Kỳ nhị còn một đêm.

Hắn đi vòng cổng lần thứ ba. Then giả dưới ngưỡng, kiểm lại một lượt, một tiếng, khô, đúng. Sân trống. Bóng thông đổ dài trên bậc tam cấp, hắn không quét — đêm nào lão quét sân cũng quét cho hắn đến tận ngưỡng. Cổng ngoài khép, trận tuyến lặng.

Trên bàn, hai cuốn sổ trải thẳng, sổ cổng với sổ lưu hành, mép giấy bằng nhau. Ngọn đèn dầu một, đủ soi mặt bàn, không đủ soi đến người.

Đêm nay có hai thứ phải đối. Một thứ sẽ đứng ngoài cửa. Một thứ nằm trong khoang dưới ngưỡng, và chỉ lật khi kỳ hợp.

Ba tiếng gõ.

Đều, khẽ, không chờ ai đáp.

Cố Hàn Vân mở cổng. Trần Khôi đứng ngoài, tay trái ôm tờ đối sổ kỳ nhị, tay phải cầm hộp dấu. Ngọn đèn xanh của hắn hắt lên cằm, không hắt lên người.

"Thủ môn tiên sinh." Hắn cất tiếng, đúng khẩu quyết, "đêm đối kỳ cuối."

"Vào."

Trần Khôi bước qua ngưỡng. Đèn xanh đưa về phía giá sách, nhưng hắn không đi thẳng đến giá. Hắn đặt tờ đối sổ lên bàn, góc giấy quay về phía người giữ cửa, số hiệu đơn để ngay ngắn trên mép.

Rồi hắn đọc số đơn trước, đúng thói: "Bốn Tám Mười Hai."

Cố Hàn Vân nhìn con số, không nói gì.

"Trùng số." Trần Khôi nói.

"Với cuốn Bốn Tám Mười Hai."

"Cuốn ấy đã về nội khố."

"Đúng. Sổ ghi."

"Sổ cổng, sổ lưu hành — lệnh kỳ này đóng hai cuốn." Hắn mở hòm dấu, xếp ba con dấu thành một hàng. "Ta đối hai cuốn."

"Giá trước, sổ sau."

Hắn cầm đèn, đi dọc giá lưu hành. Đèn lướt từng ngăn, từng nhãn. Hắn dừng ở dòng "Thanh Vân Quyết", quẹt ngón tay lên mặt nhãn, không lấy cuốn nào, đi tiếp. Rồi hắn dừng ở ngăn kinh lưu hành, ngón tay quẹt lên nhãn, rồi dừng — ngón tay dừng ở một khoảng trống.

Khoảng trống trên giá bằng đúng khổ một cuốn.

"Cuốn Bốn Tám Mười Hai."

"Niêm, nhập nội khố." Cố Hàn Vân nói, "từ ngọ hôm nay. Lý do ghi trong sổ: giấy hóa, không hợp lưu hành."

"Đệ trưởng tự tay niêm."

"Đệ trưởng tự tay niêm."

Trần Khôi im một khắc. Rồi hắn mở hòm lưu hành ở cuối giá. Hai cuốn cùng đề nằm trong hòm, nhãn hướng lên. Hắn đếm, rồi gập hòm lại.

"Ba."

"Ba cuốn lưu hành."

"Một cuốn đã về nội khố."

"Đúng. Sổ ghi."

"Chữ ghi là chữ của ngươi."

"Sách nguyên vẹn, ta ký ở dòng."

Trần Khôi quay về bàn, mở cuốn sổ lưu hành, lật tới dòng Bốn Tám Mười Hai, đọc dòng ghi cuối kỳ bằng giọng đọc số.

"Vào. Ra. Sách nguyên vẹn." Hắn ngẩng đầu. "Chữ của ngươi."

"Chữ của ta."

"Ngươi ghi sách nguyên vẹn, mà cuốn sách thì một dòng đã mất. Mất rồi, nhưng sổ vẫn nói nguyên vẹn."

"Nguyên vẹn." Cố Hàn Vân lặp lại. "Sổ ghi nguyên vẹn, thì đối ra nguyên vẹn. Muốn đối ra mất, phải có dấu đóng — và dấu đóng phải là dấu của ngươi, đặt lên dòng ấy."

Trần Khôi nhìn hàng dấu. Ba con dấu nằm cùng một dòng: dấu thủ môn, dấu đối sổ, và một dấu thứ ba hắn không chạm. Dưới dấu thứ ba là một hàng chữ nhỏ, mực khô: giấy hóa, không hợp lưu hành.

"Giấy hóa." Hắn đọc, giọng không đổi. "Dấu đệ trưởng."

"Dấu đệ trưởng."

"Ta không đối dấu của hắn."

"Ta cũng không. Ta chỉ đối sổ."

"Đóng hôm ngọ." Trần Khôi nói, "khi ta chưa tới."

"Khi ta chưa tới."

Hắn gập cuốn sổ lưu hành, lật sang cuốn sổ cổng, soi chữ đóng đầu kỳ, rồi đọc dọc các dòng. Đêm nào hắn đến, một dòng vào; đêm nào hắn đi, một dòng ra. Đêm nay, dòng vào mới viết, mực còn ướt: thanh tra đối sổ.

"Ba đêm, ba lượt vào, ba lượt ra. Kỳ này, ta qua cổng chín lần."

"Sổ cổng ghi người qua cổng."

"Tối nay, người qua cổng đông nhất là ta."

Trần Khôi không cười. Hắn lật danh sách trực, ba cột đêm, một tay cầm bút.

"Bảy năm, một tay."

"Bảy năm, một tay."

Hắn lật tiếp, sang trang sổ người giữ cửa qua các kỳ. Dòng cuối cùng, kỳ trước: tên đã xóa, chỉ còn một vệt mực nông. Ở lề, một câu nhỏ, mực cũ: sổ không ghi.

Trần Khôi đọc câu ấy một lần, không ngẩng đầu.

"Người ấy rời đi, sổ không ghi."

"Đúng."

"Ta ghi vào sổ của ta."

"Sổ của ngươi, ngươi ghi."

"Thủ môn trước: rời đi gấp, không mang theo gì, sổ không ghi. Đối thủ: Trần Khôi, Phòng Đối Sổ, kỳ nhị." Hắn đặt bút xuống. "Ta không giữ lời cho người không còn ở đây. Nhưng ta đối tận — người đã đối, phải ghi, dù người ấy có còn không."

"Đối xong rồi."

"Đối xong rồi."

"Ban ngọ, đệ trưởng tự tra các ngươi." Hắn đóng cuốn danh sách. "Hỏi đến người giữ cửa trước ngươi."

"Ta biết."

"Ngươi trả: rời đi gấp, không mang theo thứ gì. Sổ không ghi."

"Đúng như sổ."

"Đó là câu trả lời đệ trưởng nhận." Trần Khôi nói. "Ta không nhận. Ta đối tận."

"Kỳ này, lệnh có thêm một điều." Hắn đặt cuốn sổ xuống, hai tay úp lên nhau. "Thủ môn, đối tận."

"Ta biết."

"Biết. Điều ấy nằm trong lệnh từ đêm đầu, ta mang theo hai đêm, chưa dùng đến." Hắn ngẩng mắt. "Vậy ta hỏi một câu của điều ấy. Không hỏi sách. Hỏi người."

"Ngươi hỏi."

"Mắt phải, ta đã đối từ kỳ đầu. Băng quấn đều, không đổi."

"Cổ tay thì mới. Băng quấn thêm một vòng rồi."

"Lạnh."

"Sổ không có chữ lạnh." Giọng hắn đều như khi đọc số. "Người thì có."

Cố Hàn Vân kéo tay áo xuống, che thêm một tấc. Trần Khôi nhìn cái kéo ấy, rồi nhìn ra cổng. Đêm ngoài kia chỉ có gió, và gió cũng không dám vào trong.

"Kỳ trước, ta đối sách, sách đủ." Trần Khôi nói. "Kỳ này ta đối tới người. Người giữ cửa, đối với ta ba điều: sách nguyên vẹn, sổ không thiếu, người — đủ."

"Sách nguyên vẹn, ta đã ký ở dòng."

"Sổ không thiếu, ta đếm đủ."

"Người đủ?"

"Người thì sổ không ghi."

"Đúng." Trần Khôi gật đầu. "Sổ không ghi, cho nên phải đối tận. Đối tận là ta nhìn thấy ngươi, rồi ghi vào sổ của ta — không phải sổ của các ngươi. Sổ của các ngươi, đệ trưởng giữ. Sổ của ta, ta giữ."

"Nếu ngươi muốn."

"Ta muốn."

Hắn thấy lọ thuốc ở góc bàn, dừng lời một chút.

"Lọ ấy, đệ trưởng để lại ban ngọ."

"Ta biết."

"Thì uống."

"Ta uống."

Trần Khôi thu tay về, lấy tờ đối sổ, đặt dấu, ấn xuống. Tiếng dấu chạm giấy khô, dứt. Một chữ.

Đóng.

Rồi dấu thứ hai, nhỏ hơn, đặt ngay cạnh: Số đủ.

"Kỳ nhị, hợp." Hắn nói.

"Hợp kỳ."

Hắn so dấu trên đơn với dấu trên lệnh, hai mặt, rồi gập tờ đối sổ vào tay áo. Bước tới ngưỡng, đèn xanh lướt qua ngưỡng gỗ, qua đầu then giả cùng màu, không dừng một khắc.

"Kỳ sau, ba tiếng gõ như cũ." Hắn dừng ở mép ngưỡng. "Và thủ môn tiên sinh — điều ngươi đối được với ta đêm nay, ta giữ trong sổ của ta."

"Đó là nợ của ngươi."

"Phải." Trần Khôi nhìn hắn. "Nợ ai, sổ đó ghi."

Cổng khép lại.

Then vào khuy, trận tuyến cổng rung một nhịp, rồi tĩnh. Ngoài kia, trận tuyến khít lại như một trang sổ gập đôi, không còn đường cho ai đi qua ngoài lệnh.

Ngoài sân, một tiếng chân quen thuộc, chậm, dừng trước cổng.

"Đóng rồi?"

"Đóng rồi."

Cung Tảo đưa mắt xem then, xem trận tuyến, rồi xem hắn. Mắt lão không hỏi gì thêm.

"Kỳ này, đóng nặng."

"Nặng."

Lão gật đầu, cất tiếng nói như nói với sân trống: "Trả xong rồi tính."

Tiếng chân đi xa, đều, không vội.

Hắn đứng lại trước bàn, mở nút lọ thuốc. Mùi ấm, nồng, cay nhẹ ở cuống họng. Hắn uống một ngụm, đặt lọ xuống, rồi mới hay cổ tay mình đang run — run từ trong da ra, không phải run của lạnh.

Ba năm thọ nguyên, đổi lấy một cuốn sách nguyên vẹn.

Tính ra, cũng chưa đến mức lỗ.

Hắn để cùi tay lên mép bàn, nhìn đốt ngón tay. Da vẫn da, gân vẫn gân. Nhưng sâu hơn da, hắn biết có thứ đã mỏng đi — không cần Nhãn, bởi cái giá không bao giờ gõ cửa lần thứ hai. Ba năm, trả trong một hơi dao; và từ đêm qua, mỗi lần mạch đập, hắn đều nghe thấy chỗ trống ấy nằm ngay sau xương.

Nét mới trên cổ tay nóng lên một lần, rồi thôi. Cái nóng bị đè ấy đè từng đường, đè nét mới xuống cho phẳng, rồi nhấc lên, để lại da hắn một mảng ấm.

Và hắn chờ.

Mỗi kỳ hợp, trên cao có một tiếng lật trang. Kỳ đầu, một trang lật rất xa, rất cao, và "Nợ: Một" quay về cùng tiếng lật ấy.

Kỳ này, hắn đã nghe thấy nó từ chiều — lật, rồi dừng. Dừng ở đó.

Đêm nay, trên cao không còn tiếng nào.

Không phải tiếng ấy không đến. Nó đã đến, từ trước. Sổ trên cao không viết khi kỳ hợp. Nó viết khi dao chạm giấy — từ lúc hắn rạch đi một dòng trên cuốn Bốn Tám Mười Hai, trang kia đã lật xong, và nợ kia đã có chủ.

Con nợ thì đã rõ: hắn. Lãi suất, sổ không ghi. Hạn trả, sổ cũng không ghi. Hai ô trống, hắn không đoán — đoán là lấy thời gian của mình đi đối sổ của người khác.

Hắn chờ được nửa khắc. Đèn hốt một giọt dầu, rơi xuống giấy, không cháy, chỉ để lại một chấm ẩm. Rồi hắn thôi chờ.

Hắn tắt ngọn đèn thứ hai.

Then gỗ dưới ngưỡng kêu một tiếng khi hắn rút ra.

Khoang nhỏ trong bóng tối. Cuốn sổ riêng nằm gọn trong góc, và bên cạnh nó, một cuốn mỏng hơn gấp ba, gáy không chữ.

Trang cuối của sổ riêng còn để trống một dải. Bảy trang trước, mực nhạt đậm mỗi trang một bậc — trang đầu gần như đọc được thường, trang cuối phải nghiêng dưới đèn.

Bút chạm giấy. Mực trang tám nhạt hơn mực trang bảy — sổ riêng không cho ai đọc, nên càng nhạt, càng an toàn. Chữ hắn trên trang tám vẫn đúng cỡ chữ trang đầu, chỉ khác một điều: chậm hơn.

"Kỳ nhị, đối tận."

Rồi, ở góc trang, hai dòng nhỏ hơn nữa:

"Sách đủ. Người chưa."

Hắn xem lại hai dòng ấy, không thêm, không sửa. Sổ riêng chỉ ghi những gì chưa có dấu đóng.

Cuốn mỏng không gáy chữ nằm kề bên. Quy tắc của nó chép ở trang đầu, mực cũ hơn tất cả những dòng còn lại: mỗi một kỳ, lật một lần.

Bên lề, một dòng nhỏ, mực mới hơn, chữ nghiêng, gấp: đổi danh, không đổi nợ.

Đêm nhận cuốn sổ này, lão quét sân không quét nữa. Lão đặt cuốn sổ vào tay hắn, mỏng, gáy không chữ, mùi lá khô lẫn mùi dầu đèn.

"Cứ mỗi kỳ, lật một lần." Thẩm Bá nói.

"Tên trên sổ, ai viết?"

"Không phải ta."

"Vậy ai?"

Lão nhìn ra sân, nơi bóng thông vừa lướt qua.

"Người viết sổ, không đứng ở cổng."

Rồi lão cầm chổi, quét tiếp.

Hắn mở cuốn sổ mỏng.

Giấy tự lật. Tiếng giấy lướt qua nhau, khẽ, đúng một tiếng, rồi dừng — dừng ở một dòng.

Dòng ấy chỉ có hai chữ: Thẩm Bá.

Đầu dòng, một chấm đỏ nhỏ bằng đầu ngọn bút, đỏ khô, không nhòe. Chấm ấy đánh dấu kỳ này — kỳ vừa hợp.

Trên dòng ấy, mấy dòng nữa, mỗi dòng một gạch ngang, gạch mực đã khô, khô đến mức phải rọi đèn mới thấy. Dưới dòng ấy, danh sách còn dài, kéo xuống tận đáy trang, chữ nọ cách chữ kia một quãng đều. Cuối danh sách, một dòng trống, để dành.

Và trên cùng — trên cả mọi dòng — là một dòng hắn đã thấy từ đêm nhận cuốn sổ này.

Hai chữ. Mực ướt.

Mép mực chưa se, chưa nhòe. Dòng ấy vừa mới được viết, đêm nào cũng vậy.

Thủ môn.

Ngón tay hắn treo trên dòng ấy, run một cái, rồi buông.

Trong một cột chữ toàn tên người, dòng ấy lại là một chiếc ghế.

Hắn nhìn dòng ấy, lâu đến khi ngọn đèn cuối cùng trong đầu hắn tắt xuống.

Sổ của trên cao không ghi người. Nó ghi ghế. Người ta ngồi vào ghế, nợ rơi lên người; ghế không rời chỗ, cho nên dòng ấy không bao giờ khô.

Hắn đã thấy dòng ấy, từ đêm nhận danh sách. Nhưng đó là lần đầu hắn biết nó có chủ.

Ngoài sân, tiếng chổi của Thẩm Bá.

Đều, chậm, kéo dài từ gốc thông ra tới bậc tam cấp, nơi lão dừng lại mỗi đêm để gom một nắm lá khô. Gió đêm đẩy lá lại, lão quét, lá lại rơi, lại quét. Nắm đêm nay nhiều hơn nắm đêm qua.

Lão gom nắm lá, đặt vào xó bậc, rồi đi thẳng về phía cửa mình. Cửa mở, cửa đóng, tiếng rất nhỏ.

Hắn xếp hai cuốn sổ về góc khoang, rồi kéo then gỗ.

Tiếng gỗ khép lại, khô, đúng một tiếng.

Ngọn đèn đầu tiên còn lại một mình, hắt tròn một vầng trên mặt bàn trống. Mực dòng ấy, ở dưới ngưỡng, vẫn chưa khô.