Lửa Nhỏ
Tiếng chim cắt ngang giấc ngủ.
Diệp Linh mở mắt — vô ích, nhưng đó là thói quen. Cô nằm yên, đếm hơi thở. Ngoài cửa nhà tranh, sương sớm bốc hơi trên lá cọ, tạo thành thứ mùi đặc biệt: đất ướt, nhựa non, và một lớp mỏng — gần như trong suốt — của ánh sáng. Cô không thấy ánh sáng, nhưng cô ngửi được nó: sương bay hơi nhanh hơn khi mặt trời lên, mùi đất thay đổi trong vòng nửa canh giờ từ ẩm mặn sang khô ấm.
Cô ngồi dậy. Mép áo dính máu khô — mũi cô chảy máu lúc ngủ, nhẹ, nhỏ giọt. Đã thành quen. Cô vò tấm khăn gạc — mùi máu khô lẫn detergent thảo mộc — rồi bước ra cửa.
Đường mòn lên núi. Bốn mươi mốt bước đến tảng đá rêu xanh. Mười hai bước nữa đến cửa gỗ.
Lần này then cửa đã mở.
Mộc Du Sinh ngồi bên trong, hai chân khoanh, trước mặt là ba hộc thảo dược mở nắp. Ông không buộc dải vải lên mắt — đôi mắt nhỏ, sâu, mí sụp, nhìn cô như nhìn một nhánh thảo dược cần phân loại.
— Sáng nay, cô không cần bịt mắt.
— Bởi vì?
— Bởi vì bài học hôm nay không phải nhận diện. Mà là kiểm soát.
Ông gõ ngón tay lên hộc thứ nhất. Tiếng gỗ trầm, ngắn.
— Hôm qua ta dạy cô cách cảm nhiều lớp thông tin cùng lúc. Hôm nay, ta dạy cô cách chọn lọc. Giống như cái van — có thể vặn mở một chút, vặn mở nhiều, hoặc đóng hẳn. Dược Cảm cũng vậy. Cô cần học cách mở nó ở mức cô cần, không hơn.
Ông rút một nhánh thảo từ hộc — Diệp Linh nghe tiếng cành khô cọ vào thành gỗ. Rồi bàn tay gầy, chai sạn đặt nhánh thảo vào tay cô. Cọng thẳng, lá mỏng, hoa nhỏ — nhị chìm trong đài, cánh mềm.
— Đây là gì?
Diệp Linh chạm nhẹ — lớp lông tơ mịn dưới cuống lá, hoa có bốn cánh, nhị dài. Không cần dùng Dược Cảm, cô cũng biết: hương thảo. Nhưng —
— Đừng vội. — Mộc Du Sinh nói như đọc được ý cô. — Hôm nay, mỗi khi cô chạm một vật, cô phải mở Dược Cảm theo từng nấc. Nấc đầu tiên: chỉ mùi bề mặt. Đừng xuống sâu hơn.
Diệp Linh gật đầu. Cô đưa hương thảo lên mũi, hít vào — chậm, nhẹ.
Mức một.
Mùi thơm — ngọt, hơi cay, dễ chịu. Thứ mà bất kỳ ai cũng ngửi được khi đưa thảo dược lên mũi. Không có gì đặc biệt. Cô hít thêm — vẫn chỉ mùi bề mặt, lớp hương phát tán trong không khí. Như uống nước trong ly, chỉ nếm được lớp trên.
— Được. Giờ nấc thứ hai: thêm xúc giác cấu trúc.
Cô lần ngón tay lên cọng hương thảo. Mức hai mở ra — không chỉ ngửi được vị mà còn thấy được cấu trúc bên trong. Tế bào lá dày, chứa nhiều tinh dầu — thứ tạo ra mùi cay ngọt. Lá mỏng nhưng sợi liên kết chắc, chứng tỏ thu hoạch lúc cây đang ở đỉnh sinh trưởng. Và một chi tiết cô chưa bao giờ cảm nhận rõ ràng đến vậy: bên trong mỗi tế bào lá là một khoảng rỗng nhỏ, nơi tinh dầu cư ngụ. Những khoảng rỗng này — hàng ngàn, hàng vạn — là lý do hương thảo có mùi.
Thái dương cô nhức lên. Không nhiều, nhưng đủ để cô biết: cô đang ở giới hạn an toàn.
— Đóng lại. — Mộc Du Sinh nói.
Diệp Linh hít một hơi sâu, nghĩ đến việc đóng cánh cửa thần thức — như tháo van, ngăn thứ gì chảy vào. Thần thức co lại. Mùi hương mờ đi, cấu trúc tế bào biến mất, chỉ còn lại mùi thơm thông thường trên đầu ngón tay.
Cô thở ra.
— Khá lắm. — Mộc Du Sinh nói, giọng không khen ngợi mà xác nhận. — Lần đầu cô thu hồi nhanh như vậy.
Ông đặt nhánh hương thảo lại vào hộc.
— Bây giờ, cả buổi sáng. Mỗi hộc, ba nấc. Mức một, dừng lại. Mức hai, dừng lại. Đóng. Không mở mức ba cho đến khi ta cho phép.
Buổi sáng dài hơn cô tưởng.
Ba mươi hộc đầu — hai mươi đúng, mười cần lặp lại. Mức một không khó: ai cũng có thể ngửi được mùi bề mặt. Mức hai mới là vấn đề. Khi cô cố cảm nhận cấu trúc tế bào, thần thức tràn ra như nước — khó giữ ở một mức cố định. Nó muốn mở thêm, muốn xuống sâu hơn, muốn chạm đến rung động thần thức bên trong — nhưng mỗi lần cô kiềm lại, cảm giác giống như tháo van khi nước đang chảy mạnh: áp lực dồn ngược lại.
Thái dương nhức. Không phải nhức dữ dội — mà nhức đều, liên tục, như có ai ấn ngón tay vào hai bên đầu.
Ba mươi hộc kế — mười tám đúng, mười hai lặp lại. Tay cô bỏng rát vì chạm thảo dược khô liên tục. Mộc Du Sinh đưa cho cô một miếng vải mềm, cô lau tay rồi tiếp.
Đến hộc thứ năm mươi, cô dừng lại.
— Sao? — Mộc Du Sinh hỏi.
— Mức hai ổn rồi. Nhưng cứ muốn mở thêm.
— Đó là bản năng Dược Cảm. Nó giống một con đường — đi được càng xa càng tốt, không muốn dừng. Nhưng cô phải biết cách dừng. Giống như — — ông dừng lại, tìm từ — như người đun nước. Lửa nhỏ, nước sôi từ từ. Lửa lớn, nước cạn trước khi chín.
Diệp Linh ghi nhận. Cô hiểu lý thuyết — nhưng bản năng thì khác. Mức hai mở ra cho cô cả thế giới ẩn bên trong thảo dược, và cô muốn thấy thêm. Đó là cám dỗ.
— Nghỉ đi. — Mộc Du Sinh nói. — Chiều nay, ra ngoài.
— Ra ngoài?
— Thảo dược trong Dược Phòng là bài tập. Thảo dược mọc tự nhiên mới là bài thi. Cô cần học cách dùng Dược Cảm ngoài trời — nơi có gió, có mùi đất, có hàng trăm mùi xen vào nhau. Ở đây dễ: mỗi hộc một loại, tách bạch. Ngoài kia, hỗn loạn.
Chiều.
Hai thầy trò ra khỏi nhà Mộc Du Sinh, theo đường mòn xuống núi. Gió mát, mùi cỏ dại lẫn nhựa thông. Bàn chân Diệp Linh lần trên sỏi, cảm từng viên — nhọn, tròn, dẹt. Cô quen đường này: đến rìa rừng, rẽ trái, nửa dặm là Làng Vũ Lâm.
Mộc Du Sinh không rẽ trái. Ông dẫn cô men theo sườn đồi, nơi đất ẩm và thảo dược mọc tự nhiên — không theo hàng lối, không có nhãn hiệu.
— Đứng đây. — Ông nói. — Dùng mức một. Cho ta biết cô ngửi được gì.
Diệp Linh hít vào. Gió thổi từ phía nam, mang theo —
— Cỏ tranh. Phía đông, cách khoảng hai mươi bước.
— Đúng.
— Hoa cúc dại. Phía bắc, gần hơn — mười bước.
— Đúng.
— Và — cô ngừng lại. Mùi thứ ba, lẫn trong gió, nhẹ hơn nhưng khác biệt. Ngọt, hơi nồng, giữ lâu — không phải mùi thảo dược mọc trên đất. Mà mùi của người.
— Có người ở đây.
Mộc Du Sinh không nói gì. Ông dẫn cô đi thêm vài bước. Tiếng hát vọng đến — giọng trẻ con, trong, vang, hát một bài dân ca mà Diệp Linh từng nghe ở làng Vũ Lâm. Giọng hát ngây ngô nhưng tự tin, từng nốt được kéo dài ra, hơi lướt chữ nhưng không ngại.
Rồi giọng hát dừng. Tiếng lá xào xạc — người nhỏ đang quay đầu lại, nghe ngóng.
— Ai đó?
Giọng con gái. Trẻ, trong, không có vẻ sợ.
— Chị. — Diệp Linh nói. — Chị đi ngang qua.
— Chị cũng không thấy gì à?
Câu hỏi đến tự nhiên, không dè dặt. Giống như hỏi "chị cũng đói à?" — một câu thực tế, không mang theo thương cảm hay tò mò.
— Ừ. Chị không thấy.
Tiếng bước chân nhỏ — nhanh, lộn xộn, như người quen đi nhanh mà không cần nhìn. Rồi mùi hương gần lại — mùi đất trên quần áo trẻ con, mùi cỏ dại dính vào tóc, và một mùi khác: sữa chua. Trẻ con ăn sữa chua.
— Em tên A Nhi. — Giọng nói sát bên, đầy phấn khích. — Mẹ nói không ai giống em cả. Nhưng chị giống em! Chị cũng —
Cô bé dừng lại, tìm từ.
— Cũng dùng mũi để biết mọi thứ?
Diệp Linh thấy ngực mình thắt lại. Không phải đau — là một thứ gì đó mềm hơn, ấm hơn, mà cô chưa từng đặt tên.
— Ừ. Chị dùng mũi.
— Thế chị có thấy mùi hoa kia không? — A Nhi chỉ tay về phía trước — hướng Diệp Linh không nhìn được, nhưng cô cảm nhận được qua Dược Cảm: bụi hoa mọc dưới gốc cây dẻ, hoa nhỏ, vàng, mùi ngọt thanh.
— Hoa cúc dại. Màu vàng. Nhị màu nâu.
A Nhi mở to miệng — Diệp Linh cảm nhận được điều đó qua thay đổi âm thanh: giọng cô bé vang hơn, bật ra.
— Em biết hoa có nhiều màu. Nhưng em chưa bao giờ biết màu vàng ngửi như thế nào.
Mộc Du Sinh đứng phía sau, im lặng. Diệp Linh nghe thấy ông hít vào — chậm — rồi thở ra.
Hai người ngồi xuống dưới gốc cây. A Nhi kể: mẹ là thợ dệt, ba mất sớm. Em bị mù từ nhỏ — "giống chị, đúng không?" — lang y làng bảo mắt em hỏng hẳn, không chữa được bằng thuốc thường. Chỉ có viên thuốc gì đó — A Nhi nhíu mày, cố nhớ tên.
— Thiên Mục Đan.
Diệp Linh quay sang phía giọng nói — vô thức.
— Sao em biết tên đó?
— Mẹ em nghe lang y nói. Mẹ em hỏi giá, lang y nói một viên bằng cả làng làm việc ba năm. Mẹ em về nhà khóc. Em nghe được.
Giọng A Nhi vẫn bình thản — không oán trách, không xót xa. Đơn giản là sự thật: thuốc đắt, nhà nghèo, không mua được. Đối với một đứa trẻ tám tuổi, điều đó có vẻ giống như trời mưa không mang dù — khó chịu nhưng phải chấp nhận.
— Nhưng mà! — A Nhi nói, giọng sáng lên. — Em cũng không cần nhãn đâu. Mẹ em vẽ tranh cho em — bằng sáp — em sờ được từng nét. Con mèo có râu, con gà có mỏ. Mẹ bảo tranh đẹp lắm.
Diệp Linh nhớ lại: mười bảy năm, chưa ai vẽ tranh cho cô.
— Chị ở đâu? — A Nhi hỏi.
— Trên núi. Cách đây nửa dặm.
— Đi một mình được không?
— Được.
A Nhi im lặng một lúc. Rồi nhỏ hơn:
— Chị có sợ không? Lúc đầu ấy. Lúc mới biết mình không thấy gì.
Diệp Linh nghĩ đến câu trả lời trung thực. Sợ. Không phải sợ bóng tối — cô chưa bao giờ thấy ánh sáng nên không biết mất đi nó như thế nào. Sợ là khi biết rằng thế giới có thứ mà cô không bao giờ tiếp cận được. Sợ khi người khác nhìn cô bằng ánh mắt mà cô không thể đáp lại.
Nhưng cô không nói hết.
— Có.
A Nhi gật đầu. Diệp Linh nghe thấy tiếng tóc cọ vào vai áo — cô bé gật đầu mạnh, tóc chạm vai.
— Em cũng sợ. Nhưng mẹ bảo: sợ thì cứ sợ, xong rồi thì thôi. Vì trời vẫn sáng mà. Em chỉ không thấy thôi.
Trời vẫn sáng. Em chỉ không thấy thôi.
Mộc Du Sinh ở phía sau, ho khan một tiếng ngắn. Diệp Linh không chắc ông ho thật hay giả — nhưng cô nghe thấy trong tiếng ho đó một thứ mà cô chưa từng nghe ở ông: nghẹn lại.
Trên đường về, Mộc Du Sinh đi trước, Diệp Linh theo sau.
Đi được nửa đường, cô dừng lại.
Mũi chảy máu.
Không phải lần đầu — nhưng lần này khác. Máu không chỉ ở mũi. Cô đưa khăn lên lau — khăn thấm ướt ở mũi, rồi cô đưa xuống miệng. Vị sắt. Máu nướu. Lần đầu tiên.
Cô đứng yên. Máu nhỏ từng giọt xuống đất — cô nghe thấy tiếng nhỏ giọt, rất khẽ, lẫn vào tiếng gió.
Mộc Du Sinh quay lại. Ông không hỏi — cô nghe thấy bước chân ông đổi hướng, tiến lại gần. Rồi bàn tay ông chạm lên vai cô — nhẹ, nhưng ngón tay siết.
— Máu nướu.
Không phải câu hỏi.
Diệp Linh gật đầu.
Mộc Du Sinh im lặng. Bàn tay trên vai cô siết mạnh hơn rồi buông. Ông dẫn cô tiếp tục đi — chậm hơn trước.
Không ai nói gì cho đến khi về đến nhà ông.
Đêm.
Mộc Du Sinh đốt đèn. Diệp Linh không thấy ánh đèn, nhưng cô nghe thấy bấc dầu cháy — tiếng cháy nhỏ, đều, và mùi dầu vừng nóng lên, lẫn vào không khí khô của Dược Phòng.
Ông ngồi đối diện cô, cách một cánh tay. Cô nghe thấy tiếng ông hút thuốc — thuốc lá cuộn tay, cháy chậm, khói trầm hương lẫn mùi thuốc.
Im lặng kéo dài. Dài hơn bình thường.
— Hỏi đi. — Mộc Du Sinh nói.
Diệp Linh không ngạc nhiên khi ông biết cô muốn hỏi. Từ chiều, cô giữ câu hỏi trong miệng — không phải vì sợ, mà vì cô biết câu trả lời sẽ nặng.
— Đệ tử trước của ông. Người đó —
— Người đó không bỏ đi.
Giọng ông đều. Nhưng "đều" ở đây không phải bình thản — là người đã nói câu này nhiều lần trong đầu, đến khi nó mất hết sắc cạnh, chỉ còn lại bề mặt nhẵn mịn.
— Người đó chết.
Mùi thuốc lá nồng hơn. Ông hút liên tục, không thở ra giữa hai hơi.
— Năm hai mươi tuổi. Cũng có Dược Cảm. Cũng mạnh. Mạnh hơn cả cô.
Mộc Du Sinh đặt điếu thuốc xuống — Diệp Linh nghe tiếng gốm khẽ chạm gỗ. Rồi tiếng ông hít vào — chậm, sâu, như người chuẩn bị nhảy xuống nước lạnh.
— Ta dạy người đó giống như ta dạy cô: bắt đầu bằng nhận diện, rồi phân tích cấu trúc. Nhưng lúc đó ta chưa biết cách kiểm soát. Ta nghĩ Dược Cảm là thứ dùng được càng nhiều càng tốt — giống một thanh kiếm, mài càng sắc càng hay.
Ông nói tiếp, mỗi chữ chậm lại.
— Đến khi mũi người đó chảy máu, ta nói: nghỉ vài ngày. Đến khi nướu chảy máu, ta nói: uống thuốc cầm. Đến khi — — ông dừng lại — đến khi máu tràn ra miệng, tràn ra cả tai, ta mới biết nó đã đến đâu.
Diệp Linh cảm thấy lạnh sống lưng. Không phải vì gió — vì cô biết rõ thứ mà ông đang mô tả. Máu nướu. Máu mũi. Máu tai. Mức độ. Giai đoạn. Và giai đoạn cuối cùng —
— Tim?
— Tim. — Mộc Du Sinh nói. — Nhưng trước tim là phổi. Máu tràn vào phổi. Người đó ho ra máu, mỗi lần nhiều hơn. Ta chạy chữa. Mua đủ loại thuốc. Thuốc nào cũng vô dụng. Vì Huyết Độc không phải bệnh — nó là chất thải của chính Dược Cảm. Càng cố dùng Dược Cảm để tìm thuốc giải, nó càng lan nhanh.
Giọng ông khàn đi — không phải vì nói nhiều, mà vì thứ gì đó đang chặn trong cổ họng.
— Người đó chết trên giường thuốc. Mười tay ta giữ mạch. Mạch đập chậm lại, chậm lại, rồi — — tiếng vỗ tay nhẹ, hai lần — rồi ngừng.
Diệp Linh không nói gì.
— Sau đó, ta lên núi. Bốn mươi năm. — Giọng ông trở lại đều, nhưng cô biết nó khác trước: đều giả, đều ép. — Không phải vì thất vọng với giới dược tu. Đúng — ta thất vọng. Nhưng lý do ta ẩn cư không phải vì họ. Mà vì ta.
— Vì ông?
— Vì ta không chịu nổi việc nhìn người chết mà bất lực. Đặc biệt khi người đó chết vì ta dạy sai.
Im lặng.
Diệp Linh muốn nói gì đó — "Không phải lỗi của ông", hay "Ông đã cố gắng" — nhưng cô biết những câu đó sẽ trống rỗng. Bốn mươi năm mang theo tội lỗi không ai gỡ được. Cô không có quyền gỡ. Cô chỉ có thể —
— Con không bỏ đi. — Cô nói.
Mộc Du Sinh không trả lời.
— Con sẽ không chết vì Huyết Độc. — Cô nói thêm. — Vì con sẽ tìm được cách chữa.
Tiếng trầm hương cháy chậm. Mùi khói lành, ấm.
— Cô giống người đó. — Mộc Du Sinh nói nhỏ. — Đúng là cứng đầu.
Giọng ông lần đầu trong ngày mang theo thứ gì đó mềm — không phải cười, không phải khen, mà là sự thừa nhận của người đã sống đủ lâu để biết rằng cứng đầu vừa là đức hạnh vừa là nguy hiểm.
Sáng hôm sau. Sớm hơn mọi khi.
Diệp Linh đến Dược Phòng thì Mộc Du Sinh đã ngồi sẵn. Không có hộc thảo dược nào mở — ông đặt trước mặt cô một chén nước ấm, mùi thảo dược nhẹ.
— Uống đi. Dược Định Tâm. Giữ thần thức ổn định. Uống mỗi sáng.
Cô cầm chén — men mịn, nước nóng vừa. Uống. Vị đắng nhẹ, xuống bụng ấm lên.
Mộc Du Sinh bắt mạch cô. Lần này ông không giấu — ngón tay đặt lên cổ tay, giữ lâu.
— Huyết Độc lan nhanh hơn so với hôm qua. — Ông nói. — Cô dùng Dược Cảm ở mức hai quá lâu hôm qua.
— Ông bảo —
— Ta bảo cô mở ở mức hai và dừng. Nhưng cô dừng muộn. Năm, sáu hộc cuối, cô giữ mức hai quá lâu mà không đóng lại.
Diệp Linh nhớ lại: đúng. Năm hộc cuối, cô tập trung quá sâu vào cấu trúc tế bào, quên đóng van. Thần thức cứ mở, mở, mở — và cô cảm thấy thích thú, không muốn dừng.
Đó là cám dỗ. Và cái giá —
— Nửa tháng nữa, Dược Sư Đại Tuyển mở. — Mộc Du Sinh nói. — Cô còn nửa tháng.
— Nửa tháng?
— Phải. Hôm nay là mùng một. Ngày mười lăm, sơ tuyển bắt đầu. Trong nửa tháng, cô phải thuần thục bốn lớp Dược Cảm.
— Con chỉ mới dùng được hai lớp.
— Ba. Cô đã dùng lớp ba rồi — rung động thần thức — trong Dược Phòng hôm qua. Cô chưa nhận ra, nhưng thần thức cô đã chạm đến nó khi cô mở ở mức hai.
Ba lớp. Còn một lớp nữa.
Mộc Du Sinh buông cổ tay cô. Ông đứng dậy, bước đến kệ gỗ — Diệp Linh nghe tiếng kéo hộc. Rồi tiếng chân quay lại. Ông ngồi xuống, đặt thứ gì đó lên tay cô — mềm, ấm, có lông tơ.
Một nắm thảo dược. Mùi lạ — không phải thảo mộc thông thường. Có vị kim loại, lẫn mùi đất sâu — như đất dưới tầng đá, ẩm và lạnh.
— Đây là gì?
— Lớp thứ tư. — Mộc Du Sinh nói. — Dược Cảm dùng cho cơ thể người.
Im lặng. Diệp Linh lần ngón tay lên nắm thảo — sợi mảnh, cứng hơn thảo dược thường, có vết cắt cụt ở gốc. Thu hoạch bằng tay, cẩn thận.
— Hai lớp đầu, cô dùng cho thảo dược: mùi, cấu trúc. Lớp ba, rung động thần thức — cũng dùng cho thảo dược, nhưng sâu hơn. Lớp tư khác. Lớp tư dùng Dược Cảm để cảm nhận cơ thể người — bệnh, độc, sự lưu thông của khí và máu.
— Tức là — bắt mạch?
— Không chỉ bắt mạch. Bắt mạch bằng tay chỉ cảm được nhịp. Dược Cảm lớp tư cho cô thấy toàn bộ: máu chảy ở đâu, tắc ở đâu, Huyết Độc tích ở chỗ nào, gan đang yếu hay khỏe. Giống như — — ông tìm từ — như cô có thể nhìn xuyên qua da, thấy xương, thấy máu, thấy mọi thứ bên trong.
Diệp Linh hiểu. Và cô cũng hiểu tại sao ông giữ lại.
— Lớp tư dùng thần thức mạnh nhất.
— Phải. Mỗi lần mở, Huyết Độc lan nhanh gấp đôi so với lớp ba. Cô chỉ mới chảy máu nướu — nếu dùng lớp tư không kiểm soát, sẽ đến máu tai, máu mắt. Rồi tim.
Nửa tháng. Ba lớp để thuần thục. Lớp tư để học từ đầu. Và Huyết Độc đang lan mỗi ngày.
— Sao ông cho con biết bây giờ? — Diệp Linh hỏi. — Sao không chờ con thuần thục ba lớp trước?
— Bởi vì cô cần biết cô đang đi đâu. — Mộc Du Sinh nói. — Nếu cô không biết lớp tư tồn tại, cô sẽ không biết tại sao mình phải nhanh. Cô sẽ nghĩ mình có cả năm. Không có.
Ông đặt nắm thảo dược Dược Định Tâm vào tay cô lần nữa.
— Uống mỗi sáng. Giữ thần thức ổn định. Không dùng Dược Cảm quá hai nấc mỗi ngày, trừ khi ta cho phép. Và —
Giọng ông dừng lại. Rồi tiếp:
— Đừng nghĩ đến việc dùng lớp tư để chữa mắt cho đứa nhỏ hôm qua.
Diệp Linh không nói gì. Vì ông nói đúng — cô đã nghĩ đến điều đó. A Nhi. Thiên Mục Đan. Nếu cô có thể dùng Dược Cảm lớp tư để cảm nhận cấu trúc mắt của A Nhi, biết chính xác chỗ hỏng, cô có thể — có thể —
— Cô không chữa được cho nó bằng nửa tháng luyện tập. — Mộc Du Sinh nói. — Thiên Mục Đan cần thời gian nghiên cứu gấp mười lần những gì cô có. Và nó cần Dược Cảm cấp cao — thứ mà ngay cả ta cũng chưa từng chạm tới.
Im lặng. Dược Phòng im lặng — ba trăm mười bốn mẫu thảo dược giữ nguyên mùi hương, không quan tâm đến cuộc nói chuyện của con người.
— Nhưng nếu cô sống — Mộc Du Sinh nói, giọng chậm lại — nếu cô sống qua Dược Sư Đại Tuyển, tiếp cận được y thư cổ, có khi cô sẽ tìm được cách. Không phải bây giờ. Nhưng sau này.
Sau này.
Hai chữ đó có trọng lượng riêng. Nó có nghĩa: cô phải sống. Không phải chữa A Nhi — chưa chữa được. Nhưng phải sống, để sau này có thể.
Mộc Du Sinh đứng dậy. Ông bước đến cửa, giọng trầm:
— Sáng mai, cô bắt đầu học lớp tư. Ta sẽ dạy cô cách mở mà không phá nát bản thân. Giống như đun lửa nhỏ — cô phải học cách giữ lửa cháy đều mà không đốt cháy nồi.
Gió núi thổi vào. Mùi sương, mùi lá thông, mùi trầm hương thoảng qua rồi tan.
— Và nửa tháng này — cô không được phép dùng Dược Cảm khi không cần thiết. Một giây dùng thừa cũng là một giây Huyết Độc lan thêm. Cô hiểu không?
— Con hiểu.
Tiếng bước chân ra ngoài. Mộc Du Sinh dừng ở ngưỡng cửa — một nhịp, rồi tiếp tục đi.
Diệp Linh ngồi một mình trong Dược Phòng. Mùi thảo dược quen thuộc — ngọt, cay, đắng, mặn, chua — nhưng hôm nay cô không ngửi sâu. Cô giữ Dược Cảm ở mức một, cảm nhận mùi bề mặt, rồi đóng lại.
Khó. Bản năng muốn mở thêm. Nhưng cô nghĩ đến mũi chảy máu. Nướu chảy máu. Máu tràn vào phổi. Mạch đập chậm lại, chậm lại, rồi ngừng.
Cô nghĩ đến đệ tử trước của Mộc Du Sinh. Hai mươi tuổi. Mười tay ông giữ mạch. Rồi ngừng.
Cô nghĩ đến A Nhi. Đứa trẻ ngồi dưới gốc cây, lần lên lá, hỏi: "Chị có thấy mùi hoa không?"
Cô muốn sống. Không phải vì cô sợ chết — cô đã sống trong bóng tối mười bảy năm, cái chết không phải thứ đáng sợ nhất. Mà vì A Nhi cần một người biết mùi hoa cúc dại màu vàng trông như thế nào. Và còn nhiều A Nhi khác ở nhiều làng khác. Và họ đều cần một người — bất kỳ ai — đứng dậy nói rằng: mù không có nghĩa là không thể.
Mùi máu khô trên khăn gạc. Mùi Dược Định Tâm trong bụng. Mùi thảo dược trong Dược Phòng.
Nửa tháng. Bốn lớp. Một cơ thể đang tự hủy từ bên trong.
Diệp Linh đứng dậy, bước ra cửa. Sáng mai cô sẽ quay lại. Ngày mai, ngày mốt, mỗi ngày — mở một chút, thêm một chút, rồi đóng lại. Giữ lửa nhỏ. Không tắt, không bùng.
Đường mòn xuống núi dưới chân cô. Sỏi dưới chân — nhọn, tròn, dẹt. Bốn mươi mốt bước đến rìa rừng. Cô đếm bước và không nghĩ đến tương lai xa hơn sáng mai.
Sáng mai là đủ.