Sáng hôm sau, khi hắn mở các, tờ lệnh đã nằm sẵn trên bàn.
Đúng giữa chỗ gỗ mòn bảy năm, nằm ngang, nghiêng so với mép bàn chừng bốn năm độ — nghiêng như tự nó đặt xuống. Thư đồng không đưa, không đứng chờ, không có tiếng bước chân ngoài hành lang. Tờ lệnh nằm đó, từ lúc nào, như đã nằm từ đêm trước.
Đóng chứ không viết. Giấy mỏng, con dấu tròn, mực khô. Hắn không mở niêm. Phòng Đối Sổ chưa bao giờ ký tên trước mặt hắn; tờ giấy này, từ lúc nó nằm lên bàn, đã đọc xong phần của nó.
Hai ô.
Kỳ trước, hai ô có chữ: Ngọ, Phòng Đối Sổ.
Giờ hai ô trống. Ô giờ trống. Ô nơi trống.
Không phải bỏ trống. Đường kẻ vẫn đó, đủ bốn cạnh, kẻ thẳng; chỉ có trong ô là không. Như người điền lệnh đã điền, rồi, trước khi mực kịp khô, quệt ngón tay xóa sạch. Xóa rồi, vẫn gửi. Gửi một tờ lệnh không giờ, không nơi.
Hắn lật tờ lệnh. Mặt sau: không chữ ký, không số hiệu, cũng không có dòng thường lệ.
Một tờ lệnh trống. Sổ gọi hắn đi đối — không nói giờ nào, không nói nơi nào.
Hắn ngồi xuống bàn, nhìn hai ô trống một lúc lâu. Nắng sáng sớm nằm ngang trên mặt giấy, ấm. Hắn đặt ngón trỏ lên ô giờ, rồi lên ô nơi, lần lượt, như đếm hai con số chưa sinh ra.
Hạn trả, hắn đọc được ở Phòng Đối Sổ, là hai chữ: kỳ đóng.
Lệnh này đến trước kỳ.
Vậy là sổ không đợi kỳ. Sổ đã gọi tên — sổ đến lấy.
Rồi hắn mở cuốn sổ gáy không chữ.
Dòng trên cùng, "Thủ môn," vẫn ướt. Ướt như đêm nào — dòng ấy được tính lại mỗi đêm, và ghế không rời chỗ thì dòng không bao giờ khô.
Chấm đỏ ở dòng "Thẩm Bá" vẫn khô. Đêm hợp kỳ nhị chấm xuống, nằm yên đến giờ: hai ngày, không lớn, không nhỏ, không di.
Và dòng dưới cùng — tên hắn.
Đêm trước, mực còn ướt.
Giờ mực đã khô.
Hắn cúi xuống nhìn. Mực không phai — mực chìm vào giấy, mép nét sắc, bốn chữ Cố Hàn Vân nằm đúng dòng, như đã ở đó từ lâu, như tờ giấy này vốn đã có dòng ấy.
Mực ướt là mực đang viết. Mực khô là mực đã định.
Dòng "Thủ môn" ướt — ghế đang được tính. Dòng hắn khô — người đã được đặt xuống.
Sổ không còn tính hắn. Sổ đang đợi hắn.
Hắn mở cuốn riêng, thêm trang mười một. Mực nhạt hơn trang trước một bậc, chữ nhỏ, đều:
"Tên ta. Mực khô. Sổ đã định."
Hắn xem trang, không thêm. Gấp sổ, đặt tờ lệnh về giữa bàn.
Lần đầu tiên hắn hiểu hai ô trống ấy không phải bỏ trống:
Ghế không hẹn giờ. Ghế là nơi. Giờ, là giờ sổ định.
Hắn không còn ngày để đếm. Hắn có một chiếc ghế để ngồi.
Chiều, hắn xuống kho trong.
Kho trong mở bằng chìa của hắn — chìa thủ môn vốn mở ba chỗ: bàn, kệ, kho trong. Sổ trực nằm ở kho trong: mỗi người một cuốn, ghi từ ngày nhận ghế đến ngày rời ghế; người rời thì cuốn niêm lại, cất, không đốt, không bỏ. Quy củ cũ của các: sổ không vứt. Người rời ghế, ghế vẫn giữ.
Bụi lửng trong ánh sáng lọt qua cửa sổ cao. Hắn phủi bụi trên gáy ba cuốn sổ, ba cuốn nằm cạnh nhau ở kệ dưới, gáy không tên, chỉ có số. Cuốn nhất, Giang Tịch. Cuốn nhị, Ngô Thù. Cuốn tam, Đặng Hạc — hắn xếp đúng thứ tự nhận ghế.
Cuốn một mỏng, giấy ố vàng. Sổ trực ghi cùng một thứ: ngày, sách ra, sách vào, đèn dầu, cửa mở mấy lần. Người ngồi ghế, ngày một ngày, ghi xuống; ghi thì không xóa được. Hắn đọc từ dòng đầu đến dòng trước cuối, nét nào cũng đều — đến dòng cuối cùng mới có lực:
"Không phải nợ ta."
Trang bị thiếu. Trang cuối của cuốn đã bị xé, xé ở góc trên bên phải, đường xé thẳng như lưỡi dao.
Cuốn hai, chữ khác, nét nhỏ hơn. Trang cuối cùng còn lại trống — một trang, không một chữ, không một chấm mực. Trang cuối cũng xé. Cùng góc.
Cuốn ba, trang cuối cùng còn lại — "số đủ." Hai chữ viết đi viết lại, xếp chật, mấy dòng đầu đều, về sau càng viết càng gấp, dòng cuối nét đứt giữa đường, đầu bút rách mép giấy. Trang cuối, cũng xé.
Hắn cầm ba góc xé, đặt cạnh nhau, đối.
Cùng một tay. Cùng một góc. Cùng tay với góc bị xé của trang tra bốn tám không sáu — trang ghi "mạch cánh tay thiếu một nét, đã tra không tì," mà góc lạc đã bị xé đi.
Phòng Đối Sổ biết. Phòng Đối Sổ đã biết từ trước. Và tay đã xé góc trang ấy, cũng là tay xé trang cuối của ba người từng ngồi ghế này, trước hắn.
Trang cuối của một người ngồi ghế, không nằm trong sổ. Trang ấy bị người xé.
Hắn mở cuốn riêng, thêm trang mười hai. Mực nhạt hơn trang mười một một bậc:
"Ba cuốn trực. Ba trang cuối cùng cùng một góc xé. Cùng tay trang bốn tám không sáu."
Gấp sổ. Lần đầu tiên hắn nghĩ: "số đủ" viết đi viết lại — đó là chữ của người không đủ số. Không phải dòng đối. Là dòng cố.
Hắn ngồi thêm một lúc trong kho. Ba cuốn sổ nằm im trên kệ, niêm giấy đã ố. Ba người từng ngồi chiếc ghế này, ba cuốn sổ cùng một thứ ghi: sách ra, sách vào, đèn dầu, cửa mở mấy lần. Không cuốn nào ghi họ đến khi nào, và không cuốn nào — ngoại trừ cuốn tam — ghi họ ra khỏi ghế như thế nào.
Hắn phủi bụi lần cuối, khép cửa kho. Chìa quay một vòng, khớp.
Tối, trước khi thắp đèn, hắn gõ một tiếng vào cửa trong.
"Ông."
Sau cửa, khoảng lặng dài. Rồi, rất chậm, một giọng:
"Rồi."
Hắn không vào. Hắn đứng sau cửa, như mọi lần — đứng sau cửa là quy củ của ông, và bảy năm nay hắn giữ.
"Ba chữ thu trong sổ dưới." Hắn nói. "Ông biết họ rời ghế khi nào."
Khoảng lặng.
"Đặng Hạc." Ông nói.
"Cuốn tam. Chữ 'số đủ,' viết hết trang."
"Ông cũng biết trang ấy."
Cần của hắn không phải câu trả lời. Cần của hắn là ông nói ra cái tên.
"Sổ gọi hay người gọi?" hắn hỏi. "Ba người, ba chữ thu cùng một nét. Sổ thu, hay họ đến nộp?"
"Kỳ nào cũng vậy." Ông nói. "Sổ đến kỳ là đòi. Ghế không chọn người. Người cũng không chọn ghế."
Câu cuối ông nói chậm hơn hai câu trước.
Hắn đợi. Đèn ngoài cửa chưa thắp; chiều đã rơi xuống sân, tiếng sân vào tai trước giọng.
"Trang cuối của ba cuốn sổ ấy, ai xé?" hắn hỏi.
Khoảng lặng lâu.
"Sổ không xé trang." Ông nói, như đọc một quy củ cũ. "Trang cuối là của người ngồi ghế. Người ta tự xé, hay người ta để người khác xé — sổ không hỏi."
Hắn đứng sau cửa. Muốn hỏi thêm, lời chưa kịp thốt, ông đã nói tiếp:
"Con."
"Đời ngươi chưa đến sổ ngươi."
"Đừng trả trước."
Hai câu rơi liên tiếp, câu sau ngắn hơn câu trước.
"Trả trước là nợ lãi." Ông nói thêm, rồi không nói thêm.
Hắn đứng đó một lúc, rồi mới hiểu ông giữ cho ông thứ gì: không phải bí mật, là khoảnh khắc — khoảnh khắc sổ mở, nợ đến hạn, và nhát khắc trả đúng lúc ấy mới là nhát khắc được tính. Trả sớm như tưới cây lúc đông, nước chỉ thành băng.
"Vâng." Hắn nói.
Sau cửa, ông "rồi" một tiếng. Rồi là tiếng ông ngồi xuống — nệm cũ, rất nhẹ.
Chạng vạng, hắn ngồi vào bàn, mở hộp khắc dưới ngưỡng.
Trong hộp ba vật: dao lớn rọc giấy, dao nhỏ khắc nét, một cái như sợi chỉ, để chạm khớp chữ. Hắn lấy dao nhỏ, cầm trên tay, cân.
Kế sách từ sáng đã nằm trong đầu, bây giờ mới xếp ra được, theo thứ tự nét:
Dấu chạm xuống là lúc sổ viết. Sổ trên cao viết khi dao chạm giấy — điều ấy hắn đọc ra ở kỳ nhị. Dấu đóng lên sổ là một nét; nét xuống, hai dòng được đối: dòng "Nợ: Một" đến hạn, dòng "Thủ môn" được tính lại.
Lúc ấy, mở Nhãn. Thọ nguyên trả cho một lần đọc — lần trước là hai năm, lần này, sổ sẽ tính. Đọc nét dấu đang viết gì, đọc hai dòng dấu chạm vào, đọc trong nét có lỗ không.
Lỗ trong nét là chỗ bù vào. Xóa một nét phải bù một nét — nét bù, nét cho duy nhất, hắn đã chép trọn một trang giấy trước khi nó kịp phai. Hình dạng của nét bù giờ nằm trong tay hắn.
Một dấu, hai dòng, một nét bù.
Nợ của hắn — dòng "Nợ: Một" — hắn chưa đọc đến đáy. Sổ đủ của dòng ấy viết bằng gì, và chữ thu nghĩa là gì — hắn chưa biết. Hắn không khắc nét bù cho món nợ chưa đọc.
Dòng "Thẩm Bá" khác. Dòng ấy đã chờ mười hai năm. Dòng ấy cần "số đủ," và "số đủ" cần một nét trả — nét cho, không phải nét lấy.
Nhát khắc không chạm giấy, chạm nét. Dấu chạm xuống, sổ mở cho nét — chỉ có lúc ấy.
Hắn sẽ khắc đúng lúc ấy.
Hai hóa đơn, một nhịp: Nhãn, thọ nguyên; nét, cái giá của một nhát. Giá của nét tùy lỗ sâu hay cạn — lỗ cạn, giá cạn.
Nếu trong nét không có lỗ — hắn khép Nhãn, về, không trả gì.
Hộp dấu thì không có ở đây. Hộp dấu nằm trong người người mang nó xuống núi. Dấu chạm giấy là lúc hắn phải trả.
Hắn kéo tay áo, xem cổ tay. Ba nét dưới da, xếp hàng — hơn sáu năm đã nằm trong đó, nhát nào cũng trả đúng lúc. Bây giờ, nếu có nét thứ tư, hắn trả lúc dấu xuống.
Đặt dao nhỏ lên bàn, ngay chỗ mòn.
Ngoài sân, tiếng chổi.
Không phải nhịp chiều thường. Chổi đã quét từ gốc thông, ra bậc ba, ra ngưỡng, dừng. Nắm lá khô xó bậc đã có sẵn — quét sạch từ sáng.
"Ông."
Chổi không dừng, người dừng.
"Sổ chấm đêm nay." Lão nói, ngoài cửa. "Sân phải sạch từ sáng."
"Ông biết giờ?" hắn hỏi.
"Sổ đã viết tên con ngoài kỳ." Lão nói. "Sổ không viết hai lần ngoài kỳ. Đêm nay, một đêm cho hai dòng."
Hắn nhìn lão qua khe cửa. Chiều đã tối, vai lão thẳng, chổi dựng, lông chổi chỉ xuống đất.
"Lão cũng sẽ ở đó." Lão nói. "Lão ở ngưỡng. Ngưỡng nhìn thấy các."
Rồi lão cầm chổi, quay về gốc thông.
Đèn thắp.
Hắn mở cuốn riêng, thêm trang mười ba. Mực nhạt nhất từ trước đến nay:
"Một dấu, hai dòng, một nét bù. Trả đúng lúc dấu xuống."
Gấp sổ. Đặt cuốn gáy không chữ giữa bàn, mở ngửa — dòng "Thủ môn" trên cùng ướt, dòng "Thẩm Bá" chấm đỏ khô, dòng dưới cùng tên hắn, mực khô, chắc.
Cạnh đó, dao nhỏ, chỗ mòn. Tờ lệnh hai ô trống, góc bàn, ô trống ngửa lên.
Hắn ngồi xuống, hai tay đặt lên bàn, nhìn cuốn sổ mở.
Mực dòng "Thủ môn" vẫn ướt — ướt như đêm nào cũng vừa được tính lại. Và tối nay, sổ đã gọi.
"Ta ở đây." Hắn nói.
Giọng rất nhẹ, nhẹ hơn tiếng chổi ngoài kia.
"Đối."
Bên ngoài, trời tối hẳn. Lá thông rơi vài cái, chạm bậc tam cấp, khô. Bàn tay hắn nằm trên gỗ, ngón trải đều. Ba nét dưới da ấm lên rất nhẹ.
Đợi một nhát chưa rơi.