Lệnh kỳ nhị xuống mà không có chữ.
Một tờ giấy được đẩy từ dưới cửa vào, còn vương mùi dầu đèn nhạt. Giấy mới. Nhưng chữ trên lệnh không được viết — từng chữ là một dấu nhỏ in vào giấy, đáy phẳng, mép đều, thành hàng, thành dòng.
"Kỳ hai. Phạm vi: sổ cổng và sổ lưu hành. Hạn: ba đêm. Thủ môn — đối tận."
Bốn chữ cuối đóng sâu nhất, đáy giấy suýt thủng.
Hắn cầm tờ lệnh lên trước đèn, đọc từng dòng. Lệnh không được viết, lệnh được đóng — kỳ trước câu ấy mới là một câu, kỳ này nó đã thành con dấu. Người giữ dấu là người giữ lệnh, mà lệnh in thẳng xuống giấy. Cuối lệnh có một dòng trống, chờ dấu thủ môn. Hắn lấy ấn của mình ra, đóng xuống. Đáy ấn chạm giấy, phẳng, không một ly sai.
Hắn biết bốn chữ cuối lệnh ấy nói gì.
Đối tận. Sách có thể đối xong, số có thể đối đủ, nhưng chữ này không dành cho sách, cũng không dành cho số. Chữ này dành cho người.
Sổ cổng ở tay hắn, cổng do hắn mở, sổ cổng do hắn niêm. Còn sổ lưu hành thì không: sách nằm trên giá, dòng nằm trong sổ, mà người — người ở ngoài cửa.
Sáng hôm ấy, quầy đổi lưu hành như thường: bàn thấp bên cửa, sổ lưu hành mở sẵn, dây niêm còn nguyên. Đệ tử nội môn bước tới khe cửa trao sách — bản lưu hành của Thẩm Nguyên Kinh, sống lưng màu vàng sẫm, góc trang lật nhiều lần đã tròn.
Triệu Dực, mặt quen của quầy đổi, lần nào cũng đúng kỳ, lần nào sách cũng nguyên vẹn. Giọng hắn không lớn, nói xong đã quay người:
"Lưu hành nội môn, ba ngày một kỳ. Hết hạn phải đổi, trễ là hỏng lệ."
"Tiếp."
Triệu Dực bước đi dọc tường nội môn, bước nhẹ, áo trắng, lưng thẳng. Da có sắc, tiếng nói không trầm — một người khỏe mạnh, từ ngoài nhìn vào không có chỗ nào thừa. Hắn nhìn bóng ấy khuất, và hiểu vì sao sổ không bao giờ ghi được chuyện này: sổ chỉ ghi ngày, mà ngày của người khỏe thì ngày nào cũng giống ngày nào.
Hắn đặt sách lên bàn, lật từng trang kiểm — kiểm trang, kiểm mực, kiểm thiếu không thiếu trang. Không thiếu. Ngón tay hắn lướt qua mép giấy rồi dừng.
Giấy ấm.
Không phải ấm của tay người vừa đặt xuống. Là thứ ấm sống, rỉ ra từ chữ trên trang, từ con dấu đáy phẳng mép đều quen thuộc ấy. Con dấu đóng ấy, lần này, đã vượt hạn.
Kỳ trước, dấu nằm trong khung: đáy phẳng, mép đều, mực nằm gọn trong biên dấu, không tràn. Giờ trên trang này, mực đã loang ra ngoài viền, thấm vào sợi giấy, cả trang chữ như chìm xuống nửa khắc. Hắn chạm trang giấy thêm lần nữa. Giấy giòn — sách in mới ba ngày, mà góc trang đã bắt đầu cong.
Nước đầy, nước tràn.
Hắn đặt Thẩm Nguyên Kinh vào hòm lưu hành, rồi lần lượt chạm những cuốn còn lại trên giá: bản Thanh Vân Quyết, bản Luyện Khí Thang, bản căn bản nội môn. Trang lạnh, giấy dai, góc không cong. Chỉ có cuốn này ấm.
Cùng một con dấu, cùng một đường viền, mà định mức chọn cuốn nào, cuốn ấy mới tràn.
Hắn ghi sổ, niêm hòm, trong dòng ghi viết thêm một hàng chữ nhỏ:
"Ba ngày một lần, nhập kho nội môn."
Ba ngày, một lần. Một cuốn sách, một con người, một dòng. Hắn từng thấy những dòng như vậy. Nhưng dòng vượt hạn — đây là lần đầu.
Đêm thứ nhất, hắn đợi đến khi ngọn đèn đầu cổng cháy hết đoạn cuối.
Hắn cởi lớp băng cũ đã thâm, quấn băng mới lên, hai vòng rưỡi, không chặt không lỏng. Cổ tay vẫn còn đau từ kỳ trước, chỗ khớp gặp da lạnh đi một chút. Hắn ngồi xuống, khoanh tay, tính trong đầu: một trang, một dấu, một dòng người — cái giá lần này, hai canh.
Dòng người nặng hơn dòng cửa. Kỳ trước hắn đọc cả cổng, trả một khoản dài nhất sổ cái giá; kỳ này quy mô nhỏ hơn, nhưng thứ hắn đọc là người.
Hắn mở Khắc Đạo Nhãn.
Thẩm Nguyên Kinh mở trên bàn, trang phẳng, đèn chiếu mép giấy.
Dấu quen thuộc hiện ra trước — đáy phẳng, mép đều, ấn chứ không viết. Hắn nhớ ba cuốn lưu hành kỳ trước: dấu như nhau, mực như nhau, chỉ khác cuốn nào đã đến lúc tràn. Nhưng lần này, nhìn kỹ, dấu tách ra.
Tầng dưới là dấu mực đầy: mực đen, đáy dấu in sâu vào trang, từ trang xuống sợi giấy, từ sợi giấy đi vào thân người đang tu bộ pháp ấy — rút. Rút thọ, chậm rãi, cứ như nước thấm vào đất khô, không tiếng động, không đường chỉ, đến khi đầy, đến khi người trống. Không gấp, mà cũng không ngừng.
Trên đó, còn một dấu nữa.
Ấn rỗng. Không mực, chỉ có hình: đáy phẳng, mép đều cùng một mẫu với tầng dưới, cùng một con dấu, chỉ là chưa đổ mực. Ấn rỗng nằm đúng vị trí ải, nhẹ hơn một hơi, và cũng đang rút — không rút thọ, mà rút một thứ tinh vi hơn, thứ cùng người mà lên, cùng người mà xuống. Nó kéo qua ải, qua thân xác, đi lên chỗ tối trên đỉnh đầu người tu.
Hắn nhìn ấn rỗng ấy một hồi.
Trên bản lưu hành ngoại môn hắn đọc trước đây, ấn rỗng chỉ là một quầng nhòa, mỏng đến mức dễ bị coi là vết loang giấy. Trên bản nội môn này, quầng ấy đã thành hình — một hình hoàn chỉnh, nguyên vẹn, như đã chờ ở đó rất lâu.
Đáy dấu, còn một thứ.
Một hàng số nhỏ, hiện ra trên viền dấu, nhỏ đến mức chỉ dưới Nhãn mới đọc được. Dòng số này, kỳ trước hắn đọc dấu mà không thấy — số không nằm trên dấu. Số chỉ hiện khi dấu vượt hạn.
Bốn tám một hai.
Kỳ trước, số hiệu đơn là 4811. Số ở đáy dấu là số hiệu kế tiếp — và nó đã nằm sẵn trên khuôn, chờ cuốn sách đúng người.
Đúng lúc ấy, từ đỉnh núi truyền xuống một tiếng.
"Đóng."
Một tiếng, không lớn, mà in thẳng vào màng nhĩ. Hắn ngẩng đầu. Cổng đang mở, kỳ chưa hợp, trận sơn môn chưa đóng — trụ đỉnh núi vốn không được động, mà ánh ở trụ lại rùng ở lõi, cùng tiếng ấy, chìm đi một tơ.
Không phải một nấc. Một nấc là một kỳ. Lần này chỉ một tơ — khuôn in, không phải kỳ đóng.
Trên trang giấy, ấn rỗng cùng lúc in xuống một phân.
Hai thứ cùng một tiếng, cùng một lực.
Sách là khuôn dưới. Đỉnh núi là khuôn trên. Dòng trên người người ta là nước giữa hai khuôn, con dấu là chốt giữ khuôn. Tiếng ở đỉnh núi là tiếng khuôn hạ — mỗi lần khuôn hạ, trang sách lật, dòng tiến một phân.
Trước đây hắn chỉ biết một nửa: sổ. Giờ hắn biết nửa kia: khuôn.
Hắn nhắm mắt.
Cái giá rơi xuống: hai canh, thọ nguyên. Hốc mắt đập một nhịp, tay cầm sổ run, một sợi tóc trắng ló ra sau gáy. Hắn quấn lại băng, chậm hơn khi cởi.
Hắn cúi xuống, lấy sổ riêng từ dưới nút gỗ giả, trên trang cuối, mực nhạt đi một độ, viết thêm một dòng:
"4812 — trong sách, trên người, cùng một con dấu."
Dòng vượt hạn không chờ kỳ. Kỳ là thời gian của sổ; dòng vượt hạn là thời gian của sách. Hắn có ba ngày, và nước đã tràn.
Đêm thứ hai, đèn xanh tới trước.
Trần Khôi cầm đèn đi giá lưu hành, một hàng một hàng, một cuốn một cuốn; đầu ngón tay lướt sống sách, không xem sách, mà xem vị trí của sách. Đèn hạ nửa bước, không chạm đáy giá.
"Số đủ," hắn nói.
Sổ thủ môn vẫn niêm, phạm vi lệnh không chạm ngưỡng. Nhưng lần này, đèn xanh dừng lại ở giá sổ lưu hành. Hai người đứng trong ánh đèn, mỗi người một bên, mỗi người đếm số của mình.
Trần Khôi rút bút, mở sổ, xem từng dòng. Ngón tay cầm bút dừng ở một dòng, chờ nửa khắc:
"Thẩm Nguyên Kinh, lưu hành bản, xuất kho đổi lưu hành."
Hắn không ngẩng đầu. Một lúc sau hắn thu bút, lật trang. Trang lật, dòng ấy nằm yên trong ánh đèn.
"Bảy năm," hắn nói, "giữ cổng."
"Bảy năm."
"Trước ngươi, người giữ cổng cũng lâu."
"Lâu." Hắn nói. "Sổ ghi ngày, không ghi người."
Trần Khôi đặt sổ xuống. Trên trang có dòng ghi ấy, hắn đóng hai dấu: một dấu thủ môn, một dấu Phòng Đối Sổ. Hai dấu nằm cạnh nhau — một dấu đóng sách, một dấu đóng người.
Rồi đèn xanh dời nửa bước, ánh rơi lên cổ tay hắn: lên lớp băng mới, lên sợi dây quấn tay, lên da thịt nhợt ở mép dây.
Ánh dừng một chút, rồi dời đi. Ngón tay Trần Khôi lướt qua cánh hòm lưu hành; niêm nguyên vẹn, hắn không động.
"Đêm nào cổng mở, đêm đó ta có mặt," hắn nói khi quay đi. "Đêm mai, đối kỳ."
Đèn lùi, người đi, cửa khép, kỳ khép.
Sắp hết đêm, lão quản gia đến thay đèn. Ông cúi xuống thay bấc, một lúc sau mới nói, giọng thấp, gần như bị mùi dầu đèn nuốt mất:
"Đệ trưởng nhiều năm không tự tra."
"Tự tra, là có điều phải tra."
Hắn không đáp. Lão đứng thẳng, cầm đèn đi, cửa mở rồi khép, không tiếng động.
Trước bình minh, tiểu đồng điện đệ trưởng tới. Con nhỏ đứng ngoài cửa, không vào, chỉ thấy đầu tay áo qua khe cửa:
"Lệnh từ điện đệ trưởng. Mai, giờ ngọ, đệ trưởng đích thân tra Tàng Kinh Các — sách, sổ, danh sách trực. Thêm một việc: hỏi thủ môn giữ cổng được mấy năm, và —"
Con nhỏ khựng lại, khựng một nhịp, như không nói hết được lệnh.
"Và thủ môn trước — rời đi thế nào?"
Hắn đứng ở khe cửa, đáp:
"Sổ ghi ngày. Người thì, hỏi người."
Con nhỏ ngẩng lên nhìn hắn, nhìn hai hít, rồi nép đi dọc tường.
Hắn đứng trong bóng cổng, nhìn hòm lưu hành. Hòm đóng. Sách bên trong còn ấm.
Mai, giờ ngọ — đệ trưởng tự tra. Mai đêm — Trần Khôi đối kỳ, đèn xanh sẽ tới. Và ba ngày của cuốn sách cũng khép vào ngày mai. Ba việc, cùng một ngày, cùng một người.
Hắn cúi xuống, lấy sổ riêng từ dưới nút gỗ giả, lật đến trang cuối: "Kỳ nhị, sổ vẫn ở ngưỡng." Mực đã khô, nhạt hơn trang trước một độ.
Rồi hắn lấy con dao khắc ra.
Hắn nghĩ đến con dấu trên tờ lệnh, con dấu trong trang sổ, con dấu đang nằm trên người Triệu Dực — cùng một con dấu, từ trên xuống, in lần lượt: sổ cổng, sổ lưu hành, rồi đến người giữ sổ.
Lưỡi cũ, lưỡi sắc, cán gỗ cầm nhiều năm, chỗ ngón tay bám đã bóng. Hắn giữ con dao này từ lâu, giữ cho một ngày như hôm nay.
Hắn đặt sổ xuống, tính trong đầu. Dòng người, một dấu, một nhát dao — khoản dài nhất sổ cái giá, và lần đầu hắn phải trả cho người khác. Triệu Dực — mặt quen của quầy đổi, lần nào cũng đúng kỳ, lần nào sách cũng nguyên vẹn. Dòng vượt hạn ấy, giờ đã có mặt.
Và quy tắc khắc: xóa một nét, phải bù một nét. Dấu xóa đi, nét phải có nơi đi — vào dòng, vào sách, hay vào thân người khác? Điều ấy không thể tính trước khi dao chạm mực.
Hắn không dám tính thêm. Hắn chỉ biết một điều: cứ mỗi ngày không động, nước cao lên một phân.
Hắn quấn chặt băng, tay nắm dao.
Nét cần sửa không nằm trong thân hắn.
Lần này, hắn sửa cho người khác.