Chương 12: Kẻ Săn Phương Bắc

Bran kéo cổ tay Arthur siết mạnh. Một giật: vào.

Ông kéo cả hai về phía sau lò — nơi sắt vụn chất cao che vách đá. Một tảng đá lớn, mép bôi than đồng màu tường. Tay sắt gắn bên — Bran giật, đá trượt, lộ lối hẹp dẫn xuống. Elara xuống trước. Arthur theo. Phòng nhỏ ba bước vuông, tường đá dày, vết than ngón tay trên vách. Phía góc: sắt thô, đèn đá mỏ. Tảng đá kéo lại. Tối.

Đèn đá châm — tách. Bran viết trên tường, ngón tay nhúng than:

ĐỨNG YÊN. ĐỪNG PHÁT TIẾNG. HẮN SẼ TÌM TỪNG NHÀ.

Rồi lên. Đá kéo lại.


Phòng than nóng — đá bức xạ đều, nhiệt thấm qua da vào tận xương. Hai người ngồi dựa tường, đầu gối gần chạm nhau. Hơi thở lẫn vào nhau.

Tiếng bước chân trên sàn gỗ — nhẹ, đều. Không phải Bran. Bran bước nặng, có tiếng lanh canh dụng cụ.

Giọng nói. Lần đầu Arthur nghe Aldric.

Trầm. Bình. Giọng người quen ra lệnh.

— Có ai lạ đến Ashfall tuần này không?

Giọng ông chủ quán rượu — Arthur nhận ra:

— Thứ Hai có hai thương nhân ——

— Mô tả.

— Nữ trẻ, ôm sổ. Nam —— im một nhịp —— vai rộng, im lặng.

— Họ giờ ở đâu?

— Rời rồi ——

— Không phải họ. Có ai có vết? Đặc biệt trên ngực.

Im.

— Nếu có, ngươi sẽ biết. — Đồng xu — ting. — Hoặc ngươi không muốn biết.

Bước chân đi. Rồi bước tiến đến lò Bran. Mỗi bước rung sàn, truyền qua đá xuống tận phòng than.

Cửa lò rèn mở. Bản lề — kẹt.

Arthur siết tay. Elara đặt tay lên cổ tay anh — mát, không run.

Tiếng búa đặt xuống đe: cạch.

— Thợ rèn.

Xác nhận. Khoảng lặng. Giấy sột soạt — Bran viết.

— Ngươi có vài thanh kiếm cổ trên tường. Hoa văn lạ. — Aldric nói. — Ngươi câm?

Giọng không thay đổi. Không thương cảm, không khinh miệt. Như ghi một mục trong sổ.

— Vậy trả lời bằng cách khác. Có ai đến sửa kiếm không? Trên cơ thể có vết. Trên ngực.

Ngực.

Vết sẹo bùng nóng — đột ngột, tự nhiên. Hai chữ «ngực» đủ để phong ấn nhạy bén hơn bình thường.

Elara nắm chặt cổ tay Arthur hơn. Mồ hôi lạnh, dính. Không buông.

— Được. Nhưng lò rèn này có mùi lạ. Mùi máu khô và sắt non. Ngươi rèn gì gần đây?

Arthur nhìn lên — qua khe hở trên tảng đá che, một tia sáng lọt vào.

Không phải đèn đá. Trắng bạc. Mờ. Đều đặn.

Thánh Lực.

Vết sẹo — đốt.

Không phải nóng. Là thiêu — Thánh Lực từ cơ thể Aldric toả ra như hơi thở, xuyên qua đá, chạm phong ấn Long Huyết trên ngực. Hai sức mạnh đối lập chạm nhau — và Arthur ở giữa.

Như bàn ấm sắt ép lên da thịt. Phong ấn mở một phần — Thánh Lực đốt làm nó yếu đi. Long Huyết cuộn lên muốn phá ra — Thánh Lực càng mạnh hơn. Kẹt giữa hai ngọn lửa.

Nghiến răng — không phát ra tiếng. Vai giật, đầu gối đập sàn đá. Ngón tay bấu tường, móng tay bật. Chỉ thấy ngực — cháy.

Elara ôm lấy anh — hai tay quấn vai, kéo sát. Môi dí vào tai, không phát âm. Hình dáng môi: Đừng.

Arthur nhìn qua khe.

Giáp đùi xước, áo ngắn thợ săn. Trên ngực áo — huy chương: mặt trời mười hai tia, thanh giáo xuyên đầu rồng.

Rồi mặt.

Aldric quay đúng hướng — không tình cờ. Mắt nhìn tường trên, nơi Bran treo kiếm. Nhưng hướng mắt lệch — đúng khe hở.

Mắt xanh xám — màu đã phai vì trời, vì gió, vì nhiều năm nhìn thứ kinh khủng rồi không còn ngạc nhiên. Tóc ngắn hoa râm, sẹo lửa bên khóe trái. Gần năm mươi, nhưng thân hình cứng, thẳng, vai rộng — cơ thể tôi luyện bằng thói quen hai mươi năm.

Và mắt — không căm ghét. Mắt trống. Đã khóc quá nhiều đến hết nước mắt. Giờ chỉ còn khoảng trống — giữa căm ghét và mệt mỏi.

Thánh Lực toả ra — không cố tình. Như hơi thở. Làn sáng bạc phủ lên da. Qua khe, qua đá — sương ấy chạm vết sẹo.

Đau. Miệng mở — không phát ra tiếng. Elara — tay bịt miệng, giữ chặt. Vai cô giật. Không buông.

Nidhogg gầm trong đầu. Không phải lời. Tiếng động cổ xưa bị thiêu — khàn, đau, thú tính. Phong ấn rung — như chuông gióng. Hàng ngàn năm gắn chặt, giờ vì một làn sương bạc mà lung lay.

Năm giây. Mươi. Hai mươi.

Aldric quay đi. Chậm.

— Đồ tốt. — Giọng không đổi. — Nhưng không phải thứ ta tìm.

Cửa đóng.


Im.

Tiếng tim Arthur. Tiếng thở Elara. Tiếng vết sẹo «rên» — rung rất nhỏ, như dây đàn siết quá chặt.

Ba mươi nhịp. Bốn mươi.

Tiếng bước Bran — nặng — xuống. Tảng đá mở. Viết. Tay run, nét xiên:

HẮN Ở LẠI. BA NGÀY. HOẶC NHIỀU HƠN. TA VIẾT: KHÔNG AI LẠ ĐẾN LÒ. HẮN NHÌN TA LÂU. RỒI ĐI.

Arthur dựa tường. Vết sẹo không còn cháy — nhưng âm ỉ, Thánh Lực để lại dư chấn trong phong ấn. Chưa ai từng chạm được đến vậy từ bên ngoài.

— Thánh Lực và Long Huyết — đối lập cơ bản. — Elara nói khẽ. — Sách cổ gọi «Sự Xung Đột». Ông ta mạnh đến mức «đốt»Long Huyết mà không cần cố gắng. Ngươi không thể chiến đấu với hắn.

— Không thể. — Nidhogg tiếp, giọng kiệt sức. — Hắn không cần kiếm. Chỉ cần đứng gần đủ lâu. Thánh Lực đốt phong ấn — khi nó vỡ, Long Huyết bùng ra, ngươi mất kiểm soát — Long Kích kết liễu.

Arthur im.

— Hắn đã giết nhiều. — Im. — Nhiều hơn ngươi tưởng.


Đêm. Mây dày. Gió lạnh thổi qua mái lò, kêu cót két.

Arthur nằm trên sàn đá nóng. Vết sẹo râm ran — như vết bỏng chưa lành. Mỗi lần nhắm mắt — đôi mắt xanh xám. Trống. Thứ nguy hiểm hơn căm ghét là người đã hết cảm xúc mà vẫn không dừng tay.

Long Huyết «nhớ» Thánh Lực. Lần đầu Arthur cảm nhận nó «sợ».

Nidhogg nói. Giọng khàn hơn bình thường. Không mỉa mai. Không kiêu hãnh.

— Hắn không phải kẻ thù nguy hiểm nhất.

Arthur mở mắt. Vết sẹo phát sáng — đen, rất mờ.

— Kẻ nguy hiểm nhất đang ở rất xa. Nhưng hắn đã nhìn thấy ngươi rồi.

— Hắn là ai?

Im.

— Ngươi chưa nhớ ra?

— Ta không nhớ gì hết.

— Đúng. Ngươi không nhớ. Nhưng hắn nhớ ngươi. Và hắn không giống tên thợ săn này — tên này chỉ săn rồng. Tên kia...

Nidhogg dừng. Arthur nghe ra thứ gì đó gần sợ. Không phải sợ cho bản thân. Sợ cho Arthur.

Không nói thêm.

Bên trên — tiếng bước chân Aldric trên mái hiên. Đều. Bình. Kiểu người không bao giờ ngủ say vì nỗi đau không bao giờ ngủ.

Vết sẹo trên ngực — lạnh. Nidhogg — im.

Và câu nói cuối cùng — kẻ nguy hiểm nhất đã nhìn thấy ngươi rồi — vang chậm trong đầu, mỗi chữ một khoảng:

Đang ở rất xa. Nhưng đã nhìn thấy.

Chỉ có tiếng gió mái hiên, tiếng bước chân Aldric, và nhịp tim ba người — mỗi người một tốc độ, cùng một nỗi sợ.