Chương 4: Kiếm Gãy

Sáng đó, Hàn Phong thức dậy trước khi mặt trời mọc.

Đám lửa đã tắt từ lâu. Tro tàn lạnh ngắt, trộn với cát mặn và bụi gỗ. Gió biển đêm — thứ gió lạnh thấu xương thổi từ hướng đông — vẫn còn quấn quanh mỏm đá, mang theo mùi nước biển sâu và mùi mục nát của gỗ trôi dạt. Mấy người sống sót cuộn mình trong chăn ướt hoặc vải rách, ngủ vùi trong thứ ấm áp cuối cùng còn sót lại — hơi người. Trẻ con đã nín khóc từ lúc nào, giấc ngủ mệt mỏi kéo chúng xuống đáy mộng mà không cần mời gọi.

Hàn Phong ngồi ở mép mỏm đá, chân thả xuống mặt nước. Biển — phẳng lì, tối sẫm, không một gợn — phản chiếu bầu trời đang chuyển từ tím sang xám nhạt. Bên dưới, trong lớp nước trong suốt, cậu thấy đáy cát — từng hạt cát nhỏ xíu, từng mảnh vỏ sò vỡ, từng con giun biển ngoi lên rồi chui xuống. Cậu thấy rõ. Quá rõ.

Cậu không nhắm mắt suốt đêm. Giấc mơ — bầu trời đỏ, cổ long sụp đổ, vết đỏ hình rồng trên ngực — vẫn còn nguyên trong đầu, chưa mờ, chưa nhạt. Mỗi khi nhắm mắt, cậu lại thấy miệng cổ long mở rộng, lửa trào ra, rồi tiếng gầm không có âm thanh — nhưng rung chuyển, rung xương, rung máu. Và cái nóng — mảnh ngọc vẫn còn hơi âm ỉ trên ngực, đủ để nhắc cậu rằng đêm qua không chỉ là mơ.

Cậu đưa tay lên sờ mảnh ngọc. Vẫn lạnh. Bình thường. Nhưng cậu biết — bên trong, thứ gì đó đang thức. Đang đợi.

Tiếng bước chân đầu tiên vang lên trên mỏm đá — chậm, nặng, dướm dà. Lão Ngưu. Ông thức dậy từ lúc nào cũng không quan trọng — ông không ngủ ngon được, Hàn Phong biết thế. Cả đêm, cậu nghe được tiếng ông trở mình, tiếng ông thở dài, tiếng ông sờ vào mảng vải rách trên đùi rồi buông ra. Một người đàn ông già sống sót qua cơn bão, mất hết nhà cửa, thuyền bè, lưới rách — người ấy không ngủ ngon được.

Lão Ngưu bước ra mép mỏm đá, cách Hàn Phong chừng năm sáu bước. Ông dừng lại. Không quay đầu. Chỉ đứng đó, nhìn ra biển.

Hàn Phong muốn gọi. Muốn nói điều gì đó — gì cũng được, chỉ cần phá vỡ cái khoảng cách im lặng đang dày thêm mỗi ngày giữa hai người. Nhưng cậu không gọi. Vì cậu biết khi cậu mở miệng, Lão Ngưu sẽ quay lại — nhưng quay lại bằng cách nào? Bằng ánh mắt mà ông đang cố tránh? Bằng giọng nói mà ông đang cố giữ đều đặn nhưng run nhẹ ở mỗi chữ?

Thay vì gọi, cậu chỉ nhìn ông. Nhìn cái lưng còng khom xuống dưới ánh sáng đầu ngày. Nhìn mớ tóc bạc trắng ướt bết dính vào cổ áo. Nhìn đôi vai — từng to, từng cứng — giờ gầy đi, co lại, như thể chính cơ thể ông cũng đang cố thu mình cho nhỏ lại, cho khuất tầm mắt, cho không ai nhìn thấy.

Rồi Lão Ngưu quay đầu. Mắt ông — chỉ trong thoáng chốc — chạm mắt Hàn Phong.

Và rời đi.

Nhanh. Như phản xạ. Như chạm vào lửa bỏng — giật tay lại trước khi phỏng. Ông quay mặt đi, bước về phía đám lửa tắt, ngồi xuống, bắt đầu cào tro bằng tay trần. Không nói gì. Không nhìn lại.

Hàn Phong nắm chặt tay trên đầu gối. Móng tay cắm vào da, nhọn, đau — nhưng cậu không cảm thấy.


Trên mỏm đá, sự xa lánh không còn là thứ ẩn ý.

Hôm qua — khi long uy phóng ra — mọi người còn cố giấu. Vẫn còn nhìn nhau, thì thầm, bàn tán. Hôm nay — không còn giấu. Họ chỉ đơn giản là tránh cậu. Hoàn toàn.

Khi mặt trời ló dạng, ánh vàng yếu ớt chiếu xuống mỏm đá, và nhóm người bắt đầu thức dậy — họ làm việc một cách nhịp nhàng, tự nhiên, như thể đã thống nhất từ trước: ai nhóm lửa, ai nấu cháo, ai đi nhặt gỗ trôi dạt. Không ai gọi Hàn Phong. Không ai nhìn về phía cậu. Khi cậu đứng dậy và bước tới — dù chỉ để nhặt mảnh gỗ gần đám lửa — hai người phụ nữ ngồi bên trái liền đứng dậy, bê nồi sang chỗ khác, không nói lời nào.

Chị Hạnh — mẹ thằng Tí — ôm con ngồi ở góc xa nhất của mỏm đá, lưng quay về phía cậu. Thằng Tí, tỉnh giấc, nhìn thấy Hàn Phong, liền dúi mặt vào cổ mẹ, không khóc, không nói — chỉ im lặng. Đứa trẻ bốn tuổi đã học được cách im lặng trước thứ nó không hiểu.

Đại Tráng và hai thằng em vẫn ngồi ở góc cũ — nhưng giờ, góc của họ có thêm ba người khác. Năm người đàn ông, ngồi thành vòng tròn quay lưng về phía Hàn Phong. Không cần bàn bạc. Không cần thống nhất. Họ chỉ tự nhiên — quay lưng.

Hàn Phong đứng giữa mỏm đá — trung tâm — mà lại là nơi cô đơn nhất.

Cậu nhặt mảnh gỗ trên tay, nhìn nó. Mảnh gỗ nhỏ, ướt, mủn — cậu bẻ nhẹ, gãy gọn, bỏ vào đám lửa đang nhóm dở. Không ai cảm ơn. Không ai chú ý.

Lão Từ — bác sĩ làng — là người duy nhất còn nhìn cậu. Không phải nhìn với sợ hãi — ông đã hết sợ từ chiều qua, có lẽ — mà nhìn với thứ gì đó phức tạp hơn. Tò mò pha lẫn bất an. Ông ta ngồi cách cậu bốn năm bước, tay thái củ gừng bằng con dao nhỏ, thỉnh thoảng liếc sang — mỗi lần liếc lại vội quay đi khi bắt gặp cậu đang nhìn.

Hàn Phong biết ông ta muốn nói gì. Cũng biết ông ta sẽ không nói. Vì nói với cậu — lúc này — đồng nghĩa với việc đứng về phía cậu. Và không ai muốn đứng về phía cái thứ đang phát ra thứ áp lực khiến cả mỏm đá quỳ rạp.

Cậu bước ra mép mỏm đá, ngồi xuống, thả chân xuống nước. Biển đón lấy chân cậu bằng cái lạnh quen thuộc. Cậu nhìn ra — biển mênh mông, trời mênh mông, và giữa mênh mông đó, mỏm đá nhỏ bé — một hòn đảo nhỏ giữa đại dương — chứa hai mươi ba người đang sống sót.

Hai mươi mốt người không nhìn cậu.

Một người — Lão Ngưu — cố không nhìn cậu.

Và cậu — một mình — nhìn ra biển, nơi mà ba ngày trước, cậu còn là thằng nhóc đánh cá bình thường, mắt chỉ thấy sóng và trời, tai chỉ nghe gió và tiếng mái chèo, và mọi thứ đơn giản — đơn giản đến mức cậu không biết nó đơn giản.

Giờ cậu biết. Nhưng biết quá muộn.


Trần Mặc đến vào lúc mặt trời lên được nửa cánh tay.

Hàn Phong cảm nhận được ông ta từ rất xa — trước khi thấy, trước khi nghe. Cậu cảm nhận được bằng thứ giác quan mới — thứ mà cậu chưa biết cách gọi tên — một cảm giác lạ lẫm, nửa nóng nửa lạnh, như có ai đó đang rót một giọt nước sôi vào cốc nước lạnh bên trong đầu cậu. Khác biệt. Rất khác. Không giống cảm giác khi ở gần người thường — người thường chỉ là im lặng hoặc ồn ào, không có cảm giác gì đặc biệt. Cái thứ đang tiến đến kia — nó có trọng lượng. Có áp suất. Như thể không khí xung quanh nó đang bị nén lại, đọng lại, quánh đặc hơn.

Hàn Phong ngẩng đầu, nhìn về phía tây — hướng inland, nơi mỏm đá nối liền với dải đất liền còn sót lại sau bão.

Ở đường chân trời, giữa đám cỏ dại héo úa và đống đổ nát của mấy ngôi nhà tranh bị sóng quật — một bóng người đang bước tới.

Bước chân chậm. Lảo đảo. Kiểu bước của người say — chân không vững, vai nghiêng ngửa, cái đầu gật gù theo nhịp bước không đều. Trong tay phải — một bầu rượu treo lủng lẳng, miệng bầu mở, rượu nhỏ giọt theo mỗi bước chân, để lại vết ướt trên cát. Trên vai trái — không, phía sau lưng — thứ gì đó được phủ vải bẩn, dài chừng ba thước, mỏng — một thanh kiếm? Không phải kiếm nguyên vẹn. Nhìn kỹ, phần dưới — phần lưỡi — bị gãy mất một nửa, để lại đường cắt không đều, thép mờ xỉn, không bóng. Kiếm gãy. Một nửa thanh kiếm, quấn trong vải bẩn, đeo sau lưng như người ta đeo cuốc.

Áo — vải thô, sờn mòn, rách ở chỗ vai và hông. Giày — không phải giày, là ủng vải bẩn, mũi ủng thủng một lỗ, ngón chân cái lòi ra. Tóc — bạc không phải vì tuổi tác mà vì khói bụi, rối bù, không buộc, vung vãi trên vai như tổ quạ bị gió thổi. Mặt — gầy, rám nắng, da nhăn nheo nhưng không phải da lão già — là da người đã phơi nắng nhiều năm ngoài trời, từng đường gồ lên như gỗ sồi. Mắt — một mắt nhắm hờ, mắt kia mở nhưng trống rỗng, nhìn trước mà như không thấy gì.

Một lão say rượu lang thang. Kiểu người mà bất kỳ làng chài nào cũng có vài đứa — kẻ sống ngoài lề, không nhà, không thuyền, không lưới, chỉ có bầu rượu và cái lưng gù đi hết từ làng này sang làng khác, xin cơm thừa canh cặn hoặc đổi mấy mớ cá mục lấy rượu.

Không ai trên mỏm đá chú ý đến ông ta. Đám người sống sót đang bận với việc sinh tồn — nhóm lửa, nấu cháo, giữ ấm — và một lão say rượu lảo đảo bước tới không đáng để bận tâm. Có người liếc lên, thấy ông ta, rồi cúi xuống tiếp tục. Đám đàn ông trong vòng tròn quay lưng — Đại Tráng — cũng chỉ quay đầu lại, thấy, rồi khịt mũi, bỏ qua.

Nhưng Hàn Phong — nhìn thấy.

Không phải vì cậu tò mò. Cũng không phải vì cậu để ý người lạ hơn người khác. Mà vì — cái cảm giác. Thứ đang tiến đến kia — cái nóng lạnh đan xen, cái áp suất không khí — nó mạnh hơn, rõ hơn, mỗi bước chân ông ta tiến gần, nó càng mạnh hơn, càng rõ hơn, như thể có bàn tay vô hình đang vặn cái âm lượng trong đầu cậu lên dần.

Và — mắt ông ta.

Một mắt nhắm hờ, một mắt mở trống — nhưng khi khoảng cách còn chừng hai mươi bước, mắt ông ta — mắt mở — đột ngột quay sang, nhìn thẳng vào Hàn Phong.

Nhìn. Không phải liếc. Không phải lướt qua. Nhìn thẳng, sắc bén, tỉnh táo — hoàn toàn khác với dáng vẻ say rượu lảo đảo ban nãy. Ánh mắt ấy — trong một thoáng — có thứ mà Hàn Phong chưa từng thấy ở bất kỳ ai trên mỏm đá: sự nhận ra. Như thể ông ta không cần tìm — ông ta biết chính xác mình đang tìm ai, và khi thấy, ông ta xác nhận bằng ánh mắt.

Rồi — nhanh như bị xóa — ánh mắt đó biến mất. Mắt ông ta lại trống rỗng, lờ đờ, say. Ông ta khịt mũi, giơ bầu rượu lên tu một ngụm lớn, rượu chảy ra hai mép, nhỏ xuống cằm, xuống cổ áo. Rồi tiếp tục bước, lảo đảo, tới thẳng — không dừng lại, không ngó ngàng ai — hướng về phía Hàn Phong.

Trên mỏm đá, không ai để ý. Ngoài Hàn Phong.


Trần Mặc — Hàn Phong không biết tên ông ta lúc này, chỉ thấy một lão say rượu tiến về phía mình — dừng lại cách cậu chừng mười bước. Ông ta đứng đó, hơi nghiêng người, mắt lim dim, miệng mấp máy như đang hát thầm bài hát say nào đó mà cậu không nghe được lời. Rồi ông ta——

Ngã.

Không phải ngã giả. Ông ta khuỵu đầu gối trái, loạng choạng, tay phải quăng bầu rượu — bầu rượu bay lên rồi rơi xuống, đập mạnh xuống đá, vỡ tan, rượu bắn tung tóe trên mặt đá. Ông ta chồm hai tay lên phía trước, đập đầu gối phải xuống đất, miệng bật ra một tiếng ọe — rồi im. Nằm sấp trên mỏm đá, mặt úp xuống đất, tay dang ra hai bên, lưng phập phồng.

Một lão say rượu ngã xỉu giữa mỏm đá.

Chị Hạnh — ngồi gần nhất — giật mình, ôm thằng Tí lùi lại. Mấy người khác quay sang, thấy lão già say mềm, rồi quay đi — không ai muốn dính vào. Một lão say lang thang sống ngoài lề, có thể là kẻ trôi dạt từ làng khác sau bão, không liên quan đến họ. Để yên, đợi ông ta tỉnh, rồi đuổi đi. Đơn giản.

Hàn Phong vẫn ngồi ở mép mỏm đá. Cậu nhìn lão già nằm sấp, mắt nheo lại. Cái cảm giác — cái nóng lạnh trong đầu — vẫn còn, mạnh hơn khi ông ta nằm gần. Và——

Mắt ông ta mở.

Trong lúc tất cả quay đi, trong lúc không ai nhìn, mắt ông ta — mắt mở duy nhất — mở to, nhìn thẳng về phía Hàn Phong. Từ tư thế nằm sấp trên đất, mặt áp xuống đá, mắt ông ta — một mắt — nhìn cậu.

Và ông ta giơ ngón tay trỏ tay phải lên, khẽ — rất khẽ — khua khua về phía mình. Như thể nói:Lại đây.

Hàn Phong nhìn ông ta. Rồi nhìn xung quanh — không ai chú ý. Cậu đứng dậy, bước tới, ngồi xuống bên cạnh lão già — cách đủ gần để nói nhỏ mà không ai nghe, nhưng đủ xa để giữ khoảng cách.

"Ngươi là ai?" Cậu hỏi, giọng khàn, nhỏ.

Trần Mặc — cái tên này Hàn Phong sẽ biết sau — không trả lời ngay. Ông ta vẫn nằm sấp, mặt úp xuống đất, miệng mấp máy. Rồi — giọng nói phát ra, nhỏ, khàn, trầm, khác hẳn với dáng vẻ say sưa lúc nãy — rõ ràng, sắc bén, từng chữ được ném ra như đá cuội.

"Mảnh ngọc trên ngực ngươi. Cho ta xem."

Hàn Phong sững lại. Tay cậu — vô thức — đưa lên che ngực. Mảnh ngọc nằm dưới lớp vải rách, im lặng, lạnh lẽo, không phát sáng, không nóng — bình thường. Nhưng khi nghe câu đó — tay cậu giật lại, không chạm vào mảnh ngọc.

"Ngươi biết nó?" Cậu hỏi lại.

Lão già không trả lời. Ông ta chỉ nằm đó, mắt vẫn nhìn cậu, ngón tay trỏ vẫn giơ — chờ.

Hàn Phong do dự. Cậu không biết ông ta là ai. Không biết ông ta đến từ đâu. Không biết tại sao ông ta — một lão say rượu tầm thường — lại biết về mảnh ngọc trên ngực cậu, mảnh ngọc mà chính Lão Từ — người đã sống ở làng hai mươi năm — cũng chỉ nhận ra là "ngọc hình rồng" chứ không biết gì thêm.

Nhưng——

Cái cảm giác trong đầu. Cái nóng lạnh. Cái áp suất. Thứ mà cậu không gọi tên được nhưng biết nó khác — rất khác — với mọi thứ cậu từng cảm nhận trên mỏm đá này.

Cậu tháo dây mảnh ngọc, giơ ra trước mặt lão già.

Trần Mặc — vẫn nằm sấp — đưa tay lên, chạm vào mảnh ngọc. Ngón tay ông ta thô ráp, da nứt nẻ, móng tay bẩn — nhưng khi chạm vào mặt ngọc, chúng run nhẹ. Rất nhẹ. Chỉ trong thoáng chốc. Rồi tay ông ta nắm chặt lấy mảnh ngọc, giơ lên trước mặt, mắt——

Mắt ông ta thay đổi.

Không phải thay đổi lớn. Không phải trợn trừng, không há mồm, không biểu lộ gì dữ dội. Chỉ là — cái nhìn. Ánh mắt trống rỗng, lờ đờ, say sưa — đột ngột trở nên sắc. Sắc như dao. Như lửa. Như thứ gì đó nóng chảy đang bị nén chặt trong lồng ngực, cố không trào ra. Ông ta nhìn mảnh ngọc — nhìn hình rồng chạm khắc trên mặt ngọc — nhìn thật lâu, thật kỹ, như thể đang đọc thứ gì đó mà chỉ mình ông ta thấy được.

Rồi — nhanh — ánh mắt đó tắt. Trở lại trống rỗng. Trở lại say. Ông ta buông mảnh ngọc, tay rút lại, miệng bật ra một tiếng nấc.

"Đeo lại đi," ông ta nói, giọng khàn, như thể vừa uống cả chục bầu rượu. "Món đồ xấu. Đừng cho ai xem."

Hàn Phong đeo lại mảnh ngọc lên cổ. Tay cậu — run nhẹ. Không phải vì lạnh. Mà vì câu nói của lão già.

Món đồ xấu. Đừng cho ai xem.

Lão Từ nói giữ cẩn thận. Lão già này nói đừng cho ai xem. Hai người, hai câu, hai cách nói — nhưng cùng một ý.

"Ngươi là ai?" Hàn Phong hỏi lại, lần thứ hai.

Trần Mặc nằm im một lúc. Rồi ông ta chống tay dậy — chậm chạp, loạng choạng, như thể cơ thể nặng hàng tấn. Ông ta ngồi dậy, vỗ vỗ bụi trên ngực, rồi rút từ trong vạt áo rách ra một mảnh vải — lau mặt, lau tay, lau cả mấy sợi tóc bạc đang dính bết trên trán. Trong lúc lau, ông ta nói, giọng đều đều, như đang kể chuyện của người khác.

"Ta là ai không quan trọng. Điều quan trọng là — thứ trong máu ngươi đang đánh thức chính nó. Và nó sẽ đánh thức cả những thứ khác. Những thứ mà ngươi không muốn thức."

Hàn Phong cứng người. "Ngươi biết trong máu ta có gì?"

Trần Mặc không đáp. Ông ta chống đất đứng dậy, phủi quần áo — vô ích, vì quần áo còn bẩn hơn trước khi phủi — rồi nhìn ra biển. Im lặng một lúc dài. Gió thổi tóc ông ta bay, vạt áo rách phất lên, để lộ bên trong — cơ thể gầy nhưng săn chắc, không phải da thịt lão già bình thường. Da thịt của người đã dùng cơ thể quá nhiều, quá lâu, đến mức nó trở nên cứng như gỗ mà vẫn giữ được sức mạnh ẩn giấu bên trong.

"Mươi bốn tuổi," Trần Mặc nói, không quay đầu. "Mười bốn năm trước, ngươi đến làng này trên một chiếc thuyền con. Đúng không?"

Hàn Phong nuốt khan. "Sao ngươi biết?"

"Ta biết nhiều thứ. Cũng như ngươi — biết nhiều thứ mà không biết tại sao biết." Ông ta quay lại, nhìn cậu. Lần này, ánh mắt ông ta — vẫn lờ đờ, vẫn say — nhưng dưới lớp say, có thứ gì đó sâu hơn. Vững và nặng, như đá chìm trong nước sâu. "Ngươi mơ thấy gì tối qua?"

Hàn Phong không đáp.

"Bầu trời đỏ," Trần Mặc nói. "Một con vật lớn. Đang rơi. Và máu — rất nhiều máu."

Tim Hàn Phong đập nhanh. Cậu nhìn ông ta — nhìn kỹ — và lần đầu tiên, cậu thấy rõ mặt ông ta dưới ánh sáng ban ngày. Khuôn mặt không đẹp, không xấu — trung bình, tầm thường, kiểu mặt mà đi qua đường sẽ quên ngay. Nhưng đôi mắt — đôi mắt mà một mắt nhắm hờ, một mắt mở — lại là thứ không thể quên. Mắt mở — mắt phải — dù đang lờ đờ, dù đang say, vẫn có cái gì đó sắc bén ẩn bên trong. Như kiếm cắm trong bao — không thấy lưỡi, nhưng biết nó ở đó.

"Ngươi là ai?" Hàn Phong hỏi lần thứ ba. Lần này — không phải câu hỏi xã giao. Lần này — cậu thật sự muốn biết.

Trần Mặc nhìn cậu. Rồi ông ta — đột ngột — cười. Nụ cười nhỏ, méo, như vết nứt trên mặt đất — không vui, không buồn, chỉ là nứt.

"Ta là người có thể dạy ngươi cách sống sót," ông ta nói. "Nhưng trước tiên — cho ta xem ngươi mạnh đến mức nào."


Hàn Phong không kịp hỏi "ý ngươi là gì" — vì ông ta đã bước đi.

Bước đi — không phải lảo đảo như lúc nãy. Mỗi bước chắc chắn, đều đặn, không nghiêng ngả. cái lưng thẳng lên — không còn còng, không còn khom — như thể một người khác đang bước trong bộ quần áo rách nát của lão say rượu. Ông ta bước thẳng về phía tảng đá lớn nhất trên mỏm đá — tảng đá bằng nửa cái bàn ăn lớn, nặng chừng vài tạ, nằm sững ở mép phía tây, nơi sóng cổ đã quật nó lên từ dưới biển và vứt lên đó.

Người sống sót — một vài người — bắt đầu để ý. Không phải vì ông ta — mà vì bước chân ông ta. Bước chân của người không say. Bước chân của người biết mình đi đâu.

Đại Tráng — ngồi trong vòng tròn — quay đầu lại. Mắt hắn nheo lại, nhìn lão già kỳ lạ đang bước về phía tảng đá. Hai thằng em hắn cũng quay theo. Lão Từ dừng tay thái gừng, ngẩng lên. Chị Hạnh — ôm thằng Tí — quay mặt lại lần đầu từ sáng đến giờ.

Trần Mặc dừng trước tảng đá.

Đứng đó, im lặng. Một tay buông thõng bên hông, tay kia — tay phải — đưa ra sau lưng, chạm vào thứ quấn trong vải bẩn. Ông ta tháo vải. Từ từ, từng lớp, để lộ——

Kiếm.

Không — nửa thanh kiếm. Lưỡi kiếm bị gãy cách đốc chừng nửa thước, để lại đường cắt không đều — không phải bị chặt mà giống bị bẻ gãy bằng tay không. Thép mờ xỉn, không bóng, không hoa văn — kiếm thường. Kiếm của người không đủ tiền mua kiếm tốt. Nhưng——

Khi ánh mắt Hàn Phong chạm vào lưỡi kiếm, cậu cảm thấy thứ gì đó. Lạnh. Một luồng lạnh từ đầu ngón tay chạy lên cánh tay, lên vai, xuống sống lưng — như có ai vừa thổi một ngụm gió đông vào cổ cậu. Không phải lạnh vật lý. Lạnh hơn. Lạnh của thứ gì đó——mạnh.

Trần Mặc cầm kiếm bằng tay phải. Chữ "tay phải" — không cần thiết, vì kiếm chỉ có trong tay phải. Nhưng cách ông ta cầm — khác. Không phải kiểu cầm kiếm mà Hàn Phong từng thấy ngư dân cầm dao cá — nắm chặt, siết chặt, dùng sức. Ông ta cầm kiếm bằng ba ngón — ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa — nhẹ nhàng, thoải mái, như cầm một cọng rơm. Kiếm nằm im trong tay ông ta, không run, không chuyển động, nhưng——

Cảm giác lạnh tăng lên.

Không chỉ Hàn Phong cảm thấy. Trên mỏm đá, không khí dường như——thay đổi. Gió vẫn thổi, sóng vẫn vỗ, mặt trời vẫn chiếu — nhưng giữa ông ta và tảng đá, giữa ông ta và không gian xung quanh, có thứ gì đó đang dày lên. Như nước đặc lại. Như không khí trở nên——nặng.

Đại Tráng — từ chỗ ngồi — cảm thấy. Hắn cảm thấy bằng cách nào đó mà hắn không tên — cơ thể hắn căng ra, vai co lại, như thể có bàn tay vô hình đang đặt trên vai hắn, đè xuống, nhẹ nhàng nhưng không thể cưỡng lại. Hai thằng em hắn — cứng người, mắt mở to, không chớp. Lão Từ — miệng há hốc, tay tuột dao, con dao rơi xuống đất mà ông ta không nghe. Chị Hạnh — ôm chặt thằng Tí vào ngực, mặt trắng bệch.

Không phải long uy. Không phải áp lực như khi Hàn Phong nổi giận. Khác. Khác nhiều. Thứ này — sắc hơn, lạnh hơn, tập trung hơn. Không tỏa ra tứ phía như sóng gợn, mà——hướng thẳng một điểm.

Điểm đó là tảng đá.

Trần Mặc giơ kiếm lên. Nửa thanh kiếm — ngắn, gãy, cũ — giơ lên trên đầu. Ánh nắng chiếu vào lưỡi thép mờ, phản chiếu thành một dải sáng mỏng, nhạt, chạy dọc theo đường gãy không đều.

Rồi ông ta chém xuống.

Không hét. Không gầm. Không dùng lực — ít nhất là không ai thấy ông ta dùng lực. Kiếm — nửa thanh kiếm gãy — chém xuống tảng đá lớn bằng nửa cái bàn ăn.

Tiếng——

Không có tiếng va chạm.

Không có tiếng sắt đập đá. Không có tiếng nổ. Không có tiếng gì cả — chỉ một khoảng im lặng ngắn ngủi, nửa nhịp thở, rồi——

Tảng đá — tách đôi.

Đường cắt — gọn, ngọt, phẳng — chạy dọc theo chiều cao của tảng đá, từ đỉnh xuống đáy, chia đôi khối đá lớn bằng nửa cái bàn ăn thành hai nửa đều nhau. Không nứt. Không vỡ. Không mảnh vụn. Chỉ — tách. Như cắt đậu hũ. Như cắt nước.

Hai nửa tảng đá——trượt.

Từ từ, chậm rãi, hai nửa tảng đá trượt ra hai bên, mỗi bên lệch chừng nửa thước, rồi dừng. Mặt cắt — phẳng như gương, bóng loáng dưới ánh mặt trời — lộ ra bên trong: đá xám, chặt, không một vệt nứt phụ.

Mất hai nhịp thở để mọi người hiểu chuyện gì vừa xảy ra.

Mất thêm một nhịp thở để mọi người——phản ứng.

Chị Hạnh rú lên một tiếng nhỏ — kìm lại được nhưng không giấu được sự hoảng. Thằng Tí — lần đầu từ sáng đến giờ — khóc, tiếng khóc ngắn, nghẹn, như bị ai chặn cổ. Mấy người phụ nữ khác bịt miệng con, mắt trợn trừng. Mấy người đàn ông — đứng dậy, lùi lại, chân run. Đại Tráng — hắn không đứng dậy được. Hai chân hắn dính xuống đất, như bị đóng đinh, và mặt hắn — mặt hắn không còn đỏ như bình thường mà trắng bệch, trắng như tro, trắng như xác chết.

Lão Từ — ông ta đứng dậy, lảo đảo, tay chống vào tảng đá bên cạnh để giữ thăng bằng. Mắt ông ta — mở to, mở hết cỡ — nhìn nửa thanh kiếm gãy trong tay lão già. Nhìn đường cắt phẳng trên tảng đá. Rồi——

Nhìn Hàn Phong.

Ánh mắt đó — của lão Từ — nói cho Hàn Phong một điều: "Ngươi thấy không? Người này cũng vậy. Cùng loại."

Hàn Phong không cử động. Cậu ngồi nguyên trên mép mỏm đá, mắt dán vào tảng đá bị chẻ đôi. Tim đập——rất nhanh. Không phải sợ. Cũng không phải kinh ngạc. Là——

Là thứ gì đó khác. Căng lên ở sâu trong lồng ngực. Thứ mà nó đã cuộn trào trong máu cậu từ ngày bão đến — căng lên, rồi từ từ, rất từ từ, giãn ra, như thể đang nhận ra điều gì đó. Như gặp lại người quen cũ sau thời gian dài xa cách.

Trần Mặc cất kiếm. Xoay người, bước về phía Hàn Phong — bước chân chậm lại, vai lại khom xuống, cái đầu lại gật gù, như thể vừa rồi chỉ là một giấc mơ ngắn rồi tỉnh. Ông ta ngồi xuống cạnh Hàn Phong, cách cậu chừng hai bước, rút từ trong vạt áo rách ra một bầu rượu khác — không biết giấu ở đâu — mở nắp, tu một ngụm lớn.

Rồi đưa bầu rượu cho Hàn Phong.

"Uống không?"

Hàn Phong nhìn bầu rượu. Rồi nhìn ông ta. Rồi — tay cậu giơ lên, nhận bầu rượu, tu một ngụm.

Rượu cay. Nồng. Đốt cổ họng, bỏng dạ dày, xông lên mũi — cậu ho sặc sụa, mặt đỏ bừng, nước mắt chảy ra. Trần Mặc — cạnh cậu — bật cười. Tiếng cười khàn, khẹc khẹc, như tiếng gỗ cọ vào nhau.

"Non quá," ông ta nói, giật bầu rượu lại, tu thêm ngụm. "Non như ngươi hồi bằng tuổi."

Hàn Phong lau mắt, nhìn ông ta. Giọng cậu — khàn, chưa hết ho — hỏi: "Ngươi có thể dạy ta những gì?"

Trần Mặc ngậm miệng. Im lặng một lúc. Rồi ông ta nói, giọng đều đều, như đang đọc danh sách đi chợ:

"Cách thở. Cách đi. Cách dùng cơ thể mà không tự phá hủy nó. Cách——không chết." Ông ta ngừng lại, nhìn Hàn Phong. "Và cách giấu thứ ngươi không nên cho người khác thấy."

"Giấu?" Hàn Phong sờ ngực, chạm vào mảnh ngọc. "Giấu cái gì?"

Trần Mặc không đáp. Ông ta quay đầu, nhìn ra xa — hướng tây, hướng inland, hướng dải đất liền mờ mịt sau làn sương. Rồi ông ta quay lại, nhìn Hàn Phong lần cuối. Ánh mắt — lần này — không lờ đờ. Không say. Rõ ràng. Sắc. Và——nặng.

Ông ta đứng dậy. Xoay lưng. Bước đi.

Hàn Phong đứng dậy theo bản năng. "Đợi đã—"

Trần Mặc không dừng. Ông ta bước chậm, vai khom, cái đầu gật gù, nửa thanh kiếm gãy đeo sau lưng đung đưa theo nhịp bước. Gió biển thổi tóc ông ta bay, vạt áo rách phất lên.

Rồi giọng ông ta — vọng lại, không quay đầu, đủ lớn để Hàn Phong nghe rõ nhưng đủ nhỏ để không ai trên mỏm đá nghe được — vang lên giữa buổi sáng tĩnh lặng trên mỏm đá giữa biển:

"Nhưng trước khi theo ta, ngươi phải biết."

Bước chân khựng lại. Chỉ một giây. Rồi tiếp tục.

"Thứ trong máu ngươi — có người sẵn sàng giết cả làng này để giành lấy."

Hàn Phong đứng nguyên. Chân cậu — cứng đơ, như bị đóng xuống đá. Mắt cậu — dán vào bóng lưng đang xa dần của lão già — áo rách, lưng khom, nửa kiếm gãy, bầu rượu trống. Một bóng người tầm thường, buồn cười, không đáng chú ý.

Nhưng lời ông ta — vẫn còn vang trong tai.

Giết cả làng này.

Hàn Phong quay đầu, nhìn xung quanh — hai mươi ba người đang sống sót. Đám lửa cháy le lét. Thằng Tí đã nín khóc, đang ngồi trong lòng mẹ, mắt tròn xoe nhìn tảng đá bị chẻ đôi. Đại Tráng — đang nhìn cậu. Không phải nhìn với sợ hãi như hôm qua. Nhìn với——thứ gì đó mới. Thêm một lớp sợ hãi, nhưng sợ kiểu khác — sợ vì vừa thấy một thứ mà hắn chưa bao giờ tưởng tượng tồn tại, và sợ vì hắn biết——thứ đó liên quan đến thằng nhóc mà hắn vừa sợ vừa ghét.

Lão Ngưu — ông già ngồi ở đám lửa, tay cầm que gỗ, đang nhìn cậu. Không rời mắt. Lần đầu tiên từ sáng đến giờ — không rời mắt.

Mắt ông — đầy. Đầy thứ gì đó mà Hàn Phong không tên được — có thể là sợ, có thể là thương, có thể là cái gì đó ở giữa, cái gì đó mà người già giấu trong lòng suốt nhiều năm, không nói, không khóc, chỉ——giữ.

Hàn Phong muốn nói gì đó. Muốn bước tới, ngồi xuống bên Lão Ngưu, nói: "Ta không hiểu." Muốn nói: "Cứu ta." Muốn nói: "Chuyện gì đang xảy ra?"

Nhưng cậu không nói. Vì cậu biết — dù có nói — Lão Ngưu cũng sẽ rời mắt.

Và vì——

Tiếng bước chân trên cát. Nhỏ. Xa dần. Lão già đã đi khỏi mỏm đá. Đã ra đến dải đất liền, đang bước về hướng tây, hướng inland, hướng nơi mà Hàn Phong chưa từng đặt chân. Bóng ông ta — nhỏ dần, nghiêng ngửa, lại lảo đảo — như thể cuộc gặp gỡ vừa rồi chỉ là một cơn say khác trong hàng ngàn cơn say.

Nhưng cậu biết nó không phải say.

Cậu sờ ngực. Mảnh ngọc — im lặng, lạnh lẽo — nằm yên trên da. Nhưng trong máu — trong mạch — thứ nóng bỏng đang cuộn lên, chậm, nặng, như rắn trườn dưới lớp bùn. Và trong cái nóng đó, có thứ gì đó mới — một tiếng vang nhỏ, rất nhỏ, rất xa — như tiếng leng keng của kim loại chạm nhau, hoặc như tiếng gươm rút khỏi vỏ.

Hàn Phong nhìn về hướng tây — hướng lão già đang biến mất sau làn sương.

Cậu biết — nếu cậu muốn câu trả lời, muốn hiểu thứ trong máu mình là gì, muốn biết tại sao mắt cậu phát sáng vàng, tại sao cậu có thể cảm nhận mọi thứ bằng giác quan siêu phàm, tại sao vết đỏ hình rồng in trên ngực sau giấc mơ——cậu phải theo lão già đó.

Nhưng cậu cũng biết — cậu đang sống sót trên mỏm đá với hai mươi ba người. Với Lão Ngưu. Với thằng Tí. Với chị Hạnh. Với Đại Tráng. Với những người mà cậu đã sống cùng suốt mười bốn năm, dù họ đang sợ cậu, dù họ đang xa lánh cậu.

Giết cả làng này.

Cậu quay lại, nhìn đám người. Nhìn mỏm đá. Nhìn lửa cháy le lét. Nhìn biển — bao la, lạnh lẽo, vô tình.

Rồi cậu bước tới, ngồi xuống bên đám lửa. Không ai lùi. Không ai tiến. Chỉ — im lặng.

Và trong im lặng đó, Hàn Phong nhìn vào lửa, tay ôm ngực — nơi mảnh ngọc nằm yên trên da, nơi máu đang chảy, nơi thứ gì đó đang cuộn mình, đang mơ, đang——đợi.

Phía xa, trên dải đất liền, bóng Trần Mặc đã khuất sau khúc ngoặt của bờ cát. Nhưng giọng ông ta — câu nói cuối cùng — vẫn còn ở lại, bám vào gió, bám vào tai, bám vào máu:

Thứ trong máu ngươi, có người sẵn sàng giết cả làng này để giành lấy.

Hàn Phong nắm chặt tay. Móng tay cắm vào lòng bàn tay, chảy máu — máu nóng, máu đỏ, máu bình thường. Không có ánh vàng. Không có áp lực vô hình. Chỉ máu của một thiếu niên mười bốn tuổi — máu của con người — đang chảy ra từ vết cắt nhỏ trên da.

Nhưng bên trong máu đó — sâu hơn, nóng hơn, cũ hơn — có thứ khác đang cuộn mình. Và nó — lần này — không chỉ mơ.

Nó nghe thấy. Và nó——cười.