Chương 5: Giọt Máu Trong Ngọc

Hàn Phong thức dậy trước khi mặt trời mọc — không phải lần đầu trong bốn ngày qua, nhưng lần này khác.

Đêm còn chưa hết, cậu đã mở mắt. Không có giấc mơ. Không có bầu trời đỏ, không có cổ long, không có vết lửa trên bầu trời. Chỉ một giấc ngủ sâu, đen, lặng — như đáy biển trước khi bão đến. Và khi mở mắt, điều đầu tiên cậu thấy không phải mái lều, không phải cát mặn, không phải bầu trời xám — mà là tảng đá bị chẻ đôi.

Nửa bên trái — đứng yên, sần sùi, đen đủi. Nửa bên phải — cách nửa thước, cũng đứng yên, cũng sần sùi, cũng đen đủi. Giữa hai nửa — mặt cắt phẳng như gương, phản chiếu ánh sáng đầu ngày — ánh hồng nhạt, mỏng, yếu ớt, vừa đủ để cậu thấy đường cắt đó rõ ràng đến mức phi lý. Đường cắt của nửa thanh kiếm gãy. Đường cắt của lão già say rượu. Đường cắt của thứ mà cậu chưa hiểu — nhưng sắp phải hiểu.

Cậu ngồi dậy. Đám lửa bên phải đã tắt từ lúc nào, tro tro tàn lạnh, trộn với cát và bụi gỗ. Mấy người sống sót vẫn cuộn mình trong chăn ướt — ngủ. Tiếng sóng vỗ mỏm đá đều đặn, tiếng gió thổi qua khe đá rít lên nhỏ, tiếng chim biển kêu loãng trên bầu trời sớm. Mọi thứ đều giống bốn ngày trước — mọi thứ đều không giống.

Cậu đứng dậy, bước nhẹ trên mỏm đá. Thân thể cậu — cơ thể mới sau bão — di chuyển khác. Không còn là thiếu niên vạm vỡ bình thường, cũng không còn là thằng nhóc chới với giữa sóng. Cơ thể này biết chính xác mỗi bước chân nặng bao nhiêu, mỗi cử động tốn bao nhiêu sức, mỗi hơi thở đi đến đâu trong phổi. Cậu cảm nhận được — bằng thứ giác quan không tên — rằng xương cốt mình chắc hơn, cơ bắp mình dày hơn, và bên trong mạch máu, thứ nóng bỏng đang cuộn mình vẫn còn đó, chờ đợi, kiên nhẫn.

Cậu ra đến mép mỏm đá. Biển — phẳng lì, tối sẫm, chờ đợi — phản chiếu bầu trời chuyển từ tím sang hồng. Và ở đường chân trời, hướng tây — dải đất liền mờ trong sương — cậu thấy một bóng người ngồi dưới tảng đá lớn, lưng tựa thành đá, nửa kiếm gãy dựng bên cạnh, miệng ngậm cọng cỏ khô.

Trần Mặc.

Ông ta không ngủ. Có lẽ cả đêm ông ta không ngủ. Hoặc có lẽ ông ta thức dậy từ rất sớm, ngồi đó, chờ — như thể biết Hàn Phong sẽ ra vào lúc này. Mắt ông ta — dù ở cự ly xa — vẫn mở, nhìn về hướng mỏm đá. Nhìn Hàn Phong.

Hàn Phong nhìn ông ta. Rồi quay lại, bước về phía đám lửa.

Lão Ngưu đang thức.

Ông ngồi một mình bên đống tro tàn, tay cầm que gỗ cào nhẹ vào đất, như đang vẽ thứ gì đó mà chỉ mình ông thấy. Khi Hàn Phong bước tới, ông không ngẩng lên — nhưng cũng không quay đi. Mắt ông dán vào mặt đất, nhưng cơ thể ông — vai, lưng, cổ — căng ra, cứng lại, như thể đang chờ đợi một điều gì đó mà ông vừa muốn vừa sợ.

Hàn Phong ngồi xuống bên ông. Cách chừng một bước. Gần hơn mọi ngày.

Im lặng.

Biển vỗ. Gió thổi. Tro tàn bay.

Rồi Hàn Phong mở miệng.

"Ta đi."

Hai chữ. Đơn giản. Như ném đá xuống nước — không cần giải thích, không cần lý do, không cần dài dòng. Chỉ hai chữ.

Lão Ngưu dừng tay. Que gỗ chạm đất, không cào nữa. Ông vẫn không ngẩng lên.

Im lặng kéo dài. Năm nhịp thở. Mười. Mươi lăm.

Rồi ông nói, giọng khàn, nhỏ, như thể mỗi chữ đều được rút ra từ lồng ngực bằng kìm:

"Đi đâu?"

"Không biết."

Lão Ngưu gật đầu. Gật chậm, nặng, như cái gật đầu của người mang trên vai một tảng đá lớn — tảng đá đã đè ông suốt mười bốn năm. Ông buông que gỗ, hai tay đặt trên đầu gối, ngón tay siết chặt.

"Đi với lão già đó?"

"Ừ."

Lại im lặng. Lần này ngắn hơn. Năm nhịp thở. Rồi Lão Ngưu mở miệng, nói — lần này rõ hơn, cứng hơn, như cố giữ cho giọng không run:

"Ngươi... ngươi có quay lại không?"

Hàn Phong nhìn ông. Lão Ngưu — vẫn không ngẩng lên — nhưng môi ông mấp máy, hàm răng cắn chặt, và tay ông — tay thô ráp, đầy sẹo, tay của người kéo lưới cả đời — đang run. Run nhẹ, rất nhẹ, nhưng Hàn Phong thấy. Cậu thấy bằng mắt thường, bằng giác quan mới, bằng tất cả những thứ mà bốn ngày trước cậu chưa có.

Cậu muốn nói: Có. Ta sẽ quay lại. Ta hứa.

Nhưng cậu không nói. Vì cậu không biết mình có quay lại không. Và vì — nếu nói dối, Lão Ngưu sẽ biết. Ông luôn biết.

"Ta không biết," cậu nói thay vào đó.

Lão Ngưu gật đầu. Một cái gật nữa — chậm, nặng, cuối cùng. Rồi ông đứng dậy. Quay lưng. Bước về phía đám người đang bắt đầu thức dậy trên mỏm đá. Bước chân chậm, nặng nề, mỗi bước như kéo theo thứ gì đó phía sau — thứ gì đó mà ông không muốn để lại, nhưng không thể giữ.

Và trước khi khuất bóng sau đám người, ông quay lại — lần đầu tiên trong bốn ngày — nhìn Hàn Phong. Nhìn thẳng. Không rời mắt.

Ông nói, giọng khàn, nhỏ, đủ để cậu nghe:

"Cẩn thận."

Rồi quay đi.

Hàn Phong ngồi yên một lúc. Cậu nhìn theo bóng lưng Lão Ngưu — cái lưng còng, tóc bạc, vai co lại — khuất dần sau đám người. Cậu không đuổi theo. Không gọi. Không nói thêm.

Chỉ đứng dậy. Bước ra mép mỏm đá. Nhìn về hướng tây — hướng dải đất liền, hướng sương mù, hướng nơi mà nửa cuộc đời cậu chưa từng nghĩ tới.

Rồi cậu bước xuống, chân chạm cát — cát mềm, ướt, lạnh — và bắt đầu đi.


Trần Mặc chờ cậu ở tảng đá lớn, nơi ông đã ngồi suốt đêm. Khi Hàn Phong đến gần, ông chống đất đứng dậy, phủi quần, quay lưng bước tiếp mà không nói lời nào. Bước chân chậm rãi, không lảo đảo, không nghiêng ngả — bước chân của người biết mình đi đâu.

Hàn Phong bước theo. Không nói. Không hỏi. Chỉ đi.

Dải đất liền phía sau mỏm đá — thứ mà từ trước đến nay Hàn Phong chỉ thấy từ xa, như một dải nâu mờ trên đường chân trời — giờ hiện ra rõ ràng khi cậu đặt chân lên. Đất không bằng phẳng. Đá vụn, cỏ dại héo úa, gốc cây đổ ngổn ngang, mảnh ván gỗ trôi dạt từ làng chài bị sóng quật lên tận đây. Bốn ngày trước, sóng cổ đã nhấn chìm mọi thứ — nhà cửa, thuyền bè, lưới rách, nồi niêu, mười bốn năm cuộc sống — và giờ chỉ còn lại đất. Đất và đá. Đất và đá và mùi mục nát.

Trần Mặc bước trên đống đổ nát như bước trên thảm lụa — không quan tâm, không ngó ngàng, không dừng lại. Ông ta đi thẳng hướng tây, bước đều, miệng ngậm cọng cỏ khô nào đó mà ông ta nhổ từ dưới đất lên. Thỉnh thoảng ông ta hút bầu rượu — bầu rượu mới, không biết mua hay xin từ đâu — rồi đưa tay lau miệng.

Hàn Phong đi sau chừng năm bước. Đủ gần để nói chuyện, đủ xa để giữ khoảng cách. Cậu không chịu được sự im lặng quá lâu — nhưng cũng không muốn hỏi ngay. Vì cậu biết — bằng trực giác, bằng thứ gì đó trong máu — rằng lão già này sẽ nói khi nào ông ta muốn nói, và ép buộc sẽ chỉ khiến ông ta im lặng lâu hơn.

Họ đi được chừng nửa dặm — qua đống đổ nát, qua bãi cỏ dại, ra đến đường mòn đất đỏ — thì Trần Mặc dừng lại.

Không quay đầu. Chỉ dừng, ngẩng mặt lên trời, hít một hơi dài. Rồi thở ra. Rồi nói:

"Ngươi muốn biết thứ trong máu mình là gì."

Không phải câu hỏi. Cũng không phải khẳng định. Giọng ông ta đều đều, như đang đọc thời tiết.

"Đúng," Hàn Phong đáp.

Trần Mặc quay lại. Nhìn cậu. Mắt lờ đờ, như mọi lần — nhưng dưới lớp lờ đờ, có thứ gì đó đang đo lường. Đang cân nhắc. Đang quyết định nói bao nhiêu.

"Trước khi nói về máu ngươi," ông ta nói, quay lại bước tiếp, "ta sẽ nói cho ngươi biết — thế giới này rộng lớn đến mức nào."


Họ đi trên đường mòn đất đỏ, quanh co qua rừng trúc nhỏ, qua khe suối cạn, qua mỏm đất cao thấp không đều. Mặt trời lên dần — ánh vàng rải trên tán lá, trên mặt nước, trên vai áo rách của Trần Mặc. Gió nhẹ, mang theo mùi lá mục và mùi đất ẩm — mùi của đất liền, khác với mùi muối mặn mà Hàn Phong đã quen suốt mười bốn năm.

Trần Mặc nói, giọng đều đều, như đang kể chuyện đi chợ:

"Ngươi đã thấy ta chẻ đá bằng nửa thanh kiếm. Đúng không?"

"Đúng."

"Ngươi nghĩ ta làm được bằng sức mạnh?"

Hàn Phong nghĩ. Nhớ lại — ánh kiếm nâng lên, hạ xuống, tảng đá tách đôi không một tiếng động. Không phải lực đập. Không phải sắt cắt đá. Thứ đó — thứ mà cậu cảm nhận được lúc ấy, cái lạnh từ đầu ngón tay chạy lên sống lưng — là thứ gì khác.

"Không phải sức mạnh," Hàn Phong đáp. "Thứ đó — khác. Ta cảm nhận được. Nó có trọng lượng."

Trần Mặc liếc sang — ánh mắt thoáng qua, nửa tò mò, nửa hài lòng. "Ngươi cảm nhận được? Khá lắm. Đa số người thường không cảm nhận được. Thứ mà ngươi cảm thấy — ta gọi nó là linh khí."

"Linh khí."

"Khí của trời đất. Linh. Không phải khí thở — khí thở chỉ là không khí, là thứ phàm nhân cần để sống. Linh khí là thứ khác — thứ mà trời đất sinh ra, đất trời đọng lại, núi sông giữ gìn. Phàm nhân không thấy, không chạm, không biết. Nhưng tu sĩ — người tu luyện — có thể cảm nhận được. Hấp thu nó. Dùng nó."

Ông ta dừng lại, cúi xuống nhặt một hòn đá nhỏ — tròn, nhẵn, xám — đặt lên lòng bàn tay, giơ ra trước mặt Hàn Phong.

"Nhìn hòn đá này. Phàm nhân thấy đá. Ta cũng thấy đá. Nhưng khác ở chỗ — ta thấy được linh khí đọng trong đá. Thấy được nó đang chảy chậm, đang tuần hoàn, đang giữ hòn đá này nguyên vẹn. Và nếu ta muốn — ta có thể lấy linh khí đó ra. Thay đổi nó. Biến nó thành thứ khác."

Ông ta khép bàn tay lại. Khi mở ra — hòn đá đã nứt. Không phải nứt mạnh — mà nứt nhẹ, như vết rạn trên mặt nước đóng băng. Và từ vết nứt, một tia sáng nhỏ — rất nhỏ, chỉ thấy được khi nhìn kỹ — bay lên, mỏng như sợi tóc, rồi tan trong không khí.

"Đó," Trần Mặc nói, bỏ hòn đá xuống. "Đó là linh khí. Ít ỏi, tầm thường, không đáng kể — nhưng đó là nền tảng. Cả thế giới tu tiên — từ đầu đến cuối — đều bắt đầu từ việc cảm nhận được thứ đó."

Hàn Phong nhìn hòn đá nứt. Nhìn tia sáng nhỏ tan vào không trung. Rồi nhìn bàn tay mình — bàn tay của thiếu niên mười bốn tuổi, da sạm nắng, móng tay cắt ngắn, vết máu nhỏ trên lòng bàn tay còn chưa lành — và nghĩ: ta cũng có thể làm được điều đó?

"Thế giới tu tiên," Trần Mặc tiếp tục, bước đi, "phân chia theo năm cảnh giới lớn."

"Hai mươi bốn năm trước, khi ta còn trẻ hơn ngươi bây giờ — ta cũng ngồi nghe người khác giảng bài này. Và ta cũng nghĩ: thế giới này lớn quá,ta nhỏ quá. Nhưng rồi ta hiểu — thế giới có lớn đến đâu, cũng chỉ có năm bước. Năm bước từ phàm nhân đến đỉnh cao. Bước đầu tiên — Luyện Khí."

Ông ta giơ một ngón tay. Ngón tay thô, ngắn, móng bẩn.

"Luyện Khí. Chín tầng. Từ tầng thứ nhất đến đỉnh chín. Tu sĩ ở cảnh giới này — học cách cảm nhận linh khí, hấp thu nó vào cơ thể, dẫn nó chạy trong kinh mạch. Kinh mạch — ngươi biết kinh mạch chứ?"

"Biết," Hàn Phong đáp. "Mạch máu."

"Không phải mạch máu. Mạch máu chạy trong thịt. Kinh mạch chạy trong khí — đường mòn vô hình mà linh khí đi qua. Phàm nhân có kinh mạch nhưng chưa bao giờ dùng đến — như đường mòn trong rừng mà không ai đi, cỏ mọc đầy, đất lấp, không thấy đường. Tu sĩ Luyện Khí — khai phá những đường mòn đó. Đưa linh khí vào, rửa sạch cỏ dại, mở rộng đường đi. Chín tầng — chín lần mở rộng. Đến đỉnh chín — toàn bộ kinh mạch thông suốt, linh khí chảy không ngừng, cơ thể vượt xa phàm nhân."

Ông ta quay lại, liếc Hàn Phong. "Như ngươi bây giờ — sức mạnh hơn người thường gấp mười lần — đó không phải Luyện Khí. Đó là huyết mạch. Thứ trong máu ngươi tự nó đã mở một phần kinh mạch, mạnh ép, không theo quy trình. Kết quả — ngươi mạnh hơn người thường nhưng kinh mạch không đều, chỗ rộng chỗ hẹp, không bền. Giống như ngươi tự ý nong đường mòn bằng cuốc mà không đo đạc — đi được thì đi, nhưng đường lúc nào cũng có thể sụp."

Hàn Phong gật đầu. Cậu hiểu — dù chưa hiểu hết. Cơ thể cậu mạnh, nhưng cậu biết nó mạnh kiểu khác. Không phải kiểu vững chắc, kiểu bền bỉ — mà kiểu bất thường, kiểu đột ngột, kiểu mà mỗi lần dùng sức, cậu cảm nhận được thứ gì đó bên trong căng ra, gần đến giới hạn.

"Bước thứ hai — Trúc Cơ," Trần Mặc giơ ngón thứ hai. "Trong cơ thể — ở bụng dưới, nơi mà ngươi gọi là dạ dày — có một vùng mà tu sĩ gọi là đan điền. Luyện Khí đỉnh chín — linh khí đủ đầy — tu sĩ sẽ dùng nó để ngưng kết thành một hạt giống. Hạt giống đó — Trúc Cơ. Đặt nền móng cho mọi thứ tiếp theo. Trúc Cơ thành công — tuổi thọ tăng gấp đôi, sức mạnh vượt xa Luyện Khí. Trúc Cơ thất bại — nhẹ thì tẩu hỏa nhập ma, nặng thì chết."

"Bước thứ ba — Kim Đan. Hạt giống Trúc Cơ — lớn lên, nở ra, biến thành một viên Kim Đan. Viên Kim Đan — là nguồn sức mạnh, là linh hồn tu sĩ, là thứ mà mọi thứ khác xoay quanh. Kim Đan thành công — tu sĩ đã không còn là phàm nhân. Sống hàng trăm năm, bay trên trời, dùng pháp thuật mạnh gấp ngàn lần Luyện Khí. Kim Đan thất bại — chết."

"Bước thứ tư — Nguyên Anh. Viên Kim Đan — biến thành một bào thai. Bào thai đó — là Nguyên Anh — linh hồn tu sĩ được ngưng kết thành hình, tồn tại bên trong cơ thể. Nguyên Anh thành công — tu sĩ có thể dùng thần thức, cảm nhận mọi thứ trong phạm vi hàng dặm, dùng pháp thuật phá núi lấp biển. Nguyên Anh thất bại — chết."

Ông ta ngừng lại. Im lặng một lúc. Rồi giơ ngón thứ năm.

"Bước thứ năm — Hóa Thần. Nguyên Anh — hòa nhập vào trời đất. Tu sĩ không còn là tu sĩ — mà trở thành một phần của trời đất. Hóa Thần — nghe nói — có thể sống hàng ngàn năm, có thể di sơn đảo hải, có thể———"

Ông ta dừng lại. Mắt — lần đầu — mất đi vẻ lờ đờ. Có thứ gì đó lóe lên trong đó — nhanh, ngắn, nhưng Hàn Phong thấy. Không phải tự hào. Không phải khao khát. Mà là——cái gì đó cũ, đau, và đã qua.

"Thôi," ông ta nói, quay đi, bước tiếp. "Năm cảnh giới. Năm bước. Từ phàm nhân đến——điều gì đó khác. Ngươi nghe xong rồi. Đừng nghĩ xa. Hiện tại ngươi chưa đến mức Luyện Khí tầng một. Bước từng bước."


Đường mòn đất đỏ uốn khúc qua rừng. Trần Mặc vừa đi vừa nói — giọng đều đều, thỉnh thoảng ngắt quãng để hút rượu hoặc nhổ cỏ dại. Ông ta nói về tông môn — như kể chuyện hàng xóm.

"Thiên hạ này — bốn vùng lớn: Đông Vực, Tây Vực, Nam Vực, Bắc Vực, và Trung Vực ở giữa. Mỗi vùng có tông môn, gia tộc, thế lực riêng. Mạnh nhất — không ai dám nói mạnh nhất, vì mạnh nhất thì kẻ khác sẽ liên kết lại đánh cho — nhưng lớn nhất thì có. Trung Vực — Bách Lý thế gia. Giàu nhất, lâu đời nhất, mạnh nhất về hệ băng. Tây Vực — Thiên Sư Giáo. Nam Vực — Hỏa Diệm Cung. Bắc Vực — Băng Huyền Các. Mỗi nơi một kiểu, một quy tắc, một cách sống."

"Đông Vực?" Hàn Phong hỏi.

Trần Mặc liếc sang. "Đông Vực — quê hương ta. Không phải đại tông môn gì — chỉ là vùng biên. Nhưng có một chỗ đáng chú ý: Vân Tiêu Tông. Kiếm thuật. Truyền thừa mấy trăm năm. Không lớn, không mạnh bằng Trung Vực, nhưng——ổn. Đệ tử không chết oan quá nhiều."

"Ổn?" Hàn Phong nhíu mày.

"Ổn là tốt rồi," Trần Mặc nói, giọng trầm hơn. "Trong thế giới tu tiên — ổn là thứ xa xỉ nhất. Ngươi muốn sống lâu — đừng đến chỗ lớn, đừng đòi tốt nhất. Nơi tốt nhất — cũng nguy hiểm nhất. Nơi lớn nhất — cũng tranh giành ác nhất. Một tông môn nhỏ mà ổn — tốt hơn đại tông môn mà mỗi ngày có người chết."

Hàn Phong ghi nhớ. Không hỏi thêm — vì cậu biết ông ta sẽ nói thêm khi nào muốn.

Họ đi qua một khe suối nhỏ — nước trong, chảy chậm, đá cuội tròn l滾 trên đáy. Trần Mặc dừng lại, uống nước bằng hai tay, rồi nhìn Hàn Phong.

"Bây giờ — cho ta xem mảnh ngọc."

Hàn Phong tháo dây ngọc, đưa cho ông. Trần Mặc nhận — lần này không giả vờ say, không nằm sấp trên đất. Ông ngồi xuống bên suối, hai tay nâng mảnh ngọc lên trước mặt, mắt——

Mắt ông thay đổi.

Không phải lần trước — lần trước, ông chỉ liếc nhanh rồi giấu. Lần này, ông nhìn. Nhìn kỹ. Nhìn từng đường chạm khắc trên mặt ngọc — hình rồng cuộn, đuôi quấn quanh, miệng há, móng vuốt vươn ra. Ông lật ngọc lại — mặt sau trơn nhẵn, không hoa văn — rồi đưa lên trời, để ánh sáng chiếu xuyên qua.

Và——

Ánh sáng chiếu qua mảnh ngọc, nhưng không trong suốt. Một đốm nhỏ — rất nhỏ, nhỏ hơn hạt gạo — nằm lệch tâm, bên trong lớp ngọc, giữ nguyên hình dạng khi ánh sáng chiếu qua. Đốm đó — màu đỏ. Không phải đỏ tươi. Đỏ sẫm. Đỏ đen. Đỏ của——máu khô.

Trần Mặc nhìn đốm đỏ đó rất lâu. Rồi ông — tay run nhẹ — đưa mảnh ngọc xuống, đặt lên lòng bàn tay, ngửa lên. Mắt ông vẫn dán vào đốm đỏ.

"Ngươi biết bên trong mảnh ngọc này có gì không?" ông hỏi, giọng trầm, khàn.

"Không," Hàn Phong đáp.

"Máu."

Hàn Phong cứng người.

"Máu," Trần Mặc nói lại, lần này chậm hơn, rõ hơn. "Một giọt. Giọt máu đặc, không khô, không tan, không bị thời gian phá hủy. Nằm trong mảnh ngọc——có lẽ từ trước khi ngươi sinh ra. Có lẽ hàng trăm năm. Có lẽ——hàng ngàn."

Ông ta ngẩng lên, nhìn Hàn Phong. Ánh mắt — sắc, nặng, chứa đựng thứ mà cậu chỉ vừa bắt đầu hiểu là sự lo ngại.

"Mảnh ngọc này không phải ngọc thường. Đá ngọc bình thường — dù cứng đến đâu — cũng sẽ mục sau mấy trăm năm. Giọt máu trong này — vẫn còn nóng. Vẫn còn sống. Nó giữ mảnh ngọc nguyên vẹn bằng chính sức mạnh của nó."

"Giọt máu đó — là của ai?" Hàn Phong hỏi.

Trần Mặc im lặng. Một lúc dài. Rồi ông trả mảnh ngọc lại cho Hàn Phong, đứng dậy, phủi tay.

"Chưa phải lúc."

Bốn chữ. Cùng bốn chữ mà ông đã nói ở cuối chương trước. Chưa phải lúc. Luôn là chưa phải lúc.

Hàn Phong đeo lại mảnh ngọc lên cổ. Tay cậu — chạm vào viên ngọc lạnh — cảm nhận được thứ gì đó ở bên trong. Nóng. Rất nhẹ. Như có ai vừa thở vào đó — một hơi thở cũ, xa, nóng.


Trần Mặc dạy cách điều tức khi mặt trời đứng bóng.

Họ dừng lại dưới một gốc đa lớn — rễ xoắn lấy đá, rễ to bằng cánh tay, tán lá dày che hết nắng. Trần Mặc ngồi xếp bằng trên tảng đá phẳng, lưng tựa gốc đa, nhìn Hàn Phong.

"Ngồi xuống."

Hàn Phong ngồi đối diện ông, bắt chéo chân — không biết xếp bằng đúng kiểu, chỉ làm theo cách cậu thấy ngư dân ngồi nghỉ. Trần Mặc không sửa. Ông chỉ nói:

"Đôi mắt. Nhắm lại."

Hàn Phong nhắm mắt. Đen. Chỉ có đen — và tiếng gió, tiếng lá, tiếng suối nhỏ xa xa.

"Thở. Đừng dùng miệng. Dùng mũi. Hít vào — chậm — từ từ — cho đầy phổi. Giữ lại — một nhịp. Rồi thở ra — chậm — từ từ — hết sức chậm. Cứ lặp lại."

Hàn Phong hít. Rồi thở. Rồi hít. Rồi thở.

Ban đầu — không có gì. Chỉ là hơi thở — hít vào, thở ra — như mọi ngày. Nhưng sau một lúc — sau khoảng hai mươi lần thở — cậu bắt đầu cảm thấy thứ khác. Thân thể dần dần——yên. Tiếng gió nhỏ đi. Tiếng lá nhỏ đi. Tiếng suối nhỏ đi. Tất cả nhỏ đi, xa đi, mờ đi — chỉ còn hơi thở và thân thể. Thân thể cậu — cơ bắp, xương, mạch máu, da — trở nên rõ ràng hơn, rõ đến từng milimet, rõ đến mức cậu cảm nhận được mạch máu đập, cảm nhận được từng giọt máu chảy, cảm nhận được——

Thứ nóng.

Thứ mà cậu đã cảm thấy suốt bốn ngày — cuộn mình trong máu, chờ đợi — giờ rõ hơn. Nó nằm ở ngực, dưới mảnh ngọc, sâu hơn xương sườn, chỗ mà cậu không gọi tên được. Nóng. Và——động. Đang cử động. Đang cuộn, đang quấn, đang——hít vào, thở ra — đồng nhịp với cậu.

"Giờ," giọng Trần Mặc vang lên từ bên ngoài — xa, nhỏ, nhưng rõ. "Tập trung vào thứ nóng trong ngực ngươi. Đừng sợ. Đừng đẩy nó ra. Chỉ——nhìn nó. Để nó biết ngươi ở đây."

Hàn Phong tập trung. Nhìn thứ nóng. Không đẩy, không đón — chỉ nhìn.

Và——

Thứ nóng đó nhận ra cậu.

Không phải nhận ra kiểu con người nhận ra nhau — bằng mắt, bằng tai, bằng lời. Nhận ra kiểu khác — kiểu dòng nước nhận ra đá cuội mà nó chảy qua. Kiểu gió nhận ra tán lá mà nó thổi qua. Kiểu——máu nhận ra mạch mà nó chảy trong.

Và khi nhận ra — nó mở ra.

Một cánh cửa nhỏ. Rất nhỏ. Mỏng manh. Bên trong cánh cửa — thứ gì đó lạnh hơn, trong hơn, khác hơn so với thứ nóng mà cậu đã quen. Thứ đó tràn ra — chậm, nhẹ, mong manh như sương — chảy từ ngực lên cổ, xuống bụng, xuống hai tay, xuống hai chân. Thứ đó — mỏng đến mức cậu gần như không chắc nó có thật hay không — nhưng khi chảy qua kinh mạch, cậu thấy——

Cảm giác.

Không phải nóng, không phải lạnh. Không phải đau, không phải dễ chịu. Là——thứ gì đó tỉnh. Thứ gì đó đang mở mắt trong cơ thể cậu, lần đầu tiên sau bao lâu — thứ gì đó đang nhìn ra thế giới bằng mắt của cậu, qua cơ thể cậu, và nó——

Biết ơn.

Như thể nó đã đợi rất lâu để được gọi. Và khi được gọi — dù chỉ là một tiếng gọi nhỏ, yếu ớt, vô tình — nó vui.

Trần Mặc mở mắt. Nhìn Hàn Phong.

Thân thể Hàn Phong — dưới gốc đa — đang thay đổi. Không phải thay đổi lớn — không phải biến hình, không phải phát sáng, không có dị tượng gì ngoạn mục. Chỉ là——khí chất. Thứ mà phàm nhân không thấy nhưng tu sĩ thấy rõ — linh khí bắt đầu tụ tập quanh cơ thể cậu. Lẫn trong không khí, lẫn trong gió, lẫn trong bụi lá — những tia linh khí nhỏ li ti, mắt thường không thấy được, đang chảy về phía cậu. Chậm. Ít. Nhưng——đang chảy.

Luyện Khí, tầng thứ nhất.

Không phải đột phá. Không phải bùng nổ. Chỉ là — cánh cửa đầu tiên hé mở. Cánh cửa nhỏ nhất, mỏng nhất, dễ mở nhất — nhưng là cánh cửa đầu tiên. Và một khi mở ra — nó không đóng lại.

Rồi——

Mảnh ngọc trên ngực Hàn Phong phát sáng.

Không phải lần trước — lần trước nó nóng bỏng, đỏ rực, dữ dội, như ngọn lửa muốn đốt cháy da thịt. Lần này — khác. Ánh sáng dịu. Ấm. Màu——vang. Vàng nhạt, trong, mềm, như ánh đèn dầu buổi tối, như nắng chiếu qua cửa sổ gỗ, như——như thứ gì đó đang cười. Cười bằng ánh sáng. Cười với linh khí đang chảy qua kinh mạch Hàn Phong, như gặp lại người quen cũ sau thời gian dài xa cách.

Ánh sáng phát ra từ mảnh ngọc — yếu ớt, ấm áp — chiếu lên khuôn mặt Hàn Phong đang nhắm nghiền. Tóc cậu — đen, rối, ướt mồ hôi — phản chiếu ánh vàng nhạt. Da cậu — sạm nắng — trở nên ấm hơn, mềm hơn. Và bên trong——bên trong mảnh ngọc, bên trong lớp ngọc cứng, giọt máu đen sẫm——cử động. Rất nhẹ. Như tim đập. Một nhịp. Rồi hai. Rồi——đồng nhịp với Hàn Phong.

Trần Mặc — ngồi tựa gốc đa — nhìn cảnh đó. Mắt ông — mở to. Mắt phải — mắt duy nhất mở được — mở to, mở hết cỡ, mở đến mức mí mắt trên chạm vào chân mày. Ông nhìn ánh sáng phát ra từ mảnh ngọc. Nhìn giọt máu bên trong cử động. Nhìn linh khí tụ tập quanh cơ thể Hàn Phong — nhiều hơn, nhanh hơn, rõ hơn mỗi giây.

Tay ông — tay thô ráp, đầy sẹo — nắm chặt thành quyền. Móng tay cắm vào thịt. Da trắng bệch. Và——

Miệng ông mấp máy.

"Quả nhiên..."

Giọng khàn. Nhỏ. Đủ nhỏ để gió thổi đi trước khi đến tai Hàn Phong.

"Đúng như vậy... đứa bé này..."

Hàn Phong không nghe thấy. Cậu đang ở giữa thứ gì đó mà cậu chưa từng trải qua — linh khí chạy qua kinh mạch lần đầu, cơ thể tỉnh giấc lần đầu, và mảnh ngọc——mảnh ngọc mà cậu mang suốt mười bốn năm——đang nói với cậu điều gì đó bằng ánh sáng.

Cậu mở mắt.

Ánh sáng tắt. Nhanh — như bị thổi tắt. Mảnh ngọc trở lại lạnh, im lặng, tối. Linh khí trong không khí——tan đi. Mọi thứ trở lại bình thường — tiếng gió, tiếng lá, tiếng suối, mùi đất, mùi lá mục.

Nhưng thứ nóng trong ngực — thứ mà cậu vừa lần đầu chạm vào — vẫn còn. Ấm. Yêu. Đang chờ đợi.

"Ta——" Hàn Phong mở miệng, giọng khàn, lạ lẫm, như giọng người vừa tỉnh giấc. "Ta vừa cảm nhận được thứ gì đó. Trong ngực. Chảy qua tay, qua chân, qua——"

"Đó là linh khí," Trần Mặc nói, cắt lời. Giọng ông — đã trở lại bình thường. Đều đều. Lờ đờ. Như thể vừa rồi không có gì xảy ra. "Ngươi vừa đặt chân vào Luyện Khí tầng thứ nhất. Chúc mừng. Đừng vội. Đừng mừng. Bước đầu tiên — ai cũng bước được. Bước thứ hai, thứ ba — mới là khó."

Hàn Phong nhìn ông. Nhìn đôi mắt — một mở, một nhắm — đang nhìn ra xa, không nhìn cậu. Nhìn khuôn mặt — cứng, cũ, đầy nếp nhăn — đang giấu thứ gì đó mà cậu không thấy được.

"Ngươi thấy gì khi ta ngồi thiền?" Hàn Phong hỏi. "Có cái gì——sáng. Trên ngực ta. Ngươi thấy không?"

Trần Mặc im lặng. Một lúc. Rồi ông quay lại, nhìn cậu. Ánh mắt——lờ đờ, say, tầm thường. Không có gì đặc biệt.

"Thấy," ông nói. "Mảnh ngọc phát sáng. Thường thôi. Ngươi vừa cảm nhận linh khí lần đầu — mảnh ngọc phản ứng là bình thường."

"Thật sao?"

"Thật." Trần Mặc đứng dậy, phủi quần. "Đi thôi. Còn đường dài. Trời sắp tối."

Ông ta bước đi. Không quay lại. Bước chân chậm rãi, vai khom, cái đầu gật gù — lão già say rượu lang thang, tầm thường, không đáng chú ý.

Hàn Phong đứng dậy, theo sau. Nhưng khi bước, cậu quay lại nhìn gốc đa — nơi cậu vừa ngồi thiền. Không có gì đặc biệt. Chỉ đá, rễ đa, đất, và——

Một chiếc lá. Lá đa. Bình thường, xanh, to bằng bàn tay. Nhưng——

Hình rồng.

Một đường vân trên mặt lá — tự nhiên, mềm mại, như bị ai khắc nhẹ bằng đầu ngón tay — uốn lượn từ gốc lá đến ngọn, tạo thành hình rồng cuộn. Rất nhỏ. Rất mảnh. Phải nhìn kỹ mới thấy.

Hàn Phong cúi xuống, chạm vào đường vân. Mềm. Ấm. Rồi——tan. Đường vân biến mất, lá trở lại bình thường, không vết tích.

Cậu ngẩng lên, nhìn bóng lưng Trần Mặc đang xa dần trên đường mòn. Cậu bước theo.

Và trong bụng — dưới dạ dày, chỗ mà Trần Mặc gọi là đan điền — thứ nóng đó vẫn còn. Ấm. Nhỏ. Nhưng——đang lớn lên. Chậm. Kiên nhẫn. Như hạt mầm vừa nứt lớp vỏ đất, vươn rễ xuống, vươn mầm lên, lần đầu chạm vào ánh sáng.

Trên ngực, mảnh ngọc — im lặng.

Nhưng bên trong nó, giọt máu cổ — sau bao nhiêu năm nằm yên — vừa đập thêm một nhịp.

Và từ hướng đông — nơi mỏm đá nhỏ bé giữa biển — gió thổi lên, mang theo mùi muối mặn và mùi khói tàn. Mùi của làng chài Bích Ba. Mùi của hai mươi ba người đang sống sót. Mùi của mười bốn năm mà Hàn Phong chưa biết cách để lại phía sau.

Cậu bước tiếp. Không quay đầu.