất cũng Trúc Cơ sơ kỳ. Nhiều người——Kim Đan. Kim Đan! Họ đi——nhẹ nhàng — tự nhiên — như đi dạo — mắt nhìn xuống — không nhìn người xung quanh — vì không cần — vì không đáng — vì——người Đông Vực quá yếu để đáng nhìn.

Một tu sĩ Trung Vực đi ngang qua — áo trắng — kiếm ngọc — đai lưng thêu mây — bên hông đeo một khối ngọc phát sáng — pháp khí — không phải pháp khí tầm thường — là pháp khí tự hành — có linh khí riêng — tự bảo vệ chủ nhân. Tu vi——Kim Đan sơ kỳ. Hắn đi qua — mắt không liếc — nhưng aura tỏa ra — khiến ba người Hàn Phong đồng thời lùi một bước — không chủ ý — phản xạ — cơ thể tự động tránh xa thứ mạnh hơn.

Đó là Trung Vực.

Vệ Thanh nuốt khan — „Kim Đan… „

„Đừng nhìn,„ Thanh Nguyệt nói — ngắn —„Đi.„


Ba người hòa vào dòng tu sĩ — đi về phía cổng ải — đường vào ải rộng — bằng đá xám — sạch — khác với đường đất đỏ — sạch sẽ đến mức bất thường. Hai bên đường — đèn lồng linh treo cao — giấy trắng — khắc phù hiệu sen trắng — mỗi đèn là một mắt trận pháp — quan sát — ghi nhận — không ai thoát khỏi sự chú ý khi đi qua đây.

Hàn Phong cảm nhận——mỗi bước đi qua đèn lồng — có gì đó quét qua người — nhẹ — như gió — nhưng không phải gió — là thần thức — do trận pháp phát ra — kiểm tra tu vi, kiểm tra pháp khí, kiểm tra——

Cậu dừng nghĩ — không biết nó kiểm tra cái gì. Nhưng mảnh ngọc trên ngực——đập——nhanh hơn——như phản ứng với thần thức quét qua.

Phía trước — một nhóm tu sĩ trẻ — bốn người — đồng phục trắng xanh — thêu phượng — Hàn Phong không nhận ra tông môn nào — nhưng aura——mạnh — mỗi người Trúc Cơ trung kỳ trở lên — pháp khí đầy người — kiếm — nhẫn — vòng — cả giày cũng khắc phù văn.

Bốn người dừng trước cổng ải — không vội — nói chuyện — giọng lớn — không cần giấu.

„Năm nay tu sĩ Đông Vực nhiều nhỉ,„ một người nói — cười — giọng châm biếm —„Bình thường không thấy ai, đến đại hội thì đổ về như kiến.„

„Tông nào thế?„ người thứ hai nói — quay sang nhìn nhóm tu sĩ đi ngang —„Nhìn đồng phục… Vân Tiêu? Vân Tiêu nào?„

„Vân Tiêu Tông,„ người thứ ba đáp —„Đông Vực. Tông cấp trung. Kiếm pháp.„ Hắn nói ba từ „tông cấp trung" rõ ràng — nhấn mạnh —„Nhỏ lắm. Ta chưa bao giờ nghe nói.„

„Đông Vực mà cũng có người tham gia đại hội?„ người đầu tiên cười lớn hơn —„Hay nhầm đường? Cứ tưởng đại hội chỉ dành cho người thật sự?„

Bốn người cùng cười — không giấu — không cần giấu — vì trong mắt họ — Đông Vực — Vân Tiêu Tông — không đáng để giấu.

Vệ Thanh——siết chặt nắm đấm.

Bàn tay——trắng——gân nổi — cậu ta nghiến răng — nhưng——không nói gì.

Hàn Phong——cũng không nói.

Trần Mặc dạy: „Đừng lộ bản lĩnh cho người chưa đáng.„ Câu đó — lặp lại hàng trăm lần trên đường từ Vân Tiêu Sơn đến đây — đến mức cậu thuộc lòng — nhưng thuộc lòng không có nghĩa là dễ làm.

Máu——sôi——nhẹ — chỉ nhẹ — nhưng rõ.

Hàn Phong cảm nhận được — huyết mạch trong người phản ứng——không phải vì tức giận——mà vì——bản năng. Long mạch——không chịu được sự coi thường. Nó muốn——phản kháng — muốn——cho chúng thấy.

Cậu hít một hơi — chậm — dẫn huyết tuần hoàn theo kênh Luyện Huyết Kinh — đưa huyết khí vòng qua đan điền — chậm — đều — ép huyết mạch trở lại yên tĩnh.

Không được.

Chưa phải lúc.

Cậu bước tiếp — mắt nhìn thẳng — không nhìn bốn tu sĩ kia — không nói — không dừng.

Vệ Thanh——bước theo — nắm đấm vẫn siết — nhưng——cũng bước.

Thanh Nguyệt——đi ngang qua bốn tu sĩ kia — không liếc — không dừng — vai cô suýt chạm vai một trong bốn người — nhưng cô——không quay đầu — mắt nhìn phía trước — mặt——không biểu cảm — như bốn người kia không tồn tại.

Một trong bốn tu sĩ——nhíu mày——nhìn theo Thanh Nguyệt——„Tiểu nha đầu khá kiêu.„

„Đông Vực mà,„ người khác đáp —„Chưa thấy trời cao đất rộng.„

Tiếng cười vọng lại — lớn — rõ — không cố tình che giấu.

Hàn Phong——tiếp tục bước.


Cổng ải gần hơn — dòng tu sĩ dồn lại — chen chúc — ồn — mùi nước hoa — mùi da — mùi kim loại — mùi linh khí — hỗn hợp — ngột ngạt.

Phía trước cổng — mười hai chấp sự Huyền Thiên Các — đồng phục trắng — thêu sen — mỗi người một vị trí — đứng sau một tấm bia đá — bia cao bằng đầu người — trên bia khắc phù văn phức tạp — ánh sáng trắng nhạt phát ra — trận pháp quét thân.

Quy tắc: mỗi tu sĩ qua cổng ải phải đứng trước bia — chờ trận pháp quét toàn thân — kiểm tra tu vi, kiểm tra pháp khí, kiểm tra——huyết mạch.

Không——huyết mạch thì không nói rõ — nhưng Hàn Phong đọc được trên tấm bảng gỗ dựng bên trái cổng ảo: „Mỗi tu sĩ qua ải phải chấp hành kiểm tra. Bất kỳ vật phẩm dị thường sẽ bị tạm giữ để điều tra.„

Vật phẩm dị thường.

Mảnh ngọc hình rồng——có tính dị thường không?

Hàn Phong không chắc. Hai mảnh ngọc——đang——đập——nhanh hơn——khi cậu tiến gần cổng ải — như phản ứng——như sợ hãi — như muốn nói điều gì đó.

Phía trước——tu sĩ Trung Vực lần lượt qua ải — mỗi người đứng trước bia — ba hơi——năm hơi——trận pháp quét — ánh sáng trắng lan khắp cơ thể — rồi tắt — chấp sự gật —„Đi qua.„

Nhanh. Đơn giản. Không phiền phức.

Tu sĩ Đông Vực——chậm hơn — vì nhiều người lần đầu — nhìn bia đá bằng mắt tò mò — sợ hãi — nhưng cũng qua được — chấp sự không khó khăn.

Rồi——đến lượt ba người.

Vệ Thanh đi trước — đứng trước bia — trận pháp quét — ánh sáng trắng lan — ba hơi — tắt.

„Trúc——à không,„ chấp sự nhìn bảng —„Luyện Khí tầng bảy. Pháp khí: trận bàn, trận kỳ, linh thạch. Qua đi.„

Vệ Thanh bước qua — ngoái lại nhìn Hàn Phong.

Thanh Nguyệt đứng trước bia — trận pháp quét — ba hơi — tắt.

„Trúc Cơ sơ kỳ. Kiếm pháp Liễu Gia. Qua đi.„

Thanh Nguyệt bước qua — không ngoái lại.

Rồi——Hàn Phong.

Cậu bước tới — đứng trước bia đá — chạm——cảm nhận được——trận pháp bắt đầu quét — ánh sáng trắng lan lên chân — lên đầu gối — lên eo — lên ngực——

Mảnh ngọc——đập——mạnh.

Ánh sáng trắng——dừng.

Không——không dừng — mà——giật — như điện — giật một lần — hai lần —trận pháp kêu —„Tạch — tạch —„ — tiếng nhỏ — nhưng rõ — giữa tiếng ồn cổng ải — chỉ cậu nghe thấy.

Ánh sáng trắng——tắt.

Không phải tắt bình thường — mà——mất — hoàn toàn — như bị cắt điện — bia đá——tối——phù văn trên bia——tắt — không phát sáng — trận pháp——ngắt.

Hàn Phong đứng yên — tim——đập——mạnh.

Phía sau — tiếng tu sĩ khác: „Sao thế? Trận pháp bị gì?„

Chấp sự——một người đàn ông trung niên — mặt vuông — râu ngắn — mắt sắc — nhìn Hàn Phong — rồi nhìn bia đá — rồi lại nhìn Hàn Phong.

Hàn Phong không thở. Không cử động. Không chạm mảnh ngọc — tay——thư giãn——bên hông — trông tự nhiên nhất có thể.

Chấp sự——nhìn — ba hơi.

Rồi——cười.

Nụ cười——thân thiện — ấm áp — không có gì bất thường — như cười với bất kỳ tu sĩ nào khác qua cổng ải.

„Không sao,„ chấp sự nói —„Trận pháp trục trặc nhỏ. Hôm nay nhiều người quá — quá tải.„ Hắn phẩy tay —„Đi qua đi. Hoan nghênh đến Trung Vực.„

Hàn Phong——bước qua.

Đơn giản.

Không kiểm tra thêm. Không hỏi thêm. Không giữ lại. Không điều tra.

Quá dễ dàng.

Quá thuận lợi.

Cậu bước qua cổng ải — đất dưới chân thay đổi — từ đất đỏ Đông Vực sang đất xám Trung Vực — cứng hơn — lạnh hơn — và——mùi khác. Mùi kim loại đậm hơn — mùi linh khí nặng hơn — và——mùi hoa sen — nhạt — nhưng có — ở đâu đó — len vào mũi.

Vệ Thanh đợi bên kia cổng — mặt——vẫn chưa hết căng — „Ngươi——trận pháp——"

„Không sao,„ Hàn Phong nói — ngắn.

Thanh Nguyệt đứng bên cạnh — mắt——nhìn Hàn Phong — rồi——nhìn bia đá phía sau — bia đá đã sáng lại — phù văn hoạt động trở lại — chấp sự tiếp tục quét tu sĩ khác — như chưa có gì xảy ra.

Cô không hỏi. Nhưng——mắt——nghiêm.

Ba người bước tiếp — vào trong ải — hành lang hẹp — đá đen hai bên — cao — che nắng — mát — bóng đổ dài — tiếng bước chân vọng lại — lạch phạch — đều — nhưng——nhanh hơn bình thường. Cả ba đều nhanh hơn — vì muốn thoát khỏi cổng ải — thoát khỏi ánh mắt — thoát khỏi sự chú ý.

Trong hành lang — Hàn Phong quay đầu một lần — nhìn lại.

Bia đá. Trận pháp. Chấp sự.

Một chấp sự khác — trẻ hơn — đang quét tu sĩ khác —„Đi qua. Hoan nghênh đến Trung Vực.„

Câu giống hệt.

Giọng giống hệt.

Như——đã được huấn luyện — nói đi nói lại — hàng ngàn lần — đến mức——máy móc.

Không có gì bất thường. Nhưng——

Hàn Phong bước tiếp. Không quay lại nữa.


Bên kia hành lang — hành lang mở ra — và——thế giới khác.

Không phải Đông Vực.

Đồng bằng trải dài — không giới hạn — đất xám — cỏ xanh đậm — khác cỏ Đông Vực — cứng hơn — dày hơn — từng cụm mọc thành bụi — không lẻ tẻ. Phía xa — núi — cao — rất cao — đỉnh phủ tuyết trắng — dãy núi đầu tiên của Trung Vực — Thiên Lãng Sơn — chạy dài từ bắc xuống nam — như bức tường tự nhiên chia đôi đại lục.

Trên đồng bằng — đường đá — rộng — sạch — trải dài về phía tây — hai bên đường — đèn lồng linh treo cao — sáng cả ban ngày — ánh sáng vàng nhạt — ấm — nhưng ấm giả tạo — vì dưới ánh sáng đó — bóng đổ của mọi người đều——dài hơn bình thường.

Tu sĩ——đổ ra từ cổng ải——như nước——rộng——lan——mỗi người một hướng——nhưng tất cả đều đi về cùng một hướng: Thiên Kiếm Thành.

Hàn Phong dừng ở rìa đồng bằng — nhìn——bao la——hơn bất kỳ thứ gì cậu từng thấy từ Vân Tiêu Sơn. Đông Vực——đầy núi——đầy cây——đầy sông——nhưng——bé. Ở đây——bầu trời rộng hơn——đất rộng hơn——không gian——bao la——đến mức khiến người ta——nhỏ đi.

Mảnh ngọc trên ngực——đập——chậm lại——nhẹ——như đã qua được cửa ải——như đã an toàn——như——biết rằng mình đang ở đúng nơi cần đến.

Hàn Phong quay lại — nhìn cổng ải phía sau — hai vách núi đá đen — cầu đá — phù hiệu sen trắng — chấp sự — bia đá — trận pháp.

Một chấp sự——đứng ở vọng gác bên trái cổng ải — cao — nhìn xuống — đồng phục trắng — thêu sen — bình thường——như bao chấp sự khác.

Nhưng——

Hàn Phong——nhìn lên——qua đám người——qua khoảng cách——mắt——chạm mắt chấp sự.

Không——không phải chấp sự.

Bóng người——áo trắng — tóc dài buông vai — đứng bất động — không quay đi — không cười — chỉ——nhìn.

Nhìn thẳng vào Hàn Phong.

Từ khoảng cách xa — mắt chạm mắt — trong một khoảnh khắc——Hàn Phong thấy rõ——đôi mắt đó——đen——sâu——không phản chiếu một tia sáng nào——như——hố——như vực — như——cái chết.

Trên vai trái bóng người——một vật nhỏ——phát sáng——lấp lánh——trắng——ngọc——hình——bướm.

Bướm ngọc.

Phù hiệu Huyền Thiên Các.

Không phải chấp sự bình thường.

Là——chủ nhân.

Mộ Dung Tuyết.

Hàn Phong——đứng yên——máu——đóng băng——một nhịp——hai nhịp——rồi——chảy lại.

Mộ Dung Tuyết——đứng trên vọng gác——không cử động——không nói——không cười——chỉ nhìn——nhìn Hàn Phong——nhìn mảnh ngọc trên ngực cậu——nhìn——như đã nhìn——từ rất lâu rồi.

Không phải „nhìn thấy lần đầu."

Mà là——„nhìn lại người đã biết từ lâu."

Hàn Phong hiểu — trong một khoảnh khắc — rõ ràng đến rùng mình:

Mộ Dung Tuyết đã biết.

Biết cậu rời Vân Tiêu Sơn. Biết cậu đi đường này. Biết cậu đến Quan Sơn Ải. Biết mảnh ngọc trên ngực cậu sẽ khiến trận pháp tắt. Biết chấp sự sẽ cho cậu qua.

Vì chấp sự——là người của cô ta.

Vì trận pháp——cô ta đã ra lệnh không giữ.

Vì——cô ta đã để yên cho cậu đi.

Từ ngày đầu.

Từ lúc cậu bước chân khỏi cổng tông môn.

Vì——cậu đang đi đúng hướng mà cô ta muốn.

Mộ Dung Tuyết——cười.

Nụ cười——nhẹ——góc môi nhếch——nhỏ——nhưng——rõ——qua khoảng cách xa — và——đôi mắt——vẫn——không sáng.

Rồi cô ta quay lưng — bước xuống vọng gác — biến mất — sau bức tường đá — như chưa từng đứng đó.

Hàn Phong——vẫn nhìn——cho đến khi vọng gác trống.

Vệ Thanh gọi: „Phong ca? Ta đi không?„

Hàn Phong——bước tiếp.

Mắt nhìn đường — đường đá — trải dài — hướng tây — hướng Thiên Kiếm Thành — hướng——bẫy?

Hay——cơ duyên?

Hay——cả hai?

Mảnh ngọc trên ngực——đập——đều——nhẹ——như nó không biết rằng chủ nhân vừa nhìn thấy người có thể giết cậu bất kỳ lúc nào. Hoặc——nó biết. Nhưng nó vẫn đập. Vì nó——cũng đang đi đúng hướng.

Con đường phía trước.

Hàn Phong——bước — không quay lại.

Đằng sau — Quan Sơn Ải đứng sừng sững giữa trời — hai vách núi đen — cầu đá — phù hiệu sen trắng — và trên vọng gác trống — chỗ Mộ Dung Tuyết vừa đứng — một con bướm ngọc——nhỏ—trắng—phát sáng—đã được để lại ở đó.

Nó——đập——nhịp——giống hệt nhịp đập của mảnh ngọc hình rồng trên ngực Hàn Phong.

Như——hai bộ phận của cùng một cơ thể.

Như——hai mắt của cùng một con quái vật.

Như——hai cánh của cùng một cái bẫy.