Chương 15: Mở Van

Vết sẹo trên ngực Arthur nóng. Kiểu nóng âm ỉ, đều — như tro bếp chưa nguội hẳn. Long Huyết đang rỉ, chậm, từ khi anh và Elara rời Ashfall hai ngày trước. Phong ấn yếu dần, và anh đã biết cách lắng nghe nó — giống người sống cạnh tiếng ồn lâu ngày bỗng nhận ra tiếng ấy luôn ở đó, chỉ là đã chọn không nghe.

Chiều hôm thứ hai, Elara tìm được một hốc cây — gốc bạch đàn cổ thụ mục ruỗng giữa, đủ rộng cho hai người ngồi vừa. Cô cào sạch rêu, trải áo choàng lên đá, rồi ngồi ở cửa hốc — cuốn sổ mở trên đùi, bút chì chưa rời tay.

Arthur ngồi cách cô ba bước. Lưng dựa gỗ mục. Kiếm Long Thiết ngang đùi — lưỡi đen, im lặng. Mắt nhìn ra ngoài: tán lá, mưa nhỏ dần, ánh vàng cuối ngày lọt qua kẽ lá.

Anh quay sang.

"Em."

Elara nhấc mắt. Không nói — chỉ nhìn, chờ.

"Em có thể giúp anh luyện tập được không?"

Bút chì dừng trên trang sổ. Một nhịp. Rồi cô gật — cái gật ngắn, bút chì cọ giấy một đường rồi ngưng.

"Anh muốn luyện gì?"

"Kiểm soát Long Huyết." Anh nói. Giọng không chắc — không phải thiếu quyết tâm, mà vì chưa tìm được từ đúng. Anh mò tìm. "Không phải để mạnh hơn. Để không mất thêm ký ức."

Elara đặt bút. Đóng sổ. Mười ngón đan vào nhau trên đầu gối — thói quen cô làm khi suy nghĩ nghiêm túc. Arthur đã thấy cô làm thế trước đây. Có thể đã thấy. Anh không nhớ rõ.

Trong khoảnh khắc, anh ghét cái xác suất ấy.

"Trong Di Cảo của cha em," Elara nói, "có một đoạn về người mang Long Huyết thời cổ. Họ không 'kiểm soát' — vì Long Huyết không phải công cụ. Nó là một phần cơ thể, nhưng có bản năng riêng."

Cô đọc lại từ ký ức — không phải từ sổ, mà từ trí nhớ về cha. Và cô cho anh mượn trí nhớ ấy bằng cách đọc lại như thể nó nằm ở trang sách.

"Cha em viết: 'Long Huyết giống lửa trong lò. Không thể ra lệnh cho lửa. Chỉ có thể học cách cho nó cháy — và học cách ngừng cho nó cháy.'"

"Cho nó cháy nghĩa là gì?"

"Em không chắc." Elara mở sổ, lướt vài trang — chữ nhỏ, đều, mực tím. "Nhưng có đoạn khác. Cha em trích từ văn bản cổ bằng ngôn ngữ Aeridor: 'Người mang Long Huyết không chống lại nó. Họ mở đường cho nó — như mở van nước. Mở nhỏ, cho chảy vừa đủ. Đóng lại khi đủ. Không ép, không đập vỡ.'"

Mở van. Mở nhỏ. Đóng lại.

Arthur lặp lại trong đầu.

"Anh là mẫu vật sống duy nhất." Elara nhìn anh, mắt nâu — rõ, thẳng. "Nếu anh làm được, đây sẽ là bằng chứng đầu tiên trong ngàn năm rằng Long Huyết có thể được điều tiết."

Arthur gật. Không vì bằng chứng. Ba chữ: không mất thêm.


Anh nhắm mắt. Im. Chờ.

Mười nhịp. Hai mươi.

Vết sẹo ấm lên. Không nóng — ấm. Như hơi thở dài.

"Ngươi muốn nghe ta dạy?"

Giọng Nidhogg — khàn, khô. Ít mỉa mai hơn thường ngày. Không hẳn tử tế, vì Nidhogg không biết tử tế là gì, nhưng có thứ gì đó giống sự chú ý.

"Giả sử ngươi dạy được," Arthur đáp trong đầu.

Nidhogg cười khẩy — Arthur cảm nhận qua một vệt nóng chạy dọc vết sẹo, như ai đó nhếch mép.

"Ta dạy được. Nhưng ngươi sẽ ghét cách dạy."

"Tại sao?"

"Vì ta không dạy ngươi 'kiểm soát'. Ta dạy ngươi 'mở van'. Mở van nghĩa là cho thứ ở bên trong chảy ra. Chảy ra nghĩa là cảm nhận nó. Cảm nhận — đau."

Im.

"Tiếp hay quên câu này?"

Arthur mở mắt. Elara đang đứng dưới tán lá, tay nâng lên hứng nước mưa rỉ từ kẽ cây. Cô quay lại, thấy Arthur nhìn, rồi quay đi.

"Tiếp."


"Nhắm mắt." Nidhogg nói. "Tìm vết sẹo. Không phải sờ tay lên — tìm bằng cảm giác bên trong. Giống lắng nghe mạch nước dưới đất."

Arthur nhắm mắt. Thở. Phân tán cảm giác — không tập trung vào bàn tay, không vào bàn chân. Tập trung giữa ngực, nơi vết sẹo nằm. Nóng. Luôn nóng, nhưng mức nóng thay đổi theo nhịp.

Anh tìm.

Mất một lúc — có thể vài phút — rồi anh thấy. Không phải nhìn thấy. Là cảm nhận. Phía dưới da thịt, sâu hơn xương, có thứ gì đó đang chảy — chậm, đặc, nóng. Long Huyết.

"Đã tìm?" Nidhogg hỏi.

"Rồi."

"Tốt. Giờ — đừng đẩy nó ra. Đừng kéo vào. Chỉ chạm."

"Chạm thế nào?"

"Như chạm mặt nước. Không ấn. Không rút. Chỉ đặt."

Arthur đưa ý thức chạm vào dòng Long Huyết. Nhẹ. Dè dặt.

Phản ứng — ngay lập tức. Vết sẹo bùng nóng. Không phải âm ỉ — nóng thực sự, nóng đến mức da quanh sẹo co lại, như giấy bị lửa táp. Cảm giác chạy ra từ ngực lên cổ, xuống tay. Toàn thân cứng — hàm nghiến, ngón tay co.

"Đóng!" Nidhogg nói. Nhanh. "Đóng ngay!"

Arthur giật về. Long Huyết chậm lại. Vết sẹo nguội. Toàn thân mềm — mồ hôi ướt đẫm lưng áo, chảy thành dòng trên cổ.

Anh thở — khó, khàn, như vừa chạy hai dặm.

"Đó là mở?" Arthur hỏi trong đầu.

"Đó là mở cả cửa kho." Nidhogg đáp. "Ngươi chạm vào và nó muốn tràn. Long Huyết không giống nước — nó giống thú. Nếu mở một lần quá nhiều, nó tự mở cho đến khi hết ký ức ngươi có."

"Vậy phải làm sao?"

"Mở một giọt. Nhỏ nhất có thể. Rồi đóng. Rồi mở lại. Rồi đóng. Lặp. Đến khi Long Huyết quen: ngươi là người mở, không phải nó."

Arthur nuốt nước bọt — khô, môi nứt.

"Bao lâu?"

"Phụ thuộc ngươi chịu đau được bao lâu."


Lần thứ hai, Arthur mở được một giọt.

Không phải lần đầu anh chạm Long Huyết — mà là lần đầu anh "cho phép" một phần nhỏ chảy qua phong ấn. Giống mở vòi nước, dòng chảy ra chậm, mỏng.

Và đau.

Không phải đau kiểu cắt. Kiểu rót nước sôi vào mạch máu — từng giọt, từng giọt, chạy dọc cơ thể. Long Huyết chảy qua phong ấn, lên cổ, lan xuống tay — mỗi nơi nó đi qua, da nóng ran, mạch đập mạnh, ngón tay co giật.

Nhưng anh giữ được. Một giọt. Dòng nhỏ. Không bùng nổ.

Rồi đóng lại. Siết hàm. Đau đến muốn cắn lưỡi. Không kêu. Không mở mắt. Chỉ ngồi đó, mồ hôi nhỏ xuống đất thành vệt.

Mười nhịp. Hai mươi. Vết sẹo nguội.

Arthur mở mắt. Nhìn tay — mười ngón run. Không phải yếu — vì cảm nhận quá mạnh. Anh vừa cảm được Long Huyết chạy qua từng thớ thịt, từng khớp xương, và mỗi lần nó đi qua, nó để lại dấu vết nóng rát trên da.

Elara ngồi cách anh một bước. Không biết ngồi xuống từ lúc nào — tay cầm khăn ướt, lau mồ hôi trên trán Arthur. Chậm. Chính xác. Tay không run.

"Được rồi," Arthur nói. Giọng khàn. "Một giọt."

Elara lấy từ túi một nhúm lá rừng nghiền — thảo dược cô hái từ lúc nào — đắp lên vùng ngực gần vết sẹo. Mát. Mùi cay nồng của lá rừng tươi. Arthur cảm thấy cơn nóng giảm bớt, như ai đó lấy khăn lạnh áp lên vết bỏng.

Cô mở sổ. Viết. Bút chì cọ giấy — xào xào.

"Anh mở được một giọt trong khoảng ba nhịp thở," cô nói, mắt vẫn nhìn sổ. "Đóng lại trong một nhịp. Phản ứng ban đầu chậm — có thể do phong ấn yếu."

Nhấc mắt. "Thử lại không?"

Mắt nâu. Không thương xót — không phải vì cô không thương, mà vì cô biết thương xót lúc này là xúc phạm. Cô nhìn anh như người thầy nhìn học sinh: biết nó đau, biết nó cần làm, biết mỗi lần thử là mỗi lần tiến bộ.

"Được."


Lần ba. Lần bốn. Lần năm.

Arthur mở van. Đóng lại. Mở. Đóng.

Mỗi lần, một giọt Long Huyết — nóng, đặc, chạy qua cơ thể như nước sôi trong ống đồng. Anh học cách cảm nhận dòng chảy: giọt thứ ba lên cổ, khiến anh ho sặc, cổ họng như bị thiêu; giọt thứ tư xuống tay phải, ngón tay co lại, khó nắm chuôi kiếm.

Rồi lần thứ năm — Arthur mở hơi quá.

Long Huyết tràn thêm chút. Vết sẹo bùng nóng. Anh cảm thấy ký ức nào đó — không biết là gì — bị xóa một vệt mờ. Như ngón tay lau phấn trên bảng đen. Biến mất, sạch, không quay lại.

Đóng. Nhanh.

Arthur thở — khàn, nặng. Tay run, đặt kiếm lên đất.

"Không được," anh nói. "Vừa rồi... nó ăn thêm."

Nidhogg im lặng. Rồi:

"Đó là cái giá. Mỗi lần mở, dù chỉ một giọt, Long Huyết vẫn ăn. Nhưng — khác với bùng phát — một giọt chỉ ăn một vệt nhỏ. Có thể là mùi hương. Có thể là giọng ai đó. Ngươi sẽ không biết mình mất gì cho đến khi cần nó."

Arthur nghiến răng. Đau — không phải thể xác. Đau vì biết: ngay cả khi kiểm soát được, anh vẫn mất. Chỉ là mất ít hơn.

"Ta biết ngươi đang nghĩ gì." Nidhogg nói. "Ngươi đang nghĩ: tại sao phải mở? Tại sao không đóng luôn?"

Arthur không đáp. Anh đúng là đang nghĩ vậy.

"Bởi vì," Nidhogg nói chậm, "nếu ngươi đóng mãi, phong ấn sẽ vỡ. Dày đặc hơn, ồn ào hơn. Rồi một ngày Long Huyết tự mở — và lần đó, nó không chỉ ăn ký ức. Nó lấy cơ thể ngươi."

Im.

"Mở van nhỏ để phong ấn không vỡ. Để Long Huyết được chảy — chậm, đúng lượng — thay vì dồn nén đến lúc nổ tung."

Arthur hiểu. Hiểu theo cách của người đứng trên mép vực — nhảy xuống chết, đứng yên cũng chết, cách duy nhất là tìm đường đi dọc mép.

"Tiếp," anh nói.


Lần thứ sáu.

Arthur mở van. Giọt nhỏ. Chậm. Anh cảm nhận Long Huyết — nóng, đặc, sống — chảy qua phong ấn. Lần này anh không đóng ngay. Giữ. Một giọt. Hai. Ba. Vết sẹo trên ngực rung — không phải đau, mà rung, như dây đàn.

Và thứ gì đó thay đổi.

Arthur thấy. Không phải bằng mắt — anh vẫn nhắm. Không phải bằng tai. Bằng thứ gì đó khác. Long Huyết — khi chảy đến đầu — đã mở ra cánh cửa mà anh không biết nó ở đó.

Bóng tối. Ấm. Không phải bóng tối đáng sợ — không phải hầm mộ, không phải vực sâu. Bóng tối của hang động cổ xưa, nơi đá phát sáng lờ mờ và không khí đặc quánh mùi lưu huỳnh cùng rêu mục ngàn năm.

Anh đứng — hay nửa đứng, nửa trôi — trong hang đó. Không sàn. Không tường rõ ràng. Chỉ bóng tối ấm bao quanh và ánh sáng xanh nhạt tỏa ra từ bên trong. Từ Long Huyết.

Và trước mặt — có thứ gì đó.

Lớn. Rất lớn. Đen — nhưng đen phát sáng, đen có vân như mạch máu. Dáng cuộn trên nền hang. Giống rắn lớn quấn khúc, nhưng có cánh. Cánh cụp — gãy, hỏng, Arthur không chắc. Bóng tối che khuất phần lớn.

Rồi đôi mắt mở.

Không phải nhìn thấy — là cảm nhận. Hai tia sáng vàng nhạt. Mờ. Giống đèn dầu gần hết, ngọn lửa chỉ còn tí xíu nhưng vẫn cháy. Mờ, nhưng kiêu hãnh. Arthur không biết tại sao anh biết đôi mắt đó kiêu hãnh — chúng gần như mù — nhưng anh cảm nhận được: sinh vật này, cho dù gần chết, cho dù mắt mờ, cho dù cơ thể mục nát, sẽ không bao giờ cúi đầu.

Vảy. Arthur thấy — không rõ, vì hang tối — nhưng đủ. Vảy nứt. Nứt thành từng mảnh nhỏ, như đất hạn hán. Những mảng bong ra, rơi xuống đất hang thành bụi đen. Cổ dài, xoắn, gầy — gai trên đỉnh đầu gãy hết, để lại sẹo cũ, lành lâu rồi nhưng không mọc lại. Đuôi cuộn quanh mình, da mỏng lộ xương.

Đây là Nidhogg.

Không phải giọng nói trong đầu. Không phải lời mỉa mai. Đây là thực thể sống — già, yếu, gần hết — nhưng vẫn ngồi đó, không cúi đầu.

Arthur thấy thứ gì đó — không phải sợ hãi, không phải thương xót. Kiểu tôn trọng của người lính nhìn chiến binh già — đã chiến đấu quá lâu, đã mất quá nhiều, nhưng vẫn mở mắt.

Con rồng không nói gì. Đôi mắt mờ nhìn Arthur. Rồi — chậm, như chuyển động của thế kỷ — khép lại. Mất tích trong bóng tối. Hang cũng tan — bóng tối ấm hòa vào ánh sáng, và Arthur trở về.


Arthur mở mắt.

Hốc cây. Trời gần tối — chỉ còn vệt vàng cuối ngày lọt qua cửa hang. Elara ngồi trước mặt — không phải ba bước nữa, mà ngay bên. Tay cô trên vai anh — nhẹ, nhưng ở đó.

"Anh ở trong đó mười lăm nhịp thở." Elara nói. Giọng bình, nhưng mắt thì không — nhìn anh như nhìn thứ gì đó vừa trở về từ nơi xa.

"Anh thấy gì?" cô hỏi.

Arthur mở miệng. Đóng lại. Không phải vì không nhớ — mà vì quá rõ.

"Nidhogg," anh nói. "Anh thấy Nidhogg."

Bút chì đã ở tay Elara. Cô viết — nhanh, đều.

"Dạng gì?"

"Rồng. Một con rồng già. Vảy nứt. Mắt mờ." Arthur dừng. Tìm từ. "Nhưng kiêu hãnh. Rất kiêu hãnh. Nó nhìn anh, rồi khép mắt. Không nói gì."

Elara ghi. Bút chì dừng. Cô gấp sổ, nhét vào trong áo, rồi nhìn Arthur.

"Anh cảm thấy gì sau khi thấy nó?"

Không cần suy nghĩ. Cảm giác ở đó — rõ ràng, như hơi ấm sau khi lửa tắt.

"Nó cũng đang đau," Arthur nói. "Không chỉ anh. Nó cũng đang chịu đựng."

Elara gật. Nhẹ. Như xác nhận điều gì đó cô đã nghi ngờ từ lâu.


Đêm đến nhanh trong rừng. Không có lửa — không muốn mạo hiểm. Hai người ngồi trong bóng tối của hốc cây, lưng tựa gỗ mục, lạnh nhưng đủ ấm khi ngồi gần.

Arthur nhắm mắt. Không phải để ngủ — để cảm nhận vết sẹo. Nóng. Ấm. Long Huyết chảy — chậm, đều.

Anh mở van nhỏ. Một giọt. Rồi đóng.

Không đau. Chỉ nóng.

Và trong cái nóng ấy, thoáng qua — rất ngắn, như quầng sáng trước khi đèn tắt — anh thấy lại đôi mắt vàng mờ. Kiêu hãnh. Gần chết. Nhưng vẫn nhìn.

Rồi Elara lên tiếng. Giọng thận trọng — như người sắp nói điều có thể thay đổi mọi thứ.

"Em có một gợi ý."

Arthur mở mắt.

"Cha em," Elara nói. "Trước khi bị Giáo Hội bắt, có lần ông kể cho em nghe về một chuyến đi. Ông đến rừng Autumnwood — vương quốc trung lập của tộc Elf, phía đông bắc, khoảng mười ngày đường."

Cô ngừng một nhịp.

"Ông đến vì tin rằng tộc Elf giữ những kiến thức mà loài người đã mất. Và ông đã tìm thấy — một tộc nhân Elf già, người biết bản đồ tinh thần."

"Bản đồ tinh thần?"

"Cách vẽ bản đồ dẫn đến Long Giới." Elara nói. "Long Giới nằm bên trong bản thể người mang Long Huyết — anh vừa thấy nó. Nhưng để đến đó một cách có chủ đích, cần một chuỗi chỉ dẫn cụ thể — vị trí, nhịp điệu, thứ tự mở các điểm trên cơ thể. Nếu đi sai đường, ý thức bị lạc — không quay lại được."

Arthur nuốt nước bọt. Khô.

"Và tộc Elf — họ biết cách vẽ?"

"Cha em tin vậy. Ông gặp một người biết. Nhưng khi quay lại lần hai, người đó đã đi. Ông không bao giờ tìm lại được."

Tiếng dế trong rừng — đều, to, như đồng hồ đất.

"Và nếu anh muốn gặp con rồng đó trực tiếp —" Elara nói chậm, mỗi chữ rõ — "không phải thoáng thấy trong trạng thái nửa tỉnh nửa mơ, mà trực tiếp, đối diện — thì chúng ta cần tìm tộc Elf."

Arthur nhìn ra cửa hốc. Bóng tối rừng — dày, đặc. Phía trước, con đường dẫn đến Autumnwood. Phía sau, thứ gì đó có thể đang đuổi theo. Và bên trong anh, Long Huyết chảy chậm — một giọt, đúng lượng, đúng nhịp.

Mười ngày đường. Tộc Elf. Bản đồ tinh thần. Long Giới.

Và con rồng già vẫn chờ ở bên kia cánh cửa.

Arthur mở van nhỏ lần nữa. Một giọt. Rồi đóng.

Không đau. Chỉ nóng. Và trong cái nóng, thoáng qua rất ngắn — đôi mắt vàng mờ. Kiêu hãnh. Gần chết.

Nhưng vẫn nhìn.