Ba ngày đã trôi qua.

Tiếng vang giờ Sửu, "Nợ: Một" — tiếng vang ấy đến nay vẫn chưa tan. Kỳ đối sổ ba ngày đã xong, tờ đối sổ Bốn Tám Một Một được hắn đóng dấu thủ môn từng trang, giao lên núi từ giờ Tuất ngày thứ ba. Sổ sách trên mặt núi sạch sẽ, không thiếu một nét, không thừa một dấu. Nhưng tiếng chuông trong đầu hắn chưa dừng. Hắn nhắm mắt thì âm thanh ở đó, mở mắt vẫn ở đó, xa và thẳm, như tiếng chuông đánh trong động núi sâu, vang mà chưa kịp chạm đến cùng bức vách.

Kẻ đánh chuông chưa đến lấy. Ít nhất là bây giờ.

Hắn không dám đoán chuông reo cho ai. Trong nghề của hắn, đoán là cái giá đắt nhất.

Giờ Tý đã điểm. Thủ môn Tàng Kinh Các đêm nào cũng phải đi kiểm tra một vòng khóa cổng, quy củ cũ sáu năm hắn không phá lần nào, đêm nay cũng không. Xích chìa trên hông lách cách chạm nhẹ vào đùi, ngọn đèn dầu trong tay che gió, ánh sáng rơi trên viên gạch dưới chân, không thừa một bước. Đường đi kiểm tra hắn thuộc như đường trên lòng bàn tay: từ cửa, dọc hàng cột, tới bức tường sau, rồi quay về.

Cột thứ nhất, lạnh. Cột thứ hai, lạnh.

Cột thứ ba, đầu ngón tay hắn dừng lại.

Gỗ cột lạnh, nhưng ở một chỗ nào đó lại ấm. Ấm một đường, không nóng, khác biệt hẳn với cái lạnh bao quanh, hệt như trong gỗ có một hòn than nhỏ đã cháy hết từ lâu, chỉ còn một lớp tro. Cái ấm rất khẽ, khẽ đến mức không áp ngón tay vào gỗ sẽ không bao giờ thấy.

Sáu năm, tay hắn kiểm tra thân cột ở ngang lưng — vị trí quy củ bắt buộc. Ngang vai, chưa bao giờ.

Đêm nay, tay hắn lên đến ngang vai, và dừng.

Hắn gõ thử mặt cột hai tiếng. Gỗ chắc, tiếng kêu trong, không phải mục, không phải rỗng ruột. Rồi hắn dùng đầu ngón tay lần theo vệt ấm, miết từ chỉ tay cái, quanh năm ngón, về gò tay — hình một bàn tay.

Bàn tay người lớn, lòng bàn tay ép vào mặt cột bên phải, ngang tầm vai. Năm ngón tay hướng về phía vách gỗ, không hướng ra hành lang, không hướng ra cửa. Người ấn tay không muốn ai nhìn thấy, chỉ muốn đúng người nhìn thấy.

Cố Hàn Vân đứng trước cột, bất động.

Ngọn đèn phất một cái. Hắn quyết định ở lần phất thứ hai.

Hắn đưa tay phải lên, bắt đầu tháo dải băng trắng.

Bảy vòng, vòng thứ bảy sờn mép. Nút vừa tuột, hắn tính giá trước: mở mắt đọc vách gỗ, ít nhất một canh; nếu trong vách có thứ gì, đọc cho hết, thêm một canh. Hơn hai canh thọ nguyên. Hắn còn mười chín năm, hai canh không phải món nợ nặng. Nhưng cái giá, trả đi là ghi sổ, không nét nào được xóa.

Dải băng rơi xuống đất, không ai cúi xuống nhặt.

Hốc mắt phải nóng lên từ từ, rồi buốt — cơn nóng quen thuộc, hắn đã thuộc cái giá này từ lâu. Máu lẫn nước mắt rỉ ra, thấm ướt khóe mắt. Hắn không lau.

Dưới Khắc Đạo Nhãn, Tàng Kinh Các lộ ra bộ mặt thật: thớ gỗ của từng cây cột, mối nối của từng cái kệ, đường nét của từng chữ khắc đều nổi lên, rậm, sạch, lạnh. Trên xà ngang, những dấu mốc kiểm tra của bao kỳ đối sổ xếp thành hàng, từng vết một, không vết nào trùng. Trên cây cột trước mặt, một bàn tay phải đang ép vào gỗ, năm ngón đầy đủ.

Linh lực của bàn tay đã rất mỏng. Trên mặt gỗ có một lớp dao động, mờ và chậm, như hơi thở của người đang ngủ, một nhịp lên, một nhịp xuống, cứ như sắp dừng bất cứ lúc nào.

Nó đang phai. Hắn hiểu ngay: dấu tay này đã đợi rất lâu, người ấn nó đã đi rồi, chỉ còn lại chút linh lực cuối cùng trong gỗ, bị thời gian mài đi. Nó có thể dừng đêm nay, cũng có thể dừng ngày mai.

Dấu tay rất rõ.

Không phải thủ ấn. Ấn thì bằng tay, bằng thần; dấu này thì bằng thịt. Năm lòng bàn ngón và gò tay đều dày, lòng hai ngón trỏ và giữa thô ráp nhất, lớp da như bị dao mài bao nhiêu năm. Ngón cái ngắn hơn thường, đốt khớp cụt lại. Một bàn tay cầm dao khắc lâu năm, một bàn tay đã quen với gỗ.

Tay thợ.

Câu của lão quản gia hiện lên trong đầu: "Quy tắc của Khắc Đạo: xóa một nét thì phải bù một nét." Lão đã nói quy tắc bằng cái giọng như gỗ cọ vào gỗ, cuối câu hỏi hắn dời nét móc đi đâu, bù vào đâu. Lúc ấy hắn đáp: bù vào chỗ chết.

Đêm nay, đứng trước dấu tay này, hắn hiểu một câu khác mà lão chưa bao giờ nói: trước hắn, đã có người bù rồi.

Hai ngón tay của dấu tay chỉ vào mối nối của vách gỗ.

Vách gỗ Tàng Kinh Các là gỗ thông già, mối khít, bên ngoài quét hai lớp dầu tung. Nơi hai ngón chỉ không có khe, nhưng đầu ngón giữa đang chỉ vào một mắt gỗ — mắt gỗ tròn, đúng bằng một đồng xu.

Cố Hàn Vân áp tay vào vách nghe trước. Sân ngoài im, không tiếng chổi, dọc hành lang cũng không bóng ai. Hắn mới đưa đầu ngón tay lên mắt gỗ, ấn.

Một tiếng cạch khẽ, nhỏ đến mức gần như không có. Miếng ván cả mảng vách nhún vào trong nửa phân, lộ một mối giấy mỏng. Không khóa, không ấn, chỉ có một mối gỗ. Mối gỗ đã cũ, mặt ván bị tay người miết nhẵn, cạnh gỗ còn sót một lớp bột trắng — dấu của bao nhiêu năm mở ra rồi đóng lại.

Miếng ván mở vào trong, khe hẹp, vừa đủ một bàn tay.

Hốc trống nhỏ, cỡ một hộp trà. Bên trong nằm một tấm bảng gỗ mỏng, mặt bảng đánh bóng như gương, chữ khắc rậm mà sạch. Bốn góc bảng sờn tròn, trong thớ gỗ phủ bụi mỏng, bụi đều, gỗ khô — tấm bảng này đã lâu không ai động đến.

Thớ gỗ của bảng khác thớ gỗ của vách, vân dày hơn, thớ chắc hơn — bảng không phải sinh ra từ cái vách, mà là một tấm gỗ riêng, được mang đến và giấu vào đây.

Ở góc bảng, có một vết dao ép nhỏ, rãnh nông, mực đã bị mài đi, chỉ còn vết lõm của mũi dao trong thớ gỗ — một gạch ngang ngắn, hệt vết ký "Nhất" bên cạnh nét móc trên bản mẫu Thanh Vân Quyết trang tí mạch, chỉ là giấy hóa thành gỗ, như cùng một mũi dao.

Hắn hai tay nâng bảng ra.

Trên bảng chỉ khắc một trang: trang kinh mạch cánh tay. Đầu trang ba chữ, Thanh Vân Quyết. Dưới đầu trang, đường khí từ tí mạch nhập vào khí hải, nét sạch, nét rõ.

Tại chỗ đáng lẽ có nét móc —

Một nét trống.

Không phải cái trống sạch của bản gốc Nội Khổ, mà là trống có sẹo: rãnh nông, đáy rãnh phẳng, mép rãnh có vệt dao li ti, cả một nét bị mài phẳng, như có người lấy dao mài đi một nét từng tồn tại tại đó. Tay mài rất sạch, bốn góc rãnh đều tăm tắp, nông sâu y hệt nhau.

Tay phải của Cố Hàn Vân run lên.

Vết sẹo mặt trong cổ tay trái bỗng tê nhói, vết sẹo hình nét trống, nhói từ dưới da thịt. Sẹo trên tay và sẹo trên bảng cùng một tay, cùng một nghề. Ba vết dấu ấn bị mài nhẵn trên bản gốc Nội Khổ — hắn từng dùng đầu ngón tay chạm qua.

Cùng một tay mài dấu trên bản gốc, cùng tay ký nét "Nhất" trên bản mẫu, cùng tay mài nét móc trên tấm bảng này, cùng tay để lại dấu trên cột.

Người giấu tấm bảng này không sao lại bản gốc. Người đi trước lấy một trang bẩn từ kho ngoài, mài bỏ nét móc, giấu trang sạch vào mối vách, rồi ấn dấu tay lên cột — chờ đúng người mở mắt.

Hắn nâng bảng lên ngang ngực. Khắc Đạo Nhãn vẫn mở, nhưng để xác minh, hắn không cần đọc thêm: sáu năm giữ cửa, trang mẫu Thanh Vân Quyết đã khắc trong trí, Luyện Khí Thang của đệ tử ngoại môn luyện thân hắn cũng lật qua từng trang. Mở mắt tốn một nét sổ, nhớ thì là thứ hắn đã trả suốt sáu năm.

Ba điểm đối chiếu.

Điểm thứ nhất, chỗ nhập khí: trang cánh tay của Luyện Khí Thang lấy khí vào từ túc mạch, đường khí đi thẳng lên, không vòng; trang cánh tay Thanh Vân Quyết dẫn khí vòng từ tí mạch. Chỗ nhập của tấm bảng — vòng tí mạch, hệ Thanh Vân. Không phải Thang.

Điểm thứ hai, hướng vòng: mũi tên trên trang mẫu từ khuỷu lên vai, điểm hồi là khí hải; hướng của tấm bảng, nét nào cũng khớp, không một đường chạy ngược.

Điểm thứ ba, chỗ trống: bản gốc trống tự nhiên, không một vệt dao; bảng trống có sẹo. Một cái sạch từ đầu. Một cái sạch sau khi bẩn.

Tấm bảng là một trang từng có móc, rồi được mài cho sạch.

Hắn dẫn chân khí trong cánh tay trái chạy thử một vòng, vòng khí tròn đầy, không thiếu một tia — chính tay hắn đã xóa cái móc này khỏi kinh mạch, nên hắn biết rõ cảm giác của một đường khí không bị cắt. Đường khí trên tấm bảng, trước khi có nét bù, thiếu đúng một chỗ: chỗ móc bị mài đi, khí chạy qua rãnh trống sẽ hụt một nhịp.

Hụt một nhịp, không phải sạch.

Một ý lạnh hơn gỗ cột chợt đến: móc đã bị mài, đó là xóa. Nhưng quy tắc Khắc Đạo — xóa một nét, phải bù một nét. Mặt bảng không có nét bù, mặt sau bảng trơ, không một nét. Trang chỉ có xóa mà không có bù, không phải sửa, mà là một loại tì vết khác, một loại tì vết giấu sâu hơn cả cái móc.

Nét bù ở đâu?

Cố Hàn Vân lật tấm bảng lại, ngọn đèn phất, hắn đang định đặt bảng trở lại hốc —

Dấu tay trên cột động.

Không gió, ngọn đèn đứng yên, nhưng linh lực của dấu tay từ lâu đã mỏng như giấy bỗng sáng lên. Khắc Đạo Nhãn vẫn đang mở, hai thứ gặp nhau trong khoảnh khắc, năm ngón tay của dấu tay mỗi ngón kéo ra một đường sáng, mảnh như tơ nhện, chạy ngang thớ gỗ, nối vào tấm bảng trong tay hắn.

Nét trống trên bảng sáng lên.

Rãnh mài phẳng bị ánh sáng khắc lại: trước là đáy rãnh, rồi hai mép, sau cùng là mặt rãnh — ánh sáng không lấp vào cái móc cũ, mà từ đáy rãnh kéo ra một nét khác: nét bù.

Nét bù ngắn, cong, từ đầu tí mạch quay về, rơi thẳng vào khí hải.

Đường khí cánh tay trên bảng, vì một nét ấy mà tròn.

Cố Hàn Vân đứng sững, Khắc Đạo Nhãn nóng rực, máu lẫn nước mắt rỉ ra, nhỏ xuống góc bảng. Hắn không dám quay đi, cũng không cần quay đi — đường sáng đang viết vào mắt hắn, một nét, một đường, cả trang kinh mạch cánh tay viết hết: từ tí mạch, vòng khuỷu, nhập khí hải, một vòng khí vận tròn đầy, không thiếu một tia; cuối vòng, nét bù đưa một phần khí hồi lại hải, khí hải đầy hơn trước lúc vận khí một nhịp.

Không móc, không võng, không một nét "giọt là mài, ải là rút".

Đây là một trang không bị cài bẫy. Một trang không chỉ không rút, mà còn trả lại một chút.

Đường sáng viết xong nét cuối, dấu tay trên cột từ từ khép — năm ngón co lại, lòng bàn tay ép phẳng, như người ấn nó đã đợi rất lâu, cuối cùng nhận được câu trả lời, rồi buông tay.

Cái ấm trên mặt gỗ tắt.

Dấu tay, đường sáng, linh lực cả cây cột, tan trong chớp mắt. Cột lại trở thành cột, thớ gỗ lạnh như sáu năm trước. Linh lực dùng một lần đã cạn, từ nay về sau, trang "bù" này chỉ nằm trong mắt người mở mắt đọc nó.

Cơn nóng buốt trong mắt phải chợt rút, trước mặt hắn trắng một lúc.

Hơn hai canh thọ nguyên. Hắn trả đúng như đã tính.

Một năm, rồi vài canh, rồi bốn canh, và giờ thêm hơn hai canh. Sổ cái giá nằm trong đầu hắn, nét nào cũng ghi rõ, tổng cộng ngày một dài ra, mà hắn vẫn đếm được. Đó là niềm an ủi cuối cùng của nghề này. Lọn tóc bạc bên thái dương từ cái giá đầu tiên vẫn còn đó, hắn đưa tay lên, chạm vào nó.

Cổ tay hắn lạnh, đầu gối hơi hẫng, như thể có thứ gì trong xương vừa nhẹ đi.

Cố Hàn Vân đặt bảng xuống, quấn dải băng trắng vào mắt phải, từng vòng, đến vòng thứ bảy. Tay hắn không run, mà vết sẹo mặt trong cổ tay đã nóng từ nãy, vết sẹo hình nét trống, nhói theo con mắt, như nó cũng vừa đọc xong cái nét bù ấy.

Hắn đặt bảng trở lại hốc, đóng miếng ván. Mối vách về lại thành một mắt gỗ, bên ngoài ánh đèn, bóng cột, không khác một mảy.

Qua cửa hành lang, ánh trăng trải xuống sân, trống không. Cây chổi tre vẫn dựa bên tường tây, không có ai. Cái tên trong danh sách, kỳ này, là của lão già quét cái sân ấy hơn hai mươi năm. Tờ đối sổ đã rời tay hắn, mà lưỡi hái của Thượng Giới vẫn còn chờ, chờ xem kỳ này sổ có lật trang không.

Cố Hàn Vân đứng trong vầng đèn, tiếng vang của cái "Nợ: Một" trong đầu vẫn chưa dứt.

Hắn xóa một nét, sổ trên trời ghi một "Nợ: Một". Đêm nay hắn đọc một trang người đời trước để lại — đọc không phải xóa, nhưng cuốn sổ trên mây có ghi "đọc", hay chỉ ghi "xóa", hắn vẫn chưa biết. Chuông còn reo, và hắn không phân được tiếng chuông là vì hắn, hay vì người khác trong danh sách.

Hắn hít một hơi, quay người bước về phía bàn thủ môn. Đi được nửa đường, hắn lại dừng, quay lại đặt lòng bàn tay lên mặt cột, đúng chỗ dấu tay vừa khép. Gỗ lạnh, không ấm, không dao động, không gì cả — chỉ là gỗ.

Nét bù vẫn đang cháy sau mắt, đường tròn, cuối đường cong vào hải, không thiếu một nét. Hắn phải chép lại bằng nhớ — không phải đêm nay, đêm nay không kịp; ngày mai, phải tìm một nơi sổ sách không nhìn thấy, chép trang này từng nét một. Tấm bảng đã đọc, linh lực đã cạn, trang này sẽ không còn xuất hiện trên đời nữa. Thiếu một nét, sẽ không ai trên đời bù lại được.

Hắn xóa một nét trên tay, trả một năm. Người để lại dấu tay trên cột, trả gì?

Ngọn đèn phất, bóng cột vẫn đứng. Trên vách gỗ, mắt gỗ nằm nguyên chỗ cũ, như chưa từng có chuyện gì.