Sáng, tờ lệnh nằm trên mặt bàn, trước cả khi hắn kịp quét lớp bụi đêm.
Không phải thư. Không phải giấy mời. Tờ lệnh được đóng, không phải viết — một con dấu vuông, mực đỏ đã khô, nằm ở góc phải. Không họ. Không tên. Không chữ ký. Chỉ có hai ô.
Ô đầu: Ngọ.
Ô thứ hai: Phòng Đối Sổ.
Hắn nhìn hai ô ấy, lâu.
Bảy năm giữ cửa, hắn chưa từng đặt chân vào đó. Tên ấy hắn chỉ nghe trong câu nói của người khác — "dấu của Phòng Đối Sổ", "sổ của Phòng Đối Sổ", "đó là dấu của trên cao". Hắn biết nó nằm trên núi, sau ba cửa. Hắn chưa bao giờ thấy ba cửa ấy.
Giờ lệnh gọi hắn lên, vào giờ ngọ. Lệnh không ghi tên hắn, vì lệnh không cần tên. Lệnh chỉ cần một chiếc ghế có người ngồi. Và hôm nay, chiếc ghế ấy là của hắn.
Hắn gấp tờ lệnh, cất vào tay áo. Không lấy gì thêm. Dao khắc, sổ riêng, lọ thuốc — để lại trên bàn. Hắn chỉ mang tờ lệnh, và mang chính mình.
Chân núi, sương còn nặng. Đường đá hẹp, lát phiến cũ, mòn ở mép trong, nơi người đi thường xuyên dẫm. Mỗi phiến đá, ở góc phải, đều có một vết lõm nhỏ bằng đầu ngón tay, cũ đến mức mòn — ai đó, qua bao nhiêu năm, đã đặt ngón tay xuống đúng chỗ ấy trước khi bước. Hắn đi lên, mỗi bước cách đều, như đang đếm.
Cửa đầu tiên hiện ra ở lưng chừng sườn: một cánh cổng gỗ thấp, khép, không khóa, không then, chỉ khép. Không ai đứng ngoài. Nhưng hắn biết có ai đó đang xem. Hắn đưa tờ lệnh lên, ngang tầm mắt, để con dấu đỏ nằm trước cánh cổng.
Cánh cổng tự mở.
Không tiếng kêu. Không rung. Nó mở như một trang sổ được lật, chậm, đúng, rồi khép lại sau lưng hắn.
Không khí lạnh đi một bậc.
Cửa thứ hai nằm sau một khúc quanh, nơi đá núi nứt thành hai vách, khe hẹp vừa một người. Cánh cửa bằng sắt, đen, có một khe nhỏ như miệng khóa. Ở khe ấy, một bóng ngồi, thu trong thân áo xanh.
Lão phu nhân áo xanh.
Lão không ngẩng đầu. Lão đưa ra một tay, khô, gân nổi, như rễ cây cũ.
Hắn đặt tờ lệnh vào bàn tay ấy.
Lão xem tờ lệnh một khắc. Rồi lão xem hắn một khắc. Mắt lão không hỏi tên. Mắt lão đối — đối con dấu trên lệnh với một thứ trong lòng lão, mà hắn không thấy.
"Ngọ." Lão nói. Một chữ. Không phải hỏi.
"Ngọ." Hắn đáp.
Cánh cửa sắt mở, một nửa, vừa đủ cho hắn qua. Lão không đứng dậy. Lão không nói thêm. Khi hắn đi qua, hắn nghe một tiếng, rất nhỏ, từ trong khe cửa — một tiếng đóng, khô, đúng.
Không khí lại lạnh đi một bậc.
Cửa thứ ba là cửa cuối. Nó nằm ở đỉnh, nơi đường đá hết và sương bắt đầu dày. Cánh cửa bằng gỗ, trắng, không màu, không hoa văn, chỉ một dòng chữ khắc ngang, nhỏ, mực cũ đến mức phải nghiêng mới đọc.
Hắn đọc.
"Đến đây, là để đối."
Cánh cửa không mở. Nó chờ. Hắn đặt tờ lệnh lên ngưỡng, đúng giữa, rồi lùi một bước.
Một khắc sau, cửa mở.
Hơi lạnh đến mức hắn thấy hơi thở mình trắng ra, rồi tắt, rồi trắng ra lần nữa.
Phòng Đối Sổ nằm sau cánh cửa.
Phòng trống. Không bàn ghế như hắn tưởng. Chỉ một chiếc bàn, thấp, bằng đá, đặt giữa phòng. Trên bàn, hai cuốn sổ, mở, nằm song song. Cuốn dưới dày. Cuốn trên mỏng. Hai ngọn đèn dầu, một bên mỗi cuốn, cháy nhỏ, đều.
Không có ai.
Trần Khôi chưa đến. Lệnh ghi ngọ. Giờ còn trước ngọ, hắn có thời gian.
Hắn nhìn cuốn sổ dưới.
Bìa không chữ. Giấy thì có. Hắn cúi xuống, đọc.
Ba dòng. Mỗi dòng một tên, một chức, một chữ đỏ.
Giang Tịch. Thủ môn. Thu.
Ngô Thù. Thủ môn. Thu.
Đặng Hạc. Thủ môn. Thu.
Cùng một chữ. Cùng một thứ mực đỏ, khô, đều, đặt đúng góc phải mỗi dòng, như một con dấu được đóng ba lần, ba lần giống hệt nhau.
Thu.
Hắn đọc chữ ấy, không cần Nhãn, không cần soi. Chữ ấy hắn biết. Trong tất cả những cuốn sổ hắn đã đối qua, "thu" là chữ cuối cùng của một người — chữ được đóng khi người ấy đã rời đi, không mang theo gì, và sổ không ghi lý do.
Ba thủ môn. Ba chữ thu.
Giang Tịch, Ngô Thù, Đặng Hạc. Bảy năm hắn ngồi chiếc ghế ấy, và trước hắn, ba người đã ngồi. Ba người, cùng một chữ. Hắn chưa bao giờ gặp họ. Sổ không ghi tên họ khi họ rời đi. Giờ tên họ nằm ở đây, dưới một chữ đỏ, xếp gọn như ba cuốn sách đã đối xong.
Hắn nhìn cuốn sổ trên.
Mỏng hơn. Bìa cũng không chữ. Nhưng trang đầu, dòng trên cùng, là một dòng mực ướt.
Thủ môn.
Mép mực chưa se. Dòng ấy vừa được viết. Đêm nào cũng vậy — hắn đã thấy dòng ấy, trong cuốn sổ gáy không chữ của Thẩm Bá, từ đêm đầu. Giờ nó nằm ở đây, trên cuốn sổ của trên cao, và nó ướt, như ai đó vừa đặt bút xuống, chưa kịp đứng dậy.
Dưới dòng "Thủ môn", một dòng nữa. Mực khô, nhỏ, đúng cỡ.
Nợ: Một.
Hắn nhìn hai dòng ấy cùng lúc. Dòng trên, ướt, ghi chiếc ghế. Dòng dưới, khô, ghi món nợ. Ghế không rời chỗ. Nợ đã có chủ.
Và món nợ ấy — hắn đã biết từ chiều hôm kia, khi trang trên cao lật rồi dừng — là của hắn.
Lãi suất, sổ không ghi bằng mực thường. Hạn trả, sổ cũng không ghi bằng mực thường. Hai ô ấy không trống — chỉ là mực thường không thấy. Chúng nằm trong lớp nét khắc, dưới giấy, nơi chỉ một thứ duy nhất trên núi này có thể đọc.
Hắn biết cái giá.
Hai năm.
Hắn tính, nhanh, như mọi lần. Hai năm thọ nguyên, đổi lấy hai ô. Hai ô ấy, nếu hắn không đọc, sẽ không bao giờ tự hiện. Và nếu chúng không hiện, hắn sẽ tiếp tục ngồi trong chiếc ghế này, với một món nợ không biết lãi, không biết hạn, không biết mình đang chết bằng nhịp nào.
Đó không phải cách hắn làm việc. Hắn không ngồi trong một cuốn sổ mà không đọc được hai trang đầu.
Hắn đặt cùi tay trái lên mép bàn đá. Da lạnh, gân nổi, hai nét cũ nằm ngay dưới da — nét đầu, lạnh, không bao giờ lành; nét thứ hai, nhạt, nóng lúc hoàng hôn. Hắn kéo tay áo xuống, để lộ cả hai, như để chúng cùng nhìn.
Rồi hắn mở mắt phải.
Đau không đến như hắn tưởng. Không phải một nhát. Mà là một cái kéo, chậm, từ trong xương ra ngoài da, như ai đó đang rút một sợi chỉ dài ra khỏi một tấm vải. Hơi lạnh lan từ mắt phải xuống cổ, xuống vai, xuống cùi tay đặt trên bàn.
Trên cổ tay, bên cạnh hai nét cũ, một nét thứ ba hiện ra.
Nét ấy mỏng, nhạt, như một đường mực chưa kịp thấm. Nó không nóng, không lạnh. Nó chỉ có — nằm đó, như thể nó đã luôn luôn ở đó, và hắn chỉ vừa mới biết cách nhìn thấy nó.
Hai năm. Trả trong một cái mở mắt.
Trước mặt hắn, hai ô trống trong cuốn sổ trên bắt đầu hiện.
Không phải mực. Không phải chữ. Chúng hiện như hai lớp nét khắc nổi lên khỏi giấy, mảnh, lạnh, chỉ hắn thấy.
Lãi suất: mỗi kỳ, lấy một phần mười phần còn lại.
Hắn đọc một lần, rồi đọc lại.
Một phần mười. Mỗi kỳ. Phần còn lại.
Hắn biết chữ "lấy" ở đây không phải chữ của người cho. Nó là chữ của sổ. Sổ lấy, tức là sổ cộng. Một phần mười của phần còn lại, cộng vào phần còn lại, mỗi kỳ một lần. Kỳ này, món nợ là một. Kỳ sau, một phẩy một. Kỳ kế, một phẩy hai một. Mỗi kỳ, nó lớn lên một phần mười cái mà nó đang có. Nó không bao giờ hết lớn. Nó lớn theo chính nó.
Và không ai thương lượng. Sổ không có tay để chắp, không có miệng để xin. Nó chỉ cộng. Đúng một phần mười mỗi kỳ, không thiếu, không thừa, cho dù hắn có trả hay không trả, có ngồi hay không ngồi, có còn hay không còn.
Hạn trả: kỳ đóng.
Hắn đọc, không cần đọc lại.
Kỳ đóng. Khi sổ đóng. Khi kỳ hợp. Khi con dấu "Đóng" được đặt xuống.
Món nợ không đến hạn mỗi ngày. Nó đến hạn mỗi kỳ. Và giữa những kỳ ấy, nó lớn, lặng lẽ, đúng một phần mười mỗi lần, không cần ai nhớ, không cần ai theo dõi, không cần hắn phải mở mắt để nhìn thấy nó lớn.
Hắn ngồi, cùi tay còn đặt trên bàn, nét thứ ba dưới da chưa kịp nguội.
Và rồi hắn hiểu.
Hắn hiểu vì sao dòng "Thủ môn" không bao giờ khô.
Không phải vì dòng ấy được viết lại mỗi đêm. Hắn đã nghĩ vậy, từ đêm nhận cuốn sổ của Thẩm Bá. Nhưng không. Dòng ấy không được viết lại. Dòng ấy được tính lại. Mỗi đêm, món nợ lớn lên một phần mười phần mà nó đang có, và cuốn sổ trên cao — cuốn sổ không ghi người, chỉ ghi ghế — phải ghi lại cái giá của chiếc ghế ấy, một lần mỗi đêm, cho đến khi có ai đó ngồi vào và trả.
Giang Tịch. Ngô Thù. Đặng Hạc.
Ba người ngồi trước hắn. Ba người để món nợ lớn, mỗi người một thời gian, mỗi người một nhịp, cho đến khi món nợ chạm đến chiếc ghế, và cuốn sổ đóng. Và "đóng", với ba người ấy, có nghĩa là chữ đỏ góc phải.
Thu.
Ghế không rời chỗ, cho nên dòng không bao giờ khô. Không phải vì ai đó cứ viết đi viết lại. Mà vì chiếc ghế ấy đang bị tính lãi, từng đêm, từng phần mười, cho đến khi một người ngồi vào và để món nợ rơi lên mình.
Và hôm nay, người đó là hắn.
Hắn ngồi, không động.
Hơi lạnh trong phòng không đổi, nhưng hắn cảm thấy nó khác — như thể phòng vừa rộng ra, và chiếc bàn đá vừa trở thành thứ duy nhất còn thật. Hai cuốn sổ mở trước mặt. Cuốn dưới, ba chữ đỏ. Cuốn trên, một dòng ướt, một món nợ.
Hắn kéo tay áo lên, xem nét thứ ba. Nó nằm đó, giữa hai nét cũ. Ba nét xếp thành một hàng. Ba con người. Ba món nợ. Một chiếc ghế.
Cánh cửa trắng sau lưng hắn kêu một tiếng — rất nhẹ, ở bên kia ngưỡng.
Rồi cửa mở.
Trần Khôi đứng ngoài, tay trái ôm hộp dấu, tay phải cầm đèn xanh. Hắn vào, không nói lời nào, đặt hộp dấu xuống bàn đá, đúng giữa hai cuốn sổ.
Hắn nhìn cuốn sổ trên, một khắc. Rồi nhìn hắn, một khắc.
"Ngươi đã đọc." Không phải hỏi.
Hắn không đáp. Không cần.
Trần Khôi không kéo ghế — phòng không có ghế. Hắn đứng đó, tay úp lên hộp dấu, và nói, giọng đều như khi đọc số:
"Kỳ sau, đối."
Hắn nói hai chữ ấy, rồi đóng hộp dấu, gập lại, đặt vào tay áo. Đèn xanh đưa về phía cửa, nhưng hắn không đi ngay.
"Kỳ này, sổ đã ghi chủ nợ." Hắn nói, lưng hơi quay ra cửa. "Kỳ sau, sổ đối. Nợ đầu tiên, đến hạn."
Rồi hắn đi. Đèn xanh lướt qua ngưỡng, lướt qua hai cuốn sổ, không dừng. Cánh cửa trắng khép lại sau lưng hắn, chậm, đúng, như một trang sổ được gập đôi.
Hắn ngồi lại một mình.
Hai cuốn sổ mở. Hai ngọn đèn cháy nhỏ. Dòng "Thủ môn" trên cuốn sổ trên vẫn ướt, và giờ hắn biết nó ướt vì nó đang được tính, từng đêm, từng phần mười, cho đến kỳ đóng.
Đồng hồ đã bắt đầu chạy. Không ở trên cao. Nó chạy ở đây, trên mặt bàn đá này, trong một cuốn sổ mỏng, giữa một dòng ướt và một con số khô.
Hắn gấp cuốn sổ dưới. Gấp cuốn sổ trên. Đặt hai cuốn lên nhau, cuốn trên nằm trên, đúng thứ tự. Rồi hắn cầm tờ lệnh, gấp lần cuối, và bước ra, qua ba cửa, về phía ngọn núi lạnh dần, nơi giờ ngọ đã qua, và kỳ kế đang chờ ở cuối con đường.