Tờ lệnh nằm trên bàn, hai ô trống, cạnh cuốn sổ mở ngửa.
Cuốn gáy không chữ mở tới trang cuối, ba dòng, một dòng ướt, hai dòng khô.
Dòng trên cùng, Thủ môn. Mực ướt, trên giấy một quầng ướt mỏng. Dòng ấy chưa bao giờ khô — ghế không rời chỗ, cuốn sổ đêm nào cũng cộng thêm một phần lãi cho dòng ấy, đêm nào cũng viết lại.
Dòng giữa, Thẩm Bá. Đầu dòng một chấm đỏ, khô. Chấm được chấm xuống đêm hợp kỳ nhị, nằm đến nay ba ngày: không lớn, không nhỏ, không di.
Dòng dưới cùng, bốn chữ: Cố Hàn Vân. Mực chìm vào giấy, bốn cạnh sắc. Dòng khô. Dòng khô là dòng đã định, sổ không còn tính nó.
Sân đã quét sạch từ sáng. Một hạt cát, một lá rụng, một giọt nước, đều bị chổi của lão tạp dịch quét ra. Lão đứng ở ngưỡng, lưng vào các, mặt về phía núi. Chổi dựng, đầu chổi chạm đá. Đứng đã nửa tối.
Gió về canh ba từ đường núi xuống, mang mùi đá lạnh và khói bếp chân núi, thổi qua ngưỡng, không vào trong. Đèn dầu trên bàn, lửa nhỏ, lửa nghiêng theo gió, bóng trên tường nghiêng theo lửa. Trên bàn, ngoài tờ lệnh và cuốn sổ, không có gì khác. Không trà, không bút, không nước. Hắn không cần.
Chiếc ghế trống.
Ghế là ghế thủ môn, đặt bên phải bàn, quay ra cửa. Hắn không ngồi. Hắn đứng bên trái bàn, trong tay áo, mũi khắc đao quấn vải, đầu dao chúc xuống, về phía đầu gối. Dưới ngưỡng, trong khoang, trang nét bù chép tay nằm yên. Trí nhớ vẫn đang phai, nhưng giấy thì ở đó. Hắn không nhìn dao, cũng không nhìn khoang. Nhìn sớm là mở Nhãn sớm.
Trên bàn, cuốn sổ mở ngửa. Sổ không đi đâu, nhưng người ngồi chờ phải có mặt — ba kỳ nay hắn chỉ rút ra được một luật đó. Hắn nhìn ba dòng: dòng ướt gợn rất khẽ, đêm nào cũng gợn; chấm đỏ tròn, nhỏ, nằm yên; bốn chữ của hắn chìm trong giấy. Hắn tính trong đầu: một năm cho Nhãn, một năm cho nét, hai năm, sổ gộp, sổ thu một lần, không cho trả dần. Nếu giấy không nhận nét, hắn mất hai năm không có gì, và lão tạp dịch mất mười hai năm nữa. Hắn không thích khả năng đó. Nhưng hắn cũng không khắc dòng khác.
Hắn đứng đó đã lâu. Hơi thở đều, chân không động, chờ không như người chờ khách, mà như người chờ lệnh.
Bước chân từ đường núi.
Không nhanh, không chậm. Một bước một bước, bước nào cũng cách bước nào một khoảng, như người đi không phải để đến, mà để đo. Bóng trên bậc đá gần lại. Trần Khôi đi xuống từ đường núi, áo vẫn là bộ áo hôm ở Phòng Đối Sổ, vạt khô, giày sạch, tay mang một hộp dấu. Hộp vuông, gỗ, không hoa văn, mặt hộp không một vết xước, bốn góc mài vuông. Nắp chưa cài.
Lão ở ngưỡng không động. Chổi cũng không động.
Trần Khôi không chào. Lần trước hắn vào các, cũng không chào — hôm ấy đối số nhãn giá với lệnh, xong, để lại lệnh nằm ba đêm trên bàn. Người của Phòng Đối Sổ không chào, không hỏi, người ta chỉ đối.
Hắn rút từ trong ngực áo một tấm giấy nhỏ, đặt xuống cạnh tờ lệnh. Cùng niêm, cùng hai ô — ô giờ trống, ô nơi trống. Tờ hắn mang theo là tờ giữ của Phòng Đối Sổ. Tờ trên bàn là tờ gửi cho ghế. Trần Khôi nhìn hai tờ một lúc, rồi gấp tờ mình lại, cất đi.
Hắn nhìn bốn chữ dưới cùng trong cuốn sổ, nhìn một lúc. Mực khô. Dòng đó, hắn không nhắc.
"Sổ dùng dấu, không dùng tay," Trần Khôi nói.
Hắn đặt hộp dấu lên góc bàn, mở nắp. Trong hộp một lớp bông cũ, dưới bông nằm một con dấu. Vuông, bốn cạnh, thân dấu đỏ sẫm, đáy dấu có hoa văn hắn chưa từng thấy. Con dấu nằm trong bông, yên, như đang chờ.
Trần Khôi nhìn dòng Thủ môn một lúc, nói:
"Lại một kỳ lãi."
Hắn không hỏi, chỉ nói.
"Kỳ trước, dấu đặt giữa hai cuốn sổ. Kỳ này, dấu xuống ghế." Hắn quay lại nhìn hắn. "Ghế không hẹn giờ. Giờ là giờ sổ định. Sổ đã gọi tên. Ngươi đối."
Hắn nghiêng hộp.
Con dấu lăn ra khỏi hộp tự nó, lăn đến mép bàn, rơi.
Không rơi xuống bàn.
Mặt ghế.
Cộc.
Một tiếng rõ, mặt gỗ rung. Con dấu ngồi thẳng trên mặt ghế, đáy dấu quay về phía bàn, hoa văn đáy ngửa lên, như một bàn tay úp xuống. Một áp lực từ dấu buông xuống, rất nhẹ, nhẹ như đầu ngón tay, ép lên gáy cuốn sổ — sổ bắt đầu được đối.
Hai dòng trong sổ động.
Dòng ướt Thủ môn gợn, mép dòng loang thêm một quầng mỏng. Chấm đỏ dòng Thẩm Bá không còn nằm yên: nó chìm, chìm vào giấy, như đang được đọc.
Hắn tháo băng.
Đúng lúc ấn dấu in sâu xuống mặt ghế, hắn mở Nhãn.
Mắt phải mở.
Thế giới bong ra một lớp.
Một cơn đau nhọn từ hốc mắt xuyên đến sau gáy. Hắn không rụt. Hắn biết: đau chỉ là tiền cửa, giá thì chưa tới, giá đi kèm nét. Băng quấn mắt phải tuột xuống cổ tay. Hắn không buộc lại.
Con dấu không còn là dấu. Nó là một nét — một nét ép trong vạn nét, vạn nét ép trong một lòng bàn tay, dày đến mức không còn rung. Nét dấu không có đầu, không có cuối, chỉ có thân — một nét bị cắt đôi, nửa trên nằm trong dấu, nửa dưới chưa có. Hoa văn đáy dấu không phải hoa văn, là ấn của nét ấy: nét được ép thành hình dấu, rồi dấu được đóng lên sổ. Trên thân nét, một chỗ gãy: đầu nét có, cuối nét khuyết, đầu gãy chúc xuống, về phía cuốn sổ, như chờ người nào đó nối cuối.
Hắn nhìn đầu gãy của nét dấu, rồi nhìn đầu gãy của chấm đỏ. Hai đầu gãy, cùng một hình, như hai đầu của cùng một chiếc khóa, một ở trên, một ở dưới.
Hắn hiểu vì sao nét dấu chờ một nét khắc: dấu là nửa trên, nét khắc là nửa dưới. Sổ không nhận mực, không nhận lời, chỉ nhận nét — và cái giá của nét. Trên núi này, trả nợ không có cách nào khác.
Hai dòng nét dấu chạm tới:
Dòng thứ nhất: Thủ môn, ướt — dòng ấy không có cuối. Dòng không có cuối là dòng sổ chưa viết xong, hắn biết ý nghĩa đó. Lời Cung Tảo còn treo ở cửa: đừng trả trước. Trả trước là nợ lãi.
Hắn đếm lãi dòng Thủ môn: một quầng ướt mới, mảnh hơn quầng cũ, nằm lọt trong quầng cũ — một phần mười, đúng sổ ghi, không thừa, không thiếu.
Dòng thứ hai, Thẩm Bá, khô, một chấm đỏ, một nét bị cắt. Đầu có — chấm là đầu — cuối khuyết.
Nét của dấu và nét của sổ, cùng một tay.
Một dòng cắt, một dòng không xong. Khắc đao trong tay hắn còn một nét.
Hắn không chạm dòng Thủ môn. Dòng ấy sổ đang tính lãi, hắn chưa đọc được cuối, không khắc. Hắn cũng không chạm dòng Nợ: Một — dòng ấy nằm trên bàn đá Phòng Đối Sổ, hắn đọc kỳ trước, nợ có hạn, hạn là kỳ đóng. Nợ chưa đọc xong, không trả thay.
Chấm đó là chấm của lão. Lão không xin. Hắn cũng không cứu — hắn chỉ trả. Nợ ai, trả dòng người ta; nét bù là nét trả, trên núi này, trả nợ chỉ có một hình đó.
Hắn khắc dòng Thẩm Bá.
Đao nâng, vải rơi.
Đầu dao chạm giấy, đúng đầu gãy của chấm đỏ. Gốc dao rất thấp, lưỡi dao áp giấy, không đè, không cứa, chỉ dẫn.
Giấy không rách.
Giấy nhận nét.
Mực đỏ của chấm chảy theo dao, chấm thành dòng, dòng chạy hết cột, cuối dòng tròn, đầy, không móc. Màu nét mới, đầu đỏ, về cuối dần sẫm, sẫm đến mức nhạt vào nền giấy cũ, như dòng ấy vốn đã có, chỉ có người vừa dùng một nét gọi nó dậy.
Và vào lúc đầu dao ngẩng — dòng khô.
Dòng khô là dòng đã định.
Dòng Thẩm Bá, đã đối.
Cùng một hơi.
Nhãn tự nó khép. Một lực kéo lạnh xuyên mắt phải, kéo từ mắt lên sau gáy, từ sau gáy xuống sống lưng, một năm — giá của Nhãn. Và đúng lúc lực kéo lạnh xuống đến sống lưng, tay trái hắn nóng lên, nóng đến xương, một năm nữa — giá của nét khắc. Hai giá rơi cùng một hơi, sổ gộp thành một nét, thu một lần, không cho trả chậm, không cho trả dần.
Hắn xắn tay áo.
Một nét mới.
Nét thứ tư, ở cổ tay trong, cạnh ba nét cũ — nét một lạnh, nét hai, nét ba mỏng — nét bốn nóng, cùng hình với nét bù trên giấy. Nhưng dao của hắn chỉ khắc một nét. Nét này không phải dao hắn khắc. Nét này là sổ đóng lên cổ tay hắn.
Da ở cổ tay lạnh trước, rồi nóng, như thể hai năm đã đi qua chỗ da ấy. Hắn đếm trong đầu: ba nét trước, sổ thu ba lần — hơn sáu năm. Hơi này hai năm, gộp một nét — hơn tám năm.
"Thẩm Bá — đã đối."
Giọng Trần Khôi từ góc bàn. Hắn nhìn dòng đã định, nhìn lâu, chỉ nói bốn chữ đó. Rồi hắn đưa tay lấy con dấu khỏi ghế. Dấu rời mặt ghế, gỗ ghế trở lại im, áp lực trên gáy sổ cũng rút đi. Hắn đặt dấu về hộp, dấu nằm trong bông, yên như cũ.
"Nợ đầu tiên — đến hạn."
Hắn đứng, cài nắp hộp, đưa hộp vào trong áo, bước đến ngưỡng cửa, dừng.
"Sổ đã nhận nét." Hắn không quay lại. "Sổ cũng đọc người khắc."
Một lúc.
"Kỳ sau, sổ định."
Bước chân lên đường núi. Một bước một bước, bước nào cũng một khoảng. Hộp dấu trong tay hắn, nắp cài chặt, gỗ ấm vì đêm. Bóng trên bậc đá lên cao, đêm trả lại.
Ở ngưỡng, lão cuối cùng cũng động.
Thẩm Bá cúi nhìn hai bàn tay mình. Tay trắng, khớp sưng, mu tay còn vết chai quét chổi của mười hai năm. Lão nhìn như nhìn lần đầu, như đang đếm: mười hai năm, năm nào tay cũng trắng thế này, năm nào khớp cũng sưng thế này — chỉ có cái tên trong danh sách là cứ chờ, chờ chấm đỏ chấm xuống. Rồi lão ngẩng lên, nhìn vào các, nhìn dòng vừa khô trên bàn.
"Chấm đó, người đặt bút, đặt thong thả," lão nói.
"Đêm nay, sân sạch."
"Ngày mai, lão cũng quét."
Lão với tay đặt chổi về chỗ, đầu chổi quay vào các, rồi bước lên bậc đá, tay không. Bước chân xa dần ra khỏi sân. Lão không quay lại.
Mười hai năm, cái tên trong danh sách, cái chấm trên dòng — tất cả, đêm nay, khô đi trong một nét. Sáng mai chổi lại. Sân vẫn sạch.
Sau cửa, giọng Cung Tảo từ trong bóng tối.
"Đó không phải nét ngươi khắc."
Hắn không trả lời. Hắn đang nhìn cổ tay.
"Sổ đóng dấu lên người." Giọng lão rất chậm. "Bảy năm trước, cuốn sổ đóng nét lên người lần đầu tiên, lão này có mặt."
Hắn ngẩng đầu. Bóng tối sau cửa không có mặt.
"Bảy năm trước?"
"Đặng Hạc." Giọng lão nói. "Cổ tay ông ấy cũng có, cùng hình."
Bóng tối không nói nữa.
Hắn ngồi xuống, kéo tay áo xuống, ép nét nóng vào trong vải.
Trên bàn, cuốn gáy không chữ —
lật trang.
Hắn không chạm.
Tiếng trang lật rất khẽ — không phải tiếng giấy, giấy không tự lật. Trang mới, giấy trắng, không chữ, cũng không có số trang, như chưa từng ai chạm. Mà cuốn sổ thì từ đêm qua đã biết hắn ngồi chờ ở đây. Và mực hiện ra. Không tay ai, mà có tay: nét nào nét nấy, thong thả, viết. Mực rất tươi, rất ướt, ướt đến mức đen.
Hắn không mở Nhãn. Giá của Nhãn, một đêm hắn không trả nổi hai lần. Hắn chờ dòng viết xong — hắn đã biết đó là gì. Ba chữ. Kỳ trước hắn đọc ba chữ này, mực bàn đá khô; mực dòng này ướt, vẫn đang viết.
"Nợ."
Dấu hai chấm.
"Một."
Một dòng, Nợ: Một, nằm trên trang mới, mực chưa khô.
Đúng nét cuối chữ Một định, tay trái hắn lại nóng lên — nét thứ tư như con dấu vô hình đang ép, ép, chưa nguội. Sổ viết dòng, sổ cũng đọc người.
Hắn không biết dòng mới sẽ khô khi nào. Hắn biết một điều: muốn nó khô, phải có một nét trả. Và nét trả, theo luật của núi, là nét của hắn. Rồi một ngày, cổ tay này sẽ nóng lên lần nữa, đầy thêm một con dấu. Nét bốn đang nóng, chưa nguội. Dòng mới đang ướt, chưa khô. Sổ viết, người đọc, hai bên cùng chờ — nhưng chỉ một bên được phép ngủ.
Dòng ướt nằm trên trang mới.
Nét nóng nằm trên cổ tay hắn.
Tay viết dòng ấy, thong thả. Thẩm Bá chờ mười hai năm, nhận ra cái tay ấy — viết không vội.
Đêm nay, hắn thấy tay ấy viết.