Hắn về đến Tàng Kinh Các khi nắng đã nghiêng qua mái ngói.
Đi xuống, ba cửa khép lại sau lưng hắn theo thứ tự ngược. Cửa trắng không tiễn. Cửa sắt, lão phu nhân áo xanh vẫn ngồi thu trong khe, không ngẩng đầu; cánh cửa mở ra cho hắn đi, rộng hơn khi lên — đi xuống, không cần đối. Cửa gỗ tự khép, khô, đúng một tiếng. Lạnh ở lưng núi rơi lại cho hắn, mỗi cửa một bậc, rơi đến bậc tam cấp của các thì hết.
Cổng khép như cũ. Then giả dưới ngưỡng kêu một tiếng khô, đúng. Sân trống, lá thông rơi thưa, chưa đến lượt gió. Hắn đi vào, kéo then, khép cửa, rồi mới hay tay áo bên trái ướt một mảng mồ hôi lạnh — lạnh từ lưng núi mang về, đến bây giờ mới kịp đổ.
Mặt bàn gỗ đã mòn chỗ đặt tay từ bảy năm. Hắn ngồi xuống, mở sổ giao tiếp chiều, ghi ba dòng: vào, ra, sách nguyên vẹn. Chữ đều như mọi chiều. Ghi xong, hắn mới nhận ra mình đã nín thở từ bậc tam cấp.
Hôm nay, hắn đã ngồi trong phòng của trên cao. Đã mở Nhãn. Đã trả hai năm. Hai năm, trả trong một cái mở mắt, và món nợ trên cuốn sổ mỏng giờ đã có chủ, có lãi, có hạn — hắn đọc hết ba điều ấy, rồi về đây, ghi "sách nguyên vẹn" cho ba cuốn sách ra vào chiều nay.
Như thể hai năm chưa từng được lấy đi.
Như thể, là cách hắn làm việc.
Rồi hắn cúi xuống ngưỡng.
Then gỗ kéo ra. Khoang dưới ngưỡng mở, hai cuốn sổ nằm gọn trong góc. Cuốn riêng, tám trang, mực nhạt đều. Bên cạnh, cuốn mỏng gáy không chữ, đóng khép, nằm im như một con cá khô trên bàn.
Hắn mở cuốn gáy không chữ.
Trang đầu, quy tắc cũ: mỗi một kỳ, lật một lần. Dòng "Thủ môn" trên cùng vẫn ướt — ướt như đêm nào cũng vừa được viết, đêm nào cũng vừa được tính. Dưới dòng ấy, mấy dòng gạch ngang khô. Rồi dòng "Thẩm Bá", đầu dòng một chấm đỏ, đỏ khô, không nhòe.
Hắn xem chấm đỏ ấy lâu.
Chấm đó khô. Chấm đó được đặt xuống đêm hợp kỳ nhị, nằm yên từ hai ngày nay, không lớn, không nhỏ, không di. Một chấm bằng đầu ngọn bút, đánh đúng vào đầu dòng hai chữ, và hắn biết chấm ấy là gì: sổ đã lật, sổ đã đếm đến dòng ấy, và dòng ấy sẽ được đối ở kỳ kế.
Kỳ tam.
Hắn đếm, chậm, từng nấc. Kỳ nhị vừa hợp: đóng, số đủ. Kỳ kế là kỳ tam — rằm sau, đêm hợp kỳ, sổ lại lật một tiếng, chấm đỏ sẽ rời dòng "Thẩm Bá" và rơi xuống dòng kế tiếp. Trước khi nó rời đi, dòng ấy phải được đối.
Cùng đêm ấy, tờ lệnh trong tay áo trong hắn còn nóng hổi mùi mực: Ngọ, Phòng Đối Sổ. "Kỳ sau, đối. Nợ đầu tiên, đến hạn."
Hai cuốn sổ, hai cái đối, một đêm.
Một cuốn đối chiếc ghế — món nợ của hắn, lãi kép, đến hạn. Một cuốn đối một dòng tên — chấm đỏ, đến lượt.
Hắn gấp cuốn gáy không chữ, xếp lại góc khoang, chưa đóng then. Hắn ngồi trước bàn, mở cuốn riêng, thêm trang chín. Mực trang chín nhạt hơn trang tám một bậc, chữ chậm hơn một nhịp:
"Kỳ tam. Hai dòng đối: chấm đỏ — dòng ướt."
Xem lại, hắn không thêm, không sửa. Rồi hắn tắt ngọn đèn thứ hai.
Không phải vì trang chín đã xong. Vì một thứ khác đang chờ hắn trong đầu — thứ đang mỏng đi mỗi ngày, và sẽ không chờ ai.
Trang bù.
Dấu tay trên cột không còn nữa. Linh lực cạn từ lâu, cột chỉ là cột; hắn đã kiểm lại, và không kiểm lại lần nào sau đó, bởi kiểm hay không, kết cục cũng một. Trang bù giờ chỉ nằm trong trí nhớ hắn, và trí nhớ ấy đang mỏng đi — chậm, đúng, như mực bị giấy hút ngược. Hôm qua, hắn còn giữ trọn. Hôm nay, khi hắn nhắm mắt để giữ lấy nó, hắn thấy đầu nét bù đã nhạt — nhạt như chữ viết bằng bút đã khô.
Nếu không chép lại, trang ấy sẽ biến mất. Không phải mất — là hết giấy. Và trên đời này, không ai chép lại được trang ấy trừ hắn, bởi chỉ hắn đọc được.
Hắn rút từ dưới ngưỡng một tờ giấy cũ, sạch, cắt sẵn khổ, bắt đầu chép.
Không mở Nhãn. Nhãn trả bằng đời, và đêm nay hắn chỉ đủ đời để nhớ. Hắn chép bằng tay, bằng mắt thường, từng nét từng nét, như chép kinh văn ở bàn giao sách, chỉ khác một điều: nét bút không được dừng, bởi mỗi lần dừng, đầu nét trong trí nhớ lại nhạt thêm.
Đến nét thứ mười bốn, đầu nét trong đầu hắn chùng một nhịp. Tay hắn dừng trên giấy, lơ lửng. Hắn nhắm mắt, giữ lại, giữ lại — đầu nét hiện về, mảnh, đúng. Tay hạ xuống, nối. Mực nét nối đậm hơn một chút; hắn để vậy, không sửa. Nét bù không cho sửa. Sửa là thêm nét.
Cùi tay hắn đặt trên mép giấy, và nét thứ hai dưới da ấm dần lên theo nắng chiều — ấm, rồi thôi, như mọi chiều. Hắn để cái ấm ấy nằm yên, và chép.
Trang hiện lên dưới bút: đường khí, đường mạch, và ở giữa, nét bù — nét nối khí hải với đường trả, tròn đầy, không móc, không lưỡi. Xung quanh nó, những nét công pháp khác nằm gọn trong khung, đúng mực, không lấy gì thêm.
Hắn chép xong nét cuối, đặt bút xuống, ngồi nhìn trang giấy lâu.
Lần đầu tiên hắn nhìn trang này không phải bằng Nhãn. Và lần đầu tiên, hắn thấy nó bằng mắt của người thợ khắc, không phải của người đọc nợ.
Nét bù là nét trả.
Trên núi này, mọi nét khắc đều lấy: công pháp lấy thọ, trận pháp lấy khí, cổng lấy người qua. Chỉ có một nét — nét duy nhất mà người đi trước đã khắc — là nét cho. Xóa đi cái móc, bù lại cái tròn, trả vào khí hải những gì đường khí đã lấy. Đó là chữ "trả" duy nhất hắn từng thấy được khắc bằng tay người.
Và đó cũng là hình dạng duy nhất của việc trả nợ.
Hắn gấp tờ giấy, cất vào chỗ sâu nhất của khoang, cùng cuốn riêng. Rồi hắn kéo tay áo lên, xem ba nét trên cổ tay xếp thành hàng dưới da, và lần đầu tiên đặt hai thứ cạnh nhau trong đầu: nét trả của người đi trước, và ba nét nợ của hắn.
Nếu dòng "Thẩm Bá" muốn được đối mà ra số đủ, nó cần một nét trả. Và nét trả chỉ khắc được bằng người đọc được nét lấy. Trên núi này, người đó chỉ có một.
Hắn sẽ không trả thay khi chưa đọc được sổ. Không đọc được thì không trả — trả thay mà không đọc là trả nhầm, và trả nhầm cũng là nợ. Nhưng hắn sẽ đọc. Trước kỳ tam, hắn phải đọc cho ra: một dòng tên được đối ra sao, và "số đủ" của một dòng tên viết bằng chữ gì.
Cuốn sổ dưới ở Phòng Đối Sổ ghi ba thủ môn, ba chữ thu — cuốn sổ ấy đã "đối" ba lần, và mỗi lần, nó đóng một chữ. Đối một dòng tên là đối dòng ấy với cuốn sổ trên: đối xong, hoặc số đủ, hoặc chữ thu, người rời đi, không mang theo gì. Sổ không ghi cửa nào rộng hơn cửa nào. Và hắn biết thêm một điều nữa, từ hôm ngọ: cuốn gáy không chữ và cuốn của Phòng Đối Sổ không phải một cuốn — cuốn này ghi người, cuốn kia ghi ghế và nợ. Hai loại dòng, hai cách đối. Chiếc ghế đối bằng nợ, hắn đã đọc. Dòng tên đối bằng gì — đó là thứ hắn phải đọc.
Và hắn chỉ có một cửa sổ: ngày lệnh đến. Lệnh kỳ này đã tiêu. Lệnh kỳ tam sẽ gọi hắn lên, ngọ, đúng như Trần Khôi đã nói — và ngọ hôm ấy cũng là ngày dòng "Thẩm Bá" chờ được đối. Muốn đọc, hắn phải đọc trong lúc đối: tay không cầm hộp dấu, người không ngồi trong phòng, ngồi giữa hai cuốn sổ, nhìn, và để cuốn sổ nói với hắn, đúng như nó đã nói hôm ngọ. Không mở Nhãn. Nhãn trả bằng đời, và hắn chưa trả thêm hai năm nào cho một câu hỏi mà có thể chưa tới lúc hỏi.
Hắn sẽ để cuốn sổ dưới tự trả lời. Ba chữ thu đã ở đó đủ lâu rồi.
Ngoài sân, tiếng chổi.
Đều, chậm, kéo từ gốc thông ra bậc tam cấp. Đêm nay, lão cũng quét đến tận ngưỡng như mọi đêm. Chỉ có một khác: tiếng chổi đều hơn thường. Lão quét như người đang đếm, và đếm cùng một thứ.
Hắn bước ra, đứng sau gờ cửa.
"Ông."
Chổi dừng. Không hẳn dừng — nó dừng như một con dao dừng trên gỗ: đúng chỗ, không thừa.
"Chấm đỏ." Hắn nói, nhỏ, nhưng đủ cho đêm. "Dòng ông."
Lão đứng yên ở bậc ba, tay vẫn giữ cán chổi. Đèn trong các hắt ra, không đủ soi mặt lão, chỉ soi thấy vai lão không còng thêm, dù đêm nay lão đứng lâu hơn thường lệ.
"Lão biết tên lão ở trong sổ." Lão nói.
"Chấm đó, kỳ này. Đêm hợp kỳ tam, sổ đối dòng ông."
"Kỳ tam." Lão lặp lại, hai chữ, rồi cúi xuống gom một nắm lá khô, đặt vào xó bậc, như để chuyện được phép nằm xuống một lát. "Mười hai năm, lão chờ chấm đó."
"Ông đã biết lâu vậy?"
"Sổ tự chấm. Lão không chấm." Lão nói. "Lão chỉ biết tên lão nằm ở đâu. Chấm đó, lão không thấy — sổ đã giao rồi. Nhưng lão biết nó phải chấm. Sổ không bỏ sót dòng nào."
"Ông nợ gì?"
Lão im một lúc. Tiếng chổi đã dừng từ nãy, giờ đến lượt gió.
"Sổ biết. Lão không biết." Lão nói. "Lão hỏi sổ, sổ không trả lời. Lão chỉ biết một điều: tên trên sổ này, không ai tự viết mình vào."
"Vậy ai viết? Lằn chữ bên lề — 'đổi danh, không đổi nợ' — cũng của người ấy?"
"Chữ của người cầm bút." Lão nói. "Lão không biết mặt. Lão biết tay."
Hắn chờ. Lão không nói thêm, và hắn hiểu lão không phải giấu — lão chỉ có bấy nhiêu.
"Người ấy viết không vội." Lão nói, giọng như đọc số. "Mười hai năm, lão nhận từng nét. Nét nào cũng đúng chỗ, nét nào cũng như viết từ rất lâu rồi. Người vội không viết được chữ như vậy."
"Đêm hợp kỳ tam, sổ đòi, ông còn gì để trả?"
"Lão có chổi." Lão nói.
Hắn nhìn lão. Lão nhìn sân, như nhìn hai mươi năm trước mặt.
"Chổi quét xong, sân sạch. Sân sạch, sổ chấm đúng dòng." Lão nói. "Lão trả được chừng đó. Chừng đó, cũng là chừng đó."
"Đêm hợp kỳ tam, ta ở đó." Hắn nói. "Lệnh gọi ta, ta ở Phòng Đối Sổ. Dòng ông được đối, ta cũng ở đó."
"Thì lão cũng ở đó." Lão nói. "Lão quét đến ngưỡng, ngưỡng này nhìn thấy các. Lão quen."
"Ta chưa biết cách trả. Chưa đọc được sổ, ta không trả thay. Trả thay mà không đọc, là trả nhầm."
Lão gật đầu, chậm, như gật đầu một chuyện đã nghe từ lâu.
"Lão biết. Nên lão không xin."
Hắn nhìn lão, không nói được gì. Gió đêm đẩy lá lại, và lần này lão không quét. Lão đứng đó, tay nắm cán chổi, nhìn vào bóng tối của các, rồi nói:
"Đêm nào sổ chấm, đêm đó sân phải sạch. Hai mươi năm, lão chưa quét sót một đêm. Đêm kỳ tam, lão cũng không quét sót."
Rồi lão cầm chổi, quét tiếp. Đều, chậm, ra bậc tam cấp, rồi vào lại gốc thông, như đêm nào cũng vậy, như chưa có chuyện gì xảy ra.
Hắn đứng sau gờ cửa, cho đến khi tiếng chổi đều trở lại, rồi mới quay vào.
Khoang dưới ngưỡng. Cuốn gáy không chữ nằm mở.
Hắn đã khép cuốn sổ ấy. Hắn đã đặt nó đúng góc, rồi mới ra sân.
Mà nó mở — mở đúng trang danh sách, dừng ở dòng dưới cùng. Dòng trống để dành không còn trống: một dòng tên, mực ướt, nét chữ không vội, từng nét như viết từ rất lâu rồi.
Cố Hàn Vân.
Hắn nhìn dòng tên ấy, không thở ra, cho đến khi hắn biết mình đã nín thở từ lúc nào.
Quy tắc trang đầu: mỗi một kỳ, lật một lần. Giờ chưa đến kỳ. Sổ không được phép lật.
Mà nó vừa lật.
Hắn mở cuốn riêng. Bút chạm giấy, mực trang mười nhạt hơn tất cả những trang trước, chữ chậm, nhỏ, đúng cỡ:
"Dòng cuối: tên ta. Mực ướt. Không phải kỳ."
Hắn gấp sổ, kéo then, đứng một lúc trước ngưỡng. Rồi hắn ra hiên, nhìn xuống sân.
Ngoài kia, tiếng chổi vẫn đều, chậm, kéo dài từ gốc thông ra tới bậc tam cấp, nơi lão dừng lại mỗi đêm để gom một nắm lá khô. Nắm đêm nay nhiều hơn nắm đêm qua.
Lão gom nắm lá, đặt vào xó bậc, rồi đi thẳng về phía cửa mình, như mọi đêm.
Trong khoang, cuốn gáy không chữ còn mở: trên cùng, dòng ướt của chiếc ghế; giữa danh sách, một chấm đỏ đang đợi đêm kỳ tam; và dưới cùng, một dòng mực mới chưa kịp khô, ghi tên hắn.
Hắn đã ở trong sổ.